Phớt Chắn Dầu: Khái Niệm, Cấu Tạo, Cách Chọn Và Cách Lắp
Phớt chắn dầu (phớt chặn dầu, oil seal) là vòng làm kín bằng cao su có lò xo ôm quanh trục quay, giữ dầu, mỡ bôi trơn bên trong hộp giảm tốc, motor, bơm và ngăn bụi, nước lọt vào ổ bi. Chọn phớt chắn dầu theo ba số kích thước d×D×b (đường kính trục × đường kính lỗ lắp × bề dày), kiểu phớt (TC phổ biến nhất) và vật liệu (NBR đến khoảng 100°C, FKM/Viton đến khoảng 200°C).
Nội dung
1) Phớt chắn dầu là gì, dùng để làm gì
Phớt chắn dầu là chi tiết làm kín động, lắp tại các đầu trục ló ra khỏi vỏ máy như trục vào, trục ra hộp giảm tốc, trục motor, trục bơm. Môi phớt ép nhẹ lên bề mặt trục nhờ lò xo, tạo một màng dầu rất mỏng vừa đủ bôi trơn môi phớt mà không cho dầu chảy ra ngoài.

- Giữ dầu: không để dầu, mỡ bôi trơn bên trong hao hụt, tránh khô bánh răng và ổ bi.
- Chắn bụi, nước: ngăn bụi, cát, nước, hơi hóa chất lọt vào làm mòn ổ bi, bánh răng.
- Bảo vệ ổ bi: ổ bi nhiễm bẩn là nguyên nhân phổ biến khiến vòng bi hỏng sớm, phớt tốt giúp kéo dài tuổi thọ ổ bi.
2) Cấu tạo phớt chắn dầu
- Vỏ (khung) kim loại: vòng thép tạo độ cứng để phớt ép chặt vào lỗ lắp; có thể bọc cao su bên ngoài hoặc để lộ kim loại.
- Môi làm kín chính: mép cao su vát hình nêm tiếp xúc với trục, hướng về phía dầu.
- Lò xo xoắn: vòng lò xo ôm môi chính, giữ lực ép đều lên trục khi cao su mòn và giãn nở nhiệt.
- Môi chắn bụi phụ: môi nhỏ không lò xo, hướng ra ngoài, chặn bụi bẩn (phớt 2 môi như TC).
Phớt chắn dầu tiêu chuẩn làm kín ở áp suất rất thấp, khoảng 0,3 kg/cm² (0,03 MPa). Khi trong hộp số sinh áp do nóng mà nút thông hơi bị bít, áp suất vượt mức này sẽ đẩy lật môi phớt và gây rò dầu.

a) Các kiểu phớt chắn dầu thông dụng
| Ký hiệu | Cấu tạo | Đặc điểm, nơi dùng |
| TC | Vỏ bọc cao su, 2 môi (môi chính có lò xo + môi chắn bụi) | Phổ biến nhất cho hộp giảm tốc, motor giảm tốc, bơm, trục bánh xe |
| SC | Vỏ bọc cao su, 1 môi có lò xo | Môi trường sạch, ít bụi, trong máy kín |
| TB / SB | Vỏ ngoài kim loại, 2 môi / 1 môi | Lỗ lắp gia công chính xác, cần lắp chặt, chịu nhiệt tốt |
| TA / SA | Vỏ kim loại, có thêm vòng thép gia cường bên trong | Phớt cỡ lớn, trục to, máy công nghiệp nặng |
| VC / KC | Không có lò xo | Chắn mỡ, chắn bụi, tốc độ thấp |
| TCV, TCN (phớt chịu áp) | Môi ngắn, cứng, chịu áp suất | Bơm thủy lực, motor thủy lực, áp tới vài bar |
- TC là kiểu phổ biến nhất cho hộp giảm tốc và motor giảm tốc.
- Phớt vỏ cao su dễ lắp vào lỗ hơi mòn, phớt vỏ kim loại cần lỗ lắp chuẩn.
- Phớt thường không dùng cho chỗ có áp suất cao, cần phớt chịu áp.
b) Cách đọc kích thước phớt chắn dầu
Phớt ghi theo dạng d×D×b, ví dụ TC 35×52×8 là phớt kiểu TC, đường kính trong (đường kính trục) 35mm, đường kính ngoài (lỗ lắp) 52mm, dày 8mm. Khi mua phớt thay thế, đo trực tiếp trục và lỗ lắp nếu chữ trên phớt cũ đã mòn; đường kính trục là thông số không được sai.
