Bơm chân không vòng nước 37kW 50HP dùng cho nhà máy lớn. Hai model phổ biến là SK-20 và 2BEA-203.
Lưu lượng khí hút khoảng 1120 – 1200 m³/giờ. Cỡ khác xem tại danh mục bơm chân không vòng nước.
Bơm 2 cấp SW-700 cũng có cỡ này, hút 840 m³/giờ.

1. Bơm chân không vòng nước 37kW 50HP là gì?
Đây là bơm hút khí dùng vòng nước làm kín. Motor 37kW tương đương 50 ngựa, điện 3 pha 380V.
SK-20 dùng motor 8 cực, khoảng 740 vòng/phút. 2BEA-203 dùng motor 6 cực, khoảng 970 vòng/phút.
2. Bảng thông số các model bơm chân không 37kW
| Model | Kiểu bơm | Motor | Tốc độ | Lưu lượng khí hút | Chân không giới hạn |
|---|
| SW-700 | 2 cấp, 2 buồng bơm | 37kW | – | 840 m³/giờ | -700 tới -735 mmHg, -0.098 tới -0.091 MPa |
| SK-20 | 1 cấp | 37 kW, 8 cực | 740 vòng/phút | 20 m³/phút (1200 m³/giờ) | -710 mmHg, khoảng -0.093 MPa |
| 2BEA-203 | 1 cấp, nối trực tiếp | 37 kW, 6 cực | 970 vòng/phút | 18.7 m³/phút (1122 m³/giờ) | 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa |
Số liệu đo với nước làm kín 15°C và khí hút 20°C. Sai số cho phép khoảng ±10%.
3. Các model bơm chân không vòng nước 37kW 50HP
a. Bơm chân không vòng nước 37kW 50HP SW-700
SW-700 là bơm 2 cấp, 2 buồng bơm. Bơm còn có tên gọi là 2SK. 2 cấp giúp áp lực khí hút khỏe hơn.
- Model: SW-700.
- Dòng máy: bơm hút chân không vòng nước 2 cấp.
- Sản xuất theo công nghệ Đức.
- Công suất thực tế: 37kW 50HP 50 ngựa.
- Độ dài bơm: 1930 mm.
- Chiều dài chân bệ: 1580 mm.
- Chiều rộng chân bệ: 587 mm.
- Khoảng cách 2 tâm bắt vít: 315 mm.
- Đầu hút đường kính: 75 mm.
- Đường kính đầu xả: 75 mm.
- Đường kính bích: 195 mm.
- Đường kính trục bơm: 60 mm.
- Lưu lượng khí hút: 840 m³/giờ.
- Áp suất khí hút: 9.6 Pa, từ -700 mmHg tới -735 mmHg.
- Áp suất theo MPa: -0.098 MPa, -0.097 MPa, -0.098 MPa, -0.091 MPa.
- Lượng nước làm mát: 90 lít/phút.
- Điện áp: 3 pha 380V.
- Dòng ampe định mức: 70.2 ampe.
- Tần số dòng điện: 50Hz.
- Trục thép, cánh bơm gang.
- Motor xuất khẩu châu Âu, chứng nhận chất lượng ISO.
- Đạt chứng nhận của Bộ Khoa học Việt Nam.

b. Bơm chân không vòng nước 37kW SK-20
SK-20 là bơm 1 cấp, motor 8 cực quay chậm. Bơm hút 20 m³/phút, cấu tạo đơn giản.
- Model: SK-20, bơm 1 cấp.
- Công suất motor: 37 kW, 8 cực.
- Tốc độ quay: 740 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 20 m³/phút, tức 1200 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: -710 mmHg, khoảng -0.093 MPa.
- Nước làm kín: 60 – 80 lít/phút.
- Cửa hút, cửa xả: 150 mm.
c. Bơm chân không vòng nước 37kW 2BEA-203
2BEA-203 là bơm 1 cấp, nối trực tiếp motor 6 cực. Bơm đạt áp suất tuyệt đối 33 hPa.
- Model: 2BEA-203, bơm 1 cấp, nối trực tiếp.
- Công suất motor: 37 kW, 6 cực.
- Tốc độ quay: 970 vòng/phút.
- Lưu lượng khí hút: 18.7 m³/phút, tức 1122 m³/giờ.
- Chân không giới hạn: 33 hPa tuyệt đối, khoảng -0.098 MPa.
d. Bơm chân không vòng nước 37kW HWVP-2-1200
HWVP-2-1200 là bơm vòng nước của hãng Hanchang, Hàn Quốc.
- Model: HWVP-2-1200.
- Loại máy: Bơm hút chân không vòng nước.
- Công suất thực tế: 37kW 50HP 50 ngựa.
- Cân nặng: 685 kg.
- Dòng điện định mức: 80 ampe.
- Động cơ: 6 cực điện.
- Tốc độ động cơ: 1150 vòng/phút.

Với khí ăn mòn, nên dùng bản đầu bơm inox.
