Bơm chân không vòng nước 45kW 60HP dùng cho nhà máy lớn. Model phổ biến nhất là 2BEA-252, hút gần 1700 m³/giờ.
Ngoài ra còn 2SK-20 hai cấp và 2BEA-203 chạy dây đai. Cỡ khác xem tại danh mục bơm chân không vòng nước.
Bơm 2 cấp SW-1500 cũng có cỡ này, hút 1008 m³/giờ.

1. Bơm chân không vòng nước 45kW 60HP là gì?
Đây là bơm hút khí dùng vòng nước làm kín. Motor 45kW tương đương 60 ngựa, điện 3 pha 380V.
2BEA-252 và 2SK-20 dùng motor 8 cực, khoảng 740 vòng/phút. 2BEA-203 bản 45kW chạy dây đai, đầu bơm quay 1100 vòng/phút.
2. Bảng thông số các model bơm chân không 45kW
| Model | Kiểu bơm | Motor | Tốc độ | Lưu lượng khí hút | Chân không giới hạn |
|---|
| SW-1500 | 2 cấp, 2 buồng bơm | 45kW | – | 1008 m³/giờ | -700 tới -735 mmHg, -0.098 tới -0.091 MPa |
| 2BEA-252 | 1 cấp, nối trực tiếp | 45 kW, 8 cực | 740 vòng/phút | 28.3 m³/phút (1698 m³/giờ) | 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa |
| 2BEA-203 | 1 cấp, dẫn động dây đai | 45 kW | 1100 vòng/phút | 21.2 m³/phút (1272 m³/giờ) | 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa |
| 2SK-20 | 2 cấp | 45 kW, 8 cực | 740 vòng/phút | 20 m³/phút (1200 m³/giờ) | -0.098 MPa, khoảng -735 mmHg |
Số liệu đo với nước làm kín 15°C và khí hút 20°C. Sai số cho phép khoảng ±10%.
3. Các model bơm chân không vòng nước 45kW 60HP
a. Bơm chân không vòng nước 45kW 60HP SW-1500
SW-1500 là bơm 2 cấp, 2 buồng bơm. Bơm còn có tên gọi là 2SK. 2 cấp giúp áp lực khí hút khỏe hơn.
- Model: SW-1500.
- Dòng máy: bơm hút chân không vòng nước 2 cấp.
- Sản xuất theo công nghệ Đức.
- Công suất thực tế: 45kW 60HP 60 ngựa.
- Độ dài bơm: 2021 mm.
- Chiều dài chân bệ: 1320 mm.
- Chiều rộng chân bệ: 484 mm.
- Khoảng cách 2 tâm bắt vít: 250 mm.
- Đầu hút đường kính: 77 mm.
- Đường kính đầu xả: 77 mm.
- Đường kính bích: 195 mm.
- Đường kính trục bơm: 60 mm.
- Lưu lượng khí hút: 1008 m³/giờ.
- Áp suất hút: -700 tới -735 mmHg, 9.6 Pa.
- Áp suất hút theo MPa: -0.098 tới -0.091 MPa.
- Lượng nước làm mát: 120 lít/phút.
- Điện áp: 3 pha 380V.
- Dòng ampe định mức: 84.9 ampe.
- Tần số dòng điện: 50Hz.
- Trục thép, cánh bơm gang.
- Motor xuất khẩu châu Âu, chứng nhận chất lượng ISO.
- Đạt chứng nhận của Bộ Khoa học Việt Nam.

b. Bơm chân không vòng nước 45kW 2BEA-252
2BEA-252 là bơm 1 cấp, nối trực tiếp motor 8 cực. Đây là model hút mạnh nhất ở cỡ 45kW.
- Model: 2BEA-252, bơm 1 cấp, nối trực tiếp.
- Công suất motor: 45 kW, 8 cực.
