Bơm chân không vòng nước 11kW 15HP dùng cho dây chuyền lớn. Model phổ biến nhất là 2BV5131, hút 400 m³/giờ.
Ngoài ra còn SK-6 và 2BEA-103. Cỡ khác xem tại danh mục bơm chân không vòng nước.
Bơm 2 cấp SW-300 cũng có cỡ này, hút 264 m³/giờ.

1. Bơm chân không vòng nước 11kW 15HP là gì?
Đây là bơm hút khí dùng vòng nước làm kín. Motor 11kW tương đương 15 ngựa, điện 3 pha 380V.
Các model 11kW đều dùng motor 4 cực, khoảng 1430 – 1450 vòng/phút. Từ cỡ này, hệ điện và nước cần tính kỹ hơn.
2. Bảng thông số các model bơm chân không 11kW
| Model | Kiểu bơm | Motor | Tốc độ | Lưu lượng khí hút | Chân không giới hạn |
|---|
| 2BV5131 | 1 cấp, đầu liền | 11 kW, 4 cực | 1430 vòng/phút | 6.66 m³/phút (400 m³/giờ) | 33 mbar tuyệt đối, khoảng -0.097 MPa |
| SW-300 | 2 cấp, 2 buồng bơm | 11kW | – | 264 m³/giờ | -700 tới -735 mmHg, -0.098 tới -0.091 MPa |
| SK-6 | 1 cấp | 11 kW, 4 cực | 1440 vòng/phút | 6 m³/phút (360 m³/giờ) | -710 mmHg, khoảng -0.093 MPa |
| 2BEA-103 | 1 cấp, nối trực tiếp | 11 kW, 4 cực | 1450 vòng/phút | 5.7 m³/phút (342 m³/giờ) | 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa |
Số liệu đo với nước làm kín 15°C và khí hút 20°C. Sai số cho phép khoảng ±10%.
3. Các model bơm chân không vòng nước 11kW 15HP
a. Bơm chân không vòng nước 11kW 2BV5131
2BV5131 là model 11kW phổ biến nhất. Bơm 1 cấp đầu liền, motor 4 cực, hút mạnh nhất nhóm.
- Model: 2BV5131, bơm 1 cấp, đầu liền.
- Công suất motor: 11 kW, 4 cực.
- Tốc độ quay: 1430 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 6.66 m³/phút, tức 400 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: 33 mbar tuyệt đối, khoảng -0.097 MPa.
- Nước làm kín: khoảng 15 lít/phút khi có tuần hoàn.
- Khối lượng tham khảo: 280 kg.

b. Bơm chân không vòng nước 11kW 15HP SW-300
SW-300 là bơm 2 cấp, 2 buồng bơm. Bơm còn có tên gọi là 2SK. 2 cấp giúp áp lực khí hút khỏe hơn.
- Model: SW-300.
- Dòng máy: bơm hút chân không vòng nước 2 cấp.
- Sản xuất theo công nghệ Đức.
- Công suất thực tế: 11kW 15HP 15 ngựa.
- Độ dài bơm: 1435 mm.
- Chiều dài chân bệ: 1150 mm.
- Chiều rộng chân bệ: 464 mm.
- Khoảng cách 2 tâm bắt vít: 237 mm.
- Đầu hút đường kính: 55 mm.
- Đường kính đầu xả: 55 mm.
- Đường kính bích: 165 mm.
- Đường kính trục bơm: 42 mm.
- Lưu lượng khí hút: 264 m³/giờ.
- Áp suất hút: -700 tới -735 mmHg, 9.6 Pa.
- Áp suất hút theo MPa: -0.098 tới -0.091 MPa.
- Lượng nước làm mát: 35 lít/phút.
- Điện áp: 3 pha 380V.
- Dòng ampe định mức: 22.5 ampe.
- Tần số dòng điện: 50Hz.
- Trục thép, cánh bơm gang.
- Motor xuất khẩu châu Âu, chứng nhận chất lượng ISO.
- Đạt chứng nhận của Bộ Khoa học Việt Nam.

c. Bơm chân không vòng nước 11kW SK-6
SK-6 là bơm 1 cấp kiểu cũ, hút 6 m³/phút. Cấu tạo đơn giản, phụ tùng dễ tìm.
- Model: SK-6, bơm 1 cấp.
- Công suất motor: 11 kW, 4 cực.
- Tốc độ quay: 1440 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 6 m³/phút, tức 360 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: -710 mmHg, khoảng -0.093 MPa.
- Nước làm kín: 20 – 30 lít/phút.
- Cửa hút, cửa xả: 80 mm.
d. Bơm chân không vòng nước 11kW 2BEA-103
2BEA-103 là bơm 1 cấp đầu rời, nối motor qua khớp nối. Bơm đạt áp suất tuyệt đối 33 hPa.
- Model: 2BEA-103, bơm 1 cấp, nối trực tiếp.
- Công suất motor: 11 kW, 4 cực.
- Tốc độ quay: 1450 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 5.7 m³/phút, tức 342 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa.
e. Bơm chân không vòng nước 11kW HWVP-2-400
HWVP-2-400 là bơm vòng nước của hãng Hanchang, Hàn Quốc.
- Model: HWVP-2-400.
- Loại máy: Bơm hút chân không vòng nước.
- Công suất thực tế: 11kW 15HP 15 ngựa.
- Cân nặng: 195 kg.
- Dòng điện định mức: 50 ampe.
- Động cơ: 4 cực điện.
- Tốc độ động cơ: 1750 vòng/phút.

Với khí ăn mòn, nên dùng bản đầu bơm inox.
4. Cách chọn model bơm chân không 11kW
Ở cỡ 15 ngựa, chi phí điện và nước chiếm phần lớn. Chọn đúng model giúp tiết kiệm lâu dài.
- Cần hút nhanh, chân không sâu: chọn 2BV5131.
- Cần bơm 2 cấp, đầu rời: chọn SW-300.
- Cần bơm đơn giản, dễ sửa: chọn SK-6.
- Cần đầu rời, dễ thay motor: chọn 2BEA-103.
- Khí có hơi axit, hơi muối: chọn bản đầu bơm inox.
- Cần dưới 280 m³/giờ, xem bơm chân không 7.5kW.
- Cần trên 400 m³/giờ, xem bơm chân không 15kW 20HP.
5. Ứng dụng phù hợp với bơm chân không 11kW
Lưu lượng 340 – 400 m³/giờ hợp với dây chuyền chạy liên tục. Ứng dụng điển hình:
- Hòm hút, lô hút trên máy xeo giấy cỡ nhỏ.
- Máy lọc chân không băng tải trong khai khoáng.
- Máy đùn gạch tuynel công suất trung bình.
- Hệ thống hút chân không tập trung cho nhiều máy CNC.
- Nồi cô đặc, sấy chân không trong thực phẩm, dược phẩm.
- Hút khí thải, thu hồi hơi dung môi trong hóa chất.
6. Cấu tạo bơm chân không 11kW
Cấu tạo bơm chân không 11kW có ba phần chính. Đó là đầu bơm, motor và đường nước làm kín. Chi tiết như sau:
- Vỏ buồng bơm: đúc bằng gang, dạng hình trụ.
- Cánh bơm: lắp lệch tâm so với vỏ buồng bơm.
- Đĩa phân phối: có cửa hút và cửa xả hình lưỡi liềm.
- Trục và ổ bi: giữ cánh bơm quay đồng tâm với trục.
- Phớt cơ khí: chặn nước rò ra dọc theo trục.
- Đường nước làm kín: cấp nước sạch vào buồng bơm liên tục.
- Motor 3 pha 380V: kéo cánh bơm quay ổn định.
- Kiểu đầu liền: cánh bơm lắp thẳng trên trục motor.
- Kiểu đầu rời: đầu bơm nối motor qua khớp nối.
- Bơm 2 cấp: có hai cánh bơm nối tiếp trên một trục.

