0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp

3.335 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Motor băng tải 2,2 kW, tương đương khoảng 3 HP, phù hợp nhiều băng tải ngang trong kho hàng, dây chuyền đóng gói, phân loại và vận chuyển kiện. Công suất motor chỉ là một dữ liệu đầu vào. Muốn chọn đúng hộp giảm tốc còn phải tính tốc độ lô, tỷ số truyền, mô-men tại trục ra, hệ số làm việc và khả năng chịu tải của đúng mã hộp số.

Bài viết này tính cho lô chủ động đường kính 250 mm, tốc độ băng 10-50 m/phút và hai mức tải hàng 600 kg, 1.000 kg. Bảng tính dùng động cơ bốn cực khoảng 1.400 vòng/phút. Các kết quả giúp chọn sơ bộ; thiết kế cuối cùng phải dùng dữ liệu thực tế và bảng thông số của nhà sản xuất.

Nội dung

1 Thông số kỹ thuật motor băng tải 2,2 kW

Thông số

Giá trị tham khảo

Công suất định mức

2,2 kW

Công suất quy đổi

Khoảng 2,95 HP, thường gọi 3 HP

Nguồn điện thường dùng

Ba pha 220/380 V hoặc 380/660 V, tùy kiểu quấn dây

Tần số

50 Hz

Số cực

4 cực

Tốc độ định mức

Khoảng 1.400-1.450 vòng/phút

Tốc độ dùng trong bảng tính

1.400 vòng/phút

Đường kính lô chủ động

250 mm

Dải tốc độ băng

10-50 m/phút

Kiểu hộp số

Trục vít, bánh răng trụ hoặc bánh răng côn

Kiểu lắp

Chân đế, mặt bích hoặc treo trục

Phụ kiện

Biến tần, phanh, quạt cưỡng bức, tay chống xoắn

Dòng điện định mức của motor 2,2 kW không nên lấy từ một con số chung. Điện áp, hiệu suất, hệ số công suất và cấp hiệu suất làm dòng điện thay đổi. Khi chọn biến tần, rơle nhiệt và dây dẫn, phải đọc dòng định mức trên nhãn của đúng động cơ.

2 Điều kiện và công thức tính băng tải

2.1 Điều kiện tính toán

  •         Băng tải vận chuyển theo phương ngang.
  •         Khối lượng hàng lớn nhất là 600 kg hoặc 1.000 kg.
  •         Đường kính làm việc của lô chủ động là 250 mm.
  •         Tốc độ động cơ dùng để tính là 1.400 vòng/phút.
  •         Hệ số cản chuyển động quy đổi là 0,05.
  •         Hệ số khởi động và dự phòng là 1,5.
  •         Hiệu suất minh họa của bộ truyền bánh răng là 90%.

Hệ số cản 0,05 chỉ là giả định sơ bộ cho băng tải ngang vận hành tương đối tốt. Băng trượt trên mặt bàn, băng dài, dây căng, ổ lăn kém, nhiều gạt dẫn hướng hoặc khởi động nhanh có thể tạo lực cản lớn hơn nhiều. Khối lượng dây băng, lô quay và cơ cấu truyền phụ chưa được tách riêng trong phép tính giản lược.

2.2 Đường kính lô chủ động 250 mm và các cỡ thường gặp

Toàn bộ phép tính trong bài dùng đường kính làm việc D = 250 mm, tức đã tính cả lớp cao su hoặc lớp bọc nếu có. Đây là lô chủ động truyền lực, không phải con lăn đỡ băng. Trong thực tế, đường kính phải phù hợp kết cấu dây băng, lực căng, chiều rộng, tải và bán kính uốn tối thiểu do nhà sản xuất dây băng quy định.

Đường kính lô chủ động tham khảo

Ứng dụng thường gặp

Ảnh hưởng khi đổi từ 250 mm

100-160 mm

Băng tải nhỏ, kiện nhẹ, không gian hẹp

Tốc độ lô cao hơn; mô-men tải trên trục thấp hơn

180-220 mm

Băng tải nhẹ đến trung bình

Tốc độ lô cao hơn; cần kiểm tra bán kính uốn dây băng

250 mm

Mức tải trung bình; điều kiện chuẩn của bài

Chu vi 0,7854 m; bán kính tính mô-men 0,125 m

315-400 mm

Băng dài, tải trung bình-nặng, cần tăng góc ôm

Tốc độ lô thấp hơn; mô-men tải tăng theo bán kính

500-630 mm trở lên

Băng tải nặng, vật liệu rời, lực căng lớn

Phải tính lại trục, ổ lăn, dây băng và khung máy

Các cỡ 100, 125, 160, 200, 250, 315, 400, 500 và 630 mm là dãy tham khảo thường gặp, không phải quy định chọn chung cho mọi băng tải. Khi D thay đổi, phải tính lại cả tốc độ lô n2 = v/(pi x D), tỷ số truyền và mô-men tải T = F x D/2.

