Giá Motor Điện Toshiba 3 Pha Tháng 11/2026
Giá motor Toshiba 3 pha thường nhỉnh hơn một số hãng Nhật khác, đổi lại động cơ điện Toshiba có hiệu suất cao, vận hành êm và được sản xuất cả tại nhà máy của Toshiba ở Việt Nam. Người khảo giá thường băn khoăn motor Toshiba "Made in Vietnam" có phải hàng chính hãng, dòng nào đang bán chạy và cách nhận biết hàng thật. Bài viết dưới đây trả lời đầy đủ các câu hỏi đó, kèm bảng giá theo từng công suất.
Giá trong bài là giá trung bình thị trường Việt Nam cho motor Toshiba 3 pha 380V – 50Hz, chân đế, IP55, cấp cách điện F. Bấm tên công suất để xem thông số và kích thước.
Nội dung
- 1. Bảng giá motor Toshiba 3 pha theo công suất
- 2. Motor Toshiba Made in Vietnam có phải chính hãng?
- 3. Các model motor Toshiba bán chạy, được quảng cáo và tìm kiếm nhiều năm 2025–2026
- 4. Cách đọc tem nhãn motor Toshiba
- 5. Cách kiểm tra motor Toshiba thật hay giả
- 6. Yếu tố làm giá motor Toshiba chênh lệch
- 7. So sánh motor Toshiba với các hãng khác
- 8. Câu hỏi thường gặp khi khảo giá motor Toshiba
1. Bảng giá motor Toshiba 3 pha theo công suất

Bảng giá động cơ điện Toshiba 3 pha chân đế – giá trung bình thị trường Việt Nam
| Công suất | 4 cực (1400–1500 vòng/phút) | 2 cực (2800–3000 vòng/phút) | 6 cực (900–1000 vòng/phút) |
| Motor Toshiba 0.75kW (1HP) | 2.800.000 – 3.300.000 đ | 2.400.000 – 2.800.000 đ | 3.200.000 – 3.700.000 đ |
| Motor Toshiba 1.5kW (2HP) | 3.400.000 – 4.000.000 đ | 3.200.000 – 3.700.000 đ | 4.800.000 – 5.500.000 đ |
| Motor Toshiba 2.2kW (3HP) | 4.500.000 – 5.200.000 đ | 4.100.000 – 4.700.000 đ | 6.400.000 – 7.500.000 đ |
| Motor Toshiba 3.7kW – 4kW (5.5HP) | 5.800.000 – 6.800.000 đ | 5.500.000 – 6.400.000 đ | 9.200.000 – 10.700.000 đ |
| Motor Toshiba 5.5kW (7.5HP) | 8.100.000 – 9.500.000 đ | 8.100.000 – 9.400.000 đ | 10.800.000 – 12.500.000 đ |
| Motor Toshiba 7.5kW (10HP) | 8.900.000 – 10.400.000 đ | 8.800.000 – 10.300.000 đ | 14.500.000 – 16.800.000 đ |
| Motor Toshiba 11kW (15HP) | 15.600.000 – 18.200.000 đ | 15.600.000 – 18.200.000 đ | 18.600.000 – 21.700.000 đ |
| Motor Toshiba 15kW (20HP) | 17.500.000 – 20.300.000 đ | 16.700.000 – 19.400.000 đ | 23.400.000 – 27.200.000 đ |
| Motor Toshiba 18.5kW (25HP) | 23.500.000 – 27.300.000 đ | 20.000.000 – 23.300.000 đ | 29.600.000 – 34.500.000 đ |
| Motor Toshiba 22kW (30HP) | 25.500.000 – 29.700.000 đ | 25.000.000 – 29.200.000 đ | 37.100.000 – 43.200.000 đ |
| Motor Toshiba 30kW (40HP) | 35.300.000 – 41.100.000 đ | 34.000.000 – 39.700.000 đ | 47.600.000 – 55.500.000 đ |
| Motor Toshiba 37kW (50HP) | 40.500.000 – 47.200.000 đ | 37.200.000 – 43.300.000 đ | 47.300.000 – 55.100.000 đ |
| Motor Toshiba 45kW (60HP) | 49.700.000 – 57.900.000 đ | 51.500.000 – 60.000.000 đ | 58.200.000 – 67.800.000 đ |
| Motor Toshiba 55kW (75HP) | 60.400.000 – 70.400.000 đ | 61.600.000 – 71.800.000 đ | 69.500.000 – 80.900.000 đ |
| Motor Toshiba 75kW (100HP) | 61.600.000 – 71.800.000 đ | 64.200.000 – 74.800.000 đ | 109.700.000 – 118.800.000 đ |
| Motor Toshiba 90kW (125HP) | 73.300.000 – 79.400.000 đ | 77.100.000 – 83.500.000 đ | 133.100.000 – 144.100.000 đ |
| Motor Toshiba 110kW (150HP) | 108.700.000 – 117.700.000 đ | 126.200.000 – 136.600.000 đ | 144.800.000 – 156.800.000 đ |
| Motor Toshiba 132kW (180HP) | 112.900.000 – 122.200.000 đ | 125.900.000 – 136.300.000 đ | 139.900.000 – 151.400.000 đ |
- Mức thấp trong khoảng là dòng hiệu suất tiêu chuẩn; dòng Premium Efficiency IE3 có giá cao hơn.
