Những Lưu Ý Khi Chọn Mua Motor Điện Cũ Bạn Cần Nhớ
Motor điện cũ (động cơ điện cũ, motor bãi, motor second-hand) là động cơ đã qua sử dụng, được tháo từ máy móc, dây chuyền thanh lý hoặc nhập khẩu từ Nhật, Đài Loan, châu Âu, sau đó vệ sinh, thay ổ bi và chạy thử để bán lại. Giá mua thường chỉ bằng khoảng 40–70% motor mới cùng công suất, nhưng đi kèm rủi ro về cách điện, ổ bi, điện áp – tần số không đúng lưới Việt Nam và hiệu suất thấp hơn 2–6% so với motor mới cấp IE3.
Để mua motor điện cũ đúng giá trị, cần kiểm tra tối thiểu 6 điểm: tem nhãn (điện áp, tần số, cấp cách điện), điện trở cuộn dây, điện trở cách điện, ổ bi và độ rơ trục, dòng không tải và độ cân bằng dòng 3 pha, nhiệt độ – độ rung khi chạy thử. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết từng bước, kèm số liệu để so sánh chi phí giữa motor cũ và motor mới.
Nội dung
- 1. Motor điện cũ là gì?
- 2. Nguồn gốc motor điện cũ trên thị trường
- 3. Ưu điểm và nhược điểm khi mua motor điện cũ
- 4. Cách kiểm tra khi chọn mua motor điện cũ
- 5. Nên mua motor điện cũ hay motor điện mới?
- 6. Motor điện cũ chạy biến tần cần lưu ý gì?
- 7. Các loại motor cũ thường được tìm mua
- 8. Lợi ích môi trường của việc tái sử dụng motor điện
- 9. Câu hỏi thường gặp về motor điện cũ
- 10. Kết luận
1. Motor điện cũ là gì?
Motor điện là máy điện chuyển hóa điện năng thành cơ năng (máy chuyển ngược cơ năng thành điện năng gọi là máy phát điện). Motor điện cũ là motor đã từng lắp trên máy, đã có giờ chạy, khác với hàng tồn kho chưa sử dụng. Thực tế thị trường có 3 nhóm:
- Hàng tuyển nguyên zin: chưa quấn lại, chỉ vệ sinh, thay ổ bi (bạc đạn), tra mỡ, chạy thử, có thể sơn lại.
- Hàng đã quấn lại: cuộn dây bị cháy và đã được quấn lại; chất lượng phụ thuộc tay nghề thợ và cỡ dây sử dụng.
- Hàng tồn kho lâu năm: motor mới nhưng nằm kho nhiều năm, ổ bi và mỡ có thể đã khô, cách điện có thể bị ẩm.

2. Nguồn gốc motor điện cũ trên thị trường
- Nhập khẩu: motor 3 pha cũ từ Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, châu Âu, Mỹ, Trung Quốc với các hãng như Mitsubishi, Hitachi, Toshiba, Fuji, Yaskawa, Panasonic, Nidec, Sumitomo, Teco, Hyundai, ABB, Siemens, SEW.
- Thanh lý trong nước: tháo từ máy móc, dây chuyền của nhà máy thay thế thiết bị, được gom lại với nhiều công suất khác nhau.
- Hàng dư dự án: motor nhập về cho dự án nhưng không dùng, tồn kho lâu năm rồi bán lại.
Motor nhập khẩu từ Nhật, Mỹ, Hàn Quốc, Đài Loan rất hay có điện áp và tần số khác lưới Việt Nam (380V – 50Hz), nên phần kiểm tra tem nhãn ở mục 4 là bước quan trọng nhất.
3. Ưu điểm và nhược điểm khi mua motor điện cũ
a) Ưu điểm của motor điện cũ
- Giá thấp hơn motor mới cùng công suất khoảng 30–60%, phù hợp công trình tạm, máy chạy thời vụ, dự án ngắn hạn vài tháng đến 1–2 năm.
- Có thể tìm được motor thương hiệu Nhật, châu Âu với vỏ gang, dây đồng, độ bền cơ khí tốt; một số motor còn khoảng 80–90% chất lượng.
- Dễ tìm motor có kích thước lắp đặt đời cũ để thay thế đúng bệ máy, đúng trục mà motor đời mới không còn sản xuất.
- Có sẵn nhiều kiểu đặc biệt: motor có phanh, motor 2 trục, motor nhiều cấp tốc độ.