2.3 Công thức tính tốc độ lô và tỷ số truyền

  •         Chu vi lô: C = 3,1416 x D.
  •         Với D = 0,25 m, C = 0,7854 m.
  •         Tốc độ lô: n2 = v / C.
  •         Tỷ số truyền: i = n1 / n2.
  •         Trong đó n1 = 1.400 vòng/phút.

2.4 Bảng tỷ số truyền cho lô 250 mm

Tốc độ băng

Tốc độ lô

Tỷ số tính toán

Tỷ số làm tròn

Tỷ số chọn ban đầu

10 m/phút

12,73 vòng/phút

1/109,96

1/110

1/110

15 m/phút

19,10 vòng/phút

1/73,30

1/73

1/75

20 m/phút

25,46 vòng/phút

1/54,98

1/55

1/55 hoặc 1/60

25 m/phút

31,83 vòng/phút

1/43,98

1/44

1/44 hoặc 1/45

30 m/phút

38,20 vòng/phút

1/36,65

1/37

1/37 hoặc 1/40

40 m/phút

50,93 vòng/phút

1/27,49

1/27

1/27,5 hoặc 1/30

50 m/phút

63,66 vòng/phút

1/21,99

1/22

1/22 hoặc 1/20 + biến tần

Tỷ số thương mại không giống nhau giữa NMRV, WPDS, KA, R và các dòng GH. Nếu không có đúng tỷ số tính toán, hãy chọn tỷ số gần nhất rồi hiệu chỉnh nhẹ bằng biến tần. Không nên chọn tỷ số quá nhỏ và buộc motor chạy lâu ở tần số rất thấp.

2.5 Công thức tính mô men xoắn

  •         Mô-men từ công suất: T2 = 9550 x P x hiệu suất / n2.
  •         Mô-men tải trên lô: Ttải = m x g x f x r x K.
  •         Bán kính lô 250 mm là r = 0,125 m.
  •         Gia tốc trọng trường dùng trong bảng là g = 9,81 m/s2.
  •         Hệ số cản f = 0,05 và hệ số dự phòng K = 1,5.

Hai loại mô-men trên không đồng nghĩa. T2 cho biết mô-men mà bộ truyền có thể tạo từ công suất motor ở tốc độ đang xét. Ttải là mô-men ước tính để thắng lực cản của băng. Hộp số phải có mô-men định mức đủ lớn cho T2 hoặc phải có biện pháp giới hạn mô-men, vì motor 2,2 kW có thể truyền tải cao hơn nhiều so với tải chạy ổn định.

3 Mô men của motor giảm tốc 2,2 kW theo tốc độ

Tốc độ băng

Tốc độ lô

Mô-men lý thuyết

Mô-men tại hiệu suất 90%

10 m/phút

12,73

1.650 N.m

1.485 N.m

15 m/phút

19,10

1.100 N.m

990 N.m

20 m/phút

25,46

825 N.m

743 N.m

25 m/phút

31,83

660 N.m

594 N.m

30 m/phút

38,20

550 N.m

495 N.m

40 m/phút

50,93

413 N.m

371 N.m

50 m/phút

63,66

330 N.m

297 N.m

Bảng trên không phải bảng mô-men cho phép của NMRV, WPDS, KA hoặc R. Mỗi cỡ vỏ có giới hạn mô-men, tải hướng kính và khả năng nhiệt riêng. Ví dụ, tốc độ 10 m/phút tạo mô-men tính toán gần 1.485 N.m sau khi giả định hiệu suất 90%; một hộp số nhỏ lắp vừa motor 2,2 kW chưa chắc truyền được mô-men này.

4 Bảng chọn motor băng tải 2,2 kW tải 600 kg

Mô-men tải giản lược: 600 x 9,81 x 0,05 x 0,125 x 1,5 = 55,18 N.m.