- Motor Toshiba mặt bích, chân đế mặt bích có giá cao hơn bản chân đế.
- Motor Toshiba nội địa Nhật điện áp 200V – 220V rẻ hơn nhưng không chạy trực tiếp lưới 380V.
- Giá thay đổi theo tỷ giá, giá vật tư và lượng hàng sẵn có.
2. Motor Toshiba Made in Vietnam có phải chính hãng?
Có. Toshiba có nhà máy sản xuất motor công nghiệp tại Việt Nam – Toshiba Industrial Products Asia (TIPA) – cung cấp motor tiêu chuẩn IEC và NEMA cho thị trường trong nước và xuất khẩu. Vì vậy motor Toshiba ghi "Made in Vietnam" là hàng chính hãng, không phải hàng nhái. Các nguồn hàng thường gặp:
a. Hàng chính hãng sản xuất tại Việt Nam
Phổ biến nhất, giá hợp lý, chứng từ rõ ràng, thời gian giao hàng nhanh.
b. Hàng chính hãng nhập khẩu
Sản xuất tại Nhật hoặc nhà máy khác của Toshiba, thường dùng cho máy móc đồng bộ nhập khẩu.
c. Hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng
Điện áp 200V – 220V, giá rẻ, cần kiểm tra kỹ vòng bi, cách điện và nguồn điện.
d. Hàng gắn nhãn Toshiba
Motor phổ thông dán tem Toshiba, thiếu số sê-ri hoặc thông số hiệu suất.
3. Các model motor Toshiba bán chạy, được quảng cáo và tìm kiếm nhiều năm 2025–2026
| Dòng Toshiba | Đặc điểm | Hiệu suất | Thường dùng cho |
| Motor IEC tiêu chuẩn vỏ gang | Sản xuất tại Việt Nam, frame IEC 80 – 355 | IE2 | Bơm, quạt, máy nén, băng tải |
| EQP Global IEC (Premium Efficiency) | Dòng cao cấp, vỏ gang, độ bền cao | IE3 | Nhà máy chạy liên tục, tiết kiệm điện |
| Tosh eco IEC | Dòng cho môi trường làm việc nặng | IE3 | Xi măng, khai khoáng, xử lý nước |
| Motor Toshiba có phanh | Tích hợp phanh điện từ | — | Nâng hạ, băng tải dốc |
| Motor Toshiba nội địa Nhật | Hàng đã qua sử dụng, điện áp 200V | — | Thay thế máy Nhật đời cũ |
Cấu hình được hỏi giá nhiều: motor Toshiba 0.75kW 1HP, motor Toshiba 2.2kW 3HP, motor Toshiba 4kW 5.5HP, motor Toshiba 7.5kW 10HP, motor Toshiba 15kW 20HP, motor Toshiba 22kW 30HP.
4. Cách đọc tem nhãn motor Toshiba
| Thông số trên tem | Ý nghĩa | Cần kiểm tra |
| TYPE / MODEL | Dòng và mã motor | Đúng dòng báo giá |
| FRAME (vd 112M, 160L) | Kích thước vỏ theo IEC | Khớp bệ lắp, đường kính trục |
| kW, POLE | Công suất, số cực | Đúng nhu cầu |
| V, Hz, A | Điện áp đấu Δ/Y, tần số, dòng định mức | 380–415V 50Hz cho lưới Việt Nam |
| r/min, P.F. | Tốc độ, hệ số công suất | Đối chiếu khi chạy thử |
| EFF / IE | Hiệu suất và cấp IE | Đúng IE2 hay IE3 như báo giá |
| INS. CLASS, IP, DUTY | Cấp cách điện, cấp bảo vệ, chế độ làm việc | F, IP55, S1 cho ứng dụng thông thường |
| SER. No., Made in | Số sê-ri, nơi sản xuất | Khớp chứng từ CO/CQ |
5. Cách kiểm tra motor Toshiba thật hay giả
- Tem nhãn: tem kim loại chữ khắc rõ, đủ thông số hiệu suất và số sê-ri.
