Giá Motor Giảm Tốc 1 Pha Tháng 10/2026
Motor giảm tốc 1 pha 220V giá bao nhiêu? Dòng mini công suất 6–400W có giá tham khảo từ khoảng 1,2 triệu đồng, tùy kiểu trục và hộp số. Dòng GHC 0,75–2,2kW có giá khoảng 3,4–6,15 triệu đồng. Dòng Cycloid 1 pha 3–3,7kW có giá khoảng 6,9–7,3 triệu đồng.
Motor giảm tốc 1 pha gồm động cơ dùng điện 220V và hộp giảm tốc. Bộ máy làm giảm tốc độ quay, tạo mô-men tại trục ra để vận hành băng tải, máy đóng gói, máy khuấy, bàn xoay và nhiều cơ cấu truyền động.
Nội dung
- 1. Bảng giá motor giảm tốc mini 1 pha 220V
- 2. Bảng giá motor giảm tốc 1 pha GHC và Cycloid
- 3. Giá motor giảm tốc 1 pha 220V có phanh
- 4. Tỉ số truyền 1/3–1/200 và khoảng mô-men của motor 60–400W
- 5. Những yếu tố làm thay đổi giá motor giảm tốc 1 pha
- 6. FAQ về giá motor giảm tốc 1 pha 220V
- 6.1. Giá motor giảm tốc 1 pha thấp nhất khoảng bao nhiêu?
- 6.2. Motor giảm tốc 1 pha 0,75kW GHC giá bao nhiêu?
- 6.3. Motor giảm tốc 1 pha GHC 1,1kW giá bao nhiêu?
- 6.4. Motor giảm tốc 1 pha GHC 1,5kW giá bao nhiêu?
- 6.5. Motor giảm tốc 1 pha GHC 2,2kW giá bao nhiêu?
- 6.6. Motor giảm tốc Cycloid 1 pha 3kW giá bao nhiêu?
- 6.7. Motor giảm tốc Cycloid 1 pha 3,7kW giá bao nhiêu?
- 6.8. Vì sao motor 90W đôi khi đắt hơn motor 120W?
- 6.9. Vì sao hai bộ motor 250W chênh giá?
- 6.10. Tỉ số truyền 1/100 có luôn đắt hơn 1/10 không?
- 6.11. Giá có phanh trong bài đã là giá bán chính thức chưa?
- 6.12. Giá có bao gồm bộ điều tốc không?
- 6.13. Nên so giá chân đế và mặt bích như thế nào?
- 6.14. Có thể lấy giá motor 1 pha để so với motor 3 pha cùng công suất không?
- 6.15. Cần cung cấp gì để được báo đúng giá?
- 6.16. Báo giá nào có giá trị hơn khi hai bên chênh nhau ít tiền?
- 7. Kết luận
1. Bảng giá motor giảm tốc mini 1 pha 220V

Công suất | Kiểu motor giảm tốc | Giá tham khảo |
6W | Giảm tốc 6W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 1.200.000 đ |
15W | Giảm tốc 15W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 1.500.000 đ |
25W | Giảm tốc 25W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 1.700.000 đ |
30W | Giảm tốc 30W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 1.800.000 đ |
25–30W | Giảm tốc 25-30W 1 pha Trục vuông góc, cốt âm hoặc cốt dương | Khoảng 2.200.000 đ |
40W | Giảm tốc 40W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 2.000.000–2.150.000 đ |
40W | Giảm tốc 40W Mini 1 pha Trục vuông góc | Khoảng 2.450.000 đ |
60W | Giảm tốc 60W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 2.100.000–2.150.000 đ |
60W | Giảm tốc 60W Mini 1 pha Trục vuông góc | Khoảng 2.450.000 đ |
90W | Giảm tốc 90W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 2.000.000–2.400.000 đ |
90W | Giảm tốc 90W Mini 1 pha Trục vuông góc | Khoảng 2.500.000 đ |
120W | Giảm tốc 120W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 1.900.000–2.100.000 đ |
140W | Giảm tốc 140W Mini 1 pha trục thẳng | Từ 2.200.000 đ |
180W | Giảm tốc 180W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 2.400.000–2.750.000 đ |
180W | Giảm tốc 180W Mini 1 pha Trục vuông góc | Khoảng 3.050.000 đ |
200W | Giảm tốc 200W Mini 1 pha trục thẳng loại có chỉnh tốc độ | Khoảng 3.250.000 đ |
250W | Giảm tốc 250W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 2.500.000–2.750.000 đ |
250W | Giảm tốc 250W Mini 1 pha Trục vuông góc | Khoảng 3.100.000 đ |
400W | Giảm tốc 400W Mini 1 pha trục thẳng | Khoảng 3.300.000–3.450.000 đ |
400W | Giảm tốc 400W Mini 1 pha Trục vuông góc | Khoảng 5.050.000 đ |
Kết luận về giá motor mini:
- Giá thay đổi theo trục thẳng, cốt âm hoặc cốt dương.