Tốc độ

Tỷ số làm tròn

Mô-men tải

Công suất tải

Mã hộp giảm tốc tham khảo ban đầu

10 m/phút

1/110

55,18 N.m

0,074 kW

KA87 hoặc R87; WPDS155 hai cấp; NMRV130 hai cấp

15 m/phút

1/73

55,18 N.m

0,110 kW

KA77-KA87 hoặc R87; WPDS135-155; NMRV110-130

20 m/phút

1/55

55,18 N.m

0,147 kW

KA77 hoặc R77-R87; WPDS135; NMRV110-130

25 m/phút

1/44

55,18 N.m

0,184 kW

KA67-KA77 hoặc R77; WPDS120-135; NMRV110

30 m/phút

1/37

55,18 N.m

0,221 kW

KA67 hoặc R67-R77; WPDS120; NMRV100-110

40 m/phút

1/27

55,18 N.m

0,294 kW

KA57-KA67 hoặc R67; WPDS100-120; NMRV90-110

50 m/phút

1/22

55,18 N.m

0,368 kW

KA57 hoặc R57-R67; WPDS100; NMRV90-100

Ở điều kiện giả định, công suất cơ cần tại băng chỉ khoảng 0,074-0,368 kW. Motor 2,2 kW có dự phòng rất lớn. Vì vậy, không được thu nhỏ hộp số chỉ dựa trên mô-men tải 55,18 N.m; phải kiểm tra mô-men mà motor có thể truyền vào hộp số, đặc biệt tại tỷ số 1/75 đến 1/110.

5 Bảng chọn motor băng tải 2,2 kW tải 1.000 kg

Mô-men tải giản lược: 1.000 x 9,81 x 0,05 x 0,125 x 1,5 = 91,97 N.m.

Tốc độ

Tỷ số làm tròn

Mô-men tải

Công suất tải

Mã hộp giảm tốc tham khảo ban đầu

10 m/phút

1/110

91,97 N.m

0,123 kW

KA87 hoặc R87-R97; WPDS155 hai cấp; NMRV130-150 hai cấp

15 m/phút

1/73

91,97 N.m

0,184 kW

KA87 hoặc R87; WPDS155; NMRV130

20 m/phút

1/55

91,97 N.m

0,245 kW

KA77-KA87 hoặc R87; WPDS135-155; NMRV110-130

25 m/phút

1/44

91,97 N.m

0,307 kW

KA77 hoặc R77-R87; WPDS135; NMRV110-130

30 m/phút

1/37

91,97 N.m

0,368 kW

KA67-KA77 hoặc R77; WPDS120-135; NMRV110

40 m/phút

1/27

91,97 N.m

0,491 kW

KA67 hoặc R67-R77; WPDS120; NMRV100-110

50 m/phút

1/22

91,97 N.m

0,613 kW

KA57-KA67 hoặc R67; WPDS100-120; NMRV90-110

Ở điều kiện giả định, công suất cơ cần tại băng khoảng 0,123-0,613 kW. Motor giảm tốc 2,2 kW vẫn có dự phòng lớn, nhưng tải 1.000 kg làm tăng yêu cầu khởi động, quán tính và độ bền cơ khí. Với băng dài, khởi động đầy tải hoặc chạy liên tục, nên ưu tiên hộp bánh răng côn hay bánh răng trụ có hiệu suất cao.

Các mã trong hai bảng là điểm bắt đầu để tra cứu, không phải cấu hình đặt hàng cuối cùng. Tên GH, giới hạn của NMRV và kích thước WPDS có thể thay đổi theo hãng. Phải đối chiếu công suất đầu vào cho phép, mô-men đầu ra, hệ số làm việc, tải hướng kính, tư thế lắp và nhiệt độ môi trường.

6 Các loại hộp giảm tốc lắp motor 2,2 kW

6.1 Hộp giảm tốc bánh răng côn KA

KA có trục vào và trục ra vuông góc, thường dùng trục rỗng lắp trực tiếp lên trục lô. KA57-KA87 phù hợp nhiều dải tốc độ trong bài, nhưng cỡ cụ thể phải chọn theo mô-men định mức. Tỷ số càng lớn, mô-men do motor tạo ra càng cao; không nên mặc định KA47 đủ tải chỉ vì lắp được motor 2,2 kW.

  •         Hiệu suất cao, phù hợp băng tải chạy nhiều giờ.
  •         Bố trí vuông góc giúp tiết kiệm chiều dài lắp đặt.
  •         Trục rỗng cần tay chống xoắn đúng kỹ thuật.
  •         Phải kiểm tra tải hướng kính nếu dùng nhông xích.

6.2 Hộp giảm tốc bánh răng trụ R

R57-R87 có trục vào và trục ra gần đồng tâm, vận hành êm và đạt hiệu suất cao. Dòng R phù hợp băng tải chạy liên tục, nhưng chiếm chiều dài lắp đặt lớn hơn kiểu KA. Ở tốc độ 10-15 m/phút, cần kiểm tra kỹ cỡ R87 hoặc lớn hơn do mô-men đầu ra của motor 2,2 kW tăng mạnh.

