098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Động Cơ Điện 1 Pha 1.1Kw 1.5HP 4 Cực

3.832 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Motor 1.1kw 4 pole hay motor 1.5hp 220v còn gọi là động cơ điện 1.1kw 1.5hp 1 pha 4 cực. Dưới đây là thông tin chi tiết về thiết bị.

1) Ứng dụng motor 1.5 ngựa 1.1kw 1 pha 

Ứng dụng của mô tơ 1.5 ngựa (1.1 kW) 1 pha  rất đa dạng như:

  • Máy bơm nước để cấp nước cho hệ thống tưới tiêu, dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ.
  • Máy nén khí gia đình hoặc cho cửa hàng nhỏ
  • Các thiết bị chế biến thực phẩm như máy xay, máy trộn, máy đánh trứng hoặc máy nghiền thức ăn.
  • Máy cắt cỏ, máy phun thuốc trừ sâu.
  • Thiết bị gia dụng: máy giặt, máy sấy, quạt công nghiệp hoặc máy nén lạnh.

2) Ưu điểm motor 1.5 ngựa 1.1kw 1 pha 

Motor 1.1kW 1.5HP 1.5 Ngựa 4 pole Minhmotor xuất khẩu Châu Âu có những ưu điểm như:

  • Làm từ dây đồng cao cấp, chịu nhiệt cấp F
  • Vòng bi bạc đạn tiêu chuẩn Đức, Ý.
  • Cấu tạo stator rotor ruột động cơ là tôn silic xanh cán nguội siêu tiết kiệm điện
  • Chạy được điện yếu dưới 220v
  • Bảo hành dài nhất thị trường 2 - 3 năm chính hãng

Motor điện 1 pha 1.5kW 2HP Parma tốc độ 1400, 1450, 1500 vòng phút (RPM). Hiện nay, motor điện 1 pha 220v Parma MinhMotor đã xuất khẩu tới 80 quốc gia.

3) Thông số kỹ thuật motor 1.5HP 1.1kw 220v

Mô tơ 1.5 ngựa 1.1kw có thông số kỹ thuật như sau:

  • Tốc độ vòng quay phổ biến 1400, 1450 vòng phút
  • Điện áp xoay chiều dân dụng 220v, có thể chạy được vùng điện yếu 200v
  • An toàn điện đạt tiêu chuẩn quốc tế , rơ le nhiệt chống cháy hỏng
  • Tiêu chuẩn tiết kiệm điện của Úc, Đức, Nga. Tiêu chuẩn thiết kế vỏ, khung: IEC quốc tế
  • Chất lượng nguyên liệu lõi dây đồng cao cấp, cấp chịu nhiệt F
  • Mức độ bảo vệ của thiết bị từ bụi và nước IP55, làm việc tải khỏe trong môi trường khắc nghiệt
  • Có tụ ngâm (tụ ngậm) bù công suất và tụ khởi động (tụ đề)

4) Phân loại motor 1.5HP 1.1kw 220v

a) Motor 1.5HP 1.1kw 220v tốc độ 4 cực YL

a1) Motor 1.5HP 220v YL tải thường 4 cực chân đế

  • Model: YL 90L1
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Đức - Úc
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 24mm
  • Cân nặng: 14kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế, tải thường
  • Tổng chiều dài: 340mm
  • Tổng chiều cao: 241 mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55

Motor 1.5hp 220v YL tải thường 4 cực chân đế

a2) Motor 1.5hp 1.1kw 220v YL tải thường 4 Pole bích

  • Model: YL 90L1
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Đức - Úc
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 7.3(A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 24mm
  • Đường kính mặt bích: 200mm
  • Cân nặng: 16kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế, tải thường
  • Tổng chiều dài: 340mm
  • Tổng chiều cao: 241 mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55

Motor 1.5hp 220v 1.1kw YL tải thường 4 Pole bích

b) Motor 1.5HP 1.1kw 220v 1 pha tốc độ 4 cực YC

b1) Motor 1.5HP 1.1kw 220v YC tải nặng 4 pole chân đế

  • Model: YC-100L1
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Đức - Úc
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 9.5 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 28 mm
  • Đường kính mặt bích: 200mm
  • Cân nặng: 21 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế, tải nặng
  • Tổng chiều dài: 412 mm
  • Tổng chiều cao: 262 mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55

Motor 1.5hp 220v YC tải nặng 4 pole chân đế

b2) Motor 1.5hp 1.1kw 220v 1 pha YC tải nặng 4 pole chậm tua bích

  • Model: YC-100L1
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Đức - Úc
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 9.5 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 28 mm
  • Đường kính mặt bích: 250mm
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế, tải nặng
  • Tổng chiều dài: 412 mm
  • Tổng chiều cao: 262 mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55