- Loại chỉnh tốc độ cần xác nhận bộ điều khiển có trong giá không.
- Giá “từ” là mức khởi điểm, chưa áp dụng cho mọi tỉ số truyền.
- Khi so sánh, cần xác nhận giá đã gồm cả motor và hộp số.

2. Bảng giá motor giảm tốc 1 pha GHC và Cycloid
a) Giá motor giảm tốc 1 pha GHC 0,75–2,2kW
Dòng GHC 1 pha 220V dùng hộp giảm tốc trục thẳng, thường được hỏi mua theo công suất, tỉ số truyền, kiểu chân đế hoặc mặt bích và đường kính trục ra.
Công suất motor GHC | Tên gọi thường gặp | Giá tham khảo |
0,75kW | 3.400.000 đ | |
1,1kW | 4.600.000 đ | |
1,5kW | 4.800.000 đ | |
2,2kW | 6.150.000 đ |
- Bảng dùng mức giá tham khảo anh cung cấp cho bộ GHC 1 pha 220V.
- Cần báo rõ tỉ số truyền và kiểu lắp để chốt giá từng mã.
- Mặt bích, trục đặc biệt và phụ kiện có thể làm giá thay đổi.
b) Giá motor giảm tốc 1 pha hộp số Cycloid 3–3,7kW
Dòng công suất lớn trong bảng này là motor 1 pha 220V ghép hộp giảm tốc Cycloid. Khi báo giá, cần ghi rõ kiểu chân đế hay mặt bích, mã hộp số và tỉ số truyền.
Công suất | Cấu hình | Giá tham khảo |
3kW | Motor giảm tốc 1 pha 220V hộp số Cycloid | 6.900.000 đ |
3,7kW | Motor giảm tốc 1 pha 220V hộp số Cycloid | 7.300.000 đ |
Kết luận sau hai bảng:
- Từ 0,75–2,2kW, tra giá theo dòng GHC 1 pha.
- Với 3kW và 3,7kW, tra giá theo bộ 1 pha hộp số Cycloid.
- Không so giá GHC và Cycloid chỉ bằng công suất motor.
- Báo giá cuối cùng cần ghi rõ mã hộp số, tỉ số truyền và kiểu lắp.
3. Giá motor giảm tốc 1 pha 220V có phanh
Motor giảm tốc có phanh dùng khi máy cần dừng trục nhanh hoặc giữ vị trí sau khi ngắt điện, tùy kết cấu phanh và thiết kế của máy.
Công suất | Dòng giảm tốc | Giá thường | Giá có phanh tham khảo |
0,75kW | GHC 1 pha | 3.400.000 đ | 4.420.000 đ |
1,1kW | GHC 1 pha | 4.600.000 đ | 5.980.000 đ |
1,5kW | GHC 1 pha | 4.800.000 đ | 6.240.000 đ |
2,2kW | GHC 1 pha | 6.150.000 đ | 7.995.000 đ |
3kW | Cycloid 1 pha | 6.900.000 đ | 8.970.000 đ |
3,7kW | Cycloid 1 pha | 7.300.000 đ | 9.490.000 đ |
- Đây là giá ước tính, chưa phải báo giá của từng mã có phanh.
- Cần xác nhận lực phanh, điện áp cấp phanh và kiểu nhả phanh.
- Máy nâng hạ cần thiết kế đầy đủ cơ cấu giữ tải và bảo vệ.
- Không chọn phanh chỉ theo công suất motor hoặc mức giá.
4. Tỉ số truyền 1/3–1/200 và khoảng mô-men của motor 60–400W
Tỉ số truyền 1/30 nghĩa là tốc độ trục ra xấp xỉ bằng 1/30 tốc độ motor. Bảng dưới đây giúp hình dung tốc độ và khoảng mô-men tính toán khi dùng motor từ 60W đến 400W.
Giả định để tính thống nhất:
- Motor đầu vào quay 1.400 vòng/phút.
- Đầu thấp: 60W, hiệu suất giả định 70%.
- Đầu cao: 400W, hiệu suất giả định 85%.
- Mô-men tính theo công suất và tốc độ; chưa thay thế mô-men cho phép của hộp số.
Tỉ số truyền | Tốc độ trục ra ước tính | Khoảng mô-men tính cho 60–400W | Ứng dụng thường gặp |
1/3 | 467 vòng/phút | 0,9–7,0Nm | Cấp phôi nhanh, băng tải nhỏ. |
1/5 | 280 vòng/phút | 1,4–11,6Nm | Con lăn cấp liệu, băng tải ngắn. |
1/6 | 233 vòng/phút | 1,7–13,9Nm | Chuyển sản phẩm, cấp liệu nhẹ. |
1/7,5 | 187 vòng/phút | 2,1–17,4Nm | Trục kéo màng, băng tải nhẹ. |
1/10 | 140 vòng/phút | 2,9–23,2Nm | Băng tải mini, trục cuốn nhỏ. |
1/12,5 | 112 vòng/phút | 3,6–29,0Nm | Máy cuốn, cơ cấu đưa phôi. |
1/15 | 93 vòng/phút | 4,3–34,8Nm | Băng tải đóng gói, mâm xoay. |
1/20 | 70 vòng/phút | 5,7–46,4Nm | Máy đóng gói, máy khuấy nhẹ. |
1/25 | 56 vòng/phút | 7,2–58,0Nm | Bàn xoay, băng tải chậm. |
1/30 | 47 vòng/phút | 8,6–69,6Nm | Máy trộn nhỏ, mâm xoay. |
1/40 | 35 vòng/phút | 11,5–92,8Nm | Trục cuốn, máy khuấy chậm. |
1/50 | 28 vòng/phút | 14,3–116,0Nm | Máy đóng gói, cơ cấu định vị. |
1/60 | 23 vòng/phút | 17,2–139,2Nm | Mâm quay, máy trộn chậm. |
1/70 | 20 vòng/phút | 20,1–162,3Nm | Cấp liệu chậm theo model. |
1/80 | 17,5 vòng/phút | 22,9–185,5Nm | Mâm xoay, trục cuốn chậm. |
1/90 | 15,6 vòng/phút | 25,8–208,7Nm | Cơ cấu quay chậm. |
1/100 | 14 vòng/phút | 28,6–231,9Nm | Bàn xoay, cơ cấu định lượng. |
1/120 | 11,7 vòng/phút | 34,4–278,3Nm | Cấp liệu chậm, trục cuốn. |
1/150 | 9,3 vòng/phút | 43,0–347,9Nm | Bàn xoay, máy khuấy chậm. |
1/180 | 7,8 vòng/phút | 51,6–417,5Nm | Cơ cấu quay rất chậm. |
1/200 | 7 vòng/phút | 57,3–463,9Nm | Định lượng, bàn xoay rất chậm. |
Kết luận khi đọc bảng mô-men:
- Khoảng Nm là kết quả tính tham khảo, không phải thông số cam kết của từng bộ.
- Ở tỉ số lớn, mô-men tính có thể cao hơn mức hộp số mini chịu được.
- Chỉ dùng bộ máy khi mô-men tải nằm trong giới hạn của motor và hộp số.
- Mỗi dòng sản phẩm có danh sách tỉ số truyền riêng.
- Muốn tính tải kéo, cần biết thêm đường kính rulô, puly hoặc nhông.
5. Những yếu tố làm thay đổi giá motor giảm tốc 1 pha
a) Công suất và loại hộp số
Giá motor mini 60W không thể so trực tiếp với GHC 0,75kW hoặc Cycloid 3kW. Mỗi dòng có kích thước, kiểu lắp và khả năng chịu tải khác nhau.
b) Tỉ số truyền và mô-men cho phép
Hai bộ cùng công suất có thể dùng hộp số khác nhau để tạo tốc độ trục ra khác nhau. Khi so giá, cần yêu cầu ghi cả tỉ số truyền và mô-men cho phép.
c) Kiểu trục và cách lắp
Giá có thể thay đổi theo trục thẳng, trục vuông góc, cốt âm, cốt dương, chân đế hoặc mặt bích. Kích thước lắp đúng giúp giảm chi phí gia công khi thay thế.
d) Phanh và bộ điều tốc
Phanh làm tăng giá bộ truyền động. Bộ điều tốc cũng có thể được bán kèm hoặc bán riêng. Cần hỏi rõ phạm vi phụ kiện để biết tổng số tiền đưa máy vào vận hành.
e) VAT, vận chuyển và bảo hành
Một báo giá thấp có thể chưa gồm VAT hoặc vận chuyển. Hãy yêu cầu thể hiện riêng từng khoản, cùng điều kiện bảo hành motor và hộp số.
6. FAQ về giá motor giảm tốc 1 pha 220V
6.1. Giá motor giảm tốc 1 pha thấp nhất khoảng bao nhiêu?
Motor mini 6W có mức tham khảo khoảng 1,2 triệu đồng. Mức giá này dành cho một cấu hình nhỏ. Motor 60W, 250W hoặc loại trục vuông góc có giá khác.
6.2. Motor giảm tốc 1 pha 0,75kW GHC giá bao nhiêu?
Giá tham khảo của bộ GHC 1 pha 220V, 0,75kW là 3,4 triệu đồng. Nếu có phanh và tạm tính tăng 30%, giá khoảng 4,42 triệu đồng.
6.3. Motor giảm tốc 1 pha GHC 1,1kW giá bao nhiêu?
Giá thường khoảng 4,6 triệu đồng. Giá bản có phanh theo phép tính cộng 30% là khoảng 5,98 triệu đồng. Giá cuối cùng cần ghi rõ tỉ số truyền và kiểu lắp.
6.4. Motor giảm tốc 1 pha GHC 1,5kW giá bao nhiêu?
Giá tham khảo là 4,8 triệu đồng. Bản có phanh ước tính 6,24 triệu đồng.
6.5. Motor giảm tốc 1 pha GHC 2,2kW giá bao nhiêu?
Giá thường khoảng 6,15 triệu đồng. Bản có phanh theo công thức cộng 30% là 7,995 triệu đồng, có thể trình bày gọn là khoảng 8 triệu đồng.
6.6. Motor giảm tốc Cycloid 1 pha 3kW giá bao nhiêu?
Bộ motor 1 pha 220V ghép hộp số Cycloid 3kW có giá tham khảo 6,9 triệu đồng. Giá có phanh ước tính 8,97 triệu đồng.
6.7. Motor giảm tốc Cycloid 1 pha 3,7kW giá bao nhiêu?
Giá tham khảo của bộ Cycloid 1 pha 3,7kW là 7,3 triệu đồng. Nếu cộng 30% cho cấu hình có phanh, giá ước tính 9,49 triệu đồng.
6.8. Vì sao motor 90W đôi khi đắt hơn motor 120W?
Giá phụ thuộc kiểu hộp số và kiểu trục, không tăng đều theo công suất. Motor 90W trục vuông góc có thể đắt hơn motor 120W trục thẳng.
6.9. Vì sao hai bộ motor 250W chênh giá?
Cần kiểm tra cốt âm hay cốt dương, tỉ số truyền, bộ điều tốc và kích thước hộp số. Hai bộ cùng ghi 250W có thể phục vụ hai kiểu máy khác nhau.
6.10. Tỉ số truyền 1/100 có luôn đắt hơn 1/10 không?
Không có mức chênh cố định cho mọi dòng. Hãy so hai báo giá có cùng công suất, cùng loại hộp số và cùng kiểu lắp, chỉ khác tỉ số truyền.
6.11. Giá có phanh trong bài đã là giá bán chính thức chưa?
Chưa. Bảng có phanh là mức ước tính. Giá bán thực tế còn tùy lực phanh, kết cấu lắp và phụ kiện điện.
6.12. Giá có bao gồm bộ điều tốc không?
Không nên mặc định. Một số bộ có điều tốc được bán trọn gói; một số nơi báo giá motor và bộ điều khiển riêng. Cần yêu cầu ghi rõ những bộ phận được giao.
6.13. Nên so giá chân đế và mặt bích như thế nào?
So sánh trên cùng công suất, tỉ số truyền và mô-men cho phép. Tính thêm chi phí lắp đặt: một bộ rẻ hơn nhưng phải làm lại khung máy có thể tốn hơn.
6.14. Có thể lấy giá motor 1 pha để so với motor 3 pha cùng công suất không?
Có thể so tổng chi phí, nhưng phải ghi đúng nguồn điện và cấu hình hộp số. Giá motor 3 pha hoặc bộ dùng biến tần không phải giá của motor giảm tốc 1 pha 220V.
6.15. Cần cung cấp gì để được báo đúng giá?
Gửi công suất, điện áp 1 pha 220V, tỉ số truyền, kiểu trục và kiểu lắp. Nếu thay máy cũ, gửi thêm ảnh tem và kích thước trục.
6.16. Báo giá nào có giá trị hơn khi hai bên chênh nhau ít tiền?
Ưu tiên báo giá ghi đủ mã motor, mã hộp số, bản vẽ, mô-men cho phép, VAT, vận chuyển và bảo hành. Những thông tin này giúp kiểm tra bộ máy có lắp vừa và chạy đúng yêu cầu hay không.
7. Kết luận
Motor mini 6–400W cần tra giá theo kiểu trục và hộp số. Motor GHC 1 pha 0,75–2,2kW có giá tham khảo 3,4–6,15 triệu đồng. Motor Cycloid 1 pha 3–3,7kW có giá tham khảo 6,9–7,3 triệu đồng. Để chốt giá, cần xác nhận tỉ số truyền, mô-men, kích thước lắp và phụ kiện.
Nội Dung Có Thế Bạn Quan Tâm












