Vít tải (băng tải trục vít, vít tải cấp liệu) gồm một cánh xoắn hàn trên trục, quay trong máng chữ U hoặc trong ống tròn, đẩy vật liệu rời đi theo chiều trục. Nó hợp với bột và hạt: xi măng, cám, lúa, bột mì, vôi, mùn cưa. Trục vít thường quay khoảng 50–250 vòng/phút, nên luôn cần motor gắn hộp giảm tốc. Chiều dài một đoạn vít tải thường không quá 15–20 m.

1. Các loại vít tải và thông số tham khảo
| Loại / mã | Năng suất tham khảo | Kiểu máng | Việc hay dùng |
| Vít tải ống LSY-160 | 25 tấn/giờ | Ống tròn Ø160 | Cấp xi măng, tro bay cho trạm trộn nhỏ |
| Vít tải ống LSY-200 | 35 tấn/giờ | Ống tròn Ø200 | Cấp xi măng, bột đá trạm trộn bê tông |
| Vít tải ống LSY-250 | 50 tấn/giờ | Ống tròn Ø250 | Trạm trộn bê tông thương phẩm |
| Vít tải ống LSY-300 | 75 tấn/giờ | Ống tròn Ø300 | Trạm trộn lớn, nhà máy gạch không nung |
| Vít tải ống D219 | 75 tấn/giờ | Ống Ø219 | Chuyển bột, hạt theo phương nghiêng |
| Vít tải ống D273 | 105 tấn/giờ | Ống Ø273 | Năng suất lớn, đường ống dài |
| Vít tải máng U | Theo thiết kế | Máng chữ U có nắp | Cám, thức ăn chăn nuôi, mùn cưa, bã |
| Vít cấp liệu đáy silo (SHB) | Theo thiết kế | Máng ngắn dưới phễu | Định lượng vào cân, vào máy trộn |
- Năng suất ghi theo tên gọi thương mại của nhà sản xuất cho xi măng ở góc nghiêng thấp; nghiêng càng dốc năng suất càng giảm.
- Vật liệu nhẹ, xốp (trấu, mùn cưa) cho năng suất theo tấn thấp hơn nhiều so với xi măng cùng cỡ ống.
- Đường kính ống và tốc độ trục quyết định năng suất; motor quyết định có kéo nổi hay không.
2. Ứng dụng của vít tải trong thực tế
- Trạm trộn bê tông, trạm trộn vữa khô: vít tải ống LSY cấp xi măng, tro bay từ silo lên cân.
- Nhà máy thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản: vít tải máng U chuyển cám, bột ngô, bột cá giữa các máy nghiền, trộn, ép viên.
- Nhà máy xay xát lúa gạo ở miền Tây: vít tải chuyển lúa, gạo, cám, trấu giữa các công đoạn.
- Xưởng chế biến gỗ, viên nén mùn cưa: vít tải đưa mùn cưa vào lò sấy, máy ép viên, lò hơi đốt biomass.
- Nhà máy bột mì, đường, tinh bột sắn: vít tải ống kín, inox, chống bụi và giữ vệ sinh.
- Trạm xử lý nước thải: vít tải đưa bùn ép, rác lưới chắn vào thùng chứa.
- Nhà máy phân bón, vôi, thạch cao: vít tải máng dày, cánh chịu mòn cho vật liệu mài mòn.
3. Chọn motor giảm tốc cho vít tải
Phần truyền động là phần hay chọn sai nhất: motor đủ chạy khi không tải, nhưng kẹt khi vật liệu ẩm, khởi động khi ống đầy. Cách tính nhanh mà các xưởng chế tạo hay dùng:
- Công suất trục vít (kW) ≈ Q × (L × w + H) / 367. Trong đó Q là năng suất (tấn/giờ), L là chiều dài ngang (m), H là chiều cao nâng (m), w là hệ số cản của vật liệu.
- Hệ số w tham khảo: lúa, ngô, cám khoảng 1.2–1.6; than, mùn cưa khoảng 1.6–2.5; cát, vôi khoảng 2.5–3.2; xi măng, thạch cao, tro bay khoảng 3.2–4.0.
- Công suất motor = công suất trục / hiệu suất hộp số, rồi nhân thêm hệ số dự phòng khởi động đầy tải khoảng 1.2–1.5.
Ví dụ (giá trị tính toán): vít tải xi măng 20 tấn/giờ, dài 8 m, gần như nằm ngang. Công suất trục ≈ 20 × 8 × 4 / 367 ≈ 1.74 kW. Chia hiệu suất hộp bánh răng khoảng 0.9, nhân 1.3 cho khởi động đầy ống: khoảng 2.5 kW, nên chọn motor 3kW. Nếu cùng vít tải đó chuyển cám (w ≈ 1.4) thì công suất trục chỉ khoảng 0.6 kW, motor 1.1–1.5kW là đủ.
Tốc độ: motor 4 cực khoảng 1450 vòng/phút, muốn trục vít quay khoảng 100 vòng/phút thì cần tỉ số truyền khoảng 1/15; dùng motor 6 cực khoảng 960 vòng/phút thì tỉ số khoảng 1/10. Vật liệu mài mòn, dễ vỡ (gạo, viên thức ăn) thì chạy chậm hơn để giảm mòn cánh và vỡ hạt. Thường dùng motor giảm tốc trục thẳng chân đế, hoặc hộp giảm tốc trục âm lắp thẳng vào đầu trục vít cho gọn. Vít tải nghiêng trên khoảng 20 độ, khi dừng có tải vật liệu có thể kéo trục quay ngược; trường hợp này cân nhắc motor có phanh hoặc hộp trục vít tự hãm.
Ở nhiều xưởng tại Việt Nam, vít tải tự chế dùng motor giảm tốc cũ hoặc hộp số tận dụng. Cách này rẻ, nhưng ghi lại mô men định mức của hộp: momen trục vít khi kẹt có thể gấp 2–3 lần lúc chạy đều, hộp nhỏ hơn mức này sẽ gãy răng hoặc gãy trục ra.
4. Giá trung bình thị trường Việt Nam của vít tải
| Loại vít tải | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| Vít tải LSY-160 (25 tấn/giờ) | 8.500.000 – 15.500.000 đ |
| Vít tải LSY-200 (35 tấn/giờ) | 10.000.000 – 18.000.000 đ |
| Vít tải LSY-250 (50 tấn/giờ) | 11.500.000 – 20.000.000 đ |
| Vít tải LSY-300 (75 tấn/giờ) | 12.500.000 – 22.000.000 đ |
| Vít tải D219 (75 tấn/giờ) | 12.000.000 – 25.000.000 đ |
| Vít tải D273 (105 tấn/giờ) | 17.000.000 – 50.000.000 đ |
| Vít tải cấp liệu SHB | 9.000.000 – 19.000.000 đ |
| Vít tải máng xoắn | 12.500.000 – 20.000.000 đ |
| Vít tải ống | 7.000.000 – 22.000.000 đ |
| Vít tải đứng cấp liệu | 8.500.000 – 15.000.000 đ |
- Giá thay đổi theo chiều dài, độ dày ống và cánh, vật liệu (thép đen hay inox), và motor đi kèm.
- Bản inox cho thực phẩm thường đắt hơn bản thép đen cùng kích thước.
Xem thêm các loại motor băng tải dùng kéo băng tải và vít tải.
5. Câu hỏi thường gặp về vít tải
a) Người sắp mua sản phẩm, khảo giá, tìm hiểu chất lượng
- Trạm trộn 60 m³/h dùng vít tải cỡ nào? Thường dùng LSY-250 hoặc D219 cho xi măng; cỡ chính xác tính theo lượng xi măng mỗi mẻ và thời gian cấp.
- Vít tải có chuyển được bùn ướt không? Được với vít tải không trục hoặc máng U cánh dày. Bùn dính làm tăng tải nhiều, tính motor dư hơn.
- Vít tải nghiêng 45 độ được không? Được, nhưng năng suất giảm mạnh so với nằm ngang. Góc càng dốc, càng cần tốc độ cao và cánh bước ngắn.
- Chuyển gạo có bị gãy hạt? Có thể, nhất là khi tốc độ cao và khe cánh – máng lớn. Chạy chậm, cánh bước rộng để giảm gãy.
b) Người mới mua về: chú ý khi chuẩn bị vận hành, lắp đặt vào hệ thống
- Chạy thử thế nào? Chạy không tải kiểm tra chiều quay đẩy đúng hướng, nghe tiếng cọ cánh vào máng; sau đó mới cấp liệu tăng dần.
- Có cần đỡ giữa với vít dài? Vít dài trên khoảng 6 m thường có ổ treo giữa. Ổ treo phải thẳng hàng, lệch là cánh cọ ống và kêu.
- Cấp liệu vào vít tải thế nào? Cấp đều, không để phễu dồn đầy làm vít khởi động trong tình trạng chật cứng ống.
- Đấu điện motor? Đấu đúng điện áp trên tem, cài rơ le nhiệt theo dòng định mức, có nút dừng khẩn cạnh vít.
c) Người đã dùng được 3 – 6 tháng: chú ý bảo trì, vận hành an toàn
- Vít tải kêu rít, rung? Kiểm tra ổ đỡ đầu, ổ treo giữa thiếu mỡ hoặc mòn, cánh vít cong cọ ống.
- Năng suất giảm dần? Cánh vít mòn mép, khe hở với ống tăng, vật liệu trượt ngược. Vật liệu mài mòn như xi măng, cát làm cánh mòn nhanh.
- Xi măng đóng cục trong ống? Do ẩm. Kiểm tra nắp, gioăng, mối nối ống; dừng lâu thì chạy rỗng cho sạch ống trước.
- An toàn khi vệ sinh? Ngắt điện và khóa tủ trước khi mở nắp. Cánh vít đang quay có thể kéo tay người vào.