098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Giá Motor Giảm Tốc 3 Pha Tháng 11/2020

29 thg 9 2020 14:35

Cập nhật Bảng giá motor giảm tốc 3 pha tháng 11/2020 của một số hãng có mặt ở Việt Nam bao gồm: Teco, Hitachi, Toshiba, Đài Loan, Tunglee, Liming, Dolin.

Motor giảm tốc 3 pha tùy từng hãng mà phân ra làm các loại như: giảm tốc chân đế, giảm tốc mặt bích, giảm tốc trục ra trục cốt dương hoặc cốt âm, nên chúng có giá thành khác nhau. Công suất phổ biến của động cơ giảm tốc 3 pha là từ 200w tới 7.5kw, còn từ 11kw trở lên là dòng giảm tốc tải nặng R hoặc giảm tốc bánh răng côn K trục vuông góc.

Bảng giá motor giảm tốc 3 pha 380v dưới đây có nhiều công suất ở mức giá cao hơn giá của Công ty MINHMOTOR chúng tôi và chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm tháng 11/2020.

Để nhận được giá rẻ nhất, nhanh chóng nhất, mời quý khách liên hệ tới số điện thoại Hotline

Bảng giá motor giảm tốc Teco

Giá motor giảm tốc Teco chân đế

  • Giá motor giảm tốc Teco 0.75Kw 1HP, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.570.000 đ
  • Giá motor giảm tốc 0.75Kw 1HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 5.970.000 đ
  • Giá motor giảm tốc 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 6.790.000 đ
  • Giá motor giảm tốc 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.190.000 đ
  • Giá motor giảm tốc 2.2Kw 3HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 8.890.000 đ
  • Giá motor giảm tốc 4Kw 5Hp,  Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 11.290.000 đ
  • Giá motor giảm tốc 4Kw 5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 11.390.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 4Kw 5 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 12.290.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 4Kw 5 ngựa, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 14.990.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 16.810.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 5.5Kw 7.5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 18.310.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 18.810.000 đ

Giá motor giảm tốc Teco mặt bích

  • Giá motor giảm tốc Teco 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 6.130.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 6.570.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.470.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 1.5Kw 2HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.910.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 2.2Kw 3HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.780.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 4Kw 5 ngựa, Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 12.420.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 4Kw 5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 12.530.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 4Kw 5 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 13.520.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 4Kw 5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 16.490.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 5.5Kw 7.5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 18.490.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 5.5Kw 7.5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 20.140.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Teco 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 20.690.000 

Bảng giá motor giảm tốc Hitachi

Giá motor giảm tốc Hitachi chân đế

  • Giá motor giảm tốc Hitachi 0.75Kw 1HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 6.000.000 đ
  • Giá Motor Hitachi giảm tốc 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 6.950.000 đ
  • Giá Motor Hitachi giảm tốc 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.500.000 đ
  • Giá Motor Hitachi giảm tốc 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 8.800.000 đ
  • Giá Motor Hitachi giảm tốc 4Kw 5Hp,  Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 11.900.000 đ
  • Giá Motor Hitachi giảm tốc 5.5Kw 7.5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 15.700.000 đ

Giá động cơ giảm tốc Hitachi mặt bích

  • Giá động cơ giảm tốc Hitachi 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 6.140.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Hitachi 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.122.500 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Hitachi 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.700.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Hitachi 2.2Kw 3HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.030.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Hitachi 4Kw 5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 12.200.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Hitachi 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 16.150.000 đ

Bảng giá motor giảm tốc Toshiba

Giá motor giảm tốc Toshiba chân đế trục thẳng

  • Giá motor giảm tốc Toshiba 0.75Kw 1HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.910.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 6.110.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.227.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 1.5Kw 2HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.627.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.085.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 40mm: khoảng 9.685.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 2.2Kw 3HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 10.385.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 4Kw 5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 11.794.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 4Kw 5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 12.694.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 4Kw 5 ngựa, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 15.394.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 17.170.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 5.5Kw 7.5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 18.670.000 đ
  • Giá Motor Toshiba giảm tốc 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 19.170.000 đ

Giá động cơ giảm tốc Toshiba mặt bích trục thẳng

  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 6.050.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 6.260.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.407.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 1.5Kw 2HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.827.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 2.2Kw 3HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.315.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 40mm: khoảng 9.945.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 10.680.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 4Kw 5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 12.094.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 4Kw 5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 13.039.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 4Kw 5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 15.874.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 5.5Kw 7.5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 17.620.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 19.195.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Toshiba 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 19.720.000 đ

Bảng giá motor giảm tốc Đài Loan

  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 0.37Kw 0.5 ngựa, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.570.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 0.75Kw 1HP, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.570.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 0.75Kw 1HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 5.970.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Đài Loan 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.470.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Đài Loan 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.910.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Đài Loan 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.780.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 4Kw 5 ngựa,  Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 11.290.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 4Kw 5 ngựa, Ratio 10-60, đường kính trục 50mm: khoảng 11.390.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 4Kw 5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 12.290.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Đài Loan 4Kw 5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 14.990.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Đài Loan 5.5Kw 7.5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 16.810.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Đài Loan 5.5Kw 7.5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 18.310.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Đài Loan 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 18.810.000 đ

