Motor giảm tốc Tunglee là motor ghép hộp số của hãng Tunglee, gồm chân đế PL, mặt bích PF, trục âm vuông góc và dòng mini 6–400W. Dải phổ biến 0.2–3.7kW, tỉ số 1/3–1/200.
Hàng Tunglee dùng nhiều ở xưởng cơ khí, trại nuôi tôm miền Tây và các nhà máy vừa ở miền Bắc.
Nội dung
- 1. Ứng dụng motor giảm tốc Tunglee
- 2. Ưu điểm của motor giảm tốc Tunglee
- 3. Cấu tạo motor giảm tốc Tunglee
- 4. Thông số kỹ thuật motor giảm tốc Tunglee
- 5. Nguyên lý hoạt động của motor giảm tốc Tunglee
- 6. Phân loại motor giảm tốc Tunglee
- 7. Xuất xứ của motor giảm tốc Tunglee
- 8. Yếu tố làm giá motor giảm tốc Tunglee chênh nhau
- 9. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc Tunglee
1. Ứng dụng motor giảm tốc Tunglee
- Máy phay, máy tiện, máy cưa tự động: PL tỉ số thấp 1/5–1/15.
- Máy nông nghiệp: máy trộn thức ăn, máy sấy, quạt nước ao tôm: 0.75–2.2kW.
- Băng tải, băng chuyền đóng gói: PL, PF tỉ số 1/20–1/40.
- Máy khuấy: PF mặt bích lắp đứng.
- Thiết bị tự động nhỏ, máy đóng gói: Tunglee mini 6–400W.
Tốc độ và mô-men theo tỉ số (motor 4 cực, hộp bánh răng):
| Tỉ số | Tốc độ trục ra (vòng/phút) | Mô-men 0.75kW (Nm) | Mô-men 1.5kW (Nm) | Mô-men 2.2kW (Nm) | Mô-men 3.7kW (Nm) | Ứng dụng |
| 1/10 | 140 | ≈ 46 | ≈ 92 | ≈ 135 | ≈ 227 | Vít tải, máy cắt |
| 1/20 | 70 | ≈ 92 | ≈ 184 | ≈ 270 | ≈ 454 | Băng tải hàng bao |
| 1/30 | 47 | ≈ 138 | ≈ 276 | ≈ 405 | ≈ 681 | Máy trộn thức ăn, quạt nước ao tôm |
| 1/40 | 35 | ≈ 184 | ≈ 368 | ≈ 540 | ≈ 909 | Xích cào, gầu tải nhỏ |
| 1/50 | 28 | ≈ 230 | ≈ 460 | ≈ 675 | ≈ 1136 | Máy khuấy, cửa cổng |
| 1/60 | 23 | ≈ 276 | ≈ 553 | ≈ 810 | ≈ 1363 | Máy khuấy bồn, máy cuốn |
2. Ưu điểm của motor giảm tốc Tunglee
- Liền khối, gọn: không cần khớp nối, lắp nhanh.
- Dải tỉ số rộng 1/3–1/200 trên cùng một cỡ motor.
- Nhiều dòng: chân đế, mặt bích, cốt âm, mini.
- Motor mini mặt bích vuông 60 mm, tiêu chuẩn chung, dễ thay.
- Hộp bánh răng hiệu suất khoảng 90–95%.
3. Cấu tạo motor giảm tốc Tunglee
- Phần motor: trục motor có bánh răng đầu trục, stator dây đồng, quạt làm mát có chụp bảo vệ, hộp cực.
- Phần giảm tốc: vỏ đầu giảm tốc, bánh răng chịu tải, chân đế hoặc mặt bích.

4. Thông số kỹ thuật motor giảm tốc Tunglee
- Công suất phổ biến: 0.2kW, 0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW, 3.7kW.
- Mini: 6W, 15W, 25W, 30W, 40W, 60W, 90W, 120W, 150W.
- Tỉ số thông dụng: 1/20, 1/30, 1/40, 1/50, 1/60.
- Kiểu: đồng trục, trục vuông góc.
- Dòng ở 380V: 0.75kW ≈ 1,9A; 1.5kW ≈ 3,5A; 2.2kW ≈ 4,8A; 3.7kW ≈ 7,8A.
5. Nguyên lý hoạt động của motor giảm tốc Tunglee
- Từ trường quay ở stator kéo rotor quay khoảng 1.400 vòng/phút.
- Bánh răng đầu trục motor truyền qua 2–3 cấp bánh răng.
- Tốc độ ra = 1.400 / tỉ số; mô-men tăng gần tương ứng.
6. Phân loại motor giảm tốc Tunglee
a. Motor giảm tốc Tunglee chân đế PL
- Công suất 0.2–7.5kW.
- Trục ra 22, 28, 32, 40 mm.
- Tỉ số 3, 5, 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100, 150, 200.

b. Motor giảm tốc Tunglee PF mặt bích
- Công suất 0.5–10HP.
- Mã PF18, PF22, PF28, PF32, PF40, PF50, PF60 (số = đường kính trục ra mm).
- Tỉ số 1/3–1/200.
- Hay dùng cho máy khuấy lắp đứng.

c. Motor giảm tốc Tunglee trục âm
- Mã TL, trục ra vuông góc cốt âm.
- Lỗ trục 18, 25, 35, 42, 45 mm.
- Công suất 0.75–3.7kW, 3 pha 380V; tỉ số 1/10–1/100.
- Ví dụ TL5080-0750: 0.75kW cốt âm vuông góc.

d. Motor giảm tốc Tunglee mini loại nhỏ
- Công suất 6–400W; điện 1 pha hoặc 3 pha.
- Kiểu trục thẳng, mặt bích, vuông góc, trục rỗng.
- Mã A, GA, GS, GK, GN, GU; bích motor vuông 60 mm (cỡ nhỏ).
- 30W trục 10 mm; 40–120W trục 15 mm, vuông góc cốt âm 17 mm.


e. Motor giảm tốc Tunglee trục ra vuông góc
- Hàng Tunglee vuông góc ít mã có sẵn.
- Thay thế thường dùng: hộp RV, giảm tốc mini RH cốt âm, hộp trục úp ghép motor Tunglee.
- Có kiểu 2 đầu trục ra.


7. Xuất xứ của motor giảm tốc Tunglee
- Hãng Tunglee, nhà máy tại khu công nghiệp Wu Gu, Tân Bắc.
- Ở Việt Nam dùng nhiều tại Quảng Ninh, Hải Phòng, Quảng Nam và các tỉnh miền Tây (Cà Mau, Kiên Giang, An Giang, Bạc Liêu).
8. Yếu tố làm giá motor giảm tốc Tunglee chênh nhau
- Kiểu: PL chân đế rẻ hơn PF mặt bích và TL cốt âm.
- Công suất và đường kính trục.
- Tỉ số cao trên 1/100.
- Điện 1 pha hay 3 pha, có phanh hay không.
9. Câu hỏi thường gặp về motor giảm tốc Tunglee
- Motor giảm tốc Tunglee có bền không?
Có, khi chọn đúng tải và có bảo vệ quá dòng. - PL và PF khác nhau gì?
PL chân đế, PF mặt bích; cùng kiểu hộp bánh răng trục thẳng. - PF28 nghĩa là gì?
Mặt bích, trục ra 28 mm. - Tunglee 1.5kW tỉ số 1/30 cho mô-men bao nhiêu?
Khoảng 276 Nm, 47 vòng/phút. - Tunglee chạy quạt nước ao tôm được không?
Được. Chọn tỉ số 1/30 và che mưa cho motor. - Tunglee mini có loại 1 pha không?
Có, 6–400W, điện 220V. - Motor Tunglee chạy biến tần được không?
Được. Dải 20–50Hz chạy ổn định. - Tunglee trục âm TL lỗ 25 mm dùng motor bao nhiêu?
Thường 0.75–1.5kW. - Tunglee tỉ số 1/200 dùng motor lớn được không?
Được với motor nhỏ 0.2–0.75kW. Motor lớn ở 1/200 cần hộp cỡ trục lớn. - Motor Tunglee lắp đứng được không?
Được với PF mặt bích; báo tư thế để châm dầu đúng. - Motor Tunglee nóng 70°C có sao không?
Không sao. Trên 80°C cần kiểm tra tải, điện áp. - Motor Tunglee đảo chiều được không?
Được. Đổi 2 dây pha, chờ trục dừng hẳn mới đảo. - Thay motor Tunglee bằng hãng khác được không?
Được nếu cùng tâm trục, trục ra, lỗ chân hoặc bích. So bản vẽ trước. - Dòng định mức Tunglee 2.2kW bao nhiêu?
Khoảng 4,8A ở 380V. - Tunglee với Wanshsin chọn loại nào?
Cả hai cùng phân khúc; khác mã và kích thước lắp. Xem motor giảm tốc Wanshsin.
Các danh mục cùng nhóm motor giảm tốc:
- Động Cơ Giảm Tốc Nord
- Các Loại Băng Tải
- Motor Băng Tải
- Motor Giảm Tốc Chân Đế
- Motor Giảm Tốc Cốt Ngang
- Motor Giảm Tốc Nhật
- Motor Giảm Tốc Hitachi
- Motor Giảm Tốc 3 Pha
- Motor Giảm Tốc 1 Pha
- Motor Giảm Tốc 12v
- Motor Giảm Tốc Mặt Bích
- Motor Giảm Tốc Tải Nặng
- Motor Giảm Tốc Teco
- Motor Giảm Tốc Toshiba
- Motor Sumitomo
- Motor Giảm Tốc Dolin
- Motor Giảm Tốc Wanshsin
- Motor Giảm Tốc MCN
- Motor Giảm Tốc Có Thắng Từ