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc R57

6.3 Hộp giảm tốc trục vít NMRV

NMRV có kết cấu gọn và truyền động vuông góc. NMRV90-NMRV130 thường được cân nhắc với motor 2,2 kW, nhưng khả năng nhận công suất giảm khi tỷ số tăng và điều kiện tản nhiệt xấu. Tỷ số khoảng 1/110 thường cần hai cấp hoặc cấu hình khác; không nên ghép theo kích thước mặt bích rồi bỏ qua công suất nhiệt.

6.4 Hộp giảm tốc trục vít WPDS

WPDS có thân gang, trục vào nằm phía trên trục ra và thường dùng trong môi trường công nghiệp. WPDS100-WPDS155 có thể được xem xét theo tốc độ và tải. Hộp một cấp thường không có tỷ số 1/110, vì vậy tốc độ 10 m/phút có thể cần hộp hai cấp, truyền xích phụ hoặc chuyển sang dòng bánh răng có dải tỷ số rộng hơn.

6.5 Hộp giảm tốc bánh răng GH

GH là cách gọi thương mại không hoàn toàn thống nhất giữa các hãng. Khi dùng GH40, GH50 hoặc mã tương đương, cần kiểm tra bản vẽ, đường kính trục, tỷ số thực, mô-men định mức và hệ số làm việc. Không nên quy đổi mã GH sang KA hoặc R chỉ bằng kích thước vỏ.

Động cơ giảm tốc 2.2kW 3HP chân đế trục 40 

7 Ứng dụng của motor băng tải 2,2 kW

  • Băng tải hành lý và thùng hàng

Motor 2,2 kW phù hợp các đoạn băng dài, tải phân bố không đều và khởi động nhiều lần. KA67-KA87 hoặc R67-R87 thường thuận lợi khi yêu cầu vận hành liên tục và hiệu suất cao.

  • Băng tải kho và trung tâm phân loại

Biến tần giúp đồng bộ tốc độ tại vị trí quét mã, cân, chia hướng và nhập hàng. Cần kiểm tra số lần tăng giảm tốc mỗi giờ, quán tính hàng và yêu cầu dừng chính xác.

  • Băng tải bao hàng và nông sản

WPDS120-WPDS155 hoặc NMRV110-NMRV130 thuận lợi khi cần bố trí vuông góc và chi phí đầu tư vừa phải. Với môi trường bụi, cần chọn cấp bảo vệ phù hợp và làm sạch khe tản nhiệt của motor.

  • Băng tải dây chuyền lắp ráp

KA57-KA77, R57-R77 hoặc GH tương đương phù hợp các dây chuyền cần chạy êm. Tốc độ công nghệ nên được xác định bằng tỷ số cơ khí trước, sau đó dùng biến tần để tinh chỉnh.

  • Băng tải thực phẩm đóng gói

Motor cần đúng cấp bảo vệ và vật liệu phù hợp phương pháp vệ sinh. Nếu thường xuyên rửa nước, nên cân nhắc motor chuyên dụng, hộp số chống ăn mòn và vị trí lắp tránh đọng nước.

8 Cách lựa chọn motor giảm tốc 2,2 kW

  1. Xác định tốc độ băng tải nhỏ nhất, danh định và lớn nhất.
  2. Đo đường kính làm việc của lô, kể cả lớp cao su bọc.
  3. Tính tốc độ lô và tỷ số truyền theo công thức trong bài.
  4. Tính lực cản từ hàng, dây băng, mặt đỡ và lô quay.
  5. Tính thêm mô-men gia tốc khi khởi động đầy tải.
  6. Chọn hệ số làm việc theo giờ chạy và số lần khởi động.
  7. Kiểm tra mô-men định mức tại đúng tỷ số truyền.
  8. Kiểm tra công suất đầu vào cho phép của hộp số.
  9. Kiểm tra tải hướng kính và tải dọc trục.
  10. Chọn kiểu trục, mặt bích, chân đế và tư thế lắp.
  11. Chọn biến tần theo dòng định mức và tải nặng.
  12. Xác nhận dầu bôi trơn, nhiệt độ và môi trường sử dụng.

Nếu tải thực chỉ cần vài trăm watt theo tính toán nhưng motor bắt buộc là 2,2 kW, nên dùng giới hạn mô-men trên biến tần, khớp giới hạn mô-men hoặc bảo vệ cơ khí phù hợp. Cách này giảm nguy cơ motor lớn phá hỏng hộp số, trục lô hoặc dây băng khi hệ thống bị kẹt.

