Bơm nước lưu lượng 60–66 m³/h (1.000–1.100 L/phút) dùng cho tưới tiêu vùng rộng, cấp nước nhà máy và thủy sản quy mô lớn. Ở cột áp thấp 10–15 m, bơm ly tâm trục ngang không phải lựa chọn duy nhất; bơm hướng trục, hỗn lưu và bơm chìm lưu lượng lớn cũng làm được việc này.

1. Bảng chọn bơm 60–66 m³/h theo cột áp
| Mã bơm | Công suất | Ống hút / xả | Điểm 1 (lưu lượng → cột áp) | Điểm 2 (lưu lượng → cột áp) |
| Teco G35-100 | 3,7kW (5HP) | 100 / 100 mm | 60 m³/h → 13 m | 84 m³/h → 10 m |
| CM80-160D | 11kW (15HP) | 114 / 90 mm | 66 m³/h → 15,6 m | 180 m³/h → 14,6 m |
| Teco G-37-100 | 5,5kW (7,5HP) | 100 / 100 mm | 64 m³/h → 18 m | 102 m³/h → 14 m |
| CM80-160C | 15kW (20HP) | 114 / 90 mm | 66 m³/h → 30 m | 195 m³/h → 16 m |
| CM80-160B | 18,5kW (25HP) | 114 / 90 mm | 64 m³/h → 35,1 m | 210 m³/h → 20,3 m |
| Teco G-320-100 | 15kW (20HP) | 100 / 100 mm | 66 m³/h → 41 m | 102 m³/h → 34,5 m |
| CM65-200C | 15kW (20HP) | 90 / 76 mm | 54 m³/h → 44,8 m | — |
| CM65-200B | 18,5kW (25HP) | 90 / 76 mm | 53 m³/h → 49 m | 132 m³/h → 38 m |
| CM65-200A | 22kW (30HP) | 90 / 76 mm | 55 m³/h → 56,7 m | 144 m³/h → 44 m |
- Teco là bơm Đài Loan, CM theo tiêu chuẩn Ý.

2. Ứng dụng bơm lưu lượng 60–66 m³/h
- Tưới tiêu vùng lúa 20–30 ha
- G35-100 3,7kW, G-37-100 5,5kW cột áp 13–18 m.
- Thủy sản thâm canh
- CM80-160D thay nước ao, cột áp thấp lưu lượng lớn.
- Cấp nước nhà máy, KCN
- CM80-160B, G-320-100 cột áp 35–41 m.
- Cấp nước khu đô thị
- CM65-200A/B cột áp 49–57 m.
3. Ưu điểm của nhóm bơm 60–66 m³/h
- Cổng 100–114 mm
- Ống lớn, tổn thất thấp ở lưu lượng lớn.
- Dải công suất rộng
- Bảo trì quen thuộc
- Bơm ly tâm trục ngang dễ tháo lắp, thay phốt.

4. Lưu lượng lớn, cột áp thấp: bơm ly tâm, bơm hỗn lưu hay bơm chìm
Khi chỉ cần nâng nước 3–10 m với 60–200 m³/h (tưới tiêu, thay nước ao), bơm ly tâm trục ngang không phải lúc nào cũng hiệu quả nhất.
| Loại bơm | Vùng làm việc mạnh | Ưu điểm | Hạn chế |
| Ly tâm trục ngang (Teco, CM) | 10–60 m cột áp | Phổ biến, dễ sửa, giá hợp lý | Phải mồi, giới hạn chiều sâu hút |
| Hỗn lưu, hướng trục (bơm cột thấp) | 2–10 m cột áp, lưu lượng rất lớn | Nhiều nước trên mỗi kW ở cột thấp | Cột áp tụt nhanh nếu đường ống dài |
| Bơm chìm lưu lượng lớn | 3–20 m cột áp | Không cần mồi, không lo chiều sâu hút | Sửa chữa phải kéo bơm lên |
- Ví dụ trạm tưới nâng 5 m
- Cần 65 m³/h, cột áp tổng 8 m: G35-100 3,7kW đặt cạn làm được nếu chiều sâu hút dưới khoảng 4 m.
- Mực nước kênh thay đổi 2–3 m theo mùa: bơm chìm hoặc bơm hỗn lưu đặt trên bè tránh mất mồi.
- Nguyên tắc
- Cột áp dưới 6–8 m và lưu lượng rất lớn: cân nhắc bơm hỗn lưu, hướng trục.
- Cột áp trên 15 m: bơm ly tâm trục ngang là lựa chọn thông dụng.



Xem thêm lưu lượng máy bơm nước, máy bơm chìm và máy bơm nước 3 pha.
5. Câu hỏi thường gặp về bơm nước lưu lượng 60–66 m³/h
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
- 66 m³/h là bao nhiêu lít/phút? 1.100 L/phút.
- Tưới tràn cột thấp chọn mã nào? G35-100 3,7kW (60 m³/h → 13 m).
- Cần 65 m³/h lên 40 m? Teco G-320-100 15kW.
- Cần 55 m³/h lên 55 m? CM65-200A 22kW.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
- Ống hút? 114–150 mm, ngắn, giỏ hút có lưới chắn rác.
- Bệ bơm? Bệ bê tông đủ nặng, bulông neo, ống mềm hai đầu.
- Điện cho 11–22kW? Khởi động sao – tam giác, khởi động mềm hoặc biến tần.
- Mồi nước bơm lớn? Van đáy kín hoặc bơm chân không mồi.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
- Kiểm tra gì sau 3–6 tháng? Rung, nhiệt bạc đạn, phốt, dòng 3 pha.
- Rung tăng? Lệch tâm khớp nối, bệ lún, bạc đạn mòn.
- Lưu lượng giảm mùa khô? Mực nước hạ, tăng chiều sâu hút.
- Phốt rò nhiều? Thay phốt, kiểm tra độ đảo trục.