3) Vật liệu phớt chắn dầu
| Vật liệu phớt | Nhiệt độ làm việc (khoảng) | Ưu điểm | Hạn chế |
| NBR (cao su nitrile) | -30 đến 100°C, ngắn hạn 120°C | Chịu dầu khoáng, mỡ, giá rẻ, phổ biến nhất | Kém với nhiệt cao, ozone, dầu tổng hợp gốc ester, hóa chất mạnh |
| FKM (Viton) | -20 đến 200°C | Chịu nhiệt, chịu hóa chất, chịu dầu tổng hợp | Giá cao gấp nhiều lần NBR, kém ở nhiệt độ rất thấp |
| ACM (acrylic) | -20 đến 150°C | Chịu dầu hộp số nóng, giá giữa NBR và FKM | Chịu nước kém |
| VMQ (silicone) | -60 đến 200°C | Dải nhiệt rộng, dùng thực phẩm | Mềm, kém mài mòn, chịu dầu kém |
| PTFE (teflon) | -80 đến 200°C+ | Ma sát thấp, chịu hóa chất, chạy khô ngắn hạn | Giá cao, lắp khó, cần trục rất tốt |

Hộp giảm tốc chạy dầu khoáng, nhiệt độ dầu dưới 80–90°C dùng phớt NBR là phù hợp. Hộp số chạy nóng, dầu tổng hợp PAG, môi trường gần lò sấy, hóa chất hoặc hộp giảm tốc trục vít tỉ số lớn chạy liên tục (nhiệt cao) nên dùng phớt FKM.
4) Phân biệt phớt chắn dầu và vòng chắn dầu
- Phớt chắn dầu (oil seal): lắp ở đầu trục ló ra khỏi vỏ, môi cao su tiếp xúc trực tiếp với trục, vừa giữ dầu bên trong vừa chặn bụi bên ngoài.
- Vòng chắn dầu (vòng văng dầu, oil slinger): vòng kim loại quay theo trục bên trong hộp số, không tiếp xúc hoặc khe hở rất nhỏ với vỏ, có nhiệm vụ ngăn dầu bánh răng văng vào ổ bi bôi trơn bằng mỡ hoặc hắt dầu trở lại khoang dầu.
- Hai chi tiết có thể cùng có mặt trong một hộp giảm tốc nhưng chức năng khác nhau và không thay thế cho nhau.
5) Cách thay và lắp phớt chắn dầu hộp giảm tốc
a) Khi nào cần thay phớt chắn dầu
- Cao su lão hóa, chai cứng, nứt mép môi; lò xo tuột, đứt gây rò dầu.
- Đã cạy phớt ra khi sửa hộp số (thay bánh răng, vòng bi, trục): phớt cũ biến dạng, phải thay mới khi ráp lại.
- Nút thông hơi bị bít hoặc chưa tháo nút cao su bịt vận chuyển, hộp nóng sinh áp đẩy lật môi phớt.
- Môi phớt bị lật hoặc rách do lúc lắp vướng vào vai trục, rãnh then.
b) Cách lắp phớt không cần dụng cụ chuyên dụng
Nhà sản xuất dùng ống dẫn hướng đầu côn và ống đóng phớt riêng cho từng cỡ trục. Ở xưởng sửa chữa có thể làm như sau:
- Bước 1: cắt một miếng nhựa trong mỏng (phim nhựa) cuộn thành ống côn dài khoảng 10cm, đầu lớn bằng đường kính trục, đầu nhỏ nhỏ hơn đường kính trong của phớt một chút.
- Bước 2: dán mép chồng bằng một lớp băng keo trong mỏng.
- Bước 3: lồng ống lên đầu trục, đẩy đầu lớn sát vào vị trí phớt để che rãnh then, vai trục.
- Bước 4: bôi mỡ lên môi phớt, đưa phớt vào đầu nhỏ của ống, môi có lò xo hướng vào phía dầu, đẩy phớt trượt theo ống tới miệng lỗ lắp.
- Bước 5: dùng miếng gỗ phẳng đóng nhẹ luân phiên tại 3 điểm chia đều chu vi đến khi mặt phớt bằng mặt vỏ hộp, không đóng quá sâu, không đóng lệch.
- Bước 6: rút ống nhựa ra, quay tay trục kiểm tra môi phớt không bị lật.