b) Nhược điểm của motor second-hand
- Lớp sơn mới có thể che giấu cuộn dây đã quấn lại, cách điện xuống cấp hoặc vỏ nứt đã hàn.
- Hiệu suất thấp hơn: motor sản xuất trước khoảng năm 2010 phần lớn ở mức IE1 hoặc thấp hơn, motor đã quấn lại thường giảm thêm khoảng 0.5–2% hiệu suất.
- Điện áp, tần số có thể không đúng lưới 380V – 50Hz (ví dụ 200V – 60Hz, 220V – 60Hz, 460V – 60Hz).
- Khó mua đồng bộ nhiều motor cùng model, cùng kích thước cho cả dây chuyền.
- Thời gian bảo hành thường ngắn (vài ngày đến vài tháng) hoặc không có.
4. Cách kiểm tra khi chọn mua motor điện cũ
a) Kiểm tra bên ngoài: vỏ, nắp, ốc vít, hộp đấu dây
- Vỏ không nứt, không có vết hàn; chân đế không gãy, lỗ chân đế không bị khoét rộng.
- Ốc vít nắp có vết vặn mới, sơn mới che lên ốc là dấu hiệu motor đã được tháo ra sửa.
- Hộp đấu dây còn đủ 6 đầu dây (motor 3 pha), cầu đấu không cháy xém, gioăng còn nguyên.
- Quạt làm mát và chụp quạt không vỡ, không cọ.

b) Kiểm tra tem nhãn: điện áp, tần số, cấp cách điện
| Thông số trên tem | Giá trị phù hợp lưới Việt Nam | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Điện áp 3 pha | 220/380V (Δ/Y) hoặc 380/660V (Δ/Y) | Motor Nhật 200V hoặc 220V chỉ đấu tam giác cần biến áp hạ áp hoặc quấn lại khi dùng lưới 380V |
| Tần số | 50Hz hoặc 50/60Hz | Motor chỉ ghi 60Hz chạy lưới 50Hz có tốc độ thấp hơn khoảng 17%, cần điện áp giảm tương ứng (ví dụ 460V – 60Hz tương đương khoảng 380V – 50Hz) |
| Cấp cách điện | F (155°C) hoặc B (130°C) | Motor đời cũ cấp E, A có biên nhiệt thấp, nhạy hơn với quá tải và với xung điện áp của biến tần |
| Cấp bảo vệ | IP44, IP54, IP55 | Môi trường ẩm, bụi cần IP55 trở lên |
| Chế độ làm việc | S1 (liên tục) | Motor S2, S3 tháo từ tời, cầu trục chỉ chạy theo thời gian hoặc tỷ lệ đóng điện ghi trên tem |
- Motor mất tem hoặc tem không đọc được: cần đo dòng không tải và cân thử tải để ước lượng công suất.
- Motor 60Hz chạy lưới 50Hz giữ nguyên điện áp sẽ quá từ, dòng không tải tăng và nóng.
- Cách đọc đầy đủ các ký hiệu trên tem có trong bài thông số kỹ thuật motor điện, cách đọc tem.
c) Đo điện trở cuộn dây và điện trở cách điện
- Điện trở 3 cuộn dây: đo bằng đồng hồ vạn năng hoặc cầu đo; 3 cuộn chênh lệch dưới khoảng 3–5% là bình thường.
- Điện trở cách điện: đo bằng megomet 500V giữa cuộn dây và vỏ, giữa các cuộn; motor hạ thế thường yêu cầu trên 1MΩ, motor tốt thường đạt hàng chục đến hàng trăm MΩ.
- Dấu hiệu đã quấn lại: dây quấn và vecni màu mới, dây buộc đầu cuộn khác kiểu nhà máy, giấy cách điện mới, cỡ dây không đồng nhất.
Cách đo chi tiết và cách phân biệt cuộn dây cháy xem tại bài cách kiểm tra motor bị cháy.
d) Kiểm tra ổ bi, trục và chạy thử
- Quay tay trục: trơn, đều, không lạo xạo; lắc trục theo phương ngang không có độ rơ cảm nhận được bằng tay.
- Kiểm tra độ đảo đầu trục và rãnh then; trục cong làm rung và mòn ổ bi nhanh.