9 Bảng giá động cơ hộp số 2,2 kW 3 HP

Giá không thể xác định chỉ từ công suất 2,2 kW. Cùng công suất nhưng tỷ số 1/10 và 1/60 có thể dùng cỡ hộp khác nhau. Vật liệu, phanh, biến tần, kiểu trục và hãng sản xuất cũng làm giá thay đổi. Bảng dưới đây nêu cấu hình cần báo giá riêng, tránh công bố một mức giá không đúng sản phẩm.

  • Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp GH32 khoảng: 5,900,000 đ
  • Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp NMRV75 khoảng: 5,360,000 đ
  • Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp WPDA 100 khoảng: 6,970,000 đ
  • Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp XWD3 khoảng: 5,970,000 đ
  • Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp R47 khoảng: 7,920,000 đ
  • Motor Băng Tải 2.2kw 3Hp KA47 khoảng: 9,770,000 đ

10 Lắp đặt và vận hành motor băng tải 2,2 kW

  •         Căn thẳng trục hộp số với trục lô chủ động.
  •         Không dùng búa đóng trực tiếp vào trục hoặc ổ lăn.
  •         Đặt nhông xích gần vai trục để giảm mô-men uốn.
  •         Lắp tay chống xoắn đúng vị trí với hộp trục rỗng.
  •         Chỉnh dây băng đủ căng, không siết quá mức.
  •         Cài thời gian tăng tốc phù hợp khi khởi động đầy tải.
  •         Đặt giới hạn dòng và giới hạn mô-men trên biến tần.
  •         Kiểm tra chiều quay trước khi đưa hàng lên băng.
  •         Kiểm tra dầu đúng với tư thế lắp của hộp số.
  •         Theo dõi dòng điện, nhiệt độ và tiếng ồn trong chạy thử.
  •         Dừng máy khi băng lệch, kẹt hoặc hộp số nóng bất thường.

11 Câu hỏi thường gặp về motor băng tải 2,2 kW

11.1 Motor giảm tốc 2,2 kW kéo được bao nhiêu kilôgam trên băng tải

Trả lời ngắn: Không thể đổi trực tiếp 2,2 kW thành một mức tải kilôgam cố định.

Cùng motor 2,2 kW, băng ngang dùng con lăn có thể chở tải lớn hơn nhiều so với băng trượt, băng nghiêng hoặc băng phải tăng tốc nhanh. Phải tính lực kéo hữu ích, độ dốc, ma sát, quán tính, hiệu suất và chu kỳ chạy. Với giả định của bài, 600 kg và 1.000 kg đều nằm trong vùng công suất, nhưng đó chưa phải xác nhận thiết kế.

11.2 Vì sao hai băng tải cùng motor 2,2 kW lại cần hộp số khác nhau

Trả lời ngắn: Vì tốc độ, mô-men, hệ số làm việc và tải lên trục ra khác nhau.

Hộp số phải được chọn theo tỷ số truyền thực, mô-men định mức, công suất nhiệt, tải hướng kính, kiểu lắp, số giờ chạy và số lần khởi động. Chỉ đối chiếu công suất 2,2 kW hoặc đường kính mặt bích có thể dẫn đến hộp số vừa lắp nhưng thiếu độ bền.

11.3 Với lô 250 mm, tỷ số truyền cho 50 m/phút là bao nhiêu

Trả lời ngắn: Tỷ số tính toán là 1/21,99, có thể lấy gần 1/22.

Chu vi lô là 0,7854 m, nên tốc độ lô cần 50/0,7854 = 63,66 vòng/phút. Với motor 1.400 vòng/phút, i = 1.400/63,66 = 21,99. Có thể dùng tỷ số gần 1/22 hoặc 1/20 rồi hiệu chỉnh bằng biến tần sau khi kiểm tra giới hạn tốc độ đầu vào và đầu ra.

11.4 Tỷ số truyền cho 10, 20, 30 và 40 m/phút với lô 250 mm là gì

Trả lời ngắn: Lần lượt xấp xỉ 1/110, 1/55, 1/36,7 và 1/27,5.

Tỷ số thực của hộp số thường không trùng tuyệt đối. Hãy chọn cấp gần nhất để tốc độ danh định nằm gần điểm làm việc, sau đó dùng biến tần tinh chỉnh. Không nên chọn hộp quá nhanh rồi bắt motor 2,2 kW chạy lâu ở tần số rất thấp.

11.5 Tại sao tốc độ băng thực tế khác kết quả tính

Trả lời ngắn: Do tốc độ motor có trượt, đường kính làm việc thay đổi và dây băng có thể trượt.

Con số 1.400 vòng/phút chỉ là giá trị tính. Tốc độ nhãn có thể 1.420-1.470 vòng/phút; lớp bọc lô và chiều dày dây băng làm đổi đường kính hiệu dụng. Tải, độ căng, trượt tại lô và sai số tỷ số hộp số cũng ảnh hưởng. Sau lắp đặt nên đo tốc độ băng và hiệu chỉnh tần số.

11.6 Nếu đổi lô 250 mm sang 200 mm hoặc 315 mm thì điều gì thay đổi

Trả lời ngắn: Phải tính lại tốc độ lô, tỷ số truyền và mô-men tải.

Ở cùng tốc độ băng, lô 200 mm quay nhanh hơn và mô-men tải nhỏ hơn 20% so với lô 250 mm; lô 315 mm quay chậm hơn và mô-men tải lớn hơn khoảng 26% nếu lực kéo không đổi. Đồng thời phải kiểm tra bán kính uốn tối thiểu của dây băng, góc ôm và khả năng chịu lực của trục.

11.7 Tải 600 kg và 1.000 kg cần mô-men bao nhiêu theo giả định của bài

Trả lời ngắn: Mô-men chạy giản lược là 55,18 N.m và 91,97 N.m.

Kết quả dùng hệ số cản 0,05, bán kính 0,125 m và hệ số khởi động-dự phòng 1,5. Phép tính chưa tách riêng quán tính lô, khối lượng dây băng, gạt dẫn hướng, lực căng ban đầu và ma sát bất thường. Vì vậy cần đo dòng hoặc lực kéo khi có máy thật để hiệu chỉnh.

11.8 Motor 2,2 kW có dư công suất cho tải 600 kg và 1.000 kg không

Trả lời ngắn: Theo mô hình ngang của bài, công suất dự phòng khá lớn.

Tại 50 m/phút, công suất tải giản lược là 0,368 kW với 600 kg và 0,613 kW với 1.000 kg. Motor 2,2 kW vẫn có thể hợp lý nếu băng dài, phải khởi động đầy tải hoặc có tải va đập. Không nên giảm công suất chỉ từ bảng này khi chưa biết độ dốc, kiểu mặt đỡ và chu kỳ làm việc.

11.9 Mô-men chạy đều khác mô-men khởi động như thế nào

Trả lời ngắn: Mô-men khởi động còn phải gia tốc toàn bộ khối lượng chuyển động.

Ngoài lực cản ổn định, motor 2,2 kW phải tăng tốc hàng, dây băng, lô, nhông và khớp nối. Thời gian tăng tốc càng ngắn thì mô-men gia tốc càng lớn. Băng tải thường xuyên khởi động đầy tải phải tính quán tính quy đổi, không chỉ nhân một hệ số kinh nghiệm.

11.10 Vì sao hộp số vẫn có thể hỏng dù mô-men tải chỉ 91,97 N.m

Trả lời ngắn: Vì motor 2,2 kW sau giảm tốc có khả năng đưa mô-men lớn hơn nhiều vào hộp.

Tại 10 m/phút, mô-men đầu ra theo công suất và hiệu suất 90% gần 1.485 N.m; tại 50 m/phút vẫn khoảng 297 N.m. Khi băng kẹt, hộp số, then, trục hoặc lô có thể chịu xung mô-men trước khi bảo vệ điện ngắt. Cần kiểm tra mô-men định mức và đặt giới hạn mô-men phù hợp.

11.11 Hệ số làm việc của hộp số 2,2 kW chọn theo tiêu chí nào

Trả lời ngắn: Theo giờ chạy, số lần khởi động, mức va đập và nhiệt độ.

Băng chạy 24 giờ/ngày, đảo chiều hoặc đóng ngắt dày cần hệ số làm việc cao hơn băng chạy nhẹ vài giờ. Hệ số này phải áp dụng vào mô-men thiết kế, đồng thời kiểm tra công suất nhiệt. Không có một hệ số chung chỉ vì motor là 2,2 kW.

11.12 Chế độ S1 và S3 có ý nghĩa gì với motor băng tải 2,2 kW

Trả lời ngắn: S1 là chạy liên tục đến cân bằng nhiệt; S3 là chạy gián đoạn theo chu kỳ.

Băng tải chạy liên tục nên chọn motor 2,2 kW có định mức S1. Nếu đóng ngắt theo chu kỳ S3, cần biết tỷ lệ thời gian có tải và số lần khởi động. Không được hiểu S3 là cho phép quá tải tùy ý; giới hạn nhiệt và khả năng khởi động vẫn phải được kiểm tra.

11.13 Có thể dùng biến tần thay cho tỷ số truyền cơ khí không

Trả lời ngắn: Không. Tỷ số cơ khí phải đưa hệ thống vào vùng tốc độ và mô-men hợp lý trước.

Nếu hộp số quá nhanh, motor phải chạy lâu ở 15-20 Hz để đạt tốc độ yêu cầu; quạt tự làm mát quay chậm trong khi tải băng là tải mô-men gần như không đổi. Hãy chọn tỷ số gần tốc độ danh định rồi dùng biến tần để tinh chỉnh, tăng tốc mềm và giới hạn mô-men.

11.14 Chọn biến tần cho motor 2,2 kW theo kW hay theo dòng điện

Trả lời ngắn: Ưu tiên dòng định mức motor và khả năng quá tải của chế độ tải nặng.

Hai motor 2,2 kW có thể có dòng khác nhau theo điện áp, hiệu suất và cách đấu dây. Biến tần phải đủ dòng liên tục, dòng quá tải và điện áp phù hợp; không chọn chỉ vì trên vỏ cũng ghi 2,2 kW. Nhập đúng dòng, tần số, tốc độ và công suất nhãn motor trước khi autotune.

11.15 Nên dùng điều khiển V/f hay vector cho băng tải 2,2 kW

Trả lời ngắn: Vector thường có lợi khi cần mô-men khởi động cao hoặc tốc độ thấp ổn định.

V/f phù hợp băng tải đơn giản, dải điều chỉnh hẹp và tải khởi động nhẹ. Với băng 1.000 kg, khởi động có tải hoặc chạy chậm, điều khiển vector không cảm biến sau khi nhận dạng motor thường giữ mô-men tốt hơn. Chế độ cụ thể phải theo hướng dẫn biến tần.

11.16 Motor 2,2 kW chạy lâu ở 20 Hz có nóng không

Trả lời ngắn: Có thể nóng vì quạt gắn trục quay chậm trong khi tải vẫn cần mô-men.

Cần theo dõi dòng và nhiệt độ, chọn tỷ số cơ khí phù hợp, kéo dài thời gian tăng tốc hoặc lắp quạt cưỡng bức. Hộp trục vít hiệu suất thấp và môi trường nóng làm tình trạng nặng hơn. Nếu cần chạy tốc độ thấp liên tục, nên xác nhận vùng mô-men cho phép với nhà sản xuất motor.

11.17 Thời gian tăng tốc cho băng tải 1.000 kg nên đặt bao lâu

Trả lời ngắn: Không có một con số cố định; phải dựa vào quán tính và dòng thực tế.

Bắt đầu bằng thời gian đủ êm để hàng không trượt và dòng không chạm giới hạn, rồi chạy thử đầy tải. Nếu biến tần liên tục giới hạn dòng hoặc băng không lên tốc độ, cần tăng thời gian hoặc tính lại mô-men. Không khắc phục bằng cách tùy tiện nâng giới hạn dòng của motor 2,2 kW.

11.18 Dừng nhanh băng tải 2,2 kW có cần điện trở hãm không

Trả lời ngắn: Có thể cần khi năng lượng quán tính làm điện áp DC của biến tần tăng.

Tải 1.000 kg ở 50 m/phút và lô 250 mm tích trữ nhiều động năng hơn khi chạy chậm. Nếu yêu cầu dừng ngắn hoặc dừng nhiều lần, hãy kiểm tra transistor hãm, điện trở, chu kỳ đóng điện và khả năng tản nhiệt. Phanh cơ không thay thế việc tính năng lượng hãm của biến tần.

11.19 Khi nào cần phanh điện từ hoặc cơ cấu chống chạy ngược

Trả lời ngắn: Khi băng nghiêng, cần giữ tải đứng yên hoặc yêu cầu dừng có kiểm soát.

Motor 2,2 kW trên băng ngang thường không cần phanh giữ nếu quán tính dừng tự nhiên được chấp nhận. Băng nghiêng có nguy cơ tải kéo ngược nên cần phanh hoặc backstop được định mức theo mô-men. Không coi khả năng tự hãm của hộp trục vít là thiết bị an toàn.

11.20 Băng bị kẹt thì bảo vệ motor 2,2 kW như thế nào

Trả lời ngắn: Kết hợp giới hạn mô-men, giới hạn dòng và bảo vệ cơ khí phù hợp.

Cài ngưỡng quá tải và thời gian tác động theo dòng nhãn, đồng thời dùng cảm biến lệch băng, công tắc kéo dây hoặc khớp giới hạn mô-men khi cần. Motor 2,2 kW có dự phòng lớn có thể làm hỏng then, trục lô hoặc dây băng trước khi rơle nhiệt truyền thống kịp ngắt.

11.21 Vì sao dây băng trượt trên lô chủ động dù motor vẫn quay

Trả lời ngắn: Lực bám không đủ do căng sai, góc ôm nhỏ, bề mặt bẩn hoặc lớp bọc mòn.

Không nên chỉ siết căng thêm vì lực căng quá lớn làm tăng tải hướng kính lên trục lô và hộp số. Hãy kiểm tra căn chỉnh, độ sạch, lớp cao su bọc, góc ôm, bộ căng và phân bố tải. Dòng motor thấp nhưng băng trượt thường là vấn đề truyền lực, không phải thiếu công suất 2,2 kW.

11.22 Căng dây băng quá mức ảnh hưởng gì đến hộp giảm tốc

Trả lời ngắn: Nó làm tăng tải hướng kính, nhiệt ổ lăn và mô-men cản.

Hộp số có thể đủ mô-men nhưng vẫn hỏng ổ hoặc phớt vì lực kéo dây băng và xích tác dụng lên trục. Sau khi chỉnh căng, đo dòng motor 2,2 kW ở không tải và đầy tải, kiểm tra nhiệt ổ và độ võng theo hướng dẫn của nhà sản xuất băng.

11.23 Tải hướng kính trên trục ra kiểm tra thế nào

Trả lời ngắn: Phải dùng lực kéo và vị trí nhông, puly hoặc lô so với vai trục.

Nhông càng xa thân hộp thì mô-men uốn càng lớn. So sánh tải tính toán với tải hướng kính cho phép của đúng cỡ hộp, tốc độ và khoảng cách đặt tải. Mô-men đầu ra đạt yêu cầu không đồng nghĩa ổ lăn và trục ra của bộ 2,2 kW đã an toàn.

11.24 Nên truyền trực tiếp bằng trục rỗng hay qua xích

Trả lời ngắn: Trục rỗng gọn và ít chi tiết; truyền xích linh hoạt nhưng tạo thêm tải hướng kính.

Trục rỗng lắp trực tiếp lô giảm tổn thất và bảo trì, song cần dung sai trục, chống kẹt và tay chống xoắn đúng. Xích cho phép đổi tỷ số phụ và bố trí lệch tâm, nhưng cần che chắn, bôi trơn, căn nhông và kiểm tra lực kéo lên trục hộp số.

11.25 Tay chống xoắn của hộp trục rỗng lắp thế nào

Trả lời ngắn: Lắp theo hướng dẫn hãng, giữ phản lực nhưng không khóa cứng sai phương.

Tay chống xoắn phải bắt vào kết cấu đủ cứng, dùng bạc hoặc khớp cho phép chuyển vị cần thiết và không tạo ứng suất lắp. Lắp lệch có thể làm nóng ổ, nứt vỏ hoặc cong trục dù motor 2,2 kW chưa đầy tải.

11.26 Cần cung cấp dữ liệu gì để chọn chính xác bộ motor 2,2 kW

Trả lời ngắn: Cần đủ tốc độ, lực cản, kết cấu, chu kỳ và môi trường.

Tối thiểu gồm tốc độ băng 10-50 m/phút, lô 250 mm, tải 600 hoặc 1.000 kg, chiều dài, độ nghiêng, loại băng và mặt đỡ, thời gian tăng tốc, số lần khởi động, giờ chạy/ngày, kiểu truyền, tải hướng kính, tư thế lắp, điện áp, biến tần, phanh và điều kiện bụi-nước-nhiệt. Khi thiếu dữ liệu, mã hộp số chỉ là gợi ý sơ bộ.

Kết luận

Với motor băng tải 2,2 kW, tốc độ động cơ 1.400 vòng/phút và lô chủ động 250 mm, dải tốc độ 10-50 m/phút cần tỷ số truyền tính toán khoảng 1/110 đến 1/22. Riêng 50 m/phút, lô quay 63,66 vòng/phút và mô-men đầu ra tính theo hiệu suất 90% khoảng 297 N.m. Theo giả định hệ số cản 0,05 và hệ số dự phòng 1,5, mô-men tải của băng 600 kg là 55,18 N.m; băng 1.000 kg là 91,97 N.m.

Kết quả không có nghĩa hộp số nhỏ là đủ. Ở tốc độ thấp, motor 2,2 kW có thể tạo mô-men đầu ra trên 1.000 N.m. Vì vậy, cần đối chiếu đúng mã KA, R, NMRV, WPDS hoặc GH với mô-men định mức, công suất đầu vào cho phép, hệ số làm việc và tải hướng kính. Đây là bước quyết định độ bền của toàn bộ băng tải.