Giá Motor Điện Siemens 3 Pha Tháng 10/2026
Giá motor Siemens 3 pha là thông tin được tìm nhiều trong nhóm động cơ châu Âu, nhưng cũng là nhóm dễ bị nhầm lẫn nhất: cùng mang tên motor Siemens có hàng SIMOTICS sản xuất tại Trung Quốc, hàng Đức – Séc, hàng đời cũ 1LA7, 1LG4 và cả hàng gắn nhãn. Bài viết tổng hợp bảng giá động cơ điện Siemens theo từng công suất, các mã 1LE0001, 1LE0003, 1LE1 đang bán chạy, cách đọc mã đặt hàng (MLFB) trên tem và các bước kiểm tra motor Siemens chính hãng.
Giá trong bài là giá trung bình thị trường Việt Nam cho motor Siemens 3 pha 380V – 50Hz, chân đế B3, IP55, cấp cách điện F. Bấm vào từng công suất trong bảng để xem thông số, kích thước lắp đặt.
Nội dung
- 1. Bảng giá motor Siemens 3 pha theo công suất
- 2. Motor Siemens trên thị trường có phải chính hãng không?
- 3. Các model motor Siemens bán chạy, được quảng cáo và tìm kiếm nhiều năm 2025–2026
- 4. Cách đọc tem nhãn motor Siemens
- 5. Cách kiểm tra motor Siemens thật hay giả
- 6. Yếu tố làm giá motor Siemens chênh lệch
- 7. So sánh motor Siemens với các thương hiệu khác
- 8. Câu hỏi thường gặp khi khảo giá motor Siemens
1. Bảng giá motor Siemens 3 pha theo công suất

Bảng giá động cơ điện Siemens 3 pha chân đế – giá trung bình thị trường Việt Nam
| Công suất | 4 cực (1400–1500 vòng/phút) | 2 cực (2800–3000 vòng/phút) | 6 cực (900–1000 vòng/phút) |
| Motor Siemens 0.75kW (1HP) | 2.700.000 – 2.900.000 đ | 2.500.000 – 2.700.000 đ | 3.200.000 – 3.500.000 đ |
| Motor Siemens 1.5kW (2HP) | 2.900.000 – 3.200.000 đ | 3.000.000 – 3.300.000 đ | 4.200.000 – 4.600.000 đ |
| Motor Siemens 2.2kW (3HP) | 3.900.000 – 4.300.000 đ | 3.600.000 – 4.000.000 đ | 5.400.000 – 5.900.000 đ |
| Motor Siemens 3.7kW – 4kW (5.5HP) | 4.900.000 – 5.400.000 đ | 4.800.000 – 5.300.000 đ | 7.500.000 – 8.200.000 đ |
| Motor Siemens 5.5kW (7.5HP) | 7.200.000 – 7.900.000 đ | 7.200.000 – 7.900.000 đ | 8.800.000 – 9.700.000 đ |
| Motor Siemens 7.5kW (10HP) | 7.800.000 – 8.500.000 đ | 7.800.000 – 8.500.000 đ | 11.600.000 – 12.700.000 đ |
| Motor Siemens 11kW (15HP) | 11.800.000 – 12.900.000 đ | 11.800.000 – 12.900.000 đ | 16.400.000 – 18.000.000 đ |
| Motor Siemens 15kW (20HP) | 13.800.000 – 15.100.000 đ | 13.500.000 – 14.800.000 đ | 20.200.000 – 22.100.000 đ |
| Motor Siemens 18.5kW (25HP) | 18.300.000 – 20.100.000 đ | 17.000.000 – 18.600.000 đ | 24.400.000 – 26.700.000 đ |