- Tốc độ quay: 740 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 28.3 m³/phút, tức 1698 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa.
c. Bơm chân không vòng nước 45kW 2SK-20
2SK-20 là bơm 2 cấp, hút 20 m³/phút. Bơm giữ chân không sâu tới khoảng -0.098 MPa.
- Model: 2SK-20, bơm 2 cấp.
- Công suất motor: 45 kW, 8 cực.
- Tốc độ quay: 740 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 20 m³/phút, tức 1200 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: -0.098 MPa, khoảng -735 mmHg.
- Nước làm kín: 60 – 80 lít/phút.
d. Bơm chân không vòng nước 45kW 2BEA-203 dây đai
2BEA-203 bản 45kW dùng dây đai để tăng tốc đầu bơm. Máy gọn, hợp chỗ lắp hẹp.
- Model: 2BEA-203, bơm 1 cấp, dẫn động dây đai.
- Công suất motor: 45 kW.
- Tốc độ quay: 1100 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 21.2 m³/phút, tức 1272 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa.

e. Bơm chân không vòng nước 45kW HWVP-2-1300
HWVP-2-1300 là bơm vòng nước của hãng Hanchang, Hàn Quốc.
- Model: HWVP-2-1300.
- Loại máy: Bơm hút chân không vòng nước.
- Công suất thực tế: 45kW 60HP 60 ngựa.
- Cân nặng: 720 kg.
- Dòng điện định mức: 80 ampe.
- Động cơ: 6 cực điện.
- Tốc độ động cơ: 1150 vòng/phút.

4. Cách chọn model bơm chân không 45kW
Lưu lượng các model cỡ 60 ngựa chênh nhau khá lớn. Hãy chọn theo gợi ý sau:
- Cần bơm 2 cấp, đầu rời: chọn SW-1500.
- Cần lưu lượng lớn nhất: chọn 2BEA-252.
- Làm việc lâu sát -0.09 MPa: chọn 2SK-20.
- Chỗ lắp hẹp, cần máy gọn: chọn 2BEA-203 dây đai.
- Cần dưới 1100 m³/giờ, có thể xem bơm chân không 37kW.
- Cần trên 1800 m³/giờ, xem bơm chân không 55kW 75HP.
Video dưới là bơm SK-30B cỡ 45kW, hút 1800 m³/giờ.
5. Ứng dụng phù hợp với bơm chân không 45kW
Lưu lượng trên 1200 m³/giờ dành cho dây chuyền quy mô lớn. Ứng dụng điển hình:
- Máy xeo giấy khổ rộng, tốc độ cao.
- Lọc chân không trống quay trong nhà máy đường, phân bón.
- Hút khí không ngưng ở bình ngưng nhà máy điện nhỏ.
- Tháp chưng cất chân không trong hóa dầu.
- Hệ chân không trung tâm cho nhà máy bao bì, gỗ.
- Khai khoáng: lọc tách nước quặng tinh.
6. Cấu tạo bơm chân không 45kW
Cấu tạo bơm chân không 45kW có ba phần chính. Đó là đầu bơm, motor và đường nước làm kín. Chi tiết như sau:
- Vỏ buồng bơm: đúc bằng gang, dạng hình trụ.
- Cánh bơm: lắp lệch tâm so với vỏ buồng bơm.
- Đĩa phân phối: có cửa hút và cửa xả hình lưỡi liềm.
- Trục và ổ bi: giữ cánh bơm quay đồng tâm với trục.
- Phớt cơ khí: chặn nước rò ra dọc theo trục.
- Đường nước làm kín: cấp nước sạch vào buồng bơm liên tục.
- Motor 3 pha 380V: kéo cánh bơm quay ổn định.
- Kiểu đầu rời: đầu bơm nối motor qua khớp nối.
- Bơm 2 cấp: có hai cánh bơm nối tiếp trên một trục.
7. Lắp đặt và vận hành an toàn
- Đặt bơm trên nền phẳng, chắc chắn và dễ thoát nước.
- Bộ bơm nặng hàng trăm kg, cần móng và bu lông neo.
- Căn thẳng khớp nối bằng thước trước khi chạy thử.
- Ống hút có đường kính không nhỏ hơn cửa hút của bơm.
- Lắp van một chiều trên ống hút để nước không chảy ngược.
- Ống xả nối vào bình tách khí nước trước khi xả.
- Châm nước tới khoảng tâm trục trước lần chạy đầu tiên.
- Không châm quá đầy, vì motor sẽ quá tải lúc khởi động.
- Bấm chạy thử một nhịp, xem chiều quay theo mũi tên.
- Mở nước làm kín trước, sau đó mới cho bơm chạy.
- SW-1500 cần khoảng 120 lít/phút nước làm mát.
- 2SK-20 cần khoảng 60 – 80 lít nước/phút.
- Đo dòng bằng ampe kìm, chỉnh nước để dòng dưới định mức.
- Không chạy khô, vì phớt cơ khí sẽ cháy rất nhanh.
- Motor 45kW nên dùng khởi động mềm hoặc sao tam giác.
- Lắp aptomat, rơ le nhiệt đúng dòng định mức. Nối đất vỏ motor.
- Khi dừng: đóng van hút, tắt motor, sau cùng khóa nước.
- Nghỉ dài ngày thì xả hết nước, tránh gỉ dính cánh bơm.
8. Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|
| Không lên chân không | Thiếu nước làm kín, hở ống hút, hở gioăng | Tăng nước, siết lại mặt bích, thay gioăng |
| Chân không giảm dần trong ngày | Nước làm kín nóng lên theo thời gian | Dùng nước mát hơn hoặc tăng lưu lượng nước |
| Tiếng lạo xạo như sỏi trong bơm | Xâm thực khi chạy sát chân không giới hạn | Mở van chống xâm thực, cho ít khí vào cửa hút |
| Motor nóng, rơ le nhiệt nhảy | Thừa nước làm kín hoặc cặn bám cánh | Giảm nước cấp, vệ sinh cặn trong buồng bơm |
| Rò nước ở đầu trục | Phớt cơ khí mòn hoặc từng chạy khô | Thay phớt cơ khí cùng kích thước |
| Bơm kẹt sau thời gian nghỉ | Gỉ sét, cặn vôi dính giữa cánh và đĩa | Xả nước khi nghỉ, tẩy cặn rồi quay tay thử |
| Nước xả có bọt, có mùi dung môi | Khí hút lẫn dầu hoặc hơi hóa chất | Lắp bình ngưng, bình tách trước cửa hút |
9. Câu hỏi thường gặp về bơm chân không vòng nước 45kW 60HP
- Bơm chân không vòng nước 45kW hút được bao nhiêu khí? 2BEA-252 hút khoảng 1700 m³/giờ. 2BEA-203 dây đai hút khoảng 1270 m³/giờ. 2SK-20 hút khoảng 1200 m³/giờ. SW-1500 hút khoảng 1008 m³/giờ.
- Bơm SW-1500 có thông số chính thế nào? SW-1500 là bơm 2 cấp, dòng định mức 84.9 ampe. Áp suất hút từ -700 tới -735 mmHg. Lượng nước làm mát 120 lít/phút.
- Vì sao 2BEA-252 dùng motor 8 cực? Cánh bơm 2BEA-252 rất lớn và nặng. Motor 8 cực quay chậm khoảng 740 vòng/phút. Nhờ vậy bơm giảm xâm thực và mài mòn.
- 2SK-20 có ưu điểm gì? 2SK-20 là bơm 2 cấp, đạt khoảng -0.098 MPa. Ở vùng sâu, bơm giữ lưu lượng tốt hơn bơm 1 cấp.
- Vì sao 2BEA-203 có cả bản 37kW và 45kW? Bản 37kW nối trực tiếp, quay 970 vòng/phút. Bản 45kW chạy dây đai, quay 1100 vòng/phút. Quay nhanh hơn nên hút nhiều hơn.
- Nên chọn aptomat và cáp điện thế nào? Motor 45kW có dòng định mức khoảng 85 – 90 A. Aptomat 3 pha 125 – 160 A là phù hợp. Cáp đồng nên từ 35 – 50 mm².
- Bơm 45kW cần bao nhiêu nước làm kín? 2SK-20 cần khoảng 60 – 80 lít/phút. Lượng nước này bắt buộc phải tuần hoàn. Cần tháp giải nhiệt và bể chứa đủ lớn.
- Tháp giải nhiệt cho bơm 45kW cần cỡ nào? Nhiệt cần thải khoảng 40kW. Tháp giải nhiệt 15 – 20 RT là phù hợp. Nước sau tháp nên giữ dưới 25°C.
- Có nên dùng biến tần cho bơm 45kW không? Có thể, để chỉnh lưu lượng theo tải. Không nên giảm tốc quá thấp. Tốc độ quá thấp làm vòng nước kém ổn định.
- Nước làm kín cần đạt chất lượng thế nào? Nước nên trong, không lẫn cát, pH khoảng 6 – 8. Độ cứng càng thấp càng ít đóng cặn.
- Ống hút cho bơm 45kW nên dùng cỡ nào? Ống hút không được nhỏ hơn cửa hút của bơm. Đường dài nên tăng lên một cỡ. Lắp khớp nối mềm để chống rung.
- Bình tách khí nước cho bơm 45kW cần lưu ý gì? Bình phải đủ lớn để nước kịp lắng và tách khí. Có ống tràn và ống xả đáy. Ống khí ra dẫn ra ngoài nhà xưởng.
- Một bơm 45kW hay hai bơm 22kW thì hợp lý hơn? Hai bơm cho phép dự phòng và chạy theo tải. Một bơm 45kW gọn, ít đường ống và ít điểm bảo trì.
- Bơm SK-30B trong video thuộc cỡ nào? SK-30B trong video dùng motor 45kW, 8 cực. Bơm hút khoảng 1800 m³/giờ.
10. Bảng giá bơm chân không vòng nước 45kW 60HP
Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho cỡ 45kW. Giá gồm cả bơm Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật và Đức.
| Dòng bơm 45kW | Xuất xứ | Kiểu bơm | Lưu lượng khí hút | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
|---|
| SW-1500 | Việt Nam | 2 cấp, đầu rời | 1008 m³/giờ | Đầu bơm khoảng 44 triệu đồng, chưa gồm motor |
| 2BEA-252 | Trung Quốc | 1 cấp, nối trực tiếp | 1698 m³/giờ | 160 – 190 triệu đồng |
| 2SK-20 | Trung Quốc | 2 cấp | 1200 m³/giờ | 105 – 130 triệu đồng |
| 2BEA-203 dây đai | Trung Quốc | 1 cấp, dẫn động dây đai | 1272 m³/giờ | 130 – 150 triệu đồng |
| Hanchang HWVP-2-1300 | Hàn Quốc | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 190 – 225 triệu đồng |
| Bơm Nhật cỡ 45kW | Nhật Bản | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 520 – 680 triệu đồng |
| Bơm Đức cỡ 45kW, ví dụ Busch Dolphin, Elmo Rietschle | Đức | 1 cấp hoặc 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 400 – 560 triệu đồng |
- Giá trong bảng là giá tham khảo tháng 10/2026, chưa gồm VAT.
- Giá thay đổi theo vật liệu đầu bơm, loại phớt và hãng motor.
- Bơm Nhật và bơm Đức nhập khẩu nên giá phụ thuộc tỷ giá.
- Bộ đầy đủ còn cần bình tách khí nước, van và đường ống.