Những Loại Motor Giảm Tốc Bonfiglioli Bán Chạy Nhất
Động cơ Bonfiglioli là tên gọi phổ biến tại Việt Nam dành cho các loại động cơ điện và cụm động cơ giảm tốc của Bonfiglioli. Đây là thương hiệu có nguồn gốc từ Ý, cung cấp động cơ không đồng bộ, động cơ có phanh, động cơ giảm tốc trục thẳng, trục vuông góc, trục song song và các bộ truyền động hành tinh dùng cho tải trọng lớn.
Khi lựa chọn động cơ Bonfiglioli, không nên chỉ dựa vào công suất tính bằng kW. Một bộ truyền động phù hợp cần đồng thời đáp ứng các yêu cầu về mô-men xoắn (Nm), tốc độ quay (vòng/phút), tỷ số truyền, kiểu trục, vị trí lắp đặt và chế độ tải.
Nội dung
- 1. Motor Bonfiglioli là gì?
- 2. Thông số kỹ thuật motor Bonfiglioli 3 pha 4 cực
- 3. Phân loại motor giảm tốc Bonfiglioli
- 3.1. Motor Bonfiglioli C Series – giảm tốc trục thẳng đồng trục
- 3.2. Motor Bonfiglioli A Series – giảm tốc bánh răng côn vuông góc
- 3.3. Motor Bonfiglioli F Series – giảm tốc trục song song
- 3.4. Motor Bonfiglioli VF/W Series – giảm tốc trục vít vuông góc
- 3.5. Motor Bonfiglioli AS Series – giảm tốc trục thẳng tải công nghiệp
- 3.7. Motor Bonfiglioli S Series – giảm tốc một cấp tốc độ cao
- 3.8. Motor Bonfiglioli TA Series – giảm tốc lắp trục cho băng tải
- 3.12. Motor Bonfiglioli HDP Series – giảm tốc trục song song tải nặng
- 3.6. Motor Bonfiglioli EVOX CP Series – giảm tốc trục thẳng thế hệ mới
- 3.9. Motor Bonfiglioli RAN Series – giảm tốc góc 90 độ
- 3.10. Motor Bonfiglioli DF Series – truyền động máy sấy và máy trộn đứng
- 3.11. Motor Bonfiglioli 300M Series – giảm tốc hành tinh tải nặng
- 3.13. Motor Bonfiglioli HDO Series – giảm tốc vuông góc tải nặng
- 3.14. Motor Bonfiglioli 3/H Series – giảm tốc hành tinh kết hợp bánh răng côn
- 3.15. So sánh nhanh các dòng motor giảm tốc Bonfiglioli
- 4. Motor Bonfiglioli mặt bích
- 5. Motor Bonfiglioli có phanh điện từ
- 6. Cách chọn motor giảm tốc Bonfiglioli đúng kỹ thuật
- 7. Ứng dụng motor giảm tốc Bonfiglioli
- 8. Giá motor Bonfiglioli 3 pha 4 cực tham khảo
- 9. Cách đọc tem motor giảm tốc Bonfiglioli
- 10. Câu hỏi thường gặp về motor Bonfiglioli
- 10.1. Bonfiglioli là thương hiệu nước nào?
- 10.2. Motor giảm tốc Bonfiglioli có những dòng nào?
- 10.3. C Series và A Series khác nhau thế nào?
- 10.4. Motor Bonfiglioli nào phù hợp băng tải?
- 10.5. VF/W có phải motor giảm tốc trục vít không?
- 10.6. Có thể dùng motor hãng khác với bộ giảm tốc Bonfiglioli không?
- 10.7. Motor Bonfiglioli có chạy biến tần được không?
- 10.8. Cần cung cấp gì khi mua motor giảm tốc Bonfiglioli?
- Kết luận
1. Motor Bonfiglioli là gì?
Trong thực tế, “motor Bonfiglioli” có thể chỉ động cơ điện Bonfiglioli dùng độc lập hoặc cụm motor đã ghép với bộ giảm tốc thành một động cơ giảm tốc hoàn chỉnh. Với ứng dụng truyền động, motor giảm tốc giúp giảm tốc độ và tăng mô-men tại trục ra.
Ví dụ motor 4 cực chạy khoảng 1.400–1.500 vòng/phút khi ghép ratio 30 sẽ cho tốc độ ra khoảng 45–50 vòng/phút. Mô-men ở trục ra tăng lên nhiều lần, phù hợp băng tải, vít tải, máy trộn và máy cần tốc độ thấp.
2. Thông số kỹ thuật motor Bonfiglioli 3 pha 4 cực
Bài viết tập trung vào motor Bonfiglioli 3 pha 4 cực – 4 pole, cấu hình rất thông dụng khi ghép hộp giảm tốc cho máy công nghiệp tại Việt Nam.
- Điện áp sử dụng phổ biến: 3 pha 380–400 V.
- Tần số phổ biến: 50 Hz.
- Tốc độ motor 4 cực: khoảng 1.400–1.500 vòng/phút.
- Chế độ làm việc thông dụng: S1.
- Cấp cách điện thường gặp: Class F.
- Kiểu lắp: chân đế, mặt bích hoặc chân đế kết hợp mặt bích.
- Có thể lựa chọn motor có phanh, encoder hoặc quạt cưỡng bức.
Các dòng động cơ không đồng bộ Bonfiglioli thường gặp gồm BN, BE và BX. Khi thay thế motor nên đọc chính xác kW, V, A, Hz, rpm, kiểu lắp IM, IP và kích thước khung trên tem thay vì chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.
3. Phân loại motor giảm tốc Bonfiglioli
Các dòng dưới đây được trình bày dưới góc motor giảm tốc hoàn chỉnh, nghĩa là có khả năng kết hợp với động cơ điện Bonfiglioli. Bài không đi sâu vào hộp giảm tốc rời không gắn liền với motor.
3.1. Motor Bonfiglioli C Series – giảm tốc trục thẳng đồng trục
C Series sử dụng bánh răng nghiêng đồng trục, motor và trục đầu ra nằm gần cùng đường tâm. Dòng này phù hợp băng tải, máy đóng gói, máy trộn, máy khuấy và dây chuyền thực phẩm.
Mô-men khoảng 45–12.000 Nm; ratio khoảng 2,6–1.481; công suất cơ truyền được tới khoảng 213 kW.

3.2. Motor Bonfiglioli A Series – giảm tốc bánh răng côn vuông góc
A Series dùng bánh răng côn kết hợp bánh răng nghiêng, cho trục vào và trục ra vuông góc 90°. Phù hợp băng tải nặng, vít tải, máy khuấy, máy trộn và hệ thống pallet.
Mô-men khoảng 100–14.000 Nm; ratio khoảng 4,9–1.715; công suất cơ tới khoảng 150 kW.

3.3. Motor Bonfiglioli F Series – giảm tốc trục song song
F Series có trục motor song song với trục đầu ra, giúp tiết kiệm không gian và thuận lợi khi motor cần nằm sát thân băng tải hoặc kết cấu máy.
Mô-men khoảng 140–14.000 Nm; ratio 6,4–2.099; công suất cơ tới khoảng 123 kW.

3.4. Motor Bonfiglioli VF/W Series – giảm tốc trục vít vuông góc
VF/W là dạng motor giảm tốc trục vít bánh vít. Kết cấu nhỏ gọn, vận hành êm và phù hợp băng tải tải vừa, máy đóng gói, máy thực phẩm, máy dệt và máy cấp liệu.
Mô-men khoảng 13–7.100 Nm; công suất cơ truyền được tới khoảng 75 kW.
3.5. Motor Bonfiglioli AS Series – giảm tốc trục thẳng tải công nghiệp
AS Series là motor giảm tốc bánh răng nghiêng trục thẳng, dùng nhiều trong khai khoáng và xử lý vật liệu.
Mô-men khoảng 50–12.000 Nm; ratio 4,34–202,1; công suất cơ khoảng 0,09–222 kW.

3.7. Motor Bonfiglioli S Series – giảm tốc một cấp tốc độ cao
Dòng S là động cơ giảm tốc sử dụng bánh răng nghiêng một cấp, phù hợp với máy bơm, quạt, máy thổi và các thiết bị chỉ cần giảm tốc ở mức vừa phải.
Mô-men khoảng 21–200 Nm; ratio 1,4–13,1; công suất cơ khoảng 0,09–11,6 kW.

3.8. Motor Bonfiglioli TA Series – giảm tốc lắp trục cho băng tải
TA Series là shaft-mounted gearmotor cho băng tải, khai khoáng và vật liệu rời. Có thể lắp trực tiếp lên trục máy và có tùy chọn backstop chống quay ngược.
Phù hợp băng tải nghiêng, băng tải mỏ, máy khai thác đá và hệ thống vận chuyển nguyên liệu rời.
3.12. Motor Bonfiglioli HDP Series – giảm tốc trục song song tải nặng
HDP là hệ truyền động trục song song heavy-duty, dùng cho máy nghiền, băng tải công suất lớn, máy trộn, cảng và vật liệu.
Mô-men khoảng 5.190–210.000 Nm; ratio khoảng 7,1–500.

3.6. Motor Bonfiglioli EVOX CP Series – giảm tốc trục thẳng thế hệ mới
EVOX CP là dòng bánh răng nghiêng đồng trục thế hệ mới, thân trơn và phù hợp máy đóng gói, chế biến thực phẩm, băng tải và dây chuyền tự động.
Các size CP07–CP67 có mô-men khoảng 55–650 Nm; ratio toàn dải khoảng 2,3–187.

3.9. Motor Bonfiglioli RAN Series – giảm tốc góc 90 độ
RAN Series phù hợp máy cần đổi hướng truyền động 90° nhưng không cần ratio quá lớn.
Mô-men khoảng 2–600 Nm; ratio khoảng 1–7,7; có cấu hình ratio 1:1.

3.10. Motor Bonfiglioli DF Series – truyền động máy sấy và máy trộn đứng
DF Series là hệ truyền động chuyên dụng cho mixer, dryer và một số thiết bị dược/phản ứng công nghiệp.
DF80–DF100; mô-men khoảng 7.700–26.100 Nm; ratio khoảng 98,3–167,2.

3.11. Motor Bonfiglioli 300M Series – giảm tốc hành tinh tải nặng
300M là motor giảm tốc hành tinh cho máy nghiền, máy trộn lớn, khai khoáng, xử lý rác và thiết bị cảng.
Mô-men toàn dải có thể vượt 1.000.000 Nm; ratio khoảng 3,4–2.916.

3.13. Motor Bonfiglioli HDO Series – giảm tốc vuông góc tải nặng
HDO là truyền động bánh răng côn tải nặng có đầu vào và đầu ra vuông góc.
Mô-men khoảng 8.990–209.000 Nm; ratio khoảng 5,6–490.
3.14. Motor Bonfiglioli 3/H Series – giảm tốc hành tinh kết hợp bánh răng côn
3/H kết hợp bộ truyền động hành tinh với bánh răng côn, phù hợp với các máy nghiền khoáng sản, máy cấp liệu lớn, máy rải liệu, máy thu hồi liệu và thiết bị cảng.
Mô-men khoảng 46.660–1.188.610 Nm; ratio khoảng 30–1.160.
3.15. So sánh nhanh các dòng motor giảm tốc Bonfiglioli
Dòng motor | Kiểu truyền động | Mô-men tối đa tham khảo | Ứng dụng |
C | Trục thẳng | 12.000 Nm | Máy công nghiệp phổ thông |
A | Vuông góc | 14.000 Nm | Băng tải, vít tải |
F | Trục song song | 14.000 Nm | Băng tải, máy nâng |
VF/W | Trục vít vuông góc | 7.100 Nm | Tải vừa |
AS | Trục thẳng | 12.000 Nm | Khai khoáng, vật liệu |
EVOX CP | Trục thẳng | 650 Nm | Đóng gói, tự động |
S | Một cấp | 200 Nm | Bơm, quạt, máy thổi |
RAN | Góc 90° | 600 Nm | Đồng bộ truyền động |
DF | Truyền động đứng | 26.100 Nm | Máy trộn, máy sấy |
300M | Hành tinh | >1.000.000 Nm | Tải cực nặng |
HDP | Song song tải nặng | 210.000 Nm | Công nghiệp nặng |
HDO | Vuông góc tải nặng | 209.000 Nm | Khai khoáng, cảng |
3/H | Hành tinh + côn | >1.180.000 Nm | Công nghiệp cực nặng |
4. Motor Bonfiglioli mặt bích
Động cơ mặt bích là kiểu lắp đặt bằng mặt bích, không phải là một dòng hộp số riêng biệt. Các dạng thường gặp gồm B5, B14, B34 và B35. Ưu điểm là độ đồng tâm cao, kết cấu gọn và thuận lợi khi ghép trực tiếp với cụm truyền động.
Khi thay thế động cơ mặt bích, cần kiểm tra kích thước khung theo tiêu chuẩn IEC, đường kính trục, đường kính mặt bích, vòng tâm định vị, khoảng cách lỗ bulông và chiều dài đầu trục. Không nên chọn chỉ theo kW.
5. Motor Bonfiglioli có phanh điện từ
Motor có phanh được dùng khi thiết bị cần dừng nhanh hoặc giữ tải sau khi mất điện. Ứng dụng thường gặp gồm băng tải nghiêng, cơ cấu nâng, máy đóng gói, bàn nâng, máy cuốn và hệ thống định vị.
Khi đặt hàng cần xác định điện áp motor, điện áp cuộn phanh, mô-men phanh, AC/DC và có cần nhả phanh bằng tay hay không.
6. Cách chọn motor giảm tốc Bonfiglioli đúng kỹ thuật
6.1. Xác định tốc độ trục ra
Với motor 4 cực khoảng 1.450 rpm, tốc độ đầu ra sơ bộ được tính theo tỉ số truyền.
Tỉ số truyền | Tốc độ ra tham khảo |
1/10 | 145 rpm |
1/20 | 72,5 rpm |
1/30 | 48 rpm |
1/40 | 36 rpm |
1/50 | 29 rpm |
1/60 | 24 rpm |
1/100 | 14,5 rpm |
6.2. Chọn mô-men motor giảm tốc Bonfiglioli theo ứng dụng
Với người chế tạo máy, mô-men đầu ra Nm là thông số quan trọng hơn kW khi lựa chọn bộ truyền động. Bảng sau dùng để chọn sơ bộ, không thay thế tính toán tải thực tế.
Ứng dụng | Mô-men khảo sát sơ bộ | Series nên xem |
Máy đóng gói nhỏ | 20–100 Nm | S, C, EVOX CP |
Băng tải nhẹ | 50–200 Nm | C, F, VF/W |
Băng tải trung | 150–600 Nm | C, A, F |
Băng tải nghiêng | 300–1.500 Nm | A, F, TA |
Băng tải vật liệu nặng | 500–3.000 Nm | A, F, TA |
Vít tải nhỏ | 200–600 Nm | C, A |
Vít tải liệu nặng | 600–3.000 Nm | A, F, AS |
Máy khuấy nhỏ | 100–500 Nm | C, A |
Máy khuấy bồn lớn | 500–5.000 Nm | A, F, HDP |
Máy trộn thực phẩm | 300–1.500 Nm | C, A, F |
Máy trộn vật liệu đặc | 1.000–8.000 Nm | A, HDP, 300M |
Máy nâng, bàn nâng | 300–2.000 Nm | A, F |
Máy nghiền nhỏ | 1.000–5.000 Nm | A, F |
Máy nghiền tải nặng | >5.000 Nm | HDP, HDO, 300M |
Khai khoáng, cảng | >10.000 Nm | HDP, HDO, 300M, 3/H |
Các khoảng Nm trên là vùng lựa chọn sơ bộ. Mô-men thực tế phải được tính từ tải, bán kính truyền lực, tốc độ, thời gian chạy và tải va đập. Khi tải va đập hoặc thường xuyên khởi động đầy tải cần tăng hệ số dự phòng.
- Xác định tốc độ trục ra cần bao nhiêu rpm.
- Tính mô-men máy cần tại trục.
- Xác định tải đều hay tải va đập.
- Nhân hệ số làm việc thích hợp.
- Chọn bộ giảm tốc có mô-men danh nghĩa lớn hơn mô-men tính toán.
- Kiểm tra tải hướng kính và dọc trục.
- Chọn công suất motor phù hợp sau cùng.
6.3. Chọn kiểu trục và vị trí lắp
Các dạng trục thường gặp gồm trục đặc, trục âm, trục âm có then, trục rỗng, trục dùng đĩa co và trục then hoa. Vị trí lắp nằm ngang, đứng, treo, trục hướng lên hoặc hướng xuống có thể làm thay đổi mức dầu và cấu hình bôi trơn.
7. Ứng dụng motor giảm tốc Bonfiglioli
7.1. Băng tải
C Series phù hợp băng tải phổ thông; A phù hợp tải cao hoặc truyền động 90°; F phù hợp khi motor nằm song song với thân băng tải. Băng tải nghiêng nên xem xét phanh hoặc chống quay ngược.
7.2. Vít tải
Vít tải thường cần tốc độ thấp, mô-men cao và khả năng khởi động tải. A Series là lựa chọn đáng chú ý khi cần hiệu suất cao và bố trí vuông góc.
7.3. Máy khuấy và máy trộn
Máy nhỏ có thể dùng C hoặc A. Máy trộn lớn có thể cần F, HDP hoặc hệ hành tinh tùy mô-men.
7.4. Máy đóng gói
Máy đóng gói thường cần kích thước gọn, ổn định và điều chỉnh tốc độ; có thể chọn C, EVOX CP, A hoặc F tùy bố trí.
7.5. Khai khoáng và tải nặng
Máy nghiền, máy cấp liệu và thiết bị vận chuyển vật liệu có tải trọng va đập lớn nên sử dụng các dòng hộp giảm tốc chịu tải nặng như 300M, HDP, HDO hoặc 3/H.
8. Giá motor Bonfiglioli 3 pha 4 cực tham khảo
Bảng dưới đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá chính thức. Giá thực tế phụ thuộc vào dòng sản phẩm, kích thước khung, hiệu suất, nguồn gốc xuất xứ, phanh, kiểu lắp mặt bích, tỷ giá và thời điểm nhập hàng.
Công suất | HP | Giá tham khảo |
0,37 kW | 0,5 HP | 0,9 – 2,8 triệu |
0,55 kW | 0,75 HP | 1,0 – 3,1 triệu |
0,75 kW | 1 HP | 1,13 – 3,51 triệu |
1,1 kW | 1,5 HP | 1,4 – 3,8 triệu |
1,5 kW | 2 HP | 1,73 – 4,0 triệu |
2,2 kW | 3 HP | 2,5 – 5,5 triệu |
3 kW | 4 HP | 2,7 – 6,2 triệu |
4 kW | 5,5 HP | 2,9 – 6,9 triệu |
5,5 kW | 7,5 HP | 4,5 – 8,0 triệu |
7,5 kW | 10 HP | 5,5 – 11 triệu |
11 kW | 15 HP | 7,8 – 14,5 triệu |
15 kW | 20 HP | 10 – 18 triệu |
18,5 kW | 25 HP | 12,5 – 22 triệu |
22 kW | 30 HP | 15 – 27 triệu |
Lưu ý: giá trên dùng để tham khảo cho motor điện Bonfiglioli 3 pha 4 cực. Giá motor giảm tốc hoàn chỉnh còn phụ thuộc series bộ truyền động, ratio, kiểu trục, mặt bích, phanh và cấu hình đặt hàng.
9. Cách đọc tem motor giảm tốc Bonfiglioli
Một cụm motor giảm tốc Bonfiglioli hoàn chỉnh có thể có tem motor và tem của cụm truyền động. Khi thay thế thiết bị cũ, nên chụp rõ cả hai tem để xác định đúng cấu hình.

9.1. Các thông số trên tem motor Bonfiglioli
- BN80B4 / BE80B4…: Mẫu động cơ và kích thước khung động cơ.
- kW: công suất động cơ.
- Hz: tần số.
- V: điện áp đấu Δ/Y.
- A: dòng điện định mức.
- min⁻¹ hoặc rpm: tốc độ vòng/phút.
- cosφ: hệ số công suất.
- IP55: cấp bảo vệ.
- Cl. F: cấp cách điện.
- S1: chế độ chạy liên tục.
- IM B5, B14…: kiểu lắp motor.
- Cod.: mã sản phẩm.
- No./S/N: Mã nhận dạng hoặc số sê-ri.
9.2. Khi thay motor Bonfiglioli cũ cần chụp gì?
- Toàn bộ tem motor.
- Toàn bộ tem motor giảm tốc hoặc bộ truyền động.
- Ảnh trục đầu ra.
- Ảnh chân đế hoặc mặt bích.
- Ảnh toàn bộ cụm motor giảm tốc.
Nếu tem còn rõ, các dữ liệu TYPE + CODE + RATIO + kW + rpm + kiểu lắp đã giúp thu hẹp đáng kể cấu hình cần thay.
10. Câu hỏi thường gặp về motor Bonfiglioli
10.1. Bonfiglioli là thương hiệu nước nào?
Bonfiglioli là thương hiệu có nguồn gốc từ Italia, chuyên motor, motor giảm tốc, biến tần và hệ thống truyền động công nghiệp.
10.2. Motor giảm tốc Bonfiglioli có những dòng nào?
Các dòng phổ biến trong bài gồm C, A, F, VF/W, AS, EVOX CP, S, TA, RAN, DF, 300M, HDP, HDO và 3/H.
10.3. C Series và A Series khác nhau thế nào?
C Series là trục thẳng đồng trục; A Series có trục vào và đầu ra vuông góc 90°.
10.4. Motor Bonfiglioli nào phù hợp băng tải?
Băng tải phổ thông có thể dùng C; tải nặng hoặc truyền động 90° dùng A; motor song song với thân băng dùng F; băng tải mỏ có thể dùng TA.
10.5. VF/W có phải motor giảm tốc trục vít không?
Có. VF/W là hệ motor giảm tốc trục vít bánh vít của Bonfiglioli, phù hợp tải vừa và không gian gọn.
10.6. Có thể dùng motor hãng khác với bộ giảm tốc Bonfiglioli không?
Có thể thay thế nếu tương thích về kích thước khung, kiểu mặt bích, đường kính trục, tốc độ đầu vào, công suất và mô-men xoắn.
10.7. Motor Bonfiglioli có chạy biến tần được không?
Nhiều dòng motor Bonfiglioli có thể sử dụng với biến tần. Khi chạy tốc độ thấp trong thời gian dài cần kiểm tra khả năng làm mát.
10.8. Cần cung cấp gì khi mua motor giảm tốc Bonfiglioli?
Nên cung cấp công suất, tốc độ đầu ra, mô-men yêu cầu, ratio nếu biết, kiểu trục, đường kính trục, điện áp, vị trí lắp và ảnh tem nếu thay máy cũ.
Kết luận
Động cơ và bộ truyền động Bonfiglioli có danh mục sản phẩm đa dạng, từ động cơ giảm tốc trục thẳng, trục vuông góc, trục song song đến các hệ truyền động hành tinh và dòng chịu tải nặng dành cho các ứng dụng tải trọng rất lớn.
Khi lựa chọn, không nên chỉ hỏi motor bao nhiêu kW. Cần xác định trước tốc độ đầu ra và mô-men đầu ra, sau đó mới chọn công suất motor, ratio và size cụm truyền động. Đồng thời phải kiểm tra kiểu trục, đường kính trục, vị trí lắp, hệ số tải và thời gian vận hành.
Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp motor giảm tốc Bonfiglioli vận hành ổn định hơn, giảm quá nhiệt, hạn chế hỏng vòng bi – bánh răng và kéo dài tuổi thọ dây chuyền.
Ngoài ra quý vị có thể xem thêm các mẫu động cơ điện 3 pha công suất khác bán chạy nhất Việt Nam tại đây:
- Motor 3 Pha 1.5hp 1.1kw
- Motor 3 Pha 2hp 1.5kw
- Motor 3 Pha 3hp 2.2kw
- Motor 3 Pha 4hp 3kw
- Motor 3 Pha 5hp 3.7kw
- Motor 3 Pha 7.5hp 5.5kw
- Motor 3 Pha 10hp 7.5kw
- Motor 3 Pha 15hp 11kw
- Motor 3 Pha 20hp 15kw
- Motor 3 Pha 25hp 18.5kw
- Motor 3 Pha 30hp 22kw
- Motor 3 Pha 40hp 30kw
- Motor 3 Pha 50hp 37kw
- Motor 3 Pha 60hp 45kw
- Motor 3 Pha 75hp 55kw
- Motor 3 Pha 100hp 75kw
- Motor 3 Pha 125hp 90kw
- Motor 3 Pha 150hp 110kw
- Motor 3 Pha 180hp 132kw
- Motor 3 Pha 220hp 160kw
- Motor 3 Pha 270hp 200kw
- Motor 3 Pha 300Hp 220Kw
- Motor 3 Pha 340hp 250kw
- Motor 3 Pha 380hp 280kw
- Motor 3 Pha 430hp 315kw
- Motor 3 Pha 470hp 355kw