| Motor Siemens 22kW (30HP) | 22.500.000 – 24.600.000 đ | 22.000.000 – 24.000.000 đ | 31.300.000 – 34.200.000 đ |
| Motor Siemens 30kW (40HP) | 28.500.000 – 31.200.000 đ | 26.700.000 – 29.200.000 đ | 40.000.000 – 43.800.000 đ |
| Motor Siemens 37kW (50HP) | 34.500.000 – 37.700.000 đ | 31.300.000 – 34.200.000 đ | 46.400.000 – 50.700.000 đ |
| Motor Siemens 45kW (60HP) | 43.700.000 – 47.800.000 đ | 44.400.000 – 48.500.000 đ | 57.000.000 – 62.400.000 đ |
| Motor Siemens 55kW (75HP) | 50.900.000 – 55.700.000 đ | 51.700.000 – 56.600.000 đ | 68.100.000 – 74.400.000 đ |
| Motor Siemens 75kW (100HP) | 64.300.000 – 70.400.000 đ | 66.800.000 – 73.100.000 đ | 111.600.000 – 122.000.000 đ |
| Motor Siemens 90kW (125HP) | 76.600.000 – 83.800.000 đ | 80.200.000 – 87.700.000 đ | — |
| Motor Siemens 110kW (150HP) | 116.900.000 – 127.900.000 đ | 134.500.000 – 147.100.000 đ | 153.300.000 – 167.700.000 đ |
| Motor Siemens 132kW (180HP) | 111.200.000 – 121.600.000 đ | 124.000.000 – 135.700.000 đ | 137.800.000 – 150.700.000 đ |
- Mức thấp trong khoảng giá thường là dòng SIMOTICS GP/SD sản xuất tại Trung Quốc; hàng xuất xứ Đức, Séc cao hơn rõ rệt.
- Motor Siemens mặt bích B5, chân đế mặt bích B35 có giá cao hơn bản chân đế.
- Bản IE3, IE4 hoặc tùy chọn chịu nhiệt, chống ẩm, vòng bi cách điện có giá riêng.
- Giá thay đổi theo tỷ giá EUR/USD, giá đồng và lượng hàng sẵn có.
2. Motor Siemens trên thị trường có phải chính hãng không?
Motor Siemens chính hãng là motor xuất xưởng từ nhà máy thuộc Siemens, ghi rõ mã đặt hàng (Article No. hay MLFB) và số sê-ri trên tem. Phần lớn motor Siemens 3 pha bán tại Việt Nam hiện nay là dòng SIMOTICS sản xuất tại Trung Quốc – đây vẫn là hàng chính hãng. Người mua thường gặp bốn nhóm hàng:
a. Hàng chính hãng có CO/CQ đầy đủ
Nhập qua kênh phân phối Siemens, chứng từ khớp mã MLFB và số sê-ri, phù hợp hồ sơ dự án, nghiệm thu.
b. Hàng chính hãng nhập thương mại
Motor thật nhưng chứng từ không đầy đủ như kênh chính ngạch; giá dễ chịu hơn, cần kiểm tra tem và mã kỹ.
c. Hàng đời cũ, hàng tồn kho
Các mã 1LA7 (vỏ nhôm), 1LG4, 1LG6 (vỏ gang) đã được thay bằng dòng SIMOTICS 1LE. Hàng tồn vẫn dùng tốt nhưng hiệu suất thấp hơn và khó tìm phụ tùng thay thế.
d. Hàng gắn nhãn Siemens
Motor phổ thông dán tem Siemens, thường thiếu mã MLFB hoặc mã không đúng cấu trúc, giá thấp bất thường.
3. Các model motor Siemens bán chạy, được quảng cáo và tìm kiếm nhiều năm 2025–2026
| Mã / dòng Siemens | Đặc điểm | Hiệu suất | Thường dùng cho |
| 1LE0001 (SIMOTICS GP) | Vỏ gang, sản xuất tại Trung Quốc, dòng phổ biến nhất trong báo giá | IE2, IE3 | Bơm, quạt, máy nén khí, băng tải |
| 1LE0003 (SIMOTICS GP) | Vỏ gang, phiên bản hiệu suất cao hơn | IE3, IE4 | Nhà máy chạy nhiều giờ, cần tiết kiệm điện |
| 1LE1 (SIMOTICS GP/SD) | Vỏ nhôm (GP) hoặc vỏ gang (SD), sản xuất tại châu Âu | IE2 – IE4 | Dây chuyền thiết bị châu Âu, máy công cụ |
| SIMOTICS SD | Vỏ gang chịu môi trường khắc nghiệt, độ bền cơ khí cao | IE3, IE4 | Xi măng, khai khoáng, hóa chất |
| 1LA7, 1LG4, 1LG6 | Dòng đời cũ, còn hàng tồn và hàng thay thế | IE1, IE2 | Thay thế đúng mã trên máy cũ |
Cấu hình được hỏi giá nhiều: motor Siemens 7.5kW 4 cực, motor Siemens 11kW, motor Siemens 15kW, motor Siemens 22kW, motor Siemens 2.2kW và motor Siemens 4kW 5.5HP. Phần lớn là motor 4 cực 1450 vòng/phút; bơm và quạt cao tốc dùng motor 2 cực 2900 vòng/phút.
4. Cách đọc tem nhãn motor Siemens
Tem motor Siemens chính hãng là tấm kim loại khắc laser, đọc được rõ dù đã qua nhiều năm. Tem đời mới có thêm mã QR/Data Matrix để tra cứu dữ liệu sản phẩm bằng ứng dụng hỗ trợ của Siemens.
| Thông số trên tem | Ý nghĩa | Cần kiểm tra |
| Article No. / MLFB (vd 1LE0001-…) | Mã đặt hàng: phần đầu là dòng motor, các ký tự sau mã hóa frame, số cực, điện áp, kiểu lắp | Cấu trúc đúng dạng 1LE…-…-…, trùng với CO/CQ |
| Type / Frame (vd 132M) | Chiều cao tâm trục và chiều dài vỏ theo IEC | Khớp kích thước lắp đặt trên máy |
| S/N | Số sê-ri riêng từng motor | Không trùng giữa các motor, khớp chứng từ |
| kW, V Δ/Y, A, Hz | Công suất, điện áp đấu tam giác/sao, dòng định mức, tần số | Điện áp 400VΔ/690VY phù hợp lưới 380V |
| rpm, cos φ | Tốc độ định mức, hệ số công suất | Đối chiếu khi đo chạy thử |
| IE2/IE3, η% | Cấp hiệu suất và hiệu suất theo % tải | Đúng cấp IE như báo giá |
| IP55, Th.Cl.155(F), S1 | Cấp bảo vệ, cấp cách điện, chế độ làm việc | Phù hợp môi trường lắp đặt |
| kg, Made in | Khối lượng và nơi sản xuất | So với catalogue cùng mã |
5. Cách kiểm tra motor Siemens thật hay giả
- Tra mã MLFB: mã đặt hàng phải có trong catalogue SIMOTICS và đúng với công suất, số cực ghi trên tem.
- Quét mã trên tem: với tem đời mới, quét mã để đối chiếu dữ liệu sản phẩm; tem không có mã hoặc quét ra sai sản phẩm cần xem lại.
- Đối chiếu CO/CQ: số sê-ri và mã trên chứng từ trùng tem motor.
- Kiểm tra vỏ, hộp cực: đúc mịn, sơn đều, chữ SIEMENS rõ, cầu đấu bằng đồng chắc chắn.
- Cân khối lượng: sai lệch lớn so với catalogue là dấu hiệu đáng ngờ.
- Chạy thử: dòng không tải cân bằng ba pha, tốc độ gần đúng tem, không rung, không nóng bất thường.
- Cảnh giác giá rẻ: motor Siemens rẻ hơn mức thấp của bảng giá trên cần hỏi rõ nguồn gốc, đời sản xuất.
6. Yếu tố làm giá motor Siemens chênh lệch
- Xuất xứ: hàng sản xuất tại châu Âu đắt hơn hàng Trung Quốc cùng công suất.
