4 Cách Tính Cột Áp Máy Bơm Nước Đơn Giản Nhất
Cách tính cột áp bơm đơn giản nhất là cộng 3 phần: chiều cao hình học từ mặt nước hút tới điểm xả cao nhất (m), tổn thất ma sát trên đường ống, van, co (m) và áp lực cần có ở đầu ra (1 bar ≈ 10,2m). Kết quả là cột áp làm việc H (m) – con số dùng để đối chiếu với đường đặc tính lưu lượng – cột áp của máy bơm. Chọn bơm đúng khi điểm (Q, H) cần thiết nằm ở khoảng giữa đường đặc tính, không chọn theo cột áp tối đa ghi trên nhãn.
Nội dung
1) Cột áp máy bơm là gì?
Cột áp (head, ký hiệu H, đơn vị mét cột nước – m) là năng lượng máy bơm truyền cho 1kg chất lỏng, quy đổi thành chiều cao mà bơm có thể đẩy nước lên. Cột áp không phụ thuộc khối lượng riêng chất lỏng, còn áp suất thì có: với nước sạch, 10m cột áp ≈ 1 bar ≈ 1 kgf/cm² ≈ 0,1 MPa.
- Cột áp tối đa (Hmax): chiều cao bơm đẩy được khi lưu lượng bằng 0 (đóng van xả) – không dùng để chọn bơm.
- Cột áp làm việc: cột áp tại lưu lượng thực tế hệ thống cần.
- Quan hệ lưu lượng – cột áp: với bơm ly tâm, cột áp càng cao thì lưu lượng càng giảm và ngược lại.
2) Công thức tính cột áp bơm
a) Công thức tổng quát
H = Hhh + Hms + Hp
- Hhh – chiều cao hình học (m): từ mặt nước nguồn (bể, giếng, sông) tới điểm xả cao nhất (bồn mái, đầu vòi, bể chứa). Bao gồm cả chiều sâu hút nếu bơm đặt cao hơn mặt nước.
- Hms – tổn thất ma sát (m): trên ống thẳng, co, tê, van, lọc; ước tính nhanh bằng 10–20% chiều dài ống, hoặc tra bảng bên dưới.
- Hp – cột áp dư ở đầu ra (m): áp lực cần có ở vòi, béc tưới, máy giặt… (ví dụ cần 1,5 bar thì Hp ≈ 15m). Xả tự do vào bồn thì Hp ≈ 1–2m.
b) Bảng tổn thất ma sát tham khảo trên ống uPVC/PPR
| Đường kính ống | Lưu lượng | Tổn thất / 100m ống thẳng |
| Ø34 (DN25) | 2 m³/h | khoảng 5 – 6m |
| Ø42 (DN32) | 3 m³/h | khoảng 2,5 – 3m |
| Ø60 (DN50) | 6 m³/h | khoảng 1,2 – 1,5m |
| Ø90 (DN80) | 20 m³/h | khoảng 1,5 – 2m |
| Ø114 (DN100) | 40 m³/h | khoảng 1,5 – 2m |
- Mỗi co 90° tương đương thêm 0,5–1,5m ống thẳng; van một chiều, rọ hút tương đương 2–5m ống.
- Vận tốc nước trong ống nên khoảng 1–2 m/s; nhỏ ống hơn thì tổn thất tăng rất nhanh (tỷ lệ gần mũ 5 theo đường kính).
- Ống thép cũ bám cặn có tổn thất cao hơn 1,5–2 lần ống nhựa mới.
c) Ví dụ tính cột áp bơm cho nhà 4 tầng
- Bể ngầm sâu 2m, bồn mái cao 14m: Hhh = 2 + 14 = 16m.
- Ống Ø34 dài 25m, 6 co, 1 van một chiều: chiều dài tương đương khoảng 35m, Q = 2 m³/h → Hms ≈ 0,35 × 5,5 ≈ 2m.
- Xả tự do vào bồn: Hp ≈ 1m.
- Cột áp cần: H ≈ 16 + 2 + 1 = 19m tại 2 m³/h (33 lít/phút) → chọn bơm có điểm (2 m³/h; 19–22m) nằm giữa đường đặc tính.
d) Tính công suất motor bơm từ cột áp và lưu lượng
P (kW) ≈ Q (m³/h) × H (m) / (367 × η), trong đó η là hiệu suất bơm (bơm gia đình 0,3–0,5; bơm ly tâm công nghiệp 0,6–0,8). Công suất motor chọn lớn hơn P khoảng 10–20%.
Ví dụ: Q = 27 m³/h, H = 19m, η = 0,6 → P ≈ 27 × 19 / (367 × 0,6) ≈ 2,3kW → motor 3kW (4HP).
3) Chọn bơm ly tâm 3 pha theo từng khoảng cột áp
Các ví dụ dưới đây dùng đầu bơm ly tâm trục ngang đầu liền dòng CM, cho thấy rõ quy luật: cùng một bơm, cột áp càng cao thì lưu lượng càng giảm.
a) Cách tính cột áp bơm 10 mét – 20 mét
| Model | Công suất | Cột áp (m) | Lưu lượng tương ứng | Hút / xả (mm) |
| CM32-160A | 3kW (4HP) | 10,3 → 20 | 27 → 6 m³/h (450 → 100 lít/phút) | 50 / 32 |
| CM40-160B | 3kW (4HP) | 14,7 → 21,7 | 36 → 9 m³/h (600 → 150 lít/phút) | 65 / 40 |
| CM65-160B | 11kW (15HP) | 14,7 → 24 | 144 → 42 m³/h (2.400 → 700 lít/phút) | 80 / 65 |
| CM80-160C | 15kW (20HP) | 11,5 → 20,7 | 195 → 66 m³/h (3.250 → 1.100 lít/phút) | 100 / 80 |


b) Cách tính cột áp bơm 20 mét – 30 mét
| Model | Công suất | Cột áp (m) | Lưu lượng tương ứng | Hút / xả (mm) |
| CM32-200C | 4kW (5,5HP) | 19 → 28 | 27 → 6 m³/h (450 → 100 lít/phút) | 50 / 32 |
| CM40-200B | 5,5kW (7,5HP) | 23 → 32 | 39 → 9 m³/h (650 → 150 lít/phút) | 65 / 40 |
| CM65-160A | 15kW (20HP) | 21 → 29 | 144 → 42 m³/h (2.400 → 700 lít/phút) | 80 / 65 |

c) Cách tính cột áp bơm 40 mét – 50 mét
| Model | Công suất | Cột áp (m) | Lưu lượng tương ứng | Hút / xả (mm) |
| CM40-250B | 11kW (15HP) | 40 → 52 | 42 → 9 m³/h (700 → 150 lít/phút) | 65 / 40 |
| CM50-250C | 15kW (20HP) | 36 → 50 | 78 → 27 m³/h (1.300 → 450 lít/phút) | 65 / 50 |
| CM65-250B | 30kW (40HP) | 35 → 54 | 144 → 60 m³/h (2.400 → 1.000 lít/phút) | 80 / 65 |



d) Cách tính cột áp bơm 50 mét – 60 mét
| Model | Công suất | Cột áp (m) | Lưu lượng tương ứng | Hút / xả (mm) |
| CM40-250A | 15kW (20HP) | 53 → 62 | 42 → 9 m³/h (700 → 150 lít/phút) | 65 / 40 |
| CM50-250A | 22kW (30HP) | 50 → 62 | 78 → 27 m³/h (1.300 → 450 lít/phút) | 65 / 50 |
| CM65-250A | 37kW (50HP) | 38 → 62 | 156 → 60 m³/h (2.600 → 1.000 lít/phút) | 80 / 65 |


Quy luật trên áp dụng cho bơm từ 1,5kW tới 90kW (2HP tới 125HP). Các công suất hay dùng: máy bơm nước 2hp 1.5kw 3 pha, máy bơm 3hp 2.2kw 3 pha, máy bơm nước 3 pha 3kw 4hp, máy bơm nước 5hp 4kw 3 pha.
4) Thông số điện motor bơm theo công suất
| Công suất motor bơm | Dòng điện 3 pha 380V | Dòng điện 1 pha 220V | Biến tần phù hợp |
| 1,5kW (2HP) | khoảng 3,4 – 3,6A | khoảng 9,5 – 11A | 1,5kW (bơm nặng tải chọn 2,2kW) |
| 2,2kW (3HP) | khoảng 4,7 – 5A | khoảng 14 – 16A | 2,2kW |
| 3kW (4HP) | khoảng 6,3 – 6,8A | khoảng 18 – 20A | 3,7kW |
| 4kW (5,5HP) | khoảng 8 – 8,5A | — | 4kW |
| 5,5kW (7,5HP) | khoảng 11 – 11,5A | — | 5,5kW |
| 11kW (15HP) | khoảng 21 – 22A | — | 11kW |
| 15kW (20HP) | khoảng 28 – 30A | — | 15kW |
| 22kW (30HP) | khoảng 41 – 43A | — | 22kW |
| 30kW (40HP) | khoảng 56 – 58A | — | 30kW |
| 37kW (50HP) | khoảng 69 – 71A | — | 37kW |
- Bơm 2 cực (2.900 vòng/phút) là loại phổ biến cho bơm ly tâm cột áp cao.
- Motor từ khoảng 7,5kW thường khởi động sao – tam giác hoặc biến tần/khởi động mềm để giảm dòng khởi động 5–7 lần.
- Bơm chạy biến tần: giảm tốc độ 20% thì cột áp giảm khoảng 36% (tỷ lệ bình phương), công suất giảm khoảng 49% (tỷ lệ lập phương).
- Motor 1 pha bơm nước thường tối đa khoảng 2,2–3kW; công suất lớn hơn dùng 3 pha 380V.
5) Ứng dụng của việc tính đúng cột áp bơm
- Tính cột áp bơm nước lên bồn mái nhà cao tầng để chọn máy bơm nước gia đình vừa đủ, không thừa công suất.
- Tính cột áp bơm tăng áp cho vòi sen, máy giặt, bình nóng lạnh cần 1,5–3 bar ở điểm dùng.
- Tính cột áp bơm tưới nhỏ giọt, béc phun mưa: béc phun cần 2–3 bar (20–30m) cộng tổn thất đường ống chính, ống nhánh.
- Tính cột áp bơm giếng khoan: cộng chiều sâu mực nước động (không phải mực nước tĩnh) với chiều cao bồn.
- Tính cột áp bơm cấp nước nhà xưởng, tòa nhà, hệ PCCC để chọn bơm ly tâm 3 pha và biến tần.
- Tính cột áp bơm nước thải, bơm hóa chất: quy đổi theo khối lượng riêng khi tính áp suất.
6) Ưu điểm khi chọn bơm theo cột áp làm việc
- Tiết kiệm điện: bơm chạy gần điểm hiệu suất cao nhất, giảm 10–30% điện năng so với chọn bơm thừa cột áp rồi tiết lưu van.
- Bơm bền hơn: tránh chạy ở vùng lưu lượng quá thấp (nóng nước, rung) hoặc quá cao (quá tải motor, xâm thực).
- Đúng lưu lượng mong muốn: không bị “bơm khỏe mà nước yếu” do chọn theo cột áp tối đa.
- Giảm chi phí đầu tư: chọn đúng cỡ bơm, cỡ ống, cỡ biến tần, CB, dây điện.
Xem thêm: cách tính lưu lượng máy bơm, máy bơm nước 3 pha, kỹ thuật máy bơm nước, các dòng máy bơm nước.
7) Câu hỏi thường gặp về cách tính cột áp bơm
a) Dành cho người đang khảo giá, sắp mua máy bơm theo cột áp
- Nhà 5 tầng cần máy bơm cột áp bao nhiêu mét? Nhà 5 tầng cao khoảng 18–20m tính tới bồn mái, cộng tổn thất ống 2–4m và dư 2–3m thì cột áp làm việc khoảng 24–27m; chọn bơm có Hmax khoảng 35–45m để điểm làm việc nằm giữa đường đặc tính.
- Cột áp tối đa trên nhãn bơm có phải chiều cao bơm được không? Không. Ở cột áp tối đa lưu lượng bằng 0; muốn có lưu lượng dùng được, chiều cao thực tế (kể cả tổn thất) chỉ nên khoảng 50–75% cột áp tối đa.
- Cùng cột áp, nên chọn bơm 1 pha hay 3 pha? Đến khoảng 1,5–2,2kW có thể dùng 1 pha 220V; từ 3kW trở lên bơm 3 pha 380V cho dòng điện thấp hơn khoảng 3 lần (2,2kW 3 pha khoảng 5A so với 14–16A ở 1 pha), dễ lắp biến tần, motor bền hơn.
- Bơm cột áp 50–60m giá trung bình thị trường Việt Nam khoảng bao nhiêu? Bơm ly tâm đầu liền 3 pha 11–15kW cột áp 50–60m có giá trung bình thị trường Việt Nam khoảng 25–60 triệu đồng tùy hãng, vật liệu cánh (gang, đồng, inox); bơm trục đứng đa tầng cùng cột áp, lưu lượng nhỏ có giá khác nhau tùy số tầng cánh.
- Cần cột áp cao, lưu lượng nhỏ thì chọn bơm loại nào? Cột áp trên 50m, lưu lượng dưới 10 m³/h nên xem bơm ly tâm đa tầng cánh hoặc bơm trục đứng; bơm ly tâm 1 tầng cánh cột áp cao thường cần cánh lớn và công suất lớn hơn.
b) Dành cho người đã mua, cần hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, sử dụng
- Lắp ống hút, ống xả thế nào để không mất cột áp? Ống hút bằng hoặc lớn hơn cổng hút, ngắn và dốc lên đều về phía bơm, không tạo túi khí; ống xả có thể lớn hơn cổng xả 1 cấp nếu đường ống dài trên 50m để giảm tổn thất; hạn chế co 90°, dùng co lơi.
- Đo cột áp thực tế của bơm bằng cách nào? Lắp đồng hồ áp ở cổng xả và đồng hồ chân không ở cổng hút: H ≈ (áp xả bar × 10,2) + (chân không hút quy đổi m). Ví dụ xả 3 bar, hút −0,3 bar → H ≈ 30,6 + 3 ≈ 34m.
- Đấu điện bơm 3 pha 380V và chọn CB, dây như thế nào? Motor đến 3kW thường đấu sao (Y) cho 380V; từ 4kW thường đấu tam giác (Δ) 380V – xem nhãn. Chọn CB khoảng 1,5–2 lần dòng định mức, relay nhiệt cài bằng dòng nhãn; ví dụ 4kW (8,5A) dùng CB 16A, dây 2,5mm²; 15kW (29A) dùng CB 50A, dây 10mm².
- Chạy bơm lần đầu cần làm gì? Mồi đầy nước buồng bơm và ống hút, khởi động với van xả mở khoảng 1/4, kiểm tra chiều quay đúng mũi tên (sai thì đảo 2 dây pha), rồi mở dần van xả và đo dòng điện không vượt nhãn.
- Cài biến tần cho bơm giữ áp như thế nào? Lắp cảm biến áp suất 0–10 bar ở đường xả, cài PID giữ áp mong muốn (ví dụ 3 bar ≈ 30m), tần số tối thiểu khoảng 25–30Hz để bơm vẫn đủ cột áp và motor đủ mát.
c) Dành cho người gặp lỗi do dùng sai cách, cần cách khắc phục hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí
- Bơm đúng cột áp nhưng nước lên yếu là do đâu? Thường do ống xả nhỏ, nhiều co làm tổn thất thực tế lớn hơn tính toán; ống hút rò khí; cánh mòn hoặc quay ngược chiều (bơm 3 pha). Đo áp ở cổng xả để so với đường đặc tính, sau đó tăng cỡ ống hoặc sửa điểm rò.
- Chọn bơm thừa cột áp, motor nóng và nhảy relay nhiệt thì sao? Bơm ly tâm thừa cột áp sẽ chạy ra vùng lưu lượng lớn, dòng điện tăng vượt nhãn. Khép bớt van xả để kéo về điểm làm việc, hoặc gọt cánh/lắp biến tần giảm tốc; cách lắp biến tần thường tiết kiệm điện nhất.
- Bơm kêu lạo xạo như sỏi, rung mạnh có phải do cột áp? Đó là xâm thực khi hút sâu quá giới hạn hoặc ống hút nhỏ, nước nóng. Giảm chiều cao hút (thường dưới 5–6m với bơm ly tâm lưu lượng lớn), tăng cỡ ống hút, giảm co ở đường hút.
- Bơm chạy nhưng không lên nước dù cột áp đủ thì xử lý thế nào? Kiểm tra mất nước mồi, van một chiều đầu hút hở, túi khí ở ống hút, mực nước tụt dưới rọ hút. Mồi lại, thay van, sửa ống hút dốc đều.
- Làm sao giảm tiền điện cho hệ bơm cột áp cao? Tính lại đúng H để chọn bơm vừa đủ; dùng biến tần thay cho đóng bớt van (giảm tốc 20% tiết kiệm gần 50% công suất); thay ống lớn hơn để giảm tổn thất; bơm cũ mòn cánh có thể thay cánh, phớt thay vì mua bơm mới.












