Giá Motor Điện Mitsubishi 3 Pha Tháng 10/2026
Giá motor Mitsubishi 3 pha thường được so sánh với Hitachi, Toshiba trong nhóm motor Nhật. Động cơ điện Mitsubishi nổi tiếng vận hành êm, gọn nhẹ và hiệu suất cao, nhưng trên thị trường có cả hàng mới chính hãng, hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng và hàng gắn nhãn. Bài viết tổng hợp bảng giá motor Mitsubishi theo công suất, các dòng SF-JR, SF-HR, SF-PR đang bán chạy, cách đọc tem nhãn và cách nhận biết motor Mitsubishi chính hãng.
Giá dưới đây là giá trung bình thị trường Việt Nam cho motor Mitsubishi 3 pha 380V – 50Hz, chân đế, IP44–IP55, cấp cách điện F. Bấm tên công suất để xem thông số, kích thước.
Nội dung
- 1. Bảng giá motor Mitsubishi 3 pha theo công suất
- 2. Motor Mitsubishi trên thị trường có phải chính hãng?
- 3. Các model motor Mitsubishi bán chạy, được quảng cáo và tìm kiếm nhiều năm 2025–2026
- 4. Cách đọc tem nhãn motor Mitsubishi
- 5. Cách kiểm tra motor Mitsubishi thật hay giả
- 6. Vì sao giá motor Mitsubishi chênh lệch giữa các nơi bán?
- 7. So sánh motor Mitsubishi với Hitachi, Toshiba và các hãng khác
- 8. Câu hỏi thường gặp khi khảo giá motor Mitsubishi
1. Bảng giá motor Mitsubishi 3 pha theo công suất

Bảng giá động cơ điện Mitsubishi 3 pha chân đế – giá trung bình thị trường Việt Nam
| Công suất | 4 cực (1400–1500 vòng/phút) | 2 cực (2800–3000 vòng/phút) | 6 cực (900–1000 vòng/phút) |
| Motor Mitsubishi 0.75kW (1HP) | 2.700.000 – 2.900.000 đ | 2.500.000 – 2.700.000 đ | 3.100.000 – 3.300.000 đ |
| Motor Mitsubishi 1.5kW (2HP) | 2.900.000 – 3.100.000 đ | 3.000.000 – 3.200.000 đ | 4.300.000 – 4.500.000 đ |
| Motor Mitsubishi 2.2kW (3HP) | 4.000.000 – 4.200.000 đ | 3.700.000 – 3.900.000 đ | 5.300.000 – 5.700.000 đ |
| Motor Mitsubishi 3.7kW – 4kW (5.5HP) | 4.900.000 – 5.300.000 đ | 4.900.000 – 5.200.000 đ | 7.500.000 – 7.900.000 đ |
| Motor Mitsubishi 5.5kW (7.5HP) | 7.200.000 – 7.600.000 đ | 7.200.000 – 7.600.000 đ | 8.900.000 – 9.500.000 đ |
| Motor Mitsubishi 7.5kW (10HP) | 7.800.000 – 8.200.000 đ | 7.800.000 – 8.200.000 đ | 11.600.000 – 12.400.000 đ |
| Motor Mitsubishi 11kW (15HP) | 11.800.000 – 12.600.000 đ | 11.800.000 – 12.600.000 đ | 16.500.000 – 17.500.000 đ |
| Motor Mitsubishi 15kW (20HP) | 13.800.000 – 14.600.000 đ | 13.500.000 – 14.300.000 đ | 20.200.000 – 21.400.000 đ |
| Motor Mitsubishi 18.5kW (25HP) | 18.300.000 – 19.500.000 đ | 17.100.000 – 18.100.000 đ | 24.400.000 – 26.000.000 đ |
| Motor Mitsubishi 22kW (30HP) | 22.500.000 – 23.900.000 đ | 22.000.000 – 23.400.000 đ | 31.200.000 – 33.200.000 đ |
| Motor Mitsubishi 30kW (40HP) | 28.500.000 – 30.300.000 đ | 26.800.000 – 28.400.000 đ | 40.100.000 – 42.500.000 đ |
| Motor Mitsubishi 37kW (50HP) | 34.500.000 – 36.700.000 đ | 31.200.000 – 33.200.000 đ | 46.400.000 – 49.200.000 đ |
| Motor Mitsubishi 45kW (60HP) | 43.700.000 – 46.400.000 đ | 44.400.000 – 47.200.000 đ | 57.100.000 – 60.700.000 đ |
| Motor Mitsubishi 55kW (75HP) | 50.900.000 – 54.100.000 đ | 51.800.000 – 55.000.000 đ | 68.100.000 – 72.300.000 đ |
| Motor Mitsubishi 75kW (100HP) | 64.400.000 – 68.400.000 đ | 66.900.000 – 71.100.000 đ | 111.600.000 – 118.600.000 đ |
| Motor Mitsubishi 90kW (125HP) | 76.600.000 – 81.400.000 đ | 80.200.000 – 85.200.000 đ | — |
| Motor Mitsubishi 110kW (150HP) | 117.000.000 – 124.200.000 đ | 134.500.000 – 142.900.000 đ | 153.500.000 – 162.900.000 đ |
| Motor Mitsubishi 132kW (180HP) | 111.800.000 – 118.800.000 đ | 124.600.000 – 132.400.000 đ | 138.500.000 – 147.100.000 đ |
- Mức thấp trong khoảng giá là dòng tiêu chuẩn SF-JR; dòng SF-HR, SF-PR hiệu suất cao có giá cao hơn.