4. Cách chọn model bơm chân không 37kW
Hai model có lưu lượng gần bằng nhau. Khác biệt nằm ở độ sâu chân không và tốc độ quay.
- Cần bơm 2 cấp, đầu rời: chọn SW-700.
- Cần hút nhiều, quay chậm, bền: chọn SK-20.
- Cần chân không sâu tới 33 hPa: chọn 2BEA-203.
- Khí có hóa chất ăn mòn: chọn bản đầu bơm inox.
- Cần dưới 900 m³/giờ, có thể xem bơm chân không 30kW.
- Cần bơm 2 cấp 2SK-20, xem bơm chân không 45kW 60HP.
2SK-20 là bơm 2 cấp, hút 20 m³/phút, dùng motor 45kW.

5. Ứng dụng phù hợp với bơm chân không 37kW
Lưu lượng trên 1100 m³/giờ hợp dây chuyền chạy liên tục. Ứng dụng điển hình:
- Hòm hút, lô hút máy xeo giấy khổ rộng.
- Lọc chân không trống quay, lọc băng tải cỡ lớn.
- Nồi nấu đường, cô đặc trong nhà máy đường.
- Tháp chưng cất, thu hồi dung môi trong hóa chất.
- Hệ chân không trung tâm cho nhà máy gỗ, bao bì.
- Khử khí nước cấp, hút khí không ngưng trong bình ngưng.
6. Cấu tạo bơm chân không 37kW
Cấu tạo bơm chân không 37kW có ba phần chính. Đó là đầu bơm, motor và đường nước làm kín. Chi tiết như sau:
- Vỏ buồng bơm: đúc bằng gang, dạng hình trụ.
- Cánh bơm: lắp lệch tâm so với vỏ buồng bơm.
- Đĩa phân phối: có cửa hút và cửa xả hình lưỡi liềm.
- Trục và ổ bi: giữ cánh bơm quay đồng tâm với trục.
- Phớt cơ khí: chặn nước rò ra dọc theo trục.
- Đường nước làm kín: cấp nước sạch vào buồng bơm liên tục.
- Motor 3 pha 380V: kéo cánh bơm quay ổn định.
- Kiểu đầu rời: đầu bơm nối motor qua khớp nối.
- Bơm 2 cấp: có hai cánh bơm nối tiếp trên một trục.
7. Lắp đặt và vận hành an toàn
- Đặt bơm trên nền phẳng, chắc chắn và dễ thoát nước.
- Bộ bơm nặng hàng trăm kg, cần móng và bu lông neo.
- Căn thẳng khớp nối bằng thước trước khi chạy thử.
- Ống hút có đường kính không nhỏ hơn cửa hút của bơm.
- Lắp van một chiều trên ống hút để nước không chảy ngược.
- Ống xả nối vào bình tách khí nước trước khi xả.
- Châm nước tới khoảng tâm trục trước lần chạy đầu tiên.
- Không châm quá đầy, vì motor sẽ quá tải lúc khởi động.
- Bấm chạy thử một nhịp, xem chiều quay theo mũi tên.
- Mở nước làm kín trước, sau đó mới cho bơm chạy.
- SW-700 cần khoảng 90 lít/phút nước làm mát.
- SK-20 cần khoảng 60 – 80 lít nước/phút.
- Đo dòng bằng ampe kìm, chỉnh nước để dòng dưới định mức.
- Không chạy khô, vì phớt cơ khí sẽ cháy rất nhanh.
- Motor 37kW cần khởi động sao tam giác hoặc khởi động mềm.
- Lắp aptomat, rơ le nhiệt đúng dòng định mức. Nối đất vỏ motor.
- Khi dừng: đóng van hút, tắt motor, sau cùng khóa nước.
- Nghỉ dài ngày thì xả hết nước, tránh gỉ dính cánh bơm.
8. Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|
| Không lên chân không | Thiếu nước làm kín, hở ống hút, hở gioăng | Tăng nước, siết lại mặt bích, thay gioăng |
| Chân không giảm dần trong ngày | Nước làm kín nóng lên theo thời gian | Dùng nước mát hơn hoặc tăng lưu lượng nước |
| Tiếng lạo xạo như sỏi trong bơm | Xâm thực khi chạy sát chân không giới hạn | Mở van chống xâm thực, cho ít khí vào cửa hút |
| Motor nóng, rơ le nhiệt nhảy | Thừa nước làm kín hoặc cặn bám cánh | Giảm nước cấp, vệ sinh cặn trong buồng bơm |
| Rò nước ở đầu trục | Phớt cơ khí mòn hoặc từng chạy khô | Thay phớt cơ khí cùng kích thước |
| Bơm kẹt sau thời gian nghỉ | Gỉ sét, cặn vôi dính giữa cánh và đĩa | Xả nước khi nghỉ, tẩy cặn rồi quay tay thử |
| Nước xả có bọt, có mùi dung môi | Khí hút lẫn dầu hoặc hơi hóa chất | Lắp bình ngưng, bình tách trước cửa hút |
9. Câu hỏi thường gặp về bơm chân không vòng nước 37kW 50HP
- Bơm chân không vòng nước 37kW hút được bao nhiêu khí? SK-20 hút khoảng 20 m³/phút, tức 1200 m³/giờ. 2BEA-203 hút khoảng 18.7 m³/phút, tức 1122 m³/giờ. SW-700 hút khoảng 840 m³/giờ.
