0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc
Bộ lọc sản phẩm

Bơm Hóa Chất

2.064 reviews

Bơm hóa chất là thiết bị chuyên dùng để vận chuyển axit, kiềm, dung môi và các dung dịch công nghiệp có tính ăn mòn. Khi lựa chọn cần xác định đúng loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng, cột áp và vật liệu tiếp xúc như PP, PVDF, PTFE hoặc inox phù hợp.

Bơm hóa chất là nhóm máy bơm chuyên dùng để vận chuyển axit, kiềm, dung môi, nước muối và các dung dịch công nghiệp có khả năng ăn mòn hoặc yêu cầu kiểm soát rò rỉ. Khác với bơm nước thông thường, các bộ phận tiếp xúc với hóa chất phải được lựa chọn theo tính chất dung dịch, nồng độ, nhiệt độ, độ nhớt và điều kiện vận hành.

Nội dung

1. Thông số kỹ thuật bơm hóa chất

Khi lựa chọn máy bơm hóa chất, những thông số kỹ thuật cần quan tâm gồm:

  •         Lưu lượng: tính bằng lít/phút hoặc m³/giờ.
  •         Cột áp: chiều cao hoặc áp lực mà bơm cần tạo ra.
  •         Công suất động cơ: lựa chọn theo lưu lượng, cột áp và đặc tính dung dịch.
  •         Đường kính cổng hút và cổng xả.
  •         Điện áp: thường có 220 V một pha hoặc 380 V ba pha.
  •         Nhiệt độ chất lỏng cho phép.
  •         Độ nhớt và khối lượng riêng của dung dịch.
  •         Khả năng tự mồi nếu hệ thống yêu cầu hút từ bồn thấp.
  •         Vật liệu phần tiếp xúc hóa chất: PP, PVDF, PTFE, inox hoặc vật liệu chuyên dụng khác.
  •         Kiểu làm kín: phớt cơ khí hoặc thiết kế không phớt tùy loại bơm.

Thông số thực tế phải được xác định theo từng loại hóa chất và điều kiện làm việc.

bơm hóa chất

2. Cấu tạo bơm hóa chất

Cấu tạo thay đổi theo nguyên lý bơm, nhưng thường có các bộ phận chính:

  •         Động cơ điện hoặc bộ truyền động.
  •         Thân và buồng bơm.
  •         Cánh bơm hoặc bộ phận tạo dòng.
  •         Trục bơm.
  •         Cổng hút và cổng xả.
  •         Phớt làm kín nếu sử dụng.
  •         Gioăng, vòng đệm và các chi tiết tiếp xúc dung dịch.

Điểm quan trọng nhất là vật liệu của toàn bộ phần tiếp xúc hóa chất phải tương thích với dung dịch được bơm.

3. Ưu điểm của bơm hóa chất

Bơm hóa chất được thiết kế để làm việc với những môi chất mà bơm nước thông thường khó đáp ứng.

  •         Chống ăn mòn tốt khi chọn đúng vật liệu.
  •         Bơm được nhiều loại axit, kiềm và dung dịch công nghiệp.
  •         Có nhiều kiểu kết cấu phù hợp lưu chất khác nhau.
  •         Có lựa chọn hạn chế rò rỉ hóa chất nguy hiểm.
  •         Dải lưu lượng và công suất rộng.
  •         Có thể sử dụng cho hệ thống sản xuất liên tục.
  •         Dễ kết hợp với bồn chứa, đường ống và hệ thống xử lý hóa chất.

Hiệu quả và tuổi thọ của bơm phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn đúng ngay từ đầu.