Bảng giá motor giảm tốc Tunglee

  • Giá motor giảm tốc Tunglee 0.37Kw 1HP 0.5 ngựa, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.420.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Tunglee 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.420.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Tunglee 0.75Kw 1 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 5.820.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Tunglee 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.320.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Tunglee 1.5Kw 2HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.760.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Tunglee 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.630.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Tunglee 4Kw 5Hp,  Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 11.140.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Tunglee 4Kw 5Hp, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 11.390.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Tunglee 4Kw 5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 12.140.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Tunglee 4Kw 5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 14.840.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Tunglee 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 16.660.000 đ
  • Giá động cơ giảm tốc Tunglee 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 18.160.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Tunglee 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 18.660.000 đ

Bảng giá motor giảm tốc Liming

  • Giá Motor giảm tốc Liming 0.37Kw 1HP 0.5 ngựa, đường kính trục 28mm: khoảng 5.770.000 đ
  • Giá Motor giảm tốc Liming 0.75Kw 1HP, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.770.000 đ
  • Giá Motor giảm tốc Liming 0.75Kw 1HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 6.170.000 đ
  • Giá Động cơ giảm tốc Liming 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.670.000 đ
  • Giá Động cơ giảm tốc Liming 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 8.110.000 đ
  • Giá Động cơ giảm tốc Liming 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.980.000 đ
  • Giá Motor hộp số Liming 4Kw 5Hp,  Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 11.490.000 đ
  • Giá Motor hộp số Liming 4Kw 5Hp, Ratio 10-60, đường kính trục 50mm: khoảng 11.590.000 đ
  • Giá Motor hộp số Liming 4Kw 5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 12.490.000 đ
  • Giá động cơ hộp số Liming 4Kw 5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 15.190.000 đ
  • Giá động cơ hộp số Liming 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 17.010.000 đ
  • Giá động cơ hộp số Liming 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 18.510.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Liming 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 19.010.000 đ

Bảng giá motor giảm tốc Dolin

  • Giá Motor giảm tốc Dolin 0.37Kw 1/2HP, Ratio 3-60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.520.000 đ
  • Giá Motor giảm tốc Dolin 0.75Kw 1HP, Ratio 3, 60, đường kính trục 28mm: khoảng 5.520.000 đ
  • Giá Motor giảm tốc Dolin 0.75Kw 1HP, Ratio 80, 100, đường kính trục 28mm: khoảng 5.920.000 đ
  • Giá Động cơ giảm tốc Dolin 1.5Kw 2HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 32mm: khoảng 7.420.000 đ
  • Giá Động cơ giảm tốc Dolin 1.5Kw 2 ngựa, Ratio 80, 100, đường kính trục 32mm: khoảng 7.860.000 đ
  • Giá Động cơ giảm tốc Dolin 2.2Kw 3 ngựa, Ratio 10, 60, đường kính trục 40mm: khoảng 9.730.000 đ
  • Giá Motor hộp số Dolin 4Kw 5 ngựa,  Ratio 150, 200, đường kính trục 40mm: khoảng 11.240.000 đ
  • Giá Motor hộp số Dolin 4Kw 5Hp, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 11.340.000 đ
  • Giá Motor hộp số Dolin 4Kw 5HP, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 12.240.000 đ
  • Giá động cơ hộp số Dolin 4Kw 5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 14.940.000 đ
  • Giá động cơ hộp số Dolin 5.5Kw 7.5HP, Ratio 10, 60, đường kính trục 50mm: khoảng 16.760.000 đ
  • Giá động cơ hộp số Dolin 5.5Kw 7.5 ngựa, Ratio 3, 5, 80, 100, đường kính trục 50mm: khoảng 18.260.000 đ
  • Giá motor giảm tốc Dolin 5.5Kw 7.5HP, Ratio 150, 200, đường kính trục 50mm: khoảng 18.760.000 đ

Quý khách lưu ý, giá mà chúng tôi cung cấp phía trên chỉ là giá trung bình tại thị trường Việt Nam chưa phải giá chính thức của công ty TNHH MINHMOTOR

Các sản phẩm motor giảm tốc 3 pha được bảo hành 2-3 năm từ ngày mua hàng.

Quý khách vui lòng liên hệ số Hotline để được biết thông tin giá sỉ Motor điện ABB.

3.888 reviews

Tin tức liên quan

Giá Hộp Số Giảm Tốc Tháng 11/2020
Giá Máy Bơm Nước Tháng 11/2020
Giá Motor Giảm Tốc 1 Pha Tháng 11/2020
Giá Motor Điện ABB 3 Pha Tháng 11/2020
Giá Motor Điện Siemens 3 Pha Tháng 11/2020