Motor 1.5hp 220v 1 pha 1.1kw YC tải nặng 4 pole chậm tua bích

Video motor 1 pha chất lượng Quốc tế, xuất khẩu Châu Âu Kho xưởng động cơ điện, hộp giảm tốc lớn nhất Việt Nam

 

c) Motor 1.5Hp 220V 1.1Kw tốc độ chậm BWD0

  • Model: BWD0
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Nhật
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 9.5 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 30 mm
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay động cơ từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế
  • Tổng chiều dài: 504 mm
  • Tổng chiều cao: 190 mm
  • Tổng chiều rộng: 185mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55
  • Tốc độ trục quay từ: 128 vòng đến 16 vòng/phút

d) Motor 1.5Hp 220V 1.1Kw tốc độ chậm BLD0

  • Model: BLD0
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Nhật Bản, Đài Loan
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 7.3 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 30 mm
  • Kích thước đường kính ngoài mặt bích: 190mm
  • Tốc độ trục ra từ: 128 vòng đến 16 vòng/phút
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay động cơ từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu mặt bích
  • Tổng chiều dài: 504 mm
  • Tổng chiều cao: 190 mm
  • Tổng chiều rộng: 214 mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55
  • Tốc độ trục quay từ: 128 vòng đến 16 vòng/phút

e) Motor 1.5Hp 220V 1.1Kw trục vuông góc cốt dương

  • Mã hộp số: NMRV size 63 
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Nhật Bản, Đài Loan
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 7.03 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 25 mm
  • Kích thước đường kính ngoài mặt bích: 190mm
  • Tốc độ trục ra từ: 128 vòng đến 16 vòng/phút
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay động cơ từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Trục ra vuông góc, trục dương
  • Tổng chiều dài: 504 mm
  • Tổng chiều cao: 190 mm
  • Tổng chiều rộng: 185mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55
  • Tốc độ trục quay từ: 301 vòng đến 16 vòng/phút

f) Motor 1.5Hp 220V 1.1Kw tốc độ chậm cốt âm

  • Mã hộp số: NMRV size 63 
  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Nhật Bản, Đài Loan
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 7.03 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 25 mm
  • Kích thước đường kính ngoài mặt bích: 200 mm
  • Rãnh cavet: 8 mm
  • Tốc độ trục ra từ: 128 vòng đến 16 vòng/phút
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay động cơ từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Trục ra vuông góc, trục dương
  • Tổng chiều dài: 457 mm
  • Tổng chiều cao: 235 mm
  • Tổng chiều rộng: 174mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55
  • Tốc độ trục quay từ: 300 vòng đến 16 vòng/phút

g) Motor 1.1kw 1.5HP kiểu chân đế GHC

  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Italia
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 9.34 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 32 mm
  • Rãnh cavet: 10 mm
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay động cơ từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế GHC
  • Tổng chiều dài: 446 mm
  • Tổng chiều cao: 216 mm
  • Tổng chiều rộng: 174mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55

Động cơ 1 pha 1.5Hp 1.1Kw kiểu chân đế GHC

h) Motor 1.1Kw 1.5Hp kiểu mặt bích GVC

  • Công suất thực tế: 1.1kw 1.5 hp 1.5 ngựa
  • Công nghệ sản xuất: Italia
  • Điện áp: 220v 1 pha
  • Dòng điện định mức: 9.34 (A)
  • Tần số dòng điện: 50Hz
  • Đường kính trục: 32 mm
  • Chiều ngang mặt  bích: 223 mm
  • Chiều dài mặt bích: 242 mm
  • Rãnh cavet: 10 mm
  • Cân nặng: 23 kg
  • Mã vỏ động cơ: YL-90L1-1.1kw 4 cực điện 220v Parma
  • Tốc độ quay động cơ từ 1450 -1500 vòng/phút
  • Kiểu chân đế GVC 32
  • Tổng chiều dài: 446 mm
  • Tổng chiều cao: 216 mm
  • Tổng chiều rộng: 174 mm
  • Chuẩn chống nước, chống bụi: IP 55

Động cơ 1 pha 1.5Hp 1.1Kw kiểu mặt bích GVC

5) Giá motor 1.5 ngựa 1.1kw 1 pha

Trên thị trường, giá trung bình của động cơ 1.5 ngựa (1.1 kW) hiện dao động từ khoảng 1 triệu đến 5 triệu. Giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào thương hiệu sản xuất, vật liệu chế tạo, địa điểm và thời điểm mua hàng,...

Hãy liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại : 0968 140191 để được tư vấn giá mô tơ 1.5 ngựa ưu đãi nhất.