Motor băng tải 2,2 kW, tương đương khoảng 3 HP, phù hợp nhiều băng tải ngang trong kho hàng, dây chuyền đóng gói, phân loại và vận chuyển kiện. Công suất motor chỉ là một dữ liệu đầu vào. Muốn chọn đúng hộp giảm tốc còn phải tính tốc độ lô, tỷ số truyền, mô-men tại trục ra, hệ số làm việc và khả năng chịu tải của đúng mã hộp số.
Bài viết này tính cho lô chủ động đường kính 250 mm, tốc độ băng 10-50 m/phút và hai mức tải hàng 600 kg, 1.000 kg. Bảng tính dùng động cơ bốn cực khoảng 1.400 vòng/phút. Các kết quả giúp chọn sơ bộ; thiết kế cuối cùng phải dùng dữ liệu thực tế và bảng thông số của nhà sản xuất.
Thông số | Giá trị tham khảo |
Công suất định mức | 2,2 kW |
Công suất quy đổi | Khoảng 2,95 HP, thường gọi 3 HP |
Nguồn điện thường dùng | Ba pha 220/380 V hoặc 380/660 V, tùy kiểu quấn dây |
Tần số | 50 Hz |
Số cực | 4 cực |
Tốc độ định mức | Khoảng 1.400-1.450 vòng/phút |
Tốc độ dùng trong bảng tính | 1.400 vòng/phút |
Đường kính lô chủ động | 250 mm |
Dải tốc độ băng | 10-50 m/phút |
Kiểu hộp số | Trục vít, bánh răng trụ hoặc bánh răng côn |
Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích hoặc treo trục |
Phụ kiện | Biến tần, phanh, quạt cưỡng bức, tay chống xoắn |
Dòng điện định mức của motor 2,2 kW không nên lấy từ một con số chung. Điện áp, hiệu suất, hệ số công suất và cấp hiệu suất làm dòng điện thay đổi. Khi chọn biến tần, rơle nhiệt và dây dẫn, phải đọc dòng định mức trên nhãn của đúng động cơ.
Hệ số cản 0,05 chỉ là giả định sơ bộ cho băng tải ngang vận hành tương đối tốt. Băng trượt trên mặt bàn, băng dài, dây căng, ổ lăn kém, nhiều gạt dẫn hướng hoặc khởi động nhanh có thể tạo lực cản lớn hơn nhiều. Khối lượng dây băng, lô quay và cơ cấu truyền phụ chưa được tách riêng trong phép tính giản lược.
Toàn bộ phép tính trong bài dùng đường kính làm việc D = 250 mm, tức đã tính cả lớp cao su hoặc lớp bọc nếu có. Đây là lô chủ động truyền lực, không phải con lăn đỡ băng. Trong thực tế, đường kính phải phù hợp kết cấu dây băng, lực căng, chiều rộng, tải và bán kính uốn tối thiểu do nhà sản xuất dây băng quy định.
Đường kính lô chủ động tham khảo | Ứng dụng thường gặp | Ảnh hưởng khi đổi từ 250 mm |
100-160 mm | Băng tải nhỏ, kiện nhẹ, không gian hẹp | Tốc độ lô cao hơn; mô-men tải trên trục thấp hơn |
180-220 mm | Băng tải nhẹ đến trung bình | Tốc độ lô cao hơn; cần kiểm tra bán kính uốn dây băng |
250 mm | Mức tải trung bình; điều kiện chuẩn của bài | Chu vi 0,7854 m; bán kính tính mô-men 0,125 m |
315-400 mm | Băng dài, tải trung bình-nặng, cần tăng góc ôm | Tốc độ lô thấp hơn; mô-men tải tăng theo bán kính |
500-630 mm trở lên | Băng tải nặng, vật liệu rời, lực căng lớn | Phải tính lại trục, ổ lăn, dây băng và khung máy |
Các cỡ 100, 125, 160, 200, 250, 315, 400, 500 và 630 mm là dãy tham khảo thường gặp, không phải quy định chọn chung cho mọi băng tải. Khi D thay đổi, phải tính lại cả tốc độ lô n2 = v/(pi x D), tỷ số truyền và mô-men tải T = F x D/2.