- Chạy không tải ít nhất 15–30 phút: đo dòng từng pha, nghe tiếng ồn, sờ nhiệt độ vỏ và vị trí ổ bi.
e) Đo dòng không tải và độ cân bằng dòng 3 pha
| Chỉ số khi chạy thử không tải | Giá trị tham khảo bình thường | Dấu hiệu bất thường |
|---|---|---|
| Dòng không tải motor 4 cực từ 4kW trở lên | Khoảng 30 – 45% dòng định mức trên tem | Trên khoảng 55–60%: quá từ, sai điện áp – tần số, quấn lại sai số vòng |
| Dòng không tải motor nhỏ dưới 2.2kW | Khoảng 40 – 65% dòng định mức trên tem | Gần bằng hoặc vượt dòng định mức |
| Chênh lệch dòng giữa 3 pha | Dưới khoảng 5 – 10% | Trên 10% khi điện áp lưới cân bằng: chập vòng dây, hỏng cuộn |
| Nhiệt độ vỏ sau 30 phút không tải | Ấm tay, khoảng 35 – 50°C | Nóng nhanh, có mùi khét |
- Toàn bộ số liệu là giá trị tham khảo; dòng định mức đọc theo tem motor.
- Ví dụ motor 7.5kW 380V có dòng định mức khoảng 14.5–15.5A (tham khảo), dòng không tải bình thường khoảng 5–7A.
- Đo điện áp lưới trước khi đo dòng: lưới lệch pha làm sai kết quả, xem motor bị lệch pha.
f) Thông số motor giảm tốc cũ
Với motor giảm tốc cũ, ngoài phần motor cần kiểm tra thêm tỷ số truyền, tốc độ trục ra, mô men cho phép, dầu hộp số (màu, mạt kim loại), độ rơ trục ra và rò dầu ở phớt. Hộp số mòn bánh răng có độ rơ trục ra lớn, chạy có tiếng gõ khi đảo chiều. Thông số tham khảo các dòng mới có tại danh mục motor giảm tốc.
g) Thỏa thuận chạy thử và bảo hành
Motor cũ nên được chạy thử có tải thực tế trên máy trong vài giờ đầu, thỏa thuận rõ thời gian đổi trả và phạm vi bảo hành (cuộn dây, ổ bi) bằng văn bản hoặc hóa đơn.
5. Nên mua motor điện cũ hay motor điện mới?
Lựa chọn phụ thuộc vào thời gian sử dụng, số giờ chạy mỗi ngày và chi phí dừng máy. Giá mua thấp là ưu thế rõ của motor cũ, còn chi phí ẩn nằm ở tiền điện, sửa chữa và thời gian dừng sản xuất.
| Tiêu chí | Motor điện cũ | Motor điện mới (IE2/IE3) |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | Khoảng 40 – 70% giá motor mới | 100% |
| Hiệu suất motor 7.5kW 4 cực | Khoảng 84 – 87% (IE1 hoặc thấp hơn, đã quấn lại thấp hơn nữa) | Tối thiểu 88.7% (IE2), 90.4% (IE3) |
| Điện năng chênh lệch (7.5kW, 8 giờ/ngày, 300 ngày/năm) | Tốn thêm khoảng 1.000 – 1.500 kWh/năm so với IE3 | Mức cơ sở |
| Bảo hành | Vài ngày đến vài tháng hoặc không có | Thường 12 – 24 tháng |
| Đồng bộ dây chuyền | Khó tìm nhiều motor cùng model | Dễ đặt cùng model, cùng kích thước |
| Phù hợp | Công trình tạm, máy thời vụ, chạy ít giờ/ngày, thay thế đúng kích thước đời cũ | Máy chạy liên tục nhiều giờ/ngày, dây chuyền cần độ tin cậy cao |
- Số liệu hiệu suất và điện năng là giá trị tham khảo, phụ thuộc mức tải thực tế.
- Máy chạy dưới khoảng 2 giờ/ngày: chênh lệch tiền điện nhỏ, giá mua thấp của motor cũ chiếm ưu thế.
- Máy chạy 16–24 giờ/ngày: phần điện năng tốn thêm có thể bằng khoảng chênh giá mua chỉ sau 1–3 năm.
- Chi phí dừng máy do motor hỏng đột xuất cần được tính vào khi so sánh.

Để so sánh, có thể tham khảo mức giá trung bình thị trường Việt Nam của motor mới tại các bài: giá motor điện 3 pha, giá motor điện 1 pha, giá motor Teco 3 pha, giá motor ABB 3 pha, giá motor Mitsubishi 3 pha, giá motor Toshiba 3 pha, giá motor Hitachi 3 pha, giá motor Siemens 3 pha, giá motor Tatung 3 pha.
