Bơm nước lưu lượng 72–78 m³/h (1.200–1.300 L/phút) là cỡ hay gặp ở hệ thống nước giải nhiệt của chiller, máy nén, lò nung và ở trạm cấp nước khu công nghiệp. Với nước giải nhiệt, lưu lượng không chọn theo cảm tính mà tính từ tải nhiệt cần thải.

1. Bảng chọn bơm 72–78 m³/h theo cột áp
| Mã bơm | Công suất | Ống hút / xả | Điểm 1 (lưu lượng → cột áp) | Điểm 2 (lưu lượng → cột áp) |
| CM80-160D | 11kW (15HP) | 114 / 90 mm | 72 m³/h → 14,6 m | — |
| Teco G310-100 | 7,5kW (10HP) | 100 / 100 mm | 74 m³/h → 21,5 m | 108 m³/h → 18 m |
| CM50-160A | 10HP | 60 / 50 mm | 78 m³/h → 24,5 m | — |
| CM80-160C | 15kW (20HP) | 114 / 90 mm | 72 m³/h → 28 m | 195 m³/h → 16 m |
| Teco G315-100 | 11kW (15HP) | 100 / 100 mm | 72 m³/h → 31,5 m | 108 m³/h → 26 m |
| CM80-160B | 18,5kW (25HP) | 114 / 90 mm | 75 m³/h → 33,1 m | 210 m³/h → 20,3 m |
| CM80-160A | 22kW (30HP) | 114 / 90 mm | 72 m³/h → 38 m | 225 m³/h → 23 m |
| CM65-160A | 15HP | 80 / 60 mm | 78 m³/h → 39,4 m | — |
| Teco G325-100 | 18,5kW (25HP) | 100 / 100 mm | 75 m³/h → 46 m | 110 m³/h → 40 m |
| Teco G330-100 | 22kW (30HP) | 100 / 100 mm | 76 m³/h → 47 m | 114 m³/h → 38 m |
| Teco G340-100 | 30kW (40HP) | 100 / 100 mm | 75 m³/h → 74 m | 112,2 m³/h → 64 m |
| CM65-250A | 50HP | 80 / 65 mm | 72 m³/h → 86,5 m | 78 m³/h → 85,5 m |
- Teco là bơm Đài Loan, CM theo tiêu chuẩn Ý.

2. Ứng dụng bơm lưu lượng 72–78 m³/h
- Nước giải nhiệt chiller, tháp giải nhiệt
- G310-100, CM50-160A cột áp 20–25 m qua bình ngưng và tháp.
- Trạm cấp nước khu công nghiệp
- G325-100, G330-100 cột áp 40–47 m.
- Tưới tiêu, thủy lợi nội đồng
- CM80-160D cột áp thấp lưu lượng lớn.
- Cấp nước tòa nhà rất cao
- G340-100 (74 m), CM65-250A (86 m).
3. Ưu điểm của nhóm bơm 72–78 m³/h
- Cổng 100–114 mm
- Hợp đường ống DN100–DN125 của hệ giải nhiệt.
- Dải cột áp 15–86 m
- Một nhóm phủ được từ tưới tiêu đến cao ốc.
- Chạy liên tục
- Bơm ly tâm trục ngang 3 pha, chạy 24/24 cho hệ giải nhiệt.

4. Tính lưu lượng nước giải nhiệt theo tải nhiệt
Nước giải nhiệt mang nhiệt từ thiết bị ra tháp. Lưu lượng cần tính bằng: Q (m³/h) = Nhiệt cần thải (kW) ÷ (1,163 × ΔT), với ΔT là chênh nhiệt độ nước vào và ra (°C), thường 5°C.
| Thiết bị | Nhiệt cần thải (kW) | ΔT | Lưu lượng nước cần |
| Chiller giải nhiệt nước 300 kW lạnh | khoảng 375 (lạnh + điện máy nén) | 5°C | khoảng 65 m³/h |
| Chiller 360 kW lạnh | khoảng 450 | 5°C | khoảng 77 m³/h |
| Máy nén khí trục vít làm mát nước 4 × 75kW | khoảng 250 | 5°C | khoảng 43 m³/h |
| Lò trung tần, khuôn ép nhựa | Theo nhà sản xuất | 5–8°C | Tính theo công thức |
- Cột áp cho hệ giải nhiệt
- Tổn thất bình ngưng 5–8 m, đường ống và van 5–10 m, chênh cao lên đỉnh tháp 3–6 m: tổng thường 15–25 m.
- Với 77 m³/h và 22 m: G310-100 (74 m³/h → 21,5 m) hơi thiếu, CM80-160C hoặc G315-100 dư hơn.
- Lưu ý vận hành
- Lắp lọc Y trước bình ngưng.
- Xả đáy tháp định kỳ để giảm cáu cặn trong khí hậu nóng ẩm.


Xem thêm lưu lượng máy bơm nước và máy bơm nước 3 pha.
5. Câu hỏi thường gặp về bơm nước lưu lượng 72–78 m³/h
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
- 78 m³/h là bao nhiêu lít/phút? 1.300 L/phút.
- Chiller 360 kW lạnh cần bơm nào? Khoảng 77 m³/h, 20–25 m: G315-100 hoặc CM80-160C.
- Cần 75 m³/h lên 45 m? G325-100 18,5kW.
- Cần lên 70–85 m? G340-100 hoặc CM65-250A.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
- Ống hệ giải nhiệt? DN100–DN125, có lọc Y, van cân bằng.
- Có cần bơm dự phòng? Nên có 1 chạy 1 dự phòng cho hệ chạy 24/24.
- Điện? Khởi động sao – tam giác hoặc biến tần.
- Bệ bơm? Bê tông, đệm chống rung, ống mềm 2 đầu.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
- Kiểm tra gì sau 3–6 tháng? ΔT nước vào – ra, áp, rung, phốt.
- ΔT tăng, máy báo nhiệt cao? Lưu lượng giảm do lọc Y tắc hoặc cáu cặn bình ngưng.
- Bơm ồn? Hút khí từ tháp khi mực nước bể tháp thấp.
- Cáu cặn nhiều? Xả đáy tháp, xử lý hóa chất chống cáu.