- Bề mặt trục chỗ môi phớt chạy cần nhẵn, không gỉ, không rãnh; mòn rãnh sâu thì lắp ống lót sửa trục hoặc đóng phớt lệch vào trong 1–2mm.
- Lỗ lắp sạch, không ba via; có thể bôi một lớp keo mỏng ở vỏ ngoài với phớt vỏ kim loại.
- Sau khi lắp, mở thông nút thông hơi và chỉnh mức dầu đúng tư thế lắp hộp số.
6) Ứng dụng của phớt chắn dầu
- Phớt chắn dầu hộp giảm tốc trục vít NMRV, hộp bánh răng, hộp số cyclo, hộp số vuông góc K, R, F.
- Phớt chặn dầu motor giảm tốc 1 pha, 3 pha; phớt trục motor điện chống nước, chống bụi.
- Phớt chắn dầu máy bơm nước, bơm dầu, bơm bánh răng, bơm thủy lực (loại chịu áp).
- Phớt chắn dầu xe máy, ô tô: phớt đầu trục khuỷu, phớt cam, phớt hộp số, phớt láp, phớt moay ơ.
- Phớt chắn dầu máy nông nghiệp, máy xây dựng, máy công cụ, máy ép, máy trộn.
- Phớt chịu nhiệt Viton cho máy sấy, lò hơi, máy ép nhựa; phớt silicone cho máy chế biến thực phẩm.
7) Ưu điểm và hạn chế của phớt chắn dầu
a) Ưu điểm
- Nhỏ gọn, giá rẻ, dễ thay thế, kích thước tiêu chuẩn hóa.
- Vừa làm kín dầu vừa chắn bụi bằng một chi tiết.
- Lò xo tự bù mòn, giữ kín lâu dài trên trục quay.
- Nhiều vật liệu cho nhiều môi trường: dầu, nước, hóa chất, nhiệt độ cao.
b) Hạn chế
- Chịu áp suất thấp (phớt thường khoảng 0,3 kg/cm²).
- Mòn dần theo thời gian, làm mòn rãnh trên trục.
- Nhạy với lắp sai: lật môi, lắp ngược chiều, đóng lệch là rò dầu ngay.
- Giới hạn tốc độ bề mặt trục; trục quay rất nhanh, chạy khô làm môi phớt cháy.
8) Câu hỏi thường gặp về phớt chắn dầu
- Phớt chắn dầu TC 35×52×8 nghĩa là gì? TC là kiểu phớt vỏ cao su hai môi có lò xo; 35 là đường kính trục (mm), 52 là đường kính lỗ lắp (mm), 8 là bề dày phớt (mm). Mua thay thế cần đúng cả ba số.
- Nên chọn phớt TC hay SC cho hộp giảm tốc? Hộp giảm tốc làm việc ngoài trời, nhiều bụi như băng tải, máy trộn, quạt nước ao tôm nên dùng TC vì có thêm môi chắn bụi. SC một môi dùng được cho máy trong nhà sạch, giá rẻ hơn một chút.
- Phớt NBR và phớt Viton khác nhau thế nào, có cần dùng Viton không? NBR chịu dầu khoáng, nhiệt đến khoảng 100°C, giá rẻ; Viton (FKM) chịu tới khoảng 200°C và hóa chất, giá cao hơn nhiều. Hộp số chạy dầu khoáng nhiệt độ bình thường dùng NBR là đủ; dầu tổng hợp, nhiệt cao, gần hóa chất thì dùng Viton.
- Không đọc được chữ trên phớt cũ thì đo thế nào? Dùng thước kẹp đo đường kính trục tại vị trí phớt chạy, đường kính lỗ lắp trên vỏ và bề dày rãnh lắp. Đo trục thay vì đo lỗ trong của phớt cũ vì phớt cũ đã giãn, biến dạng.
- Lắp phớt chắn dầu chiều nào vào trong? Mặt có lò xo (môi chính) hướng vào phía dầu, tức là hướng vào trong hộp số; mặt phẳng có chữ in kích thước hướng ra ngoài. Lắp ngược chiều phớt sẽ rò dầu ngay khi chạy.
- Có cần bôi mỡ khi lắp phớt mới không? Cần bôi một lớp mỡ mỏng lên môi phớt và khe giữa hai môi để môi không chạy khô trong những vòng quay đầu tiên. Không bôi keo hay sơn lên môi phớt.