- Cấp hiệu suất: IE3, IE4 dùng nhiều vật liệu hơn, giá cao hơn nhưng tiết kiệm điện khi chạy liên tục.
- Vỏ nhôm hay vỏ gang: vỏ gang bền, chịu môi trường khắc nghiệt hơn, giá cao hơn ở cùng frame.
- Số cực, kiểu lắp, tùy chọn: 6 cực, mặt bích, encoder, phanh, quạt cưỡng bức đều làm tăng giá.
7. So sánh motor Siemens với các thương hiệu khác
| Thương hiệu | Giá so với Siemens | Ghi chú |
| Siemens (Đức) | Mốc tham chiếu | Mã MLFB rõ ràng, dễ tra cứu, phổ biến trong dự án |
| ABB | Tương đương | Nhiều dòng IE3–IE4, dải công suất rộng |
| Teco | Thấp hơn | Bền, chịu quá tải tốt, phổ biến ở nhà xưởng |
| Hitachi | Thấp hơn nhẹ | Chạy êm, tiết kiệm điện |
| Motor 3 pha phổ thông | Thấp hơn nhiều | Giá rẻ, phù hợp nhu cầu ngắn hạn |
8. Câu hỏi thường gặp khi khảo giá motor Siemens
- Motor Siemens Made in China có phải hàng thật? Có. Dòng SIMOTICS 1LE0001, 1LE0003 bán phổ biến tại Việt Nam được sản xuất tại nhà máy Siemens ở Trung Quốc và vẫn là hàng chính hãng khi tem, mã MLFB và CO/CQ trùng khớp.
- Giá motor Siemens 7.5kW 4 cực khoảng bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam khoảng 7,8 – 8,5 triệu đồng cho bản chân đế; bản IE3 hoặc xuất xứ châu Âu cao hơn.
- 1LE0001 và 1LE0003 khác nhau thế nào? Cả hai đều là SIMOTICS GP vỏ gang; 1LE0003 thuộc nhóm hiệu suất cao hơn nên giá cao hơn và tiết kiệm điện hơn.
- Motor 1LA7 còn mua được không? Vẫn còn hàng tồn và hàng thay thế, nhưng đây là dòng đã ngừng; khi thay mới nên chọn dòng 1LE tương đương frame.
- Có tra cứu được motor Siemens qua mã trên tem không? Được. Nhập mã MLFB hoặc quét mã trên tem đời mới để xem dữ liệu kỹ thuật; motor không tra được mã cần được xác minh thêm.
- Vì sao motor Siemens 6 cực đắt hơn nhiều? Motor 6 cực dùng vỏ lớn hơn, nhiều đồng và thép hơn để đạt cùng công suất ở tốc độ thấp.
- Motor Siemens có chạy biến tần được không? Được; công suất lớn hoặc chạy tần số thấp lâu nên chọn bản có vòng bi cách điện hoặc quạt cưỡng bức, xem thêm động cơ biến tần.
- Motor Siemens có dùng điện 220V 3 pha được không? Chỉ được khi tem ghi 230VΔ/400VY (thường gặp ở công suất nhỏ); motor ghi 400VΔ/690VY cần lưới 380V.
- Nên chọn Siemens hay ABB? Hai hãng tương đương về chất lượng và giá; nên chọn theo hãng đang dùng trên dây chuyền để thống nhất phụ tùng và kích thước.
- Thời gian bảo hành motor Siemens bao lâu? Thường 12–24 tháng tùy nguồn hàng và chứng từ đi kèm.
- Báo giá motor Siemens nên hỏi thêm gì? Mã MLFB đầy đủ, xuất xứ, cấp IE, kiểu lắp, đã gồm VAT và CO/CQ hay chưa.
- Thay motor Siemens bằng hãng khác có cần sửa bệ không? Không nếu cùng frame IEC, cùng đường kính trục và kiểu lắp; motor tiêu chuẩn IEC các hãng có kích thước lắp đặt tương đương.
Nội dung liên quan:












