Động cơ điện 3 pha 420HP 315kW 4 cực còn gọi là motor điện 3 pha 315kW 420HP. Sau đây là những thông tin chính về sản phẩm này:
1) Ứng dụng động cơ điện 420Hp 315Kw, 4 pole
Động cơ điện 420Hp 315Kw, 4 pole dùng để:
- Làm máy làm nước đá
- Máy thổi khí oxy chăn nuôi hải sản
- Bơm lưu lượng lớn chống lũ lụt
- Máy chế biến gạo máy cắt sắt
- Máy hút vỏ thóc băng tải
- Thiết bị cẩu hàng...
2) Ưu điểm động cơ điện 420Hp 315Kw, 4 pole
- Động cơ điện 3 pha 420HP 315kW 4pole Parma làm từ dây đồng cao cấp, vòng bi bạc đạn chất lượng quốc tế, thiết kế rotor, stator motor bằng tôn silic xanh cán nguội, theo tiêu chuẩn Châu Âu IEC, phù hợp với tiêu chuẩn tiết kiệm điện năng của Bộ Khoa Học Việt Nam.
- Điện áp các loại motor điện 3 pha 420HP 315kW: 380v/ 660v, tần số 50Hz.
- Motor điện 3 pha 315kW 420HP 380V Parma tốc độ 1400, 1500, 1450 vòng phút (RPM) được dùng nhiều nhất Việt Nam trong 12 năm qua, có chứng chỉ chất lượng CQ từ hiệp hội đo lường giá trị sản phẩm: Úc, Đức, Nga.
- Công suất cao, cho phép nó vận hành các thiết bị công nghiệp và máy móc đòi hỏi công suất lớn.
- Tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí điện.
- Vận hành ổn định và trơn tru
- Tuổi thọ dài. Điều này giúp giảm tình trạng hỏng hóc và giảm thời gian bảo trì.
3) Thông số kỹ thuật động cơ điện 420Hp 315Kw, 4 pole
a) Motor 420HP 315kW 3 Pha 4 Cực 4 pole 1400-1500 vòng phút tua chậm, chân đế
Thông số kỹ thuật motor tua chậm 315kw 430Hp chân đế như sau:
- Đường kính trục cốt: 95 mm.
- Dây đồng cấp F, siêu tiết kiệm điện, IP55. Chất lượng quốc tế
- Mã sản phẩm: Y3-355L-4 315kw 4 pole

- Rãnh cavet: 25 mm
- Dòng ampe định mức: 559 A. Mã khung vỏ: 355L-4
- Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục: 630 mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 610 mm
- Mã vòng bi Motor điện 3 pha 315kw 430hp trục ra mang tải (trục trước): 6322C3, mã bi phía sau đuôi motor: NU322C3
b) Motor 430HP 315kW 3 Pha 4 Cực 4 pole 1400-1500 vòng phút tua chậm mặt bích
Thông số kỹ thuật motor tua chậm 315kw 430Hp mặt bích như sau:
- Đường kính trục: 42 mm
- Đường kính mặt bích: 350 mm
- Dây đồng cực bền, cấp F, IP55. Chất lượng xuất khẩu Châu Âu

- Kích thước lỗ mặt bích: 24 mm
- Dòng định mức ampe: 559 A. Mã khung vỏ: 355L-4
c) Motor 430HP 315kW 3 Pha 4 Cực 4 pole Teco
Chi tiết thông số kỹ thuật động cơ 315kw Teco, tốc độ 4 cực điện như sau đây:
- Đường kính trục: 95mm
- Chiều dài trục: 170mm
- Bản rộng chốt cavet, key: 25mm
- Frame size: 355
- Lực mô men xoắn: ~ = 2039.70 Nm
- Dòng điện định mức: = 559 (A), không được mang tải quá mức này.
- Tổng chiều dài: 1530mm
- Tổng chiều cao: 1010mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 610mm
- Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 630mm
Chi tiết bản vẽ động cơ Teco 315kw 430Hp, mời khách hàng tham khảo dưới đây:


4) Cách vận hành sử dụng, lắp đặt bảo trì, bảo vệ động cơ không đồng bộ 3 pha 315kw 4 pole
a) Momen xoắn và dòng định mức
- Công suất định mức: 315kW (≈420HP)
- Điện áp: 380V/660V, tần số 50Hz
- Số cực: 4 cực, tốc độ quay 1480–1500 vòng/phút
- Cấp bảo vệ: IP55, chống bụi và nước
- Mô-men xoắn: khoảng 2,039.70 Nm (theo thực tế công suất và tốc độ)
- Dòng định mức: 560–580A ở điện áp 380V
- Dòng khuyên dùng khi tải: duy trì trong khoảng 540–560A để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ.
- Nhiệt độ môi trường vận hành lý tưởng: từ 0°C đến 45°C.
b) Hướng dẫn đấu điện và kiểu khởi động
- Kiểu đấu điện:
- Điện áp 380V: đấu tam giác (Δ)
- Điện áp 660V: đấu sao (Y)
- Chiều quay trục: có thể đấu điện xoay cùng chiều hoặc ngược chiều kim đồng hồ.
- Kiểu khởi động:
- Với công suất rất lớn, bắt buộc dùng khởi động sao – tam giác, khởi động mềm (soft starter) hoặc biến tần.
- Khởi động trực tiếp (DOL) không khuyến nghị vì dòng khởi động quá cao.
- Dòng khởi động: gấp 5–7 lần dòng định mức, khoảng 2800–4000A.
- Tiết diện dây dẫn: chọn dây đồng tiết diện 400–500mm² để đảm bảo an toàn, giảm tổn hao và chịu được dòng khởi động.
- Tiếp đất: trong motor có sẵn rơ le nhiệt, nhưng cần nối thêm dây tiếp đất để đảm bảo an toàn lao động.
c) Cách bảo trì bảo vệ vòng bi bạc đạn
Vòng bi thường dùng: cho motor 315kW frame 355L-4 thường sử dụng loại 6328 ZZ hoặc 6328 2RS.
Cách bảo trì:
- Kiểm tra định kỳ độ rung, tiếng ồn, nhiệt độ.
- Bôi trơn bằng mỡ chịu nhiệt sau 2000–3000 giờ vận hành.
- Thay vòng bi khi có hiện tượng nóng bất thường hoặc mòn rãnh.
Bảo vệ: tránh bụi bẩn, độ ẩm, và quá tải cơ học.
Lưu ý đặc biệt: nếu là motor mặt bích úp V1 hoặc bích ngửa, cần sử dụng vòng bi Nhật mã 6 hoặc 7 để chịu lực ở đầu trục hoặc cuối trục.
d) Cách chọn biến tần cho động cơ 315kw 3 pha 380 V/ 660V
- Công suất biến tần ≥350kW để dư tải.
- Điện áp ngõ ra 3 pha 380V hoặc 660V tùy hệ thống.
- Tần số chuẩn 50Hz, hỗ trợ dải điều chỉnh 0–60Hz.
- Chuẩn bảo vệ IP55 để phù hợp môi trường công nghiệp.
- Biến tần cần có chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, mất pha, điều khiển mềm khi khởi động và khả năng kết nối giám sát từ xa (SCADA/PLC).
e) Cách chọn tủ điện cho động cơ không đồng bộ 3 pha 380v / 660v, 50hz, IP55 4 cực 4 pole, 315kw
- Công suất rất lớn, chọn tủ điện với MCCB 1250A–1600A để bảo vệ.
- Bố trí thêm contactor 1250A–1600A và relay nhiệt 540–600A.
- Tủ điện đạt chuẩn IP55 để chống bụi và nước.
- Cần có tủ điện khởi động và rơ le bảo vệ mất pha khi vận hành.
- Có thể tích hợp thêm hệ thống điều khiển tự động, nút nhấn khởi động/dừng, đèn báo trạng thái, và bộ giám sát dòng điện – điện áp.