Bơm chân không vòng nước 22kW 30HP dùng cho nhà máy lớn. Hai model phổ biến là 2BEA-202 và 2SK-12.
Lưu lượng khí hút khoảng 720 – 760 m³/giờ. Cỡ khác xem tại danh mục bơm chân không vòng nước.
Bơm 2 cấp SW-500 cũng có cỡ này, hút 420 m³/giờ.

1. Bơm chân không vòng nước 22kW 30HP là gì?
Đây là bơm hút khí dùng vòng nước làm kín. Motor 22kW tương đương 30 ngựa, điện 3 pha 380V.
Cả hai model đều dùng motor 6 cực, khoảng 970 vòng/phút. 2BEA-202 là bơm 1 cấp, 2SK-12 là bơm 2 cấp.
2. Bảng thông số các model bơm chân không 22kW
| Model | Kiểu bơm | Motor | Tốc độ | Lưu lượng khí hút | Chân không giới hạn |
|---|
| SW-500 | 2 cấp, 2 buồng bơm | 22kW | – | 420 m³/giờ | -700 tới -735 mmHg, -0.098 tới -0.091 MPa |
| 2BEA-202 | 1 cấp, nối trực tiếp | 22 kW, 6 cực | 970 vòng/phút | 12.7 m³/phút (762 m³/giờ) | 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa |
| 2SK-12 | 2 cấp | 22 kW, 6 cực | 970 vòng/phút | 12 m³/phút (720 m³/giờ) | -0.098 MPa, khoảng -735 mmHg |
Số liệu đo với nước làm kín 15°C và khí hút 20°C. Sai số cho phép khoảng ±10%.
3. Các model bơm chân không vòng nước 22kW 30HP
a. Bơm chân không vòng nước 22kW 30HP SW-500
SW-500 là bơm 2 cấp, 2 buồng bơm. Bơm còn có tên gọi là 2SK. 2 cấp giúp áp lực khí hút khỏe hơn.
- Model: SW-500.
- Dòng máy: bơm hút chân không vòng nước 2 cấp.
- Sản xuất theo công nghệ Đức.
- Công suất thực tế: 22kW 30HP 30 ngựa, 4 pole.
- Độ dài bơm: 1820 mm.
- Chiều dài chân bệ: 1490 mm.
- Chiều rộng chân bệ: 480 mm.
- Khoảng cách 2 tâm bắt vít: 290 mm.
- Đầu hút đường kính: 75 mm.
- Đường kính đầu xả: 75 mm.
- Đường kính bích: 192 mm.
- Đường kính trục bơm: 48 mm.
- Lưu lượng khí hút: 7000 lít/phút, tức 420 m³/giờ.
- Áp suất khí hút: 9.6 Pa, từ -700 mmHg tới -735 mmHg.
- Áp suất theo MPa: -0.098 MPa, -0.097 MPa, -0.098 MPa, -0.091 MPa.
- Lượng nước làm mát: 60 lít/phút.
- Điện áp: 3 pha 380V.
- Dòng ampe định mức: 43.2 ampe.
- Tần số dòng điện: 50Hz.
- Trục thép, cánh bơm gang.
- Motor xuất khẩu châu Âu, chứng nhận chất lượng ISO.
- Đạt chứng nhận của Bộ Khoa học Việt Nam.

b. Bơm chân không vòng nước 22kW 2BEA-202
2BEA-202 là bơm 1 cấp, nối trực tiếp motor 6 cực. Bơm đạt áp suất tuyệt đối 33 hPa.
- Model: 2BEA-202, bơm 1 cấp, nối trực tiếp.
- Công suất motor: 22 kW, 6 cực.
- Tốc độ quay: 970 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 12.7 m³/phút, tức 762 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa.
c. Bơm chân không vòng nước 22kW 2SK-12
2SK-12 là bơm 2 cấp, hút 12 m³/phút. Bơm giữ chân không sâu, ổn định khi chạy lâu.
- Model: 2SK-12, bơm 2 cấp.
- Công suất motor: 22 kW, 6 cực.
- Tốc độ quay: 970 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 12 m³/phút, tức 720 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: -0.098 MPa, khoảng -735 mmHg.
- Nước làm kín: 40 – 50 lít/phút.

d. Bơm chân không vòng nước 22kW đầu inox
Bản này có đầu bơm, trục và cánh bằng inox. Máy hợp với khí ăn mòn, hơi axit, hơi muối.
e. Bơm chân không vòng nước 22kW HWVP-2-800
HWVP-2-800 là bơm vòng nước của hãng Hanchang, Hàn Quốc.
- Model: HWVP-2-800.
- Loại máy: Bơm hút chân không vòng nước.
- Công suất thực tế: 22kW 30HP 30 ngựa.
- Cân nặng: 390 kg.
- Dòng điện định mức: 80 ampe.
- Động cơ: 4 cực điện.
- Tốc độ động cơ: 1750 vòng/phút.

4. Cách chọn model bơm chân không 22kW
Hai model có lưu lượng gần bằng nhau. Khác biệt chính nằm ở vùng chân không làm việc.
- Cần bơm 2 cấp, đầu rời: chọn SW-500.
- Làm việc ở -0.06 đến -0.08 MPa: chọn 2BEA-202.
- Làm việc lâu sát -0.09 MPa: chọn 2SK-12.
- Khí có hóa chất ăn mòn: chọn bản đầu inox.
- Cần dưới 550 m³/giờ, có thể xem bơm chân không 15kW.
- Cần trên 800 m³/giờ, xem bơm chân không 30kW 40HP.
5. Ứng dụng phù hợp với bơm chân không 22kW
Lưu lượng trên 700 m³/giờ dành cho dây chuyền công suất lớn. Ứng dụng điển hình:
- Hòm hút, lô hút máy xeo giấy, máy xeo bìa.
- Lọc chân không trống quay trong nhà máy đường, hóa chất.
- Máy đùn gạch tuynel công suất lớn.
- Nồi nấu đường, nồi cô đặc chân không cỡ lớn.
- Hút khí, hút ẩm trong nhà máy chế biến gỗ.
- Thu hồi khí, hơi dung môi với đầu bơm inox.
6. Cấu tạo bơm chân không 22kW
Cấu tạo bơm chân không 22kW có ba phần chính. Đó là đầu bơm, motor và đường nước làm kín. Chi tiết như sau:
- Vỏ buồng bơm: đúc bằng gang, dạng hình trụ.
- Cánh bơm: lắp lệch tâm so với vỏ buồng bơm.
- Đĩa phân phối: có cửa hút và cửa xả hình lưỡi liềm.
- Trục và ổ bi: giữ cánh bơm quay đồng tâm với trục.
- Phớt cơ khí: chặn nước rò ra dọc theo trục.
- Đường nước làm kín: cấp nước sạch vào buồng bơm liên tục.
- Motor 3 pha 380V: kéo cánh bơm quay ổn định.
- Kiểu đầu rời: đầu bơm nối motor qua khớp nối.
- Bơm 2 cấp: có hai cánh bơm nối tiếp trên một trục.
7. Lắp đặt và vận hành an toàn
- Đặt bơm trên nền phẳng, chắc chắn và dễ thoát nước.
- Bộ bơm nặng hàng trăm kg, cần móng và bu lông neo.
- Căn thẳng khớp nối bằng thước trước khi chạy thử.
- Ống hút có đường kính không nhỏ hơn cửa hút của bơm.
- Lắp van một chiều trên ống hút để nước không chảy ngược.
- Ống xả nối vào bình tách khí nước trước khi xả.
- Châm nước tới khoảng tâm trục trước lần chạy đầu tiên.
- Không châm quá đầy, vì motor sẽ quá tải lúc khởi động.
- Bấm chạy thử một nhịp, xem chiều quay theo mũi tên.
- Mở nước làm kín trước, sau đó mới cho bơm chạy.
- SW-500 cần khoảng 60 lít/phút nước làm mát.
- 2SK-12 cần khoảng 40 – 50 lít nước/phút.
- Đo dòng bằng ampe kìm, chỉnh nước để dòng dưới định mức.
- Không chạy khô, vì phớt cơ khí sẽ cháy rất nhanh.
- Motor 22kW cần khởi động sao tam giác hoặc khởi động mềm.
- Lắp aptomat, rơ le nhiệt đúng dòng định mức. Nối đất vỏ motor.
- Khi dừng: đóng van hút, tắt motor, sau cùng khóa nước.
- Nghỉ dài ngày thì xả hết nước, tránh gỉ dính cánh bơm.
8. Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|
| Không lên chân không | Thiếu nước làm kín, hở ống hút, hở gioăng | Tăng nước, siết lại mặt bích, thay gioăng |
| Chân không giảm dần trong ngày | Nước làm kín nóng lên theo thời gian | Dùng nước mát hơn hoặc tăng lưu lượng nước |
| Tiếng lạo xạo như sỏi trong bơm | Xâm thực khi chạy sát chân không giới hạn | Mở van chống xâm thực, cho ít khí vào cửa hút |
| Motor nóng, rơ le nhiệt nhảy | Thừa nước làm kín hoặc cặn bám cánh | Giảm nước cấp, vệ sinh cặn trong buồng bơm |
| Rò nước ở đầu trục | Phớt cơ khí mòn hoặc từng chạy khô | Thay phớt cơ khí cùng kích thước |
| Bơm kẹt sau thời gian nghỉ | Gỉ sét, cặn vôi dính giữa cánh và đĩa | Xả nước khi nghỉ, tẩy cặn rồi quay tay thử |
| Nước xả có bọt, có mùi dung môi | Khí hút lẫn dầu hoặc hơi hóa chất | Lắp bình ngưng, bình tách trước cửa hút |
9. Câu hỏi thường gặp về bơm chân không vòng nước 22kW 30HP
- Bơm chân không vòng nước 22kW hút được bao nhiêu khí? 2BEA-202 hút khoảng 12.7 m³/phút, tức 762 m³/giờ. 2SK-12 hút khoảng 12 m³/phút, tức 720 m³/giờ. SW-500 hút khoảng 420 m³/giờ.
- Bơm SW-500 có thông số chính thế nào? SW-500 là bơm 2 cấp, dòng định mức 43.2 ampe. Áp suất hút từ -700 tới -735 mmHg. Lượng nước làm mát 60 lít/phút.
- Bơm 22kW quay bao nhiêu vòng mỗi phút? Cả 2BEA-202 và 2SK-12 dùng motor 6 cực. Tốc độ khoảng 970 vòng/phút. Quay chậm giúp giảm mài mòn và tiếng ồn.
- Nên chọn 2BEA-202 hay 2SK-12? 2BEA-202 là bơm 1 cấp, đạt 33 hPa tuyệt đối. 2SK-12 là bơm 2 cấp, giữ lưu lượng tốt ở vùng sâu. Làm việc lâu sát -0.09 MPa nên chọn 2SK-12.
- Nên chọn aptomat và cáp điện thế nào? Motor 6 cực 22kW có dòng định mức khoảng 45 A. Aptomat 3 pha 63 A là phù hợp. Cáp đồng từ 10 mm², dây dài nên dùng 16 mm².
- Bơm 22kW cần bao nhiêu nước làm kín? 2SK-12 cần khoảng 40 – 50 lít/phút, tức gần 3 m³ mỗi giờ. Nên dùng nước tuần hoàn có tháp giải nhiệt.
- Tháp giải nhiệt cho bơm 22kW cần cỡ nào? Nhiệt cần thải khoảng 20kW. Tháp giải nhiệt từ 8 – 10 RT là phù hợp. Nước sau tháp nên giữ dưới 25°C.
- Ống hút cho bơm 22kW nên dùng cỡ nào? Ống hút không được nhỏ hơn cửa hút của bơm. Đường ống dài trên 15 m nên tăng lên một cỡ.
- Một bơm 22kW hay hai bơm 11kW thì tốt hơn? Hai bơm 2BV5131 hút tổng khoảng 800 m³/giờ. Hai bơm cho phép dự phòng và chạy luân phiên. Một bơm 22kW gọn, ít phớt hơn.
- Làm sao tiết kiệm điện cho bơm 22kW? Lắp bình tích chân không và công tắc áp suất. Bơm chỉ chạy khi chân không giảm dưới mức cài.
- Khi nào cần bản đầu bơm inox? Khi khí hút có axit, kiềm, clo hoặc hơi muối. Đầu gang sẽ bị ăn mòn và rò nhanh.
- Vì sao bơm 22kW rung mạnh sau khi sửa? Thường do khớp nối không thẳng tâm. Cũng có thể do bu lông móng lỏng. Căn lại khớp nối bằng đồng hồ so.
- Bơm 22kW dùng cho máy xeo giấy cần thêm gì? Cần bình tách nước lớn trước cửa hút. Khí hút lẫn nhiều nước trắng và xơ sợi. Xơ lọt vào bơm sẽ bám cánh.
- Có thể chạy bơm 22kW khi thiếu nước tạm thời không? Không nên. Thiếu nước làm vòng nước mỏng và nóng nhanh. Phớt cơ khí có thể hỏng chỉ sau vài phút.
10. Bảng giá bơm chân không vòng nước 22kW 30HP
Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho cỡ 22kW. Giá gồm cả bơm Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật và Đức.
| Dòng bơm 22kW | Xuất xứ | Kiểu bơm | Lưu lượng khí hút | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
|---|
| SW-500 | Việt Nam | 2 cấp, đầu rời | 420 m³/giờ | Đầu bơm khoảng 26 triệu đồng, chưa gồm motor |
| 2BEA-202 | Trung Quốc | 1 cấp, nối trực tiếp | 762 m³/giờ | 76 – 96 triệu đồng |
| 2SK-12 | Trung Quốc | 2 cấp | 720 m³/giờ | 68 – 84 triệu đồng |
| Hanchang HWVP-2-800 | Hàn Quốc | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 105 – 120 triệu đồng |
| Bơm Nhật cỡ 22kW, ví dụ Shinko Seiki | Nhật Bản | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 280 – 385 triệu đồng |
| Bơm Đức cỡ 22kW, ví dụ Busch Dolphin, Elmo Rietschle | Đức | 1 cấp hoặc 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 225 – 320 triệu đồng |
- Giá trong bảng là giá tham khảo tháng 10/2026, chưa gồm VAT.
- Giá thay đổi theo vật liệu đầu bơm, loại phớt và hãng motor.
- Bơm Nhật và bơm Đức nhập khẩu nên giá phụ thuộc tỷ giá.
- Bộ đầy đủ còn cần bình tách khí nước, van và đường ống.