6. Motor điện cũ chạy biến tần cần lưu ý gì?
- Cách điện: biến tần PWM tạo xung điện áp có đỉnh khoảng 1.000–1.200V trên đầu motor ở lưới 380V khi dây dài trên khoảng 30–50m. Motor cũ cách điện cấp E, B hoặc đã quấn lại bằng dây men thường có mức chịu xung thấp hơn motor mới dùng cho biến tần.
- Giải pháp kỹ thuật: lắp cuộn kháng đầu ra hoặc bộ lọc dv/dt, rút ngắn dây từ biến tần tới motor, đặt tần số sóng mang thấp (khoảng 2–4kHz).
- Dòng điện: motor cũ có dòng không tải cao hoặc lệch dòng 3 pha làm biến tần báo lỗi quá dòng, chạm đất; reset liên tục khi chưa tìm nguyên nhân có thể làm hỏng module công suất của biến tần.
- Chọn biến tần: dòng định mức của biến tần bằng hoặc lớn hơn dòng đo thực tế khi motor chạy tải; motor 60Hz cần khai báo đúng tần số và điện áp định mức trên tem. Xem thêm nguyên lý hoạt động của máy biến tần và động cơ biến tần.
7. Các loại motor cũ thường được tìm mua
- Motor điện 3 pha cũ 0.75–37kW cho bơm, quạt, máy nén khí, máy nghiền.
- Motor điện 1 pha cũ cho máy xay xát, bơm nước, máy nén khí mini; motor cửa cuốn, motor quạt, motor máy gặt cũ cho sửa chữa thay thế.
- Motor giảm tốc, motor khuấy cũ cho bồn trộn, băng tải.
- Motor có phanh cũ cho tời, cầu trục; thông số tham khảo tại bài motor có phanh – thông số kỹ thuật, nguyên lý hoạt động.
8. Lợi ích môi trường của việc tái sử dụng motor điện
- Kéo dài vòng đời thiết bị, giảm lượng sắt thép, đồng, nhôm phải khai thác và luyện mới.
- Giảm rác thải công nghiệp; motor không dùng được vẫn có giá trị tái chế đồng và thép.
- Lợi ích môi trường cần cân nhắc cùng điện năng tiêu thụ: motor hiệu suất thấp chạy liên tục nhiều năm có thể tiêu tốn thêm lượng điện lớn hơn phần vật liệu tiết kiệm được.
9. Câu hỏi thường gặp về motor điện cũ
a) Dành cho người đang khảo giá, sắp mua motor điện cũ
- Motor điện cũ rẻ hơn motor mới bao nhiêu? Motor cũ thường có giá khoảng 40–70% motor mới cùng công suất, tùy hãng, tình trạng và đã quấn lại hay chưa. Motor thương hiệu Nhật, châu Âu vỏ gang còn zin thường giữ giá cao hơn hàng đã quấn lại.
- Motor Nhật bãi 200V có dùng được điện 380V không? Motor ghi 200V hoặc 220V và chỉ đấu tam giác không đấu trực tiếp vào lưới 380V được; cần biến áp hạ áp, biến tần ra 220V hoặc quấn lại. Motor ghi 200/400V hoặc 220/380V thì đấu sao (Y) cho lưới 380V.
- Motor 60Hz chạy điện 50Hz ở Việt Nam có được không? Chạy được nếu điện áp phù hợp tỷ lệ: motor 460V – 60Hz tương đương khoảng 380V – 50Hz. Tốc độ giảm khoảng 17%, công suất trục giảm tương ứng; motor 380V – 60Hz chạy 380V – 50Hz bị quá từ, dòng không tải tăng và nóng hơn.
- Làm sao biết motor cũ đã quấn lại hay còn zin? Quan sát cuộn dây qua khe nắp: vecni mới, dây buộc khác kiểu nhà máy, giấy cách điện mới là dấu hiệu đã quấn lại. Ốc nắp có vết vặn mới, sơn phủ lên ốc cũng cho thấy motor đã được tháo ra.