7. Lắp đặt và vận hành an toàn
- Đặt bơm trên nền phẳng, chắc chắn và dễ thoát nước.
- Bộ bơm nặng hàng trăm kg, cần móng và bu lông neo.
- Căn thẳng khớp nối bằng thước trước khi chạy thử.
- Ống hút có đường kính không nhỏ hơn cửa hút của bơm.
- Lắp van một chiều trên ống hút để nước không chảy ngược.
- Ống xả nối vào bình tách khí nước trước khi xả.
- Châm nước tới khoảng tâm trục trước lần chạy đầu tiên.
- Không châm quá đầy, vì motor sẽ quá tải lúc khởi động.
- Bấm chạy thử một nhịp, xem chiều quay theo mũi tên.
- Mở nước làm kín trước, sau đó mới cho bơm chạy.
- SW-300 cần khoảng 35 lít/phút nước làm mát.
- 2BV5131 cần khoảng 15 lít nước/phút khi có tuần hoàn.
- SK-6 cần khoảng 20 – 30 lít/phút.
- Đo dòng bằng ampe kìm, chỉnh nước để dòng dưới định mức.
- Không chạy khô, vì phớt cơ khí sẽ cháy rất nhanh.
- Motor 11kW cần khởi động sao tam giác hoặc khởi động mềm.
- Lắp aptomat, rơ le nhiệt đúng dòng định mức. Nối đất vỏ motor.
- Khi dừng: đóng van hút, tắt motor, sau cùng khóa nước.
- Nghỉ dài ngày thì xả hết nước, tránh gỉ dính cánh bơm.
8. Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|
| Không lên chân không | Thiếu nước làm kín, hở ống hút, hở gioăng | Tăng nước, siết lại mặt bích, thay gioăng |
| Chân không giảm dần trong ngày | Nước làm kín nóng lên theo thời gian | Dùng nước mát hơn hoặc tăng lưu lượng nước |
| Tiếng lạo xạo như sỏi trong bơm | Xâm thực khi chạy sát chân không giới hạn | Mở van chống xâm thực, cho ít khí vào cửa hút |
| Motor nóng, rơ le nhiệt nhảy | Thừa nước làm kín hoặc cặn bám cánh | Giảm nước cấp, vệ sinh cặn trong buồng bơm |
| Rò nước ở đầu trục | Phớt cơ khí mòn hoặc từng chạy khô | Thay phớt cơ khí cùng kích thước |
| Bơm kẹt sau thời gian nghỉ | Gỉ sét, cặn vôi dính giữa cánh và đĩa | Xả nước khi nghỉ, tẩy cặn rồi quay tay thử |
| Nước xả có bọt, có mùi dung môi | Khí hút lẫn dầu hoặc hơi hóa chất | Lắp bình ngưng, bình tách trước cửa hút |
9. Câu hỏi thường gặp về bơm chân không vòng nước 11kW 15HP
- Bơm chân không vòng nước 11kW hút được bao nhiêu khí? 2BV5131 hút khoảng 400 m³/giờ. SK-6 hút khoảng 360 m³/giờ. 2BEA-103 hút khoảng 342 m³/giờ. SW-300 hút khoảng 264 m³/giờ.
- Bơm SW-300 có thông số chính thế nào? SW-300 là bơm 2 cấp, dòng định mức 22.5 ampe. Áp suất hút từ -700 tới -735 mmHg. Lượng nước làm mát 35 lít/phút.
- Motor của 2BV5131 là 4 cực hay 6 cực? Motor của 2BV5131 là loại 4 cực. Tốc độ khoảng 1430 – 1450 vòng/phút ở lưới 50Hz.
- Bơm 11kW cần khởi động kiểu gì? Nên dùng khởi động sao tam giác hoặc khởi động mềm. Motor phải là loại đấu tam giác 380V.
- Nên chọn aptomat bao nhiêu cho bơm 11kW? Motor 4 cực 11kW có dòng định mức khoảng 22.6 A. Aptomat 3 pha 40 A là phù hợp. Rơ le nhiệt chỉnh khoảng 23 – 25 A.
- Bơm 11kW cần bao nhiêu nước làm kín? 2BV5131 cần khoảng 900 lít/giờ khi có tuần hoàn. SK-6 cần khoảng 20 – 30 lít/phút. Nên dùng thùng tuần hoàn kèm tháp giải nhiệt.
- Tháp giải nhiệt cho bơm 11kW cần cỡ nào? Nhiệt cần thải khoảng 10 – 11kW. Tháp giải nhiệt 5 RT là đủ, có dự phòng. Nước sau tháp nên dưới 25°C.
- Vì sao bơm 11kW cần đo dòng khi chỉnh nước? Nước vào quá nhiều làm cánh phải đẩy thêm khối nước. Dòng điện tăng, motor nóng và hao điện.
- Mất điện đột ngột có ảnh hưởng gì không? Nước có thể bị hút ngược vào bình chân không. Van một chiều trên ống hút sẽ chặn hiện tượng này.
- Dùng một bơm 11kW hay hai bơm 5.5kW? Hai bơm 2BV5111 hút tổng khoảng 460 m³/giờ. Hai bơm cho phép dự phòng khi một máy hỏng. Một bơm 11kW gọn, ít điểm bảo trì hơn.
- SK-6 khác 2BV5131 thế nào? SK-6 là thiết kế cũ, chân không khoảng -710 mmHg. 2BV5131 đạt 33 mbar và hút nhiều hơn. SK-6 bù lại đơn giản, dễ sửa.
- Bơm 11kW dùng cho máy xeo giấy được không? Được với hòm hút và lô hút cỡ nhỏ. Khí hút lẫn nhiều nước và xơ sợi. Cần bình tách nước lớn trước cửa hút.
- Bơm 2BV5131 nặng bao nhiêu? 2BV5131 nặng khoảng 280 kg. Cần pa lăng khi lắp đặt. Móng phải phẳng, có bu lông neo.
- Bơm chạy vài tháng thì yếu dần là do đâu? Thường do cặn vôi bám cánh và đĩa phân phối. Khe hở thay đổi làm giảm lưu lượng. Tẩy cặn theo hướng dẫn của hãng.
10. Bảng giá bơm chân không vòng nước 11kW 15HP
Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho cỡ 11kW. Giá gồm cả bơm Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật và Đức.
| Dòng bơm 11kW | Xuất xứ | Kiểu bơm | Lưu lượng khí hút | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
|---|
| 2BV5131, đầu và cánh gang | Trung Quốc | 1 cấp, đầu liền | 400 m³/giờ | 20 – 25 triệu đồng |
| 2BV5131, cánh hoặc đầu inox 304 | Trung Quốc | 1 cấp, đầu liền | 400 m³/giờ | 24 – 32 triệu đồng |
| SW-300 | Việt Nam | 2 cấp, đầu rời | 264 m³/giờ | Đầu bơm khoảng 15 triệu đồng, chưa gồm motor |
| SK-6 | Trung Quốc | 1 cấp | 360 m³/giờ | 22.5 – 29 triệu đồng |
| 2BEA-103 | Trung Quốc | 1 cấp, nối trực tiếp | 342 m³/giờ | 40 – 52 triệu đồng |
| Hanchang HWVP-2-400 | Hàn Quốc | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 60 – 68 triệu đồng |
| Bơm Nhật cỡ 11kW, ví dụ Shinko Seiki | Nhật Bản | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 160 – 225 triệu đồng |
| Bơm Đức cỡ 11kW, ví dụ Busch Dolphin, Elmo Rietschle | Đức | 1 cấp hoặc 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 130 – 200 triệu đồng |
- Giá trong bảng là giá tham khảo tháng 10/2026, chưa gồm VAT.
- Giá thay đổi theo vật liệu đầu bơm, loại phớt và hãng motor.
- Bơm Nhật và bơm Đức nhập khẩu nên giá phụ thuộc tỷ giá.
- Bộ đầy đủ còn cần bình tách khí nước, van và đường ống.