098 164 5020Miền Nam
097 5897066Miền Bắc

Motor Giảm Tốc Teco 0.75kW 1Hp

9.595 reviews

 

 

 

Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp còn gọi là động cơ Teco giảm tốc 0.75kW 1Hp. Sau đây là thông số các dòng motor giảm tốc Teco 1 ngựa. 

1) Ứng dụng motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp

Motor giảm tốc Teco 0.75 kW 1 Hp có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

  • Công nghiệp: Motor giảm tốc Teco có công suất 0.75 kW 1 Hp có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như máy nén khí, máy ép, băng chuyền, máy móc sản xuất, máy hàn, máy gia công kim loại và các thiết bị công nghiệp khác.
  • Hệ thống vận chuyển: Motor giảm tốc Teco có thể được áp dụng trong các hệ thống vận chuyển như băng chuyền, hệ thống tải hàng, hệ thống lắp ráp, hệ thống chuyển vật liệu và các thiết bị tương tự.
  • Thiết bị nâng hạ: Motor giảm tốc Teco có thể được sử dụng trong các thiết bị nâng hạ như cần cẩu, thang máy, thang cuốn, băng tải nâng hạ, cần trục và các thiết bị nâng hạ khác.
  • Ứng dụng gia đình và thương mại: Motor giảm tốc Teco có thể được sử dụng trong các thiết bị gia đình và thương mại như quạt, máy bơm nước, máy xay thịt, máy ép trái cây, máy xay sinh tố và các thiết bị tương tự.
  • Điều khiển tự động: Motor giảm tốc Teco có thể được sử dụng trong các hệ thống điều khiển tự động để điều khiển và giám sát các quy trình công nghiệp, quá trình sản xuất và các ứng dụng khác.
  • Ứng dụng năng lượng tái tạo: Motor giảm tốc Teco có thể được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến năng lượng tái tạo như hệ thống năng lượng mặt trời, hệ thống gió và các ứng dụng khác liên quan đến năng lượng xanh.

2) Ưu điểm motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp

Motor giảm tốc Teco 0.75 kW 1 Hp có một số ưu điểm quan trọng sau đây:

  • Độ tin cậy cao: Motor giảm tốc Teco được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng và đáng tin cậy trong ngành công nghiệp. Chất lượng và độ tin cậy của motor được đảm bảo, giúp đảm bảo hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài.
  • Hiệu suất cao: Motor giảm tốc Teco được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa. Với công suất 0.75 kW 1 Hp, nó có khả năng cung cấp lực đẩy và vòng quay mạnh mẽ, đảm bảo hoạt động hiệu quả của các thiết bị và hệ thống mà