- Vừa thay phớt mới mà hộp giảm tốc vẫn chảy dầu là do đâu? Hay gặp nhất là trục đã mòn rãnh ở vị trí môi phớt, môi bị lật khi lắp, lắp ngược chiều, nút thông hơi bị bít hoặc đổ dầu quá mức. Kiểm tra lần lượt từng nguyên nhân; trục mòn rãnh thì đóng phớt lệch vào 1–2mm hoặc lắp ống lót sửa trục.
- Vì sao hộp số mới mua chạy vài ngày đã xì dầu ở phớt? Thường do chưa tháo nút cao su bịt lỗ thông hơi khi vận chuyển hoặc lắp nút thông hơi sai vị trí (ở dưới mức dầu). Hộp nóng lên sinh áp đẩy dầu qua phớt; thay nút thông hơi đúng vị trí cao nhất và thay phớt nếu môi đã bị lật.
- Phớt chắn dầu bị chai cứng, nứt nhanh là do đâu? Do nhiệt độ dầu vượt giới hạn vật liệu (NBR trên khoảng 100°C), dầu không tương thích với cao su, hoặc trục bị lệch tâm, rung mạnh. Kiểm tra nhiệt độ vỏ hộp; nếu thường trên 80–90°C cân nhắc phớt FKM và kiểm tra tải, mức dầu.
- Trục bị mòn rãnh ở chỗ phớt có phải thay trục không? Không nhất thiết. Có thể lắp ống lót sửa trục (speedi sleeve) mỏng ép lên chỗ mòn, đóng phớt lệch vào trong vài mm để môi chạy trên vùng trục mới, hoặc phun phủ rồi tiện lại. Các cách này rẻ hơn nhiều so với thay trục.
- Phớt chắn dầu dùng được bao lâu thì thay? Trong điều kiện bình thường phớt NBR thường dùng được vài năm; thay khi thấy rỉ dầu, cao su chai cứng hoặc mỗi lần tháo hộp số sửa chữa. Hộp số làm việc nóng, bụi nhiều thì kiểm tra phớt mỗi lần thay dầu.
- Có thể dùng phớt kích thước gần đúng thay tạm không? Đường kính trục phải đúng; đường kính ngoài có thể dùng phớt vỏ cao su lớn hơn lỗ khoảng 0,1–0,3mm để ép chặt; bề dày mỏng hơn vẫn dùng được nếu đủ chỗ tựa. Phớt sai đường kính trục sẽ rò dầu hoặc nhanh cháy môi.
- Phớt chắn dầu chính hãng và phớt phổ thông khác nhau nhiều không? Phớt chính hãng cao su đồng đều, lò xo bền, dung sai chuẩn nên tuổi thọ ổn định hơn. Phớt phổ thông cùng kích thước, đúng vật liệu NBR vẫn dùng tốt cho hộp số tải nhẹ, chạy vài giờ mỗi ngày, giá thấp hơn đáng kể.
- Hộp giảm tốc rò dầu nhẹ có cần sửa ngay không? Rò ít, rỉ ẩm quanh trục có thể theo dõi và bổ sung dầu định kỳ; nhưng mức dầu thấp kéo dài làm nóng hộp, mòn bánh răng và ổ bi. Thay một chiếc phớt thường rẻ hơn nhiều so với sửa bánh răng, vòng bi bị cháy do thiếu dầu.
Nội Dung Có Thể Bạn Quan Tâm:
- Hướng Dẫn Quy Trình Bảo Dưỡng Định Kỳ Hộp Giảm Tốc - Motor Giảm Tốc - Động Cơ Giảm Tốc
- Điều Kiện Bôi Trơn Hộp Giảm Tốc Là Gì? Các Cách Kiểm Tra Và Phương Pháp Bôi Trơn
- Hướng Dẫn Các Bước Tháo Lắp Hộp Giảm Tốc
- Bộ Điều Chỉnh Tốc Độ Motor: Cấu Tạo, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật Và Cách Lựa chọn
- Hộp Giảm Tốc Băng Tải: Cấu Tạo, Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật Và Cách Lựa chọn
- Giá Motor Giảm Tốc 3 Pha - Giá Động Cơ Giảm Tốc 3 Pha
- Tìm Hiểu Về Động Cơ Băng Tải Và Hướng Dẫn Lựa Chọn Theo Công Suất Phù Hợp