- Mua motor cũ cần mang theo dụng cụ gì để kiểm tra? Tối thiểu cần ampe kìm, đồng hồ vạn năng và megomet 500V. Ba dụng cụ này đủ để đo điện trở cuộn dây, điện trở cách điện (trên 1MΩ), dòng không tải và độ cân bằng dòng 3 pha.
b) Dành cho người đã mua, cần hướng dẫn lắp đặt, đấu điện, sử dụng
- Motor cũ mua về cần làm gì trước khi chạy? Đo lại cách điện (motor để kho lâu dễ bị ẩm, dưới 1MΩ cần sấy ở khoảng 80–100°C), kiểm tra mỡ ổ bi, siết lại cầu đấu và nối đất vỏ. Sau đó chạy không tải 15–30 phút trước khi lắp tải.
- Motor cũ mất tem thì đấu sao hay tam giác? Đo dòng không tải khi đấu sao ở 380V; nếu dòng rất thấp và motor yếu, có thể motor thiết kế 380V tam giác (thường từ khoảng 4kW trở lên). Cách xác định đầu dây chi tiết tại bài cách đấu dây motor 3 pha.
- Chọn aptomat và rơ le nhiệt cho motor cũ thế nào? Chọn theo dòng định mức trên tem, ví dụ motor 5.5kW 380V khoảng 11–11.8A (tham khảo, đọc theo tem motor) dùng aptomat khoảng 20–25A, rơ le nhiệt chỉnh bằng dòng tem. Motor mất tem thì chỉnh theo dòng đo thực tế khi chạy đủ tải.
- Motor cũ chạy ngược chiều phải làm sao? Motor 3 pha đổi chỗ 2 trong 3 dây pha cấp vào là đổi chiều; motor 1 pha đổi đầu cuộn đề. Hướng dẫn tại bài đảo chiều motor 3 pha.
- Motor cũ chạy với hộp giảm tốc cần kiểm tra gì? Kiểm tra đường kính trục, rãnh then, mặt bích hoặc chiều cao tâm trục khớp với hộp số. Tốc độ motor 60Hz chạy lưới 50Hz giảm khoảng 17% nên tốc độ trục ra hộp số cũng giảm theo.
c) Dành cho người gặp lỗi do dùng sai cách, cần cách khắc phục hoặc giải pháp tiết kiệm chi phí
- Motor cũ mới chạy vài ngày đã nóng, nhảy rơ le nhiệt? Nguyên nhân thường gặp là sai điện áp – tần số so với tem, đấu sai sao – tam giác, ổ bi khô hoặc motor đã quấn lại thiếu vòng. Đo dòng không tải và dòng có tải từng pha để khoanh vùng trước khi tháo motor.
- Motor cũ chạy biến tần hay báo lỗi chạm đất, quá dòng? Thường do cách điện cuộn dây suy giảm hoặc dây dài gây xung điện áp cao. Đo cách điện motor và cáp, lắp cuộn kháng đầu ra, giảm tần số sóng mang thay vì reset biến tần liên tục.
- Motor cũ kêu to, rung mạnh có sửa được không? Phần lớn do ổ bi mòn hoặc lệch tâm khớp nối; thay cặp ổ bi motor 7.5kW có chi phí thấp hơn nhiều so với thay motor. Trục cong hoặc lỗ nắp ổ bi mòn rộng thì chi phí sửa tăng đáng kể.
- Motor cũ bị cháy, nên quấn lại hay mua motor khác? Motor từ khoảng 15kW trở lên, vỏ gang, quấn lại thường kinh tế hơn. Motor nhỏ dưới 2.2kW, tiền quấn có thể gần bằng giá một motor cũ khác; xem cách kiểm tra tại bài kiểm tra motor bị cháy.
- Làm sao giảm tiền điện khi đang dùng motor cũ? Chọn motor sát công suất tải (tải khoảng 75–90% định mức), bảo đảm điện áp đủ và cân bằng, dùng biến tần cho bơm, quạt. Với máy chạy 16–24 giờ/ngày, thay bằng motor IE3 có thể giảm khoảng 3–6% điện năng của motor đó.
10. Kết luận
Motor điện cũ có giá mua thấp và phù hợp cho công trình tạm, máy chạy ít giờ hoặc thay thế đúng kích thước đời cũ, đổi lại hiệu suất thấp hơn, bảo hành ngắn và rủi ro về điện áp – tần số, cách điện, ổ bi. Kiểm tra kỹ tem nhãn, điện trở cuộn dây, cách điện, ổ bi, dòng không tải và chạy thử là cách hạn chế rủi ro hiệu quả nhất. Kiến thức nền về các loại motor có tại bài tổng quan động cơ điện.












