Bơm nước lưu lượng 6–8 m³/h (100–133 L/phút) là cỡ phổ biến nhất cho nhà vườn, trang trại nhỏ và xưởng sản xuất nhỏ. Cùng lưu lượng này có bơm 0,75kW cột áp 13 m và bơm 5,5kW cột áp 52 m, nên phải biết cột áp cần trước khi chọn.

1. Bảng chọn bơm theo cột áp ở lưu lượng 6–8 m³/h
| Mã bơm | Công suất | Ống hút / xả | Điểm 1 (lưu lượng → cột áp) | Điểm 2 (lưu lượng → cột áp) |
| Teco G-31-40 | 0,75kW (1HP) | 40 / 40 mm | 7,2 m³/h → 13 m | 10,8 m³/h → 10,5 m |
| Teco G-32-50 | 1,5kW (2HP) | 50 / 50 mm | 8,6 m³/h → 17 m | 13 m³/h → 14 m |
| CM32-160C | 2HP | 50 / 32 mm | 4 m³/h → 24,1 m | 8 m³/h → 23,6 m |
| CM32-160B | 2,2kW (3HP) | 60 / 42 mm | 6 m³/h → 28 m | 24 m³/h → 14 m |
| CM32-160A | 3kW (4HP) | 60 / 42 mm | 5 m³/h → 36 m | 27 m³/h → 22 m |
| CM32-200C | 5,5HP | 50 / 32 mm | 6 m³/h → 40 m | 8 m³/h → 39,5 m |
| CM32-200B | 7,5HP | 50 / 32 mm | 6 m³/h → 52 m | 8 m³/h → 50 m |
- Mỗi dòng là 2 điểm trên đường đặc tính: lưu lượng càng lớn thì cột áp càng giảm.
- Teco là bơm Đài Loan, CM theo tiêu chuẩn Ý.

2. Ứng dụng bơm lưu lượng 6–8 m³/h
- Nhà vườn, hộ gia đình đông người
- G-31-40 hút ao, giếng đào cấp vào bồn trệt, cột áp thấp.
- Tưới rau, cây ăn trái 0,5–1 ha
- G-32-50 hoặc CM32-160B cho tưới tràn, tưới gốc.
- Xưởng nhỏ: rửa, làm mát máy
- CM32-160A cột áp 36 m cấp nước rửa áp lực.
- Nhà nghỉ, homestay trên dốc
- CM32-200C / CM32-200B cột áp 40–52 m đẩy lên bể cao.
3. Ưu điểm của nhóm bơm 6–8 m³/h
- Nhiều cột áp
- Từ 13 m đến 52 m trong cùng dải lưu lượng.
- Cánh đồng thau
- Bền với nước giếng, nước ao.
- Điện linh hoạt
- Có bơm nhỏ 1 pha và bơm 3 pha cho xưởng.

4. Đổi đơn vị lưu lượng và ước nhu cầu nước để biết mình cần 6, 7 hay 8 m³/h
Catalogue dùng m³/h, người bán hay nói “khối”, đồng hồ nước ghi m³, vòi tưới ghi L/phút. Đổi đúng đơn vị là bước đầu tiên để không chọn bơm quá to hoặc quá nhỏ.
| m³/h (khối/giờ) | L/phút | L/giây | Gallon Mỹ/phút (GPM) |
| 6 | 100 | 1,67 | khoảng 26 |
| 7 | 117 | 1,94 | khoảng 31 |
| 8 | 133 | 2,22 | khoảng 35 |
| 10 | 167 | 2,78 | khoảng 44 |
- Ước nhu cầu thực tế
- Gia đình 5–6 người dùng khoảng 0,7–1 m³/ngày; bơm 6 m³/h đầy bồn 1 m³ trong khoảng 10 phút.
- Tưới gốc 1.000 cây, mỗi cây 20 lít/lần: 20 m³, bơm 8 m³/h chạy khoảng 2,5 giờ.
- Rửa chuồng trại 300 con heo: vòi rửa thường 30–50 L/phút mỗi vòi; 2–3 vòi cùng lúc cần khoảng 6–9 m³/h.
- Nguyên tắc
- Tính lượng nước cần mỗi lần, chia cho thời gian chấp nhận được là ra lưu lượng.
- Sau đó tính cột áp (chênh cao + tổn thất ống) và tra bảng ở trên.


Xem thêm lưu lượng máy bơm nước và máy bơm nước.
5. Câu hỏi thường gặp về bơm nước lưu lượng 6–8 m³/h
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
- 6 m³/h là bao nhiêu lít/phút? 100 L/phút.
- Cần 8 m³/h lên cao 20 m? CM32-160C (2HP) đạt khoảng 23,6 m ở 8 m³/h, hoặc G-32-50 ở 8,6 m³/h đạt 17 m nếu chỉ cần dưới 17 m.
- Cần 6 m³/h lên đồi 45 m? CM32-200B 7,5HP (52 m ở 6 m³/h).
- Nhà chỉ có 1 pha? Chọn bơm nhỏ 0,75–1,5kW có bản 1 pha; bơm 3–5,5kW thường là 3 pha.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
- Ống hút chọn thế nào? Bằng cổng hút bơm, không thu nhỏ.
- Mồi nước? Đổ đầy thân và ống hút, van đáy kín.
- Có cần đồng hồ áp? Nên có để biết bơm chạy ở điểm nào trên đường đặc tính.
- Điện? Aptomat theo dòng motor, có tiếp địa.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
- Kiểm tra gì sau 3–6 tháng? Phốt, van đáy, tiếng ồn bạc đạn.
- Lưu lượng giảm? Van đáy tắc, cánh mòn, ống hút hở khí.
- Áp tăng mà nước ra ít? Đường ống nghẹt hoặc van đầu đẩy đóng bớt.
- Bơm nóng? Chạy khi đóng van hoặc thiếu nước hút.