098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Motor Giảm Tốc 1.1Kw 1.5HP 1/40

4.977 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp 1/40 hay động cơ giảm tốc 1.1kw 1.5Hp tỉ số truyền 40, 3 pha, ratio 40

Công dụng motor hộp số: máy đào đất tàu điện ngầm, sản xuất khẩu trang y tế, máy khoan lòng biển lấy dầu khí, máy ép mía thành đường, máy vắt nước trái cây.

Đường kính trục: 32, 40, 50 mm

Tốc độ: Trục ra 35 vòng/1 phút khi tỉ số truyền = 39.88 vì 1450 / 39.88 = 35, 38 vòng/1 phút khi ratio = 37.30 vì 1450 / 37.30 = 38, 33 vòng/1 phút khi i = 42.87 vì 1450 / 42.87 = 33 

Các động cơ hộp số 1.1kw 1.5Hp quan trọng:

  • Motor hộp giảm tốc trục đặc, cốt âm, cốt dương, trục ngửa, trục úp. 
  • Động cơ hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, răng trụ, răng xoắn ốc, cycloidal bi.
  • Động cơ hộp số tải nhẹ, tải trung, tải nặng gắn motor duty S3, S4, có thắng.
  • Motor hộp số giảm tốc kết hợp biến tần, điều tốc cơ, servo step motor đảo chiều quay điện tự động.    

1) Thông số kỹ thuật động cơ giảm tốc 1.1kw 1.5Hp tỉ số truyền 1/40 chân đế

Motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp trục 40 ratio 40 chân đế           

  • Chiều dài động cơ giảm tốc 3 pha: 470 mm
  • Chiều cao: 266 mm
  • Đường kính cốt: 40 mm
  • Chốt khóa cavet: 10 mm
  • Độ dài trục: 65 mm
  • Khoảng cách giữa tâm lỗ đế ngang trục: 210 mm
  • Khoảng cách giữa tâm lỗ đế dọc trục: 150 mm
  • Tổng rộng chân đế ngang trục: 264 mm
  • Tổng dài chân đế dọc trục: 190 mm

Motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp trục 50 ratio 40 chân đế          

  • Chiều dài: 517 mm
  • Chiều cao: 327 mm
  • Đường kính cốt: 50 mm
  • Chốt khóa cavet: 14 mm
  • Độ dài trục: 77 mm
  • Khoảng cách giữa tâm lỗ đế ngang trục: 265 mm
  • Khoảng cách giữa tâm lỗ đế dọc trục: 170 mm
  • Tổng rộng chân đế ngang trục: 335 mm
  • Tổng dài chân đế dọc trục: 212 mm

2) Bản vẽ motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp ratio 1/40 mặt bích

Motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp trục 32 ratio 40 mặt bích        

  • Tổng chiều dài: 436 mm
  • Chiều ngang mặt bích: 223 mm
  • Chiều dài mặt bích: 242 mm
  • Đường kính cốt: 32 mm
  • Độ dài trục: 55 mm
  • Đường kính lỗ mặt bích: 14 mm
  • Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp trục 40 ratio 40 mặt bích         

  • Tổng chiều dài: 470 mm
  • Chiều ngang mặt bích: 275 mm
  • Chiều dài mặt bích: 300 mm
  • Đường kính cốt: 40 mm
  • Độ dài trục: 65 mm
  • Đường kính lỗ mặt bích: 16 mm
  • Bản rộng rãnh cavet: 10 mm

Motor giảm tốc 1.1kw 1.5Hp trục 50 ratio 40 mặt bích        

  • Tổng chiều dài: 517 mm
  • Chiều ngang mặt bích: 319 mm
  • Chiều dài mặt bích: 361 mm
  • Đường kính cốt: 50 mm
  • Độ dài trục: 77 mm
  • Đường kính lỗ mặt bích: 19 mm
  • Bản rộng rãnh cavet: 14 mm