Tốc độ băng | Tốc độ lô | Tỷ số tính toán | Tỷ số làm tròn | Tỷ số chọn ban đầu |
10 m/phút | 12,73 vòng/phút | 1/109,96 | 1/110 | 1/110 |
15 m/phút | 19,10 vòng/phút | 1/73,30 | 1/73 | 1/75 |
20 m/phút | 25,46 vòng/phút | 1/54,98 | 1/55 | 1/55 hoặc 1/60 |
25 m/phút | 31,83 vòng/phút | 1/43,98 | 1/44 | 1/44 hoặc 1/45 |
30 m/phút | 38,20 vòng/phút | 1/36,65 | 1/37 | 1/37 hoặc 1/40 |
40 m/phút | 50,93 vòng/phút | 1/27,49 | 1/27 | 1/27,5 hoặc 1/30 |
50 m/phút | 63,66 vòng/phút | 1/21,99 | 1/22 | 1/22 hoặc 1/20 + biến tần |
Tỷ số thương mại không giống nhau giữa NMRV, WPDS, KA, R và các dòng GH. Nếu không có đúng tỷ số tính toán, hãy chọn tỷ số gần nhất rồi hiệu chỉnh nhẹ bằng biến tần. Không nên chọn tỷ số quá nhỏ và buộc motor chạy lâu ở tần số rất thấp.
Hai loại mô-men trên không đồng nghĩa. T2 cho biết mô-men mà bộ truyền có thể tạo từ công suất motor ở tốc độ đang xét. Ttải là mô-men ước tính để thắng lực cản của băng. Hộp số phải có mô-men định mức đủ lớn cho T2 hoặc phải có biện pháp giới hạn mô-men, vì motor 2,2 kW có thể truyền tải cao hơn nhiều so với tải chạy ổn định.
Tốc độ băng | Tốc độ lô | Mô-men lý thuyết | Mô-men tại hiệu suất 90% |
10 m/phút | 12,73 | 1.650 N.m | 1.485 N.m |
15 m/phút | 19,10 | 1.100 N.m | 990 N.m |
20 m/phút | 25,46 | 825 N.m | 743 N.m |
25 m/phút | 31,83 | 660 N.m | 594 N.m |
30 m/phút | 38,20 | 550 N.m | 495 N.m |
40 m/phút | 50,93 | 413 N.m | 371 N.m |
50 m/phút | 63,66 | 330 N.m | 297 N.m |
Bảng trên không phải bảng mô-men cho phép của NMRV, WPDS, KA hoặc R. Mỗi cỡ vỏ có giới hạn mô-men, tải hướng kính và khả năng nhiệt riêng. Ví dụ, tốc độ 10 m/phút tạo mô-men tính toán gần 1.485 N.m sau khi giả định hiệu suất 90%; một hộp số nhỏ lắp vừa motor 2,2 kW chưa chắc truyền được mô-men này.
Mô-men tải giản lược: 600 x 9,81 x 0,05 x 0,125 x 1,5 = 55,18 N.m.
Tốc độ | Tỷ số làm tròn | Mô-men tải | Công suất tải | Mã hộp giảm tốc tham khảo ban đầu |
10 m/phút | 1/110 | 55,18 N.m | 0,074 kW | KA87 hoặc R87; WPDS155 hai cấp; NMRV130 hai cấp |
15 m/phút | 1/73 | 55,18 N.m | 0,110 kW | KA77-KA87 hoặc R87; WPDS135-155; NMRV110-130 |
20 m/phút | 1/55 | 55,18 N.m | 0,147 kW | KA77 hoặc R77-R87; WPDS135; NMRV110-130 |
25 m/phút | 1/44 | 55,18 N.m | 0,184 kW | KA67-KA77 hoặc R77; WPDS120-135; NMRV110 |
30 m/phút | 1/37 | 55,18 N.m | 0,221 kW | KA67 hoặc R67-R77; WPDS120; NMRV100-110 |
40 m/phút | 1/27 | 55,18 N.m | 0,294 kW | KA57-KA67 hoặc R67; WPDS100-120; NMRV90-110 |
50 m/phút | 1/22 | 55,18 N.m | 0,368 kW | KA57 hoặc R57-R67; WPDS100; NMRV90-100 |
Ở điều kiện giả định, công suất cơ cần tại băng chỉ khoảng 0,074-0,368 kW. Motor 2,2 kW có dự phòng rất lớn. Vì vậy, không được thu nhỏ hộp số chỉ dựa trên mô-men tải 55,18 N.m; phải kiểm tra mô-men mà motor có thể truyền vào hộp số, đặc biệt tại tỷ số 1/75 đến 1/110.
Mô-men tải giản lược: 1.000 x 9,81 x 0,05 x 0,125 x 1,5 = 91,97 N.m.
Tốc độ | Tỷ số làm tròn | Mô-men tải | Công suất tải | Mã hộp giảm tốc tham khảo ban đầu |
10 m/phút | 1/110 | 91,97 N.m | 0,123 kW | KA87 hoặc R87-R97; WPDS155 hai cấp; NMRV130-150 hai cấp |
15 m/phút | 1/73 | 91,97 N.m | 0,184 kW | KA87 hoặc R87; WPDS155; NMRV130 |
20 m/phút | 1/55 | 91,97 N.m | 0,245 kW | KA77-KA87 hoặc R87; WPDS135-155; NMRV110-130 |
25 m/phút | 1/44 | 91,97 N.m | 0,307 kW | KA77 hoặc R77-R87; WPDS135; NMRV110-130 |
30 m/phút | 1/37 | 91,97 N.m | 0,368 kW | KA67-KA77 hoặc R77; WPDS120-135; NMRV110 |
40 m/phút | 1/27 | 91,97 N.m | 0,491 kW | KA67 hoặc R67-R77; WPDS120; NMRV100-110 |
50 m/phút | 1/22 | 91,97 N.m | 0,613 kW | KA57-KA67 hoặc R67; WPDS100-120; NMRV90-110 |
Ở điều kiện giả định, công suất cơ cần tại băng khoảng 0,123-0,613 kW. Motor giảm tốc 2,2 kW vẫn có dự phòng lớn, nhưng tải 1.000 kg làm tăng yêu cầu khởi động, quán tính và độ bền cơ khí. Với băng dài, khởi động đầy tải hoặc chạy liên tục, nên ưu tiên hộp bánh răng côn hay bánh răng trụ có hiệu suất cao.
Các mã trong hai bảng là điểm bắt đầu để tra cứu, không phải cấu hình đặt hàng cuối cùng. Tên GH, giới hạn của NMRV và kích thước WPDS có thể thay đổi theo hãng. Phải đối chiếu công suất đầu vào cho phép, mô-men đầu ra, hệ số làm việc, tải hướng kính, tư thế lắp và nhiệt độ môi trường.
KA có trục vào và trục ra vuông góc, thường dùng trục rỗng lắp trực tiếp lên trục lô. KA57-KA87 phù hợp nhiều dải tốc độ trong bài, nhưng cỡ cụ thể phải chọn theo mô-men định mức. Tỷ số càng lớn, mô-men do motor tạo ra càng cao; không nên mặc định KA47 đủ tải chỉ vì lắp được motor 2,2 kW.

R57-R87 có trục vào và trục ra gần đồng tâm, vận hành êm và đạt hiệu suất cao. Dòng R phù hợp băng tải chạy liên tục, nhưng chiếm chiều dài lắp đặt lớn hơn kiểu KA. Ở tốc độ 10-15 m/phút, cần kiểm tra kỹ cỡ R87 hoặc lớn hơn do mô-men đầu ra của motor 2,2 kW tăng mạnh.

NMRV có kết cấu gọn và truyền động vuông góc. NMRV90-NMRV130 thường được cân nhắc với motor 2,2 kW, nhưng khả năng nhận công suất giảm khi tỷ số tăng và điều kiện tản nhiệt xấu. Tỷ số khoảng 1/110 thường cần hai cấp hoặc cấu hình khác; không nên ghép theo kích thước mặt bích rồi bỏ qua công suất nhiệt.

WPDS có thân gang, trục vào nằm phía trên trục ra và thường dùng trong môi trường công nghiệp. WPDS100-WPDS155 có thể được xem xét theo tốc độ và tải. Hộp một cấp thường không có tỷ số 1/110, vì vậy tốc độ 10 m/phút có thể cần hộp hai cấp, truyền xích phụ hoặc chuyển sang dòng bánh răng có dải tỷ số rộng hơn.

GH là cách gọi thương mại không hoàn toàn thống nhất giữa các hãng. Khi dùng GH40, GH50 hoặc mã tương đương, cần kiểm tra bản vẽ, đường kính trục, tỷ số thực, mô-men định mức và hệ số làm việc. Không nên quy đổi mã GH sang KA hoặc R chỉ bằng kích thước vỏ.

Motor 2,2 kW phù hợp các đoạn băng dài, tải phân bố không đều và khởi động nhiều lần. KA67-KA87 hoặc R67-R87 thường thuận lợi khi yêu cầu vận hành liên tục và hiệu suất cao.
Biến tần giúp đồng bộ tốc độ tại vị trí quét mã, cân, chia hướng và nhập hàng. Cần kiểm tra số lần tăng giảm tốc mỗi giờ, quán tính hàng và yêu cầu dừng chính xác.
WPDS120-WPDS155 hoặc NMRV110-NMRV130 thuận lợi khi cần bố trí vuông góc và chi phí đầu tư vừa phải. Với môi trường bụi, cần chọn cấp bảo vệ phù hợp và làm sạch khe tản nhiệt của motor.
KA57-KA77, R57-R77 hoặc GH tương đương phù hợp các dây chuyền cần chạy êm. Tốc độ công nghệ nên được xác định bằng tỷ số cơ khí trước, sau đó dùng biến tần để tinh chỉnh.
Motor cần đúng cấp bảo vệ và vật liệu phù hợp phương pháp vệ sinh. Nếu thường xuyên rửa nước, nên cân nhắc motor chuyên dụng, hộp số chống ăn mòn và vị trí lắp tránh đọng nước.
Nếu tải thực chỉ cần vài trăm watt theo tính toán nhưng motor bắt buộc là 2,2 kW, nên dùng giới hạn mô-men trên biến tần, khớp giới hạn mô-men hoặc bảo vệ cơ khí phù hợp. Cách này giảm nguy cơ motor lớn phá hỏng hộp số, trục lô hoặc dây băng khi hệ thống bị kẹt.
Giá không thể xác định chỉ từ công suất 2,2 kW. Cùng công suất nhưng tỷ số 1/10 và 1/60 có thể dùng cỡ hộp khác nhau. Vật liệu, phanh, biến tần, kiểu trục và hãng sản xuất cũng làm giá thay đổi. Bảng dưới đây nêu cấu hình cần báo giá riêng, tránh công bố một mức giá không đúng sản phẩm.
Trả lời ngắn: Không thể đổi trực tiếp 2,2 kW thành một mức tải kilôgam cố định.
Cùng motor 2,2 kW, băng ngang dùng con lăn có thể chở tải lớn hơn nhiều so với băng trượt, băng nghiêng hoặc băng phải tăng tốc nhanh. Phải tính lực kéo hữu ích, độ dốc, ma sát, quán tính, hiệu suất và chu kỳ chạy. Với giả định của bài, 600 kg và 1.000 kg đều nằm trong vùng công suất, nhưng đó chưa phải xác nhận thiết kế.
Trả lời ngắn: Vì tốc độ, mô-men, hệ số làm việc và tải lên trục ra khác nhau.
Hộp số phải được chọn theo tỷ số truyền thực, mô-men định mức, công suất nhiệt, tải hướng kính, kiểu lắp, số giờ chạy và số lần khởi động. Chỉ đối chiếu công suất 2,2 kW hoặc đường kính mặt bích có thể dẫn đến hộp số vừa lắp nhưng thiếu độ bền.
Trả lời ngắn: Tỷ số tính toán là 1/21,99, có thể lấy gần 1/22.
Chu vi lô là 0,7854 m, nên tốc độ lô cần 50/0,7854 = 63,66 vòng/phút. Với motor 1.400 vòng/phút, i = 1.400/63,66 = 21,99. Có thể dùng tỷ số gần 1/22 hoặc 1/20 rồi hiệu chỉnh bằng biến tần sau khi kiểm tra giới hạn tốc độ đầu vào và đầu ra.
Trả lời ngắn: Lần lượt xấp xỉ 1/110, 1/55, 1/36,7 và 1/27,5.
Tỷ số thực của hộp số thường không trùng tuyệt đối. Hãy chọn cấp gần nhất để tốc độ danh định nằm gần điểm làm việc, sau đó dùng biến tần tinh chỉnh. Không nên chọn hộp quá nhanh rồi bắt motor 2,2 kW chạy lâu ở tần số rất thấp.
Trả lời ngắn: Do tốc độ motor có trượt, đường kính làm việc thay đổi và dây băng có thể trượt.
Con số 1.400 vòng/phút chỉ là giá trị tính. Tốc độ nhãn có thể 1.420-1.470 vòng/phút; lớp bọc lô và chiều dày dây băng làm đổi đường kính hiệu dụng. Tải, độ căng, trượt tại lô và sai số tỷ số hộp số cũng ảnh hưởng. Sau lắp đặt nên đo tốc độ băng và hiệu chỉnh tần số.
Trả lời ngắn: Phải tính lại tốc độ lô, tỷ số truyền và mô-men tải.
Ở cùng tốc độ băng, lô 200 mm quay nhanh hơn và mô-men tải nhỏ hơn 20% so với lô 250 mm; lô 315 mm quay chậm hơn và mô-men tải lớn hơn khoảng 26% nếu lực kéo không đổi. Đồng thời phải kiểm tra bán kính uốn tối thiểu của dây băng, góc ôm và khả năng chịu lực của trục.
Trả lời ngắn: Mô-men chạy giản lược là 55,18 N.m và 91,97 N.m.
Kết quả dùng hệ số cản 0,05, bán kính 0,125 m và hệ số khởi động-dự phòng 1,5. Phép tính chưa tách riêng quán tính lô, khối lượng dây băng, gạt dẫn hướng, lực căng ban đầu và ma sát bất thường. Vì vậy cần đo dòng hoặc lực kéo khi có máy thật để hiệu chỉnh.
Trả lời ngắn: Theo mô hình ngang của bài, công suất dự phòng khá lớn.
Tại 50 m/phút, công suất tải giản lược là 0,368 kW với 600 kg và 0,613 kW với 1.000 kg. Motor 2,2 kW vẫn có thể hợp lý nếu băng dài, phải khởi động đầy tải hoặc có tải va đập. Không nên giảm công suất chỉ từ bảng này khi chưa biết độ dốc, kiểu mặt đỡ và chu kỳ làm việc.
Trả lời ngắn: Mô-men khởi động còn phải gia tốc toàn bộ khối lượng chuyển động.
Ngoài lực cản ổn định, motor 2,2 kW phải tăng tốc hàng, dây băng, lô, nhông và khớp nối. Thời gian tăng tốc càng ngắn thì mô-men gia tốc càng lớn. Băng tải thường xuyên khởi động đầy tải phải tính quán tính quy đổi, không chỉ nhân một hệ số kinh nghiệm.
Trả lời ngắn: Vì motor 2,2 kW sau giảm tốc có khả năng đưa mô-men lớn hơn nhiều vào hộp.
Tại 10 m/phút, mô-men đầu ra theo công suất và hiệu suất 90% gần 1.485 N.m; tại 50 m/phút vẫn khoảng 297 N.m. Khi băng kẹt, hộp số, then, trục hoặc lô có thể chịu xung mô-men trước khi bảo vệ điện ngắt. Cần kiểm tra mô-men định mức và đặt giới hạn mô-men phù hợp.
Trả lời ngắn: Theo giờ chạy, số lần khởi động, mức va đập và nhiệt độ.
Băng chạy 24 giờ/ngày, đảo chiều hoặc đóng ngắt dày cần hệ số làm việc cao hơn băng chạy nhẹ vài giờ. Hệ số này phải áp dụng vào mô-men thiết kế, đồng thời kiểm tra công suất nhiệt. Không có một hệ số chung chỉ vì motor là 2,2 kW.
Trả lời ngắn: S1 là chạy liên tục đến cân bằng nhiệt; S3 là chạy gián đoạn theo chu kỳ.
Băng tải chạy liên tục nên chọn motor 2,2 kW có định mức S1. Nếu đóng ngắt theo chu kỳ S3, cần biết tỷ lệ thời gian có tải và số lần khởi động. Không được hiểu S3 là cho phép quá tải tùy ý; giới hạn nhiệt và khả năng khởi động vẫn phải được kiểm tra.
Trả lời ngắn: Không. Tỷ số cơ khí phải đưa hệ thống vào vùng tốc độ và mô-men hợp lý trước.
Nếu hộp số quá nhanh, motor phải chạy lâu ở 15-20 Hz để đạt tốc độ yêu cầu; quạt tự làm mát quay chậm trong khi tải băng là tải mô-men gần như không đổi. Hãy chọn tỷ số gần tốc độ danh định rồi dùng biến tần để tinh chỉnh, tăng tốc mềm và giới hạn mô-men.
Trả lời ngắn: Ưu tiên dòng định mức motor và khả năng quá tải của chế độ tải nặng.
Hai motor 2,2 kW có thể có dòng khác nhau theo điện áp, hiệu suất và cách đấu dây. Biến tần phải đủ dòng liên tục, dòng quá tải và điện áp phù hợp; không chọn chỉ vì trên vỏ cũng ghi 2,2 kW. Nhập đúng dòng, tần số, tốc độ và công suất nhãn motor trước khi autotune.
Trả lời ngắn: Vector thường có lợi khi cần mô-men khởi động cao hoặc tốc độ thấp ổn định.
V/f phù hợp băng tải đơn giản, dải điều chỉnh hẹp và tải khởi động nhẹ. Với băng 1.000 kg, khởi động có tải hoặc chạy chậm, điều khiển vector không cảm biến sau khi nhận dạng motor thường giữ mô-men tốt hơn. Chế độ cụ thể phải theo hướng dẫn biến tần.
Trả lời ngắn: Có thể nóng vì quạt gắn trục quay chậm trong khi tải vẫn cần mô-men.
Cần theo dõi dòng và nhiệt độ, chọn tỷ số cơ khí phù hợp, kéo dài thời gian tăng tốc hoặc lắp quạt cưỡng bức. Hộp trục vít hiệu suất thấp và môi trường nóng làm tình trạng nặng hơn. Nếu cần chạy tốc độ thấp liên tục, nên xác nhận vùng mô-men cho phép với nhà sản xuất motor.
Trả lời ngắn: Không có một con số cố định; phải dựa vào quán tính và dòng thực tế.
Bắt đầu bằng thời gian đủ êm để hàng không trượt và dòng không chạm giới hạn, rồi chạy thử đầy tải. Nếu biến tần liên tục giới hạn dòng hoặc băng không lên tốc độ, cần tăng thời gian hoặc tính lại mô-men. Không khắc phục bằng cách tùy tiện nâng giới hạn dòng của motor 2,2 kW.
Trả lời ngắn: Có thể cần khi năng lượng quán tính làm điện áp DC của biến tần tăng.
Tải 1.000 kg ở 50 m/phút và lô 250 mm tích trữ nhiều động năng hơn khi chạy chậm. Nếu yêu cầu dừng ngắn hoặc dừng nhiều lần, hãy kiểm tra transistor hãm, điện trở, chu kỳ đóng điện và khả năng tản nhiệt. Phanh cơ không thay thế việc tính năng lượng hãm của biến tần.
Trả lời ngắn: Khi băng nghiêng, cần giữ tải đứng yên hoặc yêu cầu dừng có kiểm soát.
Motor 2,2 kW trên băng ngang thường không cần phanh giữ nếu quán tính dừng tự nhiên được chấp nhận. Băng nghiêng có nguy cơ tải kéo ngược nên cần phanh hoặc backstop được định mức theo mô-men. Không coi khả năng tự hãm của hộp trục vít là thiết bị an toàn.
Trả lời ngắn: Kết hợp giới hạn mô-men, giới hạn dòng và bảo vệ cơ khí phù hợp.
Cài ngưỡng quá tải và thời gian tác động theo dòng nhãn, đồng thời dùng cảm biến lệch băng, công tắc kéo dây hoặc khớp giới hạn mô-men khi cần. Motor 2,2 kW có dự phòng lớn có thể làm hỏng then, trục lô hoặc dây băng trước khi rơle nhiệt truyền thống kịp ngắt.
Trả lời ngắn: Lực bám không đủ do căng sai, góc ôm nhỏ, bề mặt bẩn hoặc lớp bọc mòn.
Không nên chỉ siết căng thêm vì lực căng quá lớn làm tăng tải hướng kính lên trục lô và hộp số. Hãy kiểm tra căn chỉnh, độ sạch, lớp cao su bọc, góc ôm, bộ căng và phân bố tải. Dòng motor thấp nhưng băng trượt thường là vấn đề truyền lực, không phải thiếu công suất 2,2 kW.
Trả lời ngắn: Nó làm tăng tải hướng kính, nhiệt ổ lăn và mô-men cản.
Hộp số có thể đủ mô-men nhưng vẫn hỏng ổ hoặc phớt vì lực kéo dây băng và xích tác dụng lên trục. Sau khi chỉnh căng, đo dòng motor 2,2 kW ở không tải và đầy tải, kiểm tra nhiệt ổ và độ võng theo hướng dẫn của nhà sản xuất băng.
Trả lời ngắn: Phải dùng lực kéo và vị trí nhông, puly hoặc lô so với vai trục.
Nhông càng xa thân hộp thì mô-men uốn càng lớn. So sánh tải tính toán với tải hướng kính cho phép của đúng cỡ hộp, tốc độ và khoảng cách đặt tải. Mô-men đầu ra đạt yêu cầu không đồng nghĩa ổ lăn và trục ra của bộ 2,2 kW đã an toàn.
Trả lời ngắn: Trục rỗng gọn và ít chi tiết; truyền xích linh hoạt nhưng tạo thêm tải hướng kính.
Trục rỗng lắp trực tiếp lô giảm tổn thất và bảo trì, song cần dung sai trục, chống kẹt và tay chống xoắn đúng. Xích cho phép đổi tỷ số phụ và bố trí lệch tâm, nhưng cần che chắn, bôi trơn, căn nhông và kiểm tra lực kéo lên trục hộp số.
Trả lời ngắn: Lắp theo hướng dẫn hãng, giữ phản lực nhưng không khóa cứng sai phương.
Tay chống xoắn phải bắt vào kết cấu đủ cứng, dùng bạc hoặc khớp cho phép chuyển vị cần thiết và không tạo ứng suất lắp. Lắp lệch có thể làm nóng ổ, nứt vỏ hoặc cong trục dù motor 2,2 kW chưa đầy tải.
Trả lời ngắn: Cần đủ tốc độ, lực cản, kết cấu, chu kỳ và môi trường.
Tối thiểu gồm tốc độ băng 10-50 m/phút, lô 250 mm, tải 600 hoặc 1.000 kg, chiều dài, độ nghiêng, loại băng và mặt đỡ, thời gian tăng tốc, số lần khởi động, giờ chạy/ngày, kiểu truyền, tải hướng kính, tư thế lắp, điện áp, biến tần, phanh và điều kiện bụi-nước-nhiệt. Khi thiếu dữ liệu, mã hộp số chỉ là gợi ý sơ bộ.
Với motor băng tải 2,2 kW, tốc độ động cơ 1.400 vòng/phút và lô chủ động 250 mm, dải tốc độ 10-50 m/phút cần tỷ số truyền tính toán khoảng 1/110 đến 1/22. Riêng 50 m/phút, lô quay 63,66 vòng/phút và mô-men đầu ra tính theo hiệu suất 90% khoảng 297 N.m. Theo giả định hệ số cản 0,05 và hệ số dự phòng 1,5, mô-men tải của băng 600 kg là 55,18 N.m; băng 1.000 kg là 91,97 N.m.
Kết quả không có nghĩa hộp số nhỏ là đủ. Ở tốc độ thấp, motor 2,2 kW có thể tạo mô-men đầu ra trên 1.000 N.m. Vì vậy, cần đối chiếu đúng mã KA, R, NMRV, WPDS hoặc GH với mô-men định mức, công suất đầu vào cho phép, hệ số làm việc và tải hướng kính. Đây là bước quyết định độ bền của toàn bộ băng tải.