098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Giá Hộp Số Giảm Tốc Tháng 10/2021

14 thg 9 2021 23:43

Cập nhật bảng giá hộp số giảm tốc mới nhất tháng 10/2021.

Các loại hộp số giảm tốc tại thị trường Việt Nam đều là hàng nhập khẩu, hiện tại chưa có nhà máy chính thức tại Việt Nam sản xuất hộp giảm tốc. Hàng tháng, giá hộp giảm tốc các hãng có thay đổi theo tỷ giá USD và giá thép, đồng toàn thế giới.

Quý vị lưu ý giá trung bình thị trường Việt Nam dưới đây chưa phải là giá hộp số chính thức của công ty MINHMOTOR, xin liên hệ số điện thoại Hotline để nhận báo giá tốt nhất.

1) Giá Hộp giảm tốc trục vít

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

Khoảng giá trên là giá hàng cũ so với giá hàng mới

2) Giá hộp giảm tốc NMRV

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60, 1/80, 1/100

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60, 1/80, 1/100

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60, 1/80, 1/100

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60, 1/80, 1/100

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100

Khoảng giá trên là giá hàng cũ so với giá hàng mới

3) Giá Hộp Giảm Tốc WP 

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

         Tỉ số truyền, ratio 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60

         Tỉ số truyền, ratio 1/5, 1/10, 1/15, 1/20, 1/25, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60

Khoảng giá trên là giá hàng cũ so với giá hàng mới

4) Giá Hộp giảm tốc cốt âm

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

  • Giá Hộp giảm tốc cốt âm 0.37kw 0.5hp 0.5 ngựa :

         Trục vít RV tải nhẹ:  840  - 1tr690  Bánh răng côn K việc nặng: 2 triệu - 6 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 970  - 1tr950    Bánh răng côn K việc nặng: 3 triệu -  7 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 1 triệu - 2 triệu   Bánh răng côn K việc nặng: 4 triệu - 9 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 1 triệu - 2 triệu    Bánh răng côn K việc nặng: 5 triệu - 10 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 1 triệu - 3 triệu   Bánh răng côn K việc nặng: 6 triệu - 11 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 3 triệu - 6 triệu     Bánh răng côn K việc nặng: 6 triệu -  12 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 3 triệu -  6 triệu    Bánh răng côn K việc nặng: 7 triệu -  13 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 3 triệu- 7 triệu     Bánh răng côn K việc nặng: 8 triệu  - 15 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 3 triệu - 7 triệu    Bánh răng côn K việc nặng: 10 triệu - 20 triệu

         Trục vít RV tải nhẹ: 5 triệu - 11 triệu     Bánh răng côn K việc nặng: 11triệu -  21 triệu

5) Giá Hộp giảm tốc trục ra vuông góc

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

         Trục vít tải nhẹ: 500 - 1 triệu    Bánh răng côn momen lớn:  3 triệu - 7 triệu

         Trục vít tải nhẹ:  900 - 2 triệu    Bánh răng côn momen lớn:  5 triệu - 10 triệu

         Trục vít tải nhẹ: 1 triệu - 3 triệu    Bánh răng côn momen lớn:  6 triệu - 11 triệu

         Trục vít tải nhẹ:  3 triệu - 6 triệu    Bánh răng côn momen lớn:  7 triệu - 13 triệu

         Trục vít tải nhẹ: 3 triệu - 7 triệu    Bánh răng côn momen lớn:  8 triệu - 15 triệu

6) Giá Hộp giảm tốc tải nặng

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 11Kw 15Hp 15 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 8tr -  15tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 8tr - 15tr

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 15Kw 20Hp 20 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 9tr - 16tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 9tr -16 tr

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 18.5Kw 25Hp 25 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 10tr -17tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 8tr3 -15tr

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 22Kw 30Hp 30 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 11tr - 18tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 11-21tr

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 30Kw 40Hp 40 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 12tr - 20tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 15tr - 27tr

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 37Kw 50Hp 50 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 14tr - 26tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 21tr - 21tr

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 45Kw 60Hp 60 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 15tr - 27tr
  • Trục vuông góc K răng côn:

Giá Hộp giảm tốc tải nặng 55Kw 75Hp 75 ngựa:

  • Trục thẳng R 87 97 107: 23tr - 41tr
  • Trục vuông góc K răng côn: 11-13 tr

7) Giá hộp giảm tốc 2 cấp 

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

         Ratio tỉ số truyền: 1/121 - 1/1501

         Ratio tỉ số truyền: 1/187 -1003

         Ratio tỉ số truyền: 1/289 -841

         Ratio tỉ số truyền: 80 - 1000

         Ratio tỉ số truyền: 120 - 900

8) Giá Hộp giảm tốc ZQ

Mời click vào đường link cạnh chữ giá dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

         Ratio tỉ số truyền: 10, 20, 30, 40, 50

 Giá cả khác biệt là sự so sánh hàng mới và hàng cũ, và bánh răng mỏng hay dày, chịu tải rất nhẹ hay cực nặng.

9) Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc

Mời click vào đường link hộp số dưới đây để tìm ra thông số kỹ thuật và kích thước sản phẩm.