- Motor Mitsubishi điện áp Nhật (200V/220V) giá rẻ hơn nhưng không chạy trực tiếp lưới 380V.
- Bản mặt bích, có phanh, chạy biến tần có giá riêng.
- Giá thay đổi theo tỷ giá JPY/USD và nguồn hàng từng thời điểm.
2. Motor Mitsubishi trên thị trường có phải chính hãng?
a. Hàng mới chính hãng
Do Mitsubishi Electric sản xuất tại Nhật hoặc nhà máy của hãng ở châu Á; xem dòng "Made in" trên tem. Có chứng từ CO/CQ khớp mã và số sê-ri.
b. Hàng nội địa Nhật (hàng bãi)
Motor tháo từ máy móc tại Nhật, thường điện áp 200V 50/60Hz. Giá rẻ nhưng phải đổi điện áp hoặc dùng biến áp, biến tần khi chạy lưới 380V.
c. Hàng tồn kho đời cũ
Các đời SB-JR, SF-JR cũ vẫn dùng được nhưng hiệu suất thấp hơn dòng mới.
d. Hàng gắn nhãn
Motor không thương hiệu dán tem Mitsubishi, mã model không đúng cấu trúc, giá thấp bất thường.
3. Các model motor Mitsubishi bán chạy, được quảng cáo và tìm kiếm nhiều năm 2025–2026
| Dòng Mitsubishi | Đặc điểm | Hiệu suất | Thường dùng cho |
| SF-JR | Motor cảm ứng tiêu chuẩn, gọn nhẹ, phổ biến nhất | Tiêu chuẩn | Bơm, quạt, băng tải, máy đóng gói |
| SF-HR | Dòng hiệu suất cao | Cao (tương đương IE2) | Máy chạy nhiều giờ, cần giảm điện năng |
| SF-PR | Dòng Premium Efficiency, dùng tốt với biến tần Mitsubishi | IE3 | Nhà máy tiết kiệm năng lượng, dây chuyền tự động |
| SF-JRB / có phanh | Motor tích hợp phanh điện từ | Tiêu chuẩn | Nâng hạ, cửa cuốn, băng tải dốc |
| Motor giảm tốc GM-S, GM-D | Motor liền hộp giảm tốc | — | Băng tải nhỏ, máy chế biến thực phẩm |
Cấu hình được tìm nhiều: motor Mitsubishi 0.75kW 1HP, motor Mitsubishi 2.2kW 3HP, motor Mitsubishi 3.7kW 5HP, motor Mitsubishi 7.5kW 10HP, motor Mitsubishi 11kW 15HP. Đa số chọn motor 4 cực cho tải băng tải, máy trộn và motor 2 cực cho bơm ly tâm.
4. Cách đọc tem nhãn motor Mitsubishi
| Thông số trên tem | Ý nghĩa | Cần kiểm tra |
| TYPE (vd SF-JR, SF-PR) | Dòng motor | Đúng dòng được báo giá |
| FRAME No. (vd 112M, 132S) | Kích thước vỏ theo tiêu chuẩn | Khớp bệ lắp và đường kính trục |
| OUTPUT kW, POLE | Công suất và số cực | Đúng công suất, số cực cần mua |
| VOLTS, Hz, AMPS | Điện áp, tần số, dòng định mức | Có cấp 380V/400V 50Hz, không chỉ 200V/220V |
| r/min | Tốc độ định mức ở từng tần số | Đối chiếu khi chạy thử |
| INS. CLASS, IP, RATING (CONT.) | Cấp cách điện, cấp bảo vệ, chế độ làm việc | Phù hợp điều kiện vận hành |
| SERIAL No., Made in | Số sê-ri và nơi sản xuất | Trùng CO/CQ, không trùng giữa các motor |
| BEARING | Mã vòng bi hai đầu | Dùng khi thay thế, đối chiếu thực tế |
5. Cách kiểm tra motor Mitsubishi thật hay giả
- Kiểm tra điện áp trên tem: motor ghi 200V/220V là hàng nội địa Nhật, không phải hàng mới cho thị trường Việt Nam.
- Đối chiếu mã TYPE và FRAME: dòng SF-JR, SF-PR có frame và công suất tương ứng theo catalogue; sai lệch là dấu hiệu bất thường.
- Soi tem và logo: tem kim loại chữ sắc nét, logo ba viên kim cương rõ ràng, không dán decal.
- Xem chất lượng gia công: vỏ nhỏ gọn, hộp cực kín, đệm cao su nguyên vẹn, sơn đều.
- Chạy thử và đo dòng: dòng không tải cân bằng, vận hành rất êm là đặc trưng của motor Nhật.
- Kiểm tra vòng bi: quay tay trục nhẹ, không rơ, không có tiếng lạo xạo.
- Yêu cầu chứng từ: CO/CQ khớp số sê-ri đối với hàng mới.
6. Vì sao giá motor Mitsubishi chênh lệch giữa các nơi bán?
- Dòng sản phẩm: SF-PR (IE3) đắt hơn SF-JR tiêu chuẩn.
- Hàng mới hay hàng bãi: motor nội địa Nhật đã qua sử dụng rẻ hơn nhiều nhưng không có bảo hành hãng.
- Xuất xứ lô hàng: hàng sản xuất tại Nhật thường cao hơn hàng nhà máy châu Á.
- Kiểu lắp và tùy chọn: mặt bích, có phanh, motor giảm tốc làm tăng giá.
7. So sánh motor Mitsubishi với Hitachi, Toshiba và các hãng khác
| Thương hiệu | Giá so với Mitsubishi | Ghi chú |
| Mitsubishi (Nhật) | Mốc tham chiếu | Êm, gọn, đồng bộ tốt với biến tần Mitsubishi |
| Hitachi (Nhật) | Tương đương hoặc thấp hơn nhẹ | Dòng TFO-K phổ biến, bền |
| Toshiba (Nhật) | Cao hơn nhẹ | Có nhà máy motor tại Việt Nam |
| Teco (Đài Loan) | Thấp hơn | Chịu quá tải tốt, dễ thay thế |
| Motor 3 pha phổ thông | Thấp hơn nhiều | Giá rẻ, mua nhanh |
8. Câu hỏi thường gặp khi khảo giá motor Mitsubishi
- Motor Mitsubishi 200V có chạy được điện 380V không? Không chạy trực tiếp; phải dùng biến áp hạ áp hoặc biến tần đầu vào phù hợp, vì vậy khi mua mới nên chọn motor có điện áp 380–400V.
- Giá motor Mitsubishi 3.7kW 5HP 4 cực khoảng bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam khoảng 4,9 – 5,3 triệu đồng cho bản chân đế tiêu chuẩn.
- SF-JR và SF-PR khác nhau thế nào? SF-JR là dòng tiêu chuẩn giá tốt; SF-PR là dòng hiệu suất IE3, tiết kiệm điện hơn và giá cao hơn.
- Motor Mitsubishi bãi Nhật có nên mua? Phù hợp khi cần giá rẻ, dùng ngắn hạn; cần kiểm tra vòng bi, cách điện và điện áp trước khi mua.
- Làm sao biết motor Mitsubishi là hàng mới? Tem sạch, sơn nguyên bản, không vết tháo lắp ở ốc hộp cực, vòng bi êm, có chứng từ khớp số sê-ri.
- Motor Mitsubishi có xuất xứ ở đâu? Tùy lô hàng, có thể sản xuất tại Nhật hoặc nhà máy của Mitsubishi Electric tại châu Á; dòng "Made in" trên tem cho biết chính xác.
- Motor Mitsubishi có đồng bộ với biến tần hãng khác không? Có, motor cảm ứng 3 pha chạy được với biến tần các hãng; dòng SF-PR được tối ưu khi dùng biến tần Mitsubishi.
- Motor Mitsubishi có bản chống nước không? Có các bản cấp bảo vệ cao hơn hoặc lắp ngoài trời theo đặt hàng; bản tiêu chuẩn thường IP44–IP55.
- Vì sao motor Mitsubishi nhẹ hơn hãng khác? Motor Nhật thiết kế vỏ gọn, nhiều dòng dùng vỏ thép hoặc nhôm ở công suất nhỏ, nên nhẹ hơn motor vỏ gang cùng công suất.
- Thời gian bảo hành motor Mitsubishi mới? Thường 12–24 tháng tùy nguồn hàng; hàng bãi thường chỉ bảo hành ngắn hoặc không bảo hành.
- Có thể thay motor Mitsubishi bằng motor IEC hãng khác? Được nếu cùng frame, đường kính trục và kiểu lắp; cần đo lại kích thước chân đế vì một số frame Nhật khác nhẹ so với IEC.
- Báo giá motor Mitsubishi cần hỏi rõ gì? Dòng (SF-JR, SF-HR, SF-PR), điện áp, hàng mới hay hàng bãi, xuất xứ, VAT và chứng từ.
Nội dung liên quan:












