098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Động cơ Servo 1.5kw

5.375 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Động cơ servo 1.5kw còn gọi là motor servo 1.5kw, chuyên dụng trong điện tự động hóa và ngành điện cơ. Sau đây là thông tin chính về sản phẩm

1) Thông số kỹ thuật động cơ servo 1.5kw

  • Nhiệt độ môi trường vận hành (Temperature): dưới 55 độ C                                      
  • Số cặp cực động cơ (Number of pole pairs): 4
  • Bộ mã hoá trục (Incremental encoder line): 2500/5000 PPR
  • Bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute encoder): 17/33 bit,22/38 bit, 23/39 bit
  • Cấp chịu nhiệt dây đồng (Insulation class): B
  • Hệ số bảo vệ bụi và nước: (Safety class): IP65
  • Cách điện và kháng điện (insulation and voltage resistance): AC 1500V, 1 phút 
  • Khả năng cách điện (Insulation resistance): DC500V, trên 10M
  • Phương pháp lắp đặt (Installation method): động cơ mặt bích

Ký hiệu các cổng đấu nối điện:

Ký hiệu các cổng đấu nối điện

2) Ứng dụng động cơ servo 1.5kw

  • Điều khiển hệ thống máy đóng gói
  • Ứng dụng trong máy in công nghiệp
  • Máy sản xuất khẩu trang
  • Hệ thống dao cắt bay, cắt quay
  • Hệ thống máy cắt túi nilon
  • Ứng dụng trong hệ thống vận chuyển và sắp xếp hàng hóa
  • Điều khiển các máy chế tạo thiết bị điện tử…

3) Phân loại động cơ servo 1.5kw

a) Động cơ servo 1.5kw 110ST-M05030

Động cơ servo 110ST-M05030 1.5kw có tính năng sử dụng như sau:

  • động cơ servo (Motor Model): 110ST-M05030
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 5 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 15 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 3000 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 3300 vòng / phút
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 5 A
  • Trọng lượng Động cơ: 6.9 kg

Bản vẽ kỹ thuật động cơ servo 110ST-M05030:

Bản vẽ kỹ thuật động cơ servo 110ST-M05030

  • Đường kính trục: 19mm
  • Mặt vuông: 110mm x 110mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 132mm
  • Tổng chiều dài trục: 55mm
  • Tổng chiều dài Động cơ: 260mm

b) Động cơ servo 1.5kw 130ST-M06025

Động cơ servo 130ST-M06025 1.5kw có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã động cơ servo (Motor Model): 130ST-M06025
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 6 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 18 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 2500 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 2800 vòng / phút
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 6 A
  • Trọng lượng Động cơ: 7.5 kg

Bản vẽ kỹ thuật động cơ servo 130ST-M06025:

Bản vẽ kỹ thuật động cơ servo 130ST-M06025

  • Đường kính trục: 22mm
  • Mặt vuông: 130mm x 130mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 145mm
  • Tổng chiều dài trục: 57mm
  • Tổng chiều dài Động cơ: 239mm

c) Động cơ servo 1.5kw 130ST-M10015

Động cơ servo 130ST-M10015 1.5kw có tính năng sử dụng như sau:

  • Mã động cơ servo (Motor Model): 130ST-M10015 
  • Lực momen (Rated Torque N.m ): 10 Nm
  • Lực momen lớn nhất đạt được (Max Torque N.m ): 25 Nm
  • Tốc độ thông thường (Rated Speed RPM): 1500 vòng / phút
  • Tốc độ tối đa (Max Speed RPM): 1800 vòng / phút
  • Dòng điện Ampe định mức full tải: (Rated Current A): 6 A
  • Trọng lượng Động cơ: 10 kg

Bản vẽ kỹ thuật động cơ servo 130ST-M10015:

Bản vẽ kỹ thuật động cơ servo 130ST-M10015

  • Đường kính trục: 22mm
  • Mặt vuông: 130mm x 130mm
  • Khoảng cách giữa 2 tâm lỗ chéo: 145mm
  • Tổng chiều dài trục: 57mm
  • Tổng chiều dài Động cơ: 269mm