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 0.18kw 0.25hp

  • Motor điện 0.18kw mặt bích phù hợp NMRV 40

Giá hộp số NMRV size 40: 1 200 000 đ - 2 100 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 0.37kw 0.5hp

Giá hộp số Trung Quốc WP size 60: 1 000 000 - 1 900 000 đ

  • Motor điện 0.37kw gắn hộp số NMRV size 50:  1 500 000 đ - 3 000 000 đ

Giá hộp số NMRV size 50: 1 500 000 đ - 3 000 000 đ

  • Hộp giảm tốc Sumitomo gắn với motor 0.37kw, giá: 3 900 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 0.75kw 1hp

  • Motor điện 0.75kw gắn hộp số NMRV size 63

Giá hộp số NMRV size 63: 2 000 000 đ - 4 000 000 đ

Giá hộp số WP size 70: 1 300 000 đ - 2 600 000 đ

  • Hộp giảm tốc Liming HB gắn với motor 0.75kw, giá: 4 000 000 đ
  • Hộp số Liming VB gắn với motor 0.75kw, giá: 4 500 000 đ
  • Hộp giảm tốc cycloid Sumimoto gắn với motor 0.75kw, giá: 4 500 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 1.1kw 1.5hp

Giá hộp giảm tốc WP size 80: 1 600 000 đ - 3 000 000 đ

Giá hộp số giảm tốc gắn với động cơ điện 1.5kw 2hp

  • Motor điện 1.5kw gắn NMRV size 75

Giá hộp số NMRV size 75: 2 700 000 đ - 5 400 000 đ

Giá hộp giảm tốc WP size 100: 2 750 000 đ - 5 000 000 đ

  • Hộp giảm tốc Liming HB gắn với motor 1.5kw, giá: 5 500 000 đ
  • Hộp số Liming VB gắn với motor 1.5kw, giá: 5 600 000 đ
  • Hộp giảm tốc cycloid Sumimoto gắn với motor 1.5kw, giá: 5 000 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 2.2kw 3hp

Giá hộp giảm tốc WP size 120: 3 700 000 đ - 6 100 000 đ

  • Motor điện 2.2kw gắn hộp số NMRV size 90

Giá hộp số NMRV size 90: 3 600 000 đ - 7 300 000 đ

  • Hộp giảm tốc Liming HB gắn với motor 2.2kw, giá: 7 000 000 đ
  • Hộp số Liming VB gắn với motor 2.2kw, giá: 7 200 000 đ
  • Hộp giảm tốc cycloid Sumimoto liền motor 2.2kw, giá: 7 000 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 4kw 5hp

Giá hộp giảm tốc WP size 135: 5 350 000 đ - 8 000 000 đ

  • Motor điện 4kw gắn NMRV size 110

Giá hộp số NMRV size 110: 6 200 000 đ - 11 900 000 đ

  • Hộp giảm tốc Liming HB gắn với motor 3.7kw, giá: 9 900 000 đ
  • Hộp số Liming VB gắn với motor 3.7kw, giá: 10 400 000 đ
  • Hộp giảm tốc cycloid Sumimoto liền motor 3.7kw, giá: 9 000 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 5.5kw 7.5hp

Giá hộp số giảm tốc WP size 155: 7 800 000 đ - 11 000 000 đ

  • Motor điện 5.5kw gắn NMRV size 130

Giá hộp giảm tốc NMRV size 130: 7 800 000 đ - 13 000 000 đ

  • Hộp giảm tốc Liming HB gắn với motor 5.5kw, giá: 14 000 000 đ
  • Hộp số Liming VB gắn với motor 5.5kw, giá: 15 000 000 đ
  • Hộp giảm tốc cycloid Sumimoto liền motor 5.5kw, giá: 13 000 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc gắn với động cơ điện 7.5kw 10hp

Giá hộp số giảm tốc WP size 175: 9 300 000 đ - 15 000 000 đ

  • Động cơ điện 7.5kw gắn NMRV size 150 là phù hợp

Giá hộp giảm tốc NMRV size 150: 10 000 000 đ - 19 000 000 đ

  • Hộp giảm tốc Sumimoto 7.5kw, giá: 18 000 000 đ

 

Giá hộp số giảm tốc Trung Quốc gắn với động cơ điện 11kw 15hp

Giá hộp số giảm tốc WP size 200: 16 000 000 đ - 21 000 000 đ

  • Hộp giảm tốc Sumimoto 11 kw, giá: 25 000 000 đ

Giá hộp số giảm tốc gắn với động cơ điện 15kw 20hp

  • Hộp giảm tốc Sumitomo 15 kw, giá: 28 000 000 đ

Trên thị trường hiện nay, giá hộp giảm tốc trục vít mặt bích WP size 155 tới 250 tăng 10 - 15%

Giá hộp số giảm tốc trục vít mặt bích WP size 60 tới 120: tăng thêm 20%

Hộp số RV cốt dương trục dương, giá tăng khoảng 2% - 3%

Tất cả giá trên chưa bao gồm VAT và cước phí vận chuyển.

Chúng tôi làm bảng giá trên để giúp khách hàng ước tính được chi phí nên chưa phải là giá bán chính thức của công ty Minhmotor. Quý khách muốn nhận báo giá tốt nhất xin liên hệ số điện thoại Hotline

Nội Dung Có Thể Bạn Quan Tâm:

8.919 reviews

Tin tức liên quan

Bơm Trục Đứng - Bơm Ly Tâm Trục Đứng: Thông Số, Cấu Tạo và Giá
Review 7 kiểu hộp số giảm tốc Chenta Đài Loan nhiều người quan tâm nhất
Các Loại Motor Giảm Tốc 12V Được Sử Dụng Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Review Top 8 Bộ Giảm Tốc Động Cơ 3 Pha, 1 Pha Thông Dụng Nhất
9 Cách Lăp Đặt Sử Dụng Động Cơ Việt Hung Hiệu Quả