4. Các loại bơm hóa chất phổ biến

Để tránh nhầm lẫn, nên phân loại bơm hóa chất theo nguyên lý làm việc và yêu cầu của lưu chất, thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.

a. Bơm hóa chất ly tâm

Bơm ly tâm phù hợp với dung dịch tương đối loãng, yêu cầu lưu lượng liên tục và thường được sử dụng trong hệ thống tuần hoàn, chuyển bồn hoặc cấp dung dịch cho dây chuyền. Đầu bơm có thể làm từ nhựa kỹ thuật hoặc kim loại chống ăn mòn tùy môi chất.

b. Bơm hóa chất dẫn động từ

Bơm dẫn động từ, tiếng Anh là magnetic drive pump, nghĩa là bơm truyền động bằng từ tính. Loại này không truyền động trực tiếp qua phớt trục như bơm ly tâm thông thường, nhờ đó giảm nguy cơ rò rỉ tại vị trí trục. Phù hợp với hệ thống cần kiểm soát rò rỉ hóa chất tốt.

c. Bơm hóa chất tự mồi

Bơm tự mồi có khả năng hỗ trợ hút chất lỏng khi đường hút không luôn được điền đầy dung dịch. Loại bơm này phù hợp với một số hệ thống lấy hóa chất từ bồn, bể hoặc vị trí thấp hơn máy bơm.

d. Bơm màng hóa chất

Bơm màng sử dụng màng đàn hồi để hút và đẩy chất lỏng. Dòng bơm này thường được cân nhắc khi dung dịch có độ nhớt cao hơn, có hạt hoặc khi điều kiện vận hành không phù hợp với bơm ly tâm. Chi tiết về từng loại bơm, vật liệu, công suất và mẫu máy nên được lựa chọn theo từng ứng dụng cụ thể.

5. Cách lựa chọn bơm hóa chất

Đây là bước quan trọng nhất. Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa vào công suất động cơ, đường kính ống hoặc tên gọi chung của hóa chất. Một bộ bơm tốt phải đồng thời phù hợp với hóa chất, lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và điều kiện an toàn.

a. Xác định chính xác hóa chất cần bơm

Trước tiên cần xác định:

  •         Tên hóa chất.
  •         Nồng độ.
  •         Độ pH nếu có.
  •         Nhiệt độ làm việc.
  •         Khối lượng riêng.
  •         Độ nhớt.
  •         Có hạt rắn hay không.
  •         Có dễ cháy hoặc bay hơi hay không.

Không nên chỉ cung cấp thông tin chung như “bơm axit” hoặc “bơm kiềm”. Cùng là axit nhưng loại axit, nồng độ và nhiệt độ khác nhau có thể yêu cầu vật liệu bơm hoàn toàn khác nhau.

b. Chọn vật liệu tiếp xúc hóa chất

Đây thường là yếu tố phải kiểm tra trước khi lựa chọn công suất.

  • PP - polypropylene, nhựa polypropylene: nhẹ, chống được nhiều dung dịch hóa học và được sử dụng phổ biến trên bơm đầu nhựa.
  • PVDF - polyvinylidene fluoride, nhựa fluor chịu hóa chất: thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
  • PTFE - polytetrafluoroethylene, thường gọi là Teflon: có khả năng kháng nhiều loại hóa chất, thường dùng cho màng bơm, gioăng hoặc chi tiết làm kín.
  • Inox 304, inox 316: có độ bền cơ học cao nhưng không phải hóa chất nào cũng phù hợp với inox.

Không nên áp dụng quy tắc “axit dùng nhựa, thực phẩm dùng inox” cho mọi trường hợp. Phải xét đồng thời loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.

c. Xác định lưu lượng cần thiết

Lưu lượng phải được tính theo nhu cầu thực tế của dây chuyền.

Ví dụ: bồn cần chuyển 6 m³ dung dịch trong 30 phút thì lưu lượng lý thuyết là 12 m³/giờ. Khi lựa chọn thực tế cần xét thêm điều kiện đường ống và điểm làm việc của bơm.

Không nên chọn lưu lượng quá lớn nếu dây chuyền không cần thiết vì có thể làm tăng điện năng tiêu thụ và gây khó khăn cho việc điều chỉnh hệ thống.

d. Tính cột áp của hệ thống

Cột áp không chỉ là chiều cao từ mặt đất lên bồn chứa. Cần xét:

  •         Chênh lệch độ cao giữa hai bồn.
  •         Chiều dài đường ống.
  •         Đường kính ống.
  •         Số lượng co, van và phụ kiện.
  •         Trở lực đường ống.
  •         Áp suất yêu cầu tại điểm xả.
  •         Độ nhớt của dung dịch.

Bơm có lưu lượng đúng nhưng thiếu cột áp vẫn không thể vận chuyển đủ lượng hóa chất cần thiết.

e. Xem xét khả năng tự mồi

Nếu bơm đặt cao hơn mức hóa chất trong bồn, cần kiểm tra điều kiện hút. Tùy hệ thống có thể phải sử dụng:

  •         Bơm tự mồi.
  •         Bơm màng.
  •         Bố trí bơm thấp hơn mức chất lỏng.
  •         Van một chiều và hệ thống giữ nước mồi phù hợp.

Không nên mặc định mọi bơm hóa chất đều có khả năng tự hút.

f. Chọn kiểu bơm theo tính chất dung dịch

Có thể định hướng ban đầu theo bảng sau:

Điều kiện làm việc

Nhóm bơm thường được xem xét

Dung dịch loãng, cần lưu lượng liên tục

Bơm ly tâm hóa chất

Yêu cầu hạn chế rò rỉ ở trục

Bơm dẫn động từ

Cần khả năng tự hút

Bơm hóa chất tự mồi

Dung dịch nhớt hoặc có hạt

Bơm màng phù hợp

Cần cấp hóa chất với lưu lượng có kiểm soát

Bơm định lượng

Yêu cầu lưu lượng lớn

Bơm ly tâm công nghiệp

Bảng trên chỉ dùng để định hướng. Sau khi chọn được nguyên lý bơm vẫn cần kiểm tra vật liệu, đường đặc tính và điều kiện thực tế.

g. Kiểm tra nhiệt độ hóa chất

Khả năng chịu hóa chất của vật liệu có thể thay đổi khi nhiệt độ tăng. Một vật liệu phù hợp với dung dịch ở nhiệt độ phòng chưa chắc phù hợp khi dung dịch được gia nhiệt. Vì vậy khi đặt bơm cần cung cấp cả tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vận hành.

h. Lựa chọn công suất động cơ

Không nên chọn công suất động cơ trước rồi mới tìm đầu bơm phù hợp. Trình tự hợp lý là: lưu chất → lưu lượng → cột áp → loại bơm → điểm làm việc → công suất động cơ. Động cơ cần có công suất đủ để bơm vận hành tại điểm yêu cầu nhưng không nên tăng công suất quá mức nếu không cần thiết.

i. Kiểm tra điều kiện an toàn

Với hóa chất độc, dễ cháy, dễ bay hơi hoặc có nguy cơ gây nguy hiểm cho con người, cần đặc biệt chú ý khả năng rò rỉ, vật liệu đường ống, thông gió, nối đất, kiểu động cơ, yêu cầu phòng nổ nếu có, van khóa và thiết bị bảo vệ, cùng khả năng thu gom hóa chất khi xảy ra sự cố. An toàn phải được xác định theo toàn bộ hệ thống, không chỉ riêng máy bơm.

6. Ứng dụng của bơm hóa chất

Bơm hóa chất được sử dụng trong nhiều dây chuyền công nghiệp như:

  •         Chuyển axit và dung dịch kiềm.
  •         Xử lý nước và nước thải.
  •         Tuần hoàn hóa chất trong bể.
  •         Xi mạ và xử lý bề mặt kim loại.
  •         Sản xuất phân bón.
  •         Sản xuất giấy và bao bì.
  •         Sơn, mực in và thuốc nhuộm.
  •         Sản xuất chất tẩy rửa.
  •         Công nghiệp điện tử.
  •         Dây chuyền hóa chất công nghiệp.
  •         Chuyển dung dịch giữa các bồn chứa.
  •         Hệ thống lọc và xử lý dung dịch.

Việc lựa chọn kiểu bơm cụ thể cần dựa trên tính chất của từng môi chất.

7. Những thông tin cần cung cấp khi chọn mua bơm hóa chất

Để xác định bơm nhanh và chính xác, người sử dụng nên chuẩn bị tối thiểu các dữ liệu sau:

  •         Hóa chất: tên dung dịch và thành phần chính.
  •         Nồng độ: ví dụ phần trăm khối lượng hoặc nồng độ thực tế của dung dịch.
  •         Nhiệt độ: nhiệt độ bình thường và nhiệt độ cao nhất.
  •         Lưu lượng: cần bơm bao nhiêu lít/phút hoặc m³/giờ.
  •         Cột áp: chiều cao và áp lực cần thiết.
  •         Đường ống: đường kính, chiều dài và số lượng phụ kiện.
  •         Điều kiện hút: bơm đặt cao hay thấp hơn bồn.
  •         Nguồn điện: 220 V hay 380 V.
  •         Thời gian hoạt động: chạy gián đoạn hay liên tục nhiều giờ.
  •         Yêu cầu đặc biệt: chống rò rỉ, chống cháy nổ, tự mồi, chịu hạt hoặc chịu độ nhớt cao.

Một mô tả đầy đủ có thể viết: “Cần bơm dung dịch HCl 20%, nhiệt độ 35°C, lưu lượng 10 m³/giờ, cột áp khoảng 18 m, bơm từ bồn thấp lên bồn cao, nguồn điện 380 V.” Dữ liệu như vậy có giá trị hơn nhiều so với chỉ yêu cầu “bơm axit 3 kW”.

8. Câu hỏi thường gặp về bơm hóa chất

a. Bơm hóa chất khác bơm nước thông thường như thế nào?

Khác biệt chính nằm ở vật liệu tiếp xúc dung dịch và thiết kế làm kín. Bơm hóa chất phải chịu được tính ăn mòn hoặc đặc tính riêng của lưu chất.

b. Bơm hóa chất nào dùng được cho axit?

Không có một loại bơm dùng chung cho mọi axit. Cần biết loại axit, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và cột áp trước khi lựa chọn vật liệu và kiểu bơm.

c. Bơm axit nên dùng PP hay PVDF?

Tùy loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ. PP phù hợp với nhiều ứng dụng thông thường; PVDF thường được cân nhắc khi yêu cầu khả năng kháng hóa chất và nhiệt độ cao hơn.

d. Có phải inox 316 bơm được mọi hóa chất không?

Không. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường nhưng vẫn có thể bị ăn mòn bởi một số loại hóa chất hoặc điều kiện nồng độ, nhiệt độ nhất định.

e. Khi nào nên dùng bơm dẫn động từ?

Khi cần giảm nguy cơ rò rỉ tại vị trí phớt trục và dung dịch phù hợp với thiết kế của bơm dẫn động từ.

f. Bơm dẫn động từ có được chạy khô không?

Thông thường không nên. Nhiều thiết kế sử dụng chính chất lỏng để làm mát và bôi trơn các bộ phận bên trong. Chạy khô có thể làm bơm hư hỏng nhanh.

g. Khi nào nên chọn bơm tự mồi?

Khi bơm đặt cao hơn mực dung dịch hoặc đường hút thường xuyên có không khí và hệ thống cần khả năng hút lại sau khi khởi động.

h. Bơm ly tâm hóa chất có tự hút được không?

Bơm ly tâm thông thường thường cần buồng bơm và đường hút được mồi đúng cách. Nếu cần tự hút nên lựa chọn dòng bơm được thiết kế chuyên biệt cho chức năng này.

i. Hóa chất đặc, nhớt nên dùng bơm nào?