- Xuất xứ: "Made in Vietnam" là bình thường với motor Toshiba; quan trọng là tem và chứng từ khớp nhau.
- Chất lượng vỏ: đúc gang mịn, sơn đều, logo TOSHIBA rõ, hộp cực chắc chắn.
- Khối lượng: so với catalogue cùng frame, không nhẹ bất thường.
- Chạy thử: êm, dòng không tải ba pha cân bằng, nhiệt độ vỏ tăng đều.
- Hàng cũ sơn lại: xem ốc hộp cực, nắp quạt, sơn phủ lên tem.
6. Yếu tố làm giá motor Toshiba chênh lệch
- Cấp hiệu suất: dòng IE3 Premium cao hơn dòng IE2 tiêu chuẩn.
- Xuất xứ: hàng nhập từ Nhật thường cao hơn hàng sản xuất tại Việt Nam.
- Hàng mới hay hàng bãi: hàng nội địa Nhật đã qua sử dụng rẻ hơn nhiều.
- Kiểu lắp, số cực, chứng từ: mặt bích, 6 cực, VAT, CO/CQ đều làm thay đổi giá.
7. So sánh motor Toshiba với các hãng khác
| Thương hiệu | Giá so với Toshiba | Ghi chú |
| Toshiba (Nhật) | Mốc tham chiếu | Hiệu suất cao, có nhà máy tại Việt Nam |
| Mitsubishi | Thấp hơn nhẹ | Gọn nhẹ, êm |
| Hitachi | Thấp hơn | Dòng TFO-K bền |
| Teco | Thấp hơn | Chịu quá tải tốt |
| Motor 3 pha phổ thông | Thấp hơn nhiều | Giá rẻ |
8. Câu hỏi thường gặp khi khảo giá motor Toshiba
- Motor Toshiba sản xuất tại Việt Nam có tốt không? Nhà máy Toshiba tại Việt Nam sản xuất theo tiêu chuẩn chung của hãng và xuất khẩu đi nhiều nước, chất lượng tương đương hàng nhập khẩu cùng dòng.
- Giá motor Toshiba 7.5kW 10HP 4 cực bao nhiêu? Giá trung bình thị trường Việt Nam khoảng 8,9 – 10,4 triệu đồng cho bản chân đế.
- Vì sao motor Toshiba đắt hơn Hitachi, Teco? Do cấp hiệu suất cao hơn, vật liệu tốt hơn và chính sách giá của hãng; bù lại tiết kiệm điện khi chạy liên tục.
- EQP Global IEC là gì? Là dòng motor Premium Efficiency của Toshiba theo tiêu chuẩn IEC, hiệu suất IE3, dùng cho ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
- Motor Toshiba 200V nội địa Nhật có dùng được? Cần biến áp hoặc biến tần phù hợp để chạy ở lưới 380V; nên chọn motor 380V khi mua mới.
- Motor Toshiba có chạy biến tần được không? Được, dòng IE3 phù hợp chạy biến tần; xem động cơ biến tần.
- Làm sao biết motor Toshiba mới hay cũ? Kiểm tra tem, sơn, dấu tháo lắp, vòng bi và chứng từ khớp số sê-ri.
- Motor Toshiba 6 cực có sẵn nhiều không? Ít phổ biến hơn 4 cực và 2 cực; giá cao hơn do vỏ lớn hơn.
- Bảo hành motor Toshiba bao lâu? Thường 12–24 tháng tùy nguồn hàng và chứng từ.
- Thay motor Toshiba bằng hãng khác có cần sửa bệ không? Không nếu cùng frame IEC, đường kính trục và kiểu lắp.
- Báo giá motor Toshiba cần hỏi gì? Dòng, cấp IE, xuất xứ, kiểu lắp, VAT, CO/CQ và thời gian giao hàng.
Nội dung liên quan:












