098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Động Cơ Hyosung – Thông Số Kỹ Thuật Và Các Kiểu Lắp Đặt, Sử Dụng

25 thg 9 2022 17:28

Motor Hyosung còn gọi là Động Cơ Điện Hyosung là hãng motor của Hàn Quốc, trước đây vì áp dụng các kỹ thuật của Nhật nên Motor Hyosung có quy trình sản xuất khá giống động cơ Nhật. Hiện tại Motor Hyosung bán chạy tại Hàn Quốc nhưng ở Việt Nam thì lượng người biết tới còn rất hạn chế. Sau đây là những đặc điểm chính của động cơ Hyosung.

1) Cấu tạo Motor Hyosung

Cấu tạo motor Hyosung cũng như các loại động cơ khác gồm các vong bi bạc đạn, lõi tôn silic, cuộn dây đồng. Phía ngoài motor gồm trục motor, vỏ, chân đế, hộp cực đấu điện,... chi tiết như hình sau:

Cấu tạo Motor Hyosung

2) Thông số kỹ thuật Motor Hyosung 50 Hz

Tem động cơ điện Hyosung gồm các thông số quan trọng như sau:

  • Công suất: Kw
  • Tần số: Hz
  • Điện áp: votl
  • Dòng ampe định mức: A
  • Tốc độ motor: RPM

Và các thông số khác xem tại ảnh minh họa tem Hyosung dưới đây:

Tem động cơ điện Hyosung IE2 công suất trung bình

Mẫu hàng chính thức tại kho công ty MinhMotor

3) Top các công suất motor Hyosung được sử dụng nhiều nhất

a) Motor Hyosung 0.75kw 1Hp 4 pole 1430 vòng (1400-1500 RPM)

Loại 1: Động cơ Hyosung 0.75kw 1hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 19mm
  • Rãnh cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Tổng chiều dài: 273mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 100mmx125mm
  • Cân nặng khoảng 18kg

Motor Hyosung 0.75kw 1hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 0.75kw 1hp

Loại 2: Động cơ Hyosung 0.75kw 1hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 200mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 12mm
  • Đường kính trục ra: 19mm
  • Rãnh cavet: 6mm
  • Chiều dài trục: 40mm
  • Tổng chiều dài: 273mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 100mmx125mm
  • Cân nặng khoảng 18kg

Động cơ Hyosung 0.75kw 1hp 4 pole mặt bích

b) Motor Hyosung 1.1kw 1.5Hp 4 pole 1430 vòng (1400-1500 RPM)

Loại 1: Motor Hyosung 1.1kw 1.5hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 24mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Tổng chiều dài: 315mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 100mmx140mm
  • Cân nặng khoảng 28kg

Motor Hyosung 1.1kw 1.5hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 1.1kw 1.5hp

Loại 2: Động cơ Hyosung 1.1kw 1.5hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 200mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 12mm
  • Đường kính trục ra: 24mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Tổng chiều dài: 315mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 100mmx140mm
  • Cân nặng khoảng 28kg

Motor Hyosung 1.1kw 1.5hp 4 pole mặt bích

c) Motor Hyosung 1.5kw 2Hp 4 pole 1430 vòng (1400-1500 RPM)

Loại 1: Động cơ Hyosung 1.5kw 2hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 24mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Tổng chiều dài: 335mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 100mmx140mm
  • Cân nặng khoảng 28kg

Motor Hyosung 1.5kw 2Hp 4 pole 

Video thực tế motor Hyosung 1.5kw 2hp

Loại 2: Motor Hyosung 1.5kw 2hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 200mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 12mm
  • Đường kính trục ra: 24mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 50mm
  • Tổng chiều dài: 315mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 100mmx140mm
  • Cân nặng khoảng 28kg

Motor Hyosung 1.5kw 2hp 4 pole mặt bích

d) Motor Hyosung 2.2kw 3Hp 4 pole 1450 vòng (1400 - 1500 RPM)

Loại 1: Motor Hyosung 2.2kw 3hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 28mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 372mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx160mm
  • Cân nặng khoảng 38kg

Motor Hyosung 2.2kw 3hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 2.2kw 3hp

Loại 2: Động cơ Hyosung 2.2kw 3hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 250mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 15mm
  • Đường kính trục ra: 28mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 406mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx160mm
  • Cân nặng khoảng 38kg

Motor Hyosung 2.2kw 3hp 4 pole mặt bích

e) Motor Hyosung 3kw 4Hp 4 pole 1450 vòng (1400 - 1500 RPM)

Loại 1: Motor Hyosung 3kw 4hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 28mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 372mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx160mm
  • Cân nặng khoảng 38kg

Motor Hyosung 3kw 4hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 3kw 4hp

Loại 2: Động cơ Hyosung 3kw 4hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 250mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 15mm
  • Đường kính trục ra: 28mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 406mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx160mm
  • Cân nặng khoảng 38kg

Động cơ Hyosung 3kw 4hp 4 pole mặt bích

f) Motor Hyosung 4kw 5Hp 3.7Kw 4 pole 1450 vòng (1400 - 1500 RPM)

Loại 1: Motor Hyosung 4kw 5hp 3.7kw 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 28mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 372mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx160mm
  • Cân nặng khoảng 45kg

Motor Hyosung 4kw 5hp 3.7kw 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 3.7kw 5hp

Loại 2: Động cơ Hyosung 4kw 5hp 3.7kw 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 250mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 15mm
  • Đường kính trục ra: 28mm
  • Rãnh cavet: 8mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 406mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx160mm
  • Cân nặng khoảng 45kg

Động cơ Hyosung 4kw 5hp 3.7kw 4 pole mặt bích

g) Motor Hyosung 5.5kw 7.5Hp 4 pole 1465 vòng (1400 - 1500 RPM)

Loại 1: Motor Hyosung 5.5kw 7.5hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 38mm
  • Rãnh cavet: 10mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 480mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx216mm
  • Cân nặng khoảng 70kg

Motor Hyosung 5.5kw 7.5hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 5.5kw 7.5hp

Loại 2: Động cơ điện Hyosung 5.5kw 7.5hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 300mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 15mm
  • Đường kính trục ra: 38mm
  • Rãnh cavet: 10mm
  • Chiều dài trục: 60mm
  • Tổng chiều dài: 459mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx216mm
  • Cân nặng khoảng 70kg

Động cơ điện Hyosung 5.5kw 7.5hp 4 pole mặt bích

h) Động cơ Hyosung 7.5kw 10Hp 4 cực 1465 vòng (1400 - 1500 RPM)

Loại 1: Motor Hyosung 7.5kw 10hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 38mm
  • Rãnh cavet: 10mm
  • Chiều dài trục: 80mm
  • Tổng chiều dài: 480mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx216mm
  • Cân nặng khoảng 70kg

Motor Hyosung 7.5kw 10hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 7.5kw 10hp

Loại 2: Motor Hyosung 7.5kw 10hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 300mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 15mm
  • Đường kính trục ra: 38mm
  • Rãnh cavet: 10mm
  • Chiều dài trục: 80mm
  • Tổng chiều dài: 497mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 140mmx216mm
  • Cân nặng khoảng 70kg

Motor Hyosung 7.5kw 10hp 4 pole mặt bích

i) Động cơ Hyosung 11kw 15Hp 4 cực 1470 vòng (1400 - 1500 RPM)

Loại 1: Động cơ Hyosung 11kw 15hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 42mm
  • Rãnh cavet: 12mm
  • Chiều dài trục: 110mm
  • Tổng chiều dài: 585mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 210mmx254mm
  • Cân nặng khoảng 127kg

Motor điện Hyosung 11kw 15hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 11kw 15hp

Loại 2: Motor Hyosung 11kw 15hp 4 pole mặt bích

  • Đường kính mặt bích: 350mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc mặt bích: 19mm
  • Đường kính trục ra: 42mm
  • Rãnh cavet: 12mm
  • Chiều dài trục: 110mm
  • Tổng chiều dài: 585mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 210mmx254mm
  • Cân nặng khoảng 127kg

Motor Hyosung 11kw 15hp 4 pole mặt bích

k) Động cơ Hyosung 15kw 20Hp 4 cực 1470 vòng (1400 - 1500 RPM)

 Motor Hyosung 15kw 20hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 42mm
  • Rãnh cavet: 12mm
  • Chiều dài trục: 110mm
  • Tổng chiều dài: 630mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 210mmx254mm
  • Cân nặng khoảng 149kg

Motor Hyosung 15kw 20hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 15kw 20hp

l) Động cơ Hyosung 18.5kw 25Hp 4 cực 1470 vòng (1400 - 1500 RPM)

 Motor Hyosung 18.5kw 25hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 48mm
  • Rãnh cavet: 14mm
  • Chiều dài trục: 110mm
  • Tổng chiều dài: 655mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 241mmx279mm
  • Cân nặng khoảng 196kg

Motor Hyosung 15kw 20hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 18.5kw 25hp

m) Động cơ Hyosung 22kw 30Hp 4 cực 1470 vòng (1400 - 1500 RPM)

Motor Hyosung 22kw 30hp 4 pole chân đế

  • Đường kính trục ra: 48mm
  • Rãnh cavet: 14mm
  • Chiều dài trục: 110mm
  • Tổng chiều dài: 685mm
  • Kích thước lỗ bắt ốc chân đế: 241mmx279mm
  • Cân nặng khoảng 222kg

Motor Hyosung 22kw 30hp 4 pole chân đế

Video thực tế motor Hyosung 22kw 30hp

4) Ưu điểm Motor Hyosung

  • Động cơ có vỏ khá dày, chân đế vững chắc, có khuân vỏ mẫu riêng chống hàng giả.
  • Hộp cực điện thường là khá lớn, motor tản nhiệt tốt nên có độ bền khá cao, giảm tối đa xác xuất cháy nổ
  • Là công ty đã xây dựng được mạng lưới sale marketing lâu năm tại Hàn Quốc, được các công ty Hàn mở nhà máy tại việt nam tín nhiệm tìm mua

Các bộ phận bên trong motor Hyosung

Mời xem thêm các loại động cơ điện chuyên dụng khác:

Mời xem thêm các loại động cơ khác tại đây: 

Mời quý vị xem thêm thông số kỹ thuật các công suất động cơ điện Parma - hãng motor điện bán chạy nhất Việt Nam:

3.683 reviews

Tin tức liên quan

Motor DC 220v - Động cơ DC 220v giá tốt
Top 6 Hộp Số Máy Tời - Máy Tời Hộp Số Chính Hãng Được Ưa Chuộng Nhất
Top 6 loại Hộp giảm tốc Flender - Hộp số Flender quan trọng nhất cập nhật 08/2022
Motor Có Thắng Từ Giá Tốt Nhiều Người Dùng Nhất Việt Nam
Hộp Giảm Tốc ZD - Hộp Số ZD Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng, Lắp Đặt