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên hóa chất. Cần xác định độ nhớt thực tế. Trong nhiều trường hợp bơm màng hoặc bơm thể tích phù hợp hơn bơm ly tâm.

j. Có thể chọn bơm chỉ theo công suất kW không?

Không. Hai bơm cùng công suất có thể có lưu lượng và cột áp rất khác nhau. Cần chọn theo điểm làm việc của hệ thống trước rồi mới xác định công suất động cơ.

k. Lưu lượng và cột áp, thông số nào quan trọng hơn?

Cả hai đều quan trọng và phải được xét đồng thời. Bơm cần đạt lưu lượng yêu cầu tại đúng mức cột áp của hệ thống.

l. Đường ống nhỏ hơn cổng bơm có ảnh hưởng không?

Có thể làm tăng vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất, khiến điểm vận hành khác so với thiết kế và có thể ảnh hưởng khả năng hút của bơm.

m. Tại sao bơm hóa chất nhanh hỏng phớt?

Nguyên nhân có thể do vật liệu phớt không tương thích, chạy khô, bơm làm việc sai điểm thiết kế, rung động, nhiệt độ cao hoặc chất lỏng kết tinh tại vùng làm kín.

n. Bơm hóa chất có thể chạy liên tục 24 giờ không?

Có những dòng được thiết kế cho vận hành liên tục, nhưng phải lựa chọn đúng điểm làm việc, vật liệu, động cơ và điều kiện làm mát theo thiết kế của nhà sản xuất.

o. Bơm hóa chất có bơm được nước muối không?

Có thể, nhưng phải lựa chọn vật liệu phù hợp với nồng độ muối, nhiệt độ và thời gian vận hành. Không nên mặc định mọi đầu bơm kim loại đều phù hợp.

p. Bơm hóa chất bị mất lưu lượng do nguyên nhân nào?

Các nguyên nhân thường gặp gồm tắc đường hút, lọt khí, thiếu nước mồi, cánh bơm mòn, chiều quay sai, trở lực đường ống tăng hoặc điểm vận hành không phù hợp.

q. Có nên chọn bơm dư công suất nhiều để sử dụng bền hơn không?

Không nhất thiết. Công suất quá lớn không khắc phục được việc lựa chọn sai lưu lượng, cột áp hoặc vật liệu. Bơm nên hoạt động gần vùng làm việc phù hợp của thiết kế.

r. Thông tin quan trọng nhất khi hỏi mua bơm hóa chất là gì?

Tối thiểu nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng và cột áp. Nếu có thêm độ nhớt, vị trí đặt bơm và điều kiện đường ống thì việc lựa chọn sẽ chính xác hơn.

9. Bảng giá các loại bơm hóa chất

Bảng giá của máy bơm hóa chất phụ thuộc vào chất liệu đầu bơm là nhựa hay inox và mức độ ăn mòn của hóa chất lớn hay nhỏ. Sau đây là giá trung bình của máy bơm hóa chất trên toàn quốc, để quý vị tham khảo.

  • Giá máy Bơm Hoá Chất 220V MP-20R: khoảng 1.430.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất 220V 6W 8L MP-6R SMARTPUMPS: khoảng 695.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất PM 030PE Wilo : khoảng 3.700.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất đầu nhựa 65FP-25D 4KW: khoảng 11.985.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất MP-10RM: khoảng 1.150.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất PM-052PE: khoảng 3.200.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất 220V 440W 40L: khoảng 3.500.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất 220V 45W 33L MP-30R Smartpumps: khoảng 1.800.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất Veratti MD-100R: khoảng 4.686.000 đồng
  • Giá máy bơm hóa chất 220V MP-15R IWAKI: khoảng 900.000 đồng

Nếu cần báo giá chính thức xin gọi số 0968140191. Mời quý vị xem chi tiết từng hãng bơm hóa chất trong bài sản phẩm sau.

Hiển thị 1 - 13 trong 13 sản phẩm