- Bơm SW-700 có thông số chính thế nào? SW-700 là bơm 2 cấp, dòng định mức 70.2 ampe. Áp suất hút từ -700 tới -735 mmHg. Lượng nước làm mát 90 lít/phút.
- Vì sao SK-20 chỉ quay 740 vòng/phút? SK-20 dùng motor 8 cực. Cánh bơm lớn nên cần quay chậm. Nhờ vậy bơm giảm mài mòn, xâm thực và tiếng ồn.
- SK-20 khác 2BEA-203 thế nào? SK-20 hút nhiều hơn, chân không khoảng -710 mmHg. 2BEA-203 đạt 33 hPa, sâu hơn rõ rệt. Làm việc sát -0.09 MPa nên chọn 2BEA-203.
- 2SK-20 có dùng cho cỡ 37kW được không? 2SK-20 là bơm 2 cấp, dùng motor 45kW. Lắp motor 37kW dễ bị quá tải ở vùng chân không vừa.
- Nên chọn aptomat và cáp điện thế nào? Motor 37kW có dòng định mức khoảng 72 – 78 A. Aptomat 3 pha 100 – 125 A là phù hợp. Cáp đồng nên từ 25 – 35 mm².
- Bơm 37kW có cần tụ bù không? Nên có. Motor lớn chạy non tải làm hệ số công suất thấp. Tụ bù giảm dòng trên dây, tránh phạt công suất phản kháng.
- Bơm 37kW cần bao nhiêu nước làm kín? SK-20 cần khoảng 60 – 80 lít/phút, tức 3.6 – 4.8 m³ mỗi giờ. Nên dùng hệ tuần hoàn có tháp giải nhiệt.
- Tháp giải nhiệt cho bơm 37kW cần cỡ nào? Nhiệt cần thải khoảng 30 – 35kW. Tháp giải nhiệt khoảng 15 RT là phù hợp.
- Ống hút cho SK-20 nên dùng cỡ nào? Cửa hút SK-20 là 150 mm. Nên dùng ống DN150 trở lên. Lắp khớp nối mềm để giảm rung truyền vào ống.
- Lắp bơm 37kW cần chuẩn bị móng thế nào? Cần móng bê tông cốt thép, phẳng và có bu lông neo. Móng nên nặng gấp 2 – 3 lần máy để hút rung.
- Có nên dùng hai bơm 18.5kW thay một bơm 37kW? Hai bơm giúp dự phòng và chạy theo tải. Một bơm 37kW gọn và ít điểm bảo trì hơn.
- Bơm 37kW kêu to bất thường là do đâu? Thường do xâm thực, ổ bi mòn hoặc lệch khớp nối. Tiếng lạo xạo đều là xâm thực. Tiếng rít tăng dần thường là ổ bi.
- Thay phớt bơm 37kW có cần tháo cả máy không? Bơm đầu rời chỉ cần tháo khớp nối và nắp đầu bơm. Motor có thể giữ nguyên trên chân bệ.
10. Bảng giá bơm chân không vòng nước 37kW 50HP
Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho cỡ 37kW. Giá gồm cả bơm Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật và Đức.
| Dòng bơm 37kW | Xuất xứ | Kiểu bơm | Lưu lượng khí hút | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
|---|
| SW-700 | Việt Nam | 2 cấp, đầu rời | 840 m³/giờ | Đầu bơm khoảng 39 triệu đồng, chưa gồm motor |
| SK-20 | Trung Quốc | 1 cấp | 1200 m³/giờ | 64 – 80 triệu đồng |
| 2BEA-203 | Trung Quốc | 1 cấp, nối trực tiếp | 1122 m³/giờ | 110 – 135 triệu đồng |
| Hanchang HWVP-2-1200 | Hàn Quốc | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 170 – 190 triệu đồng |
| Bơm Nhật cỡ 37kW | Nhật Bản | 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 440 – 575 triệu đồng |
| Bơm Đức cỡ 37kW, ví dụ Busch Dolphin, Elmo Rietschle | Đức | 1 cấp hoặc 2 cấp | Theo tài liệu hãng | 335 – 480 triệu đồng |
- Giá trong bảng là giá tham khảo tháng 10/2026, chưa gồm VAT.
- Giá thay đổi theo vật liệu đầu bơm, loại phớt và hãng motor.
- Bơm Nhật và bơm Đức nhập khẩu nên giá phụ thuộc tỷ giá.
- Bộ đầy đủ còn cần bình tách khí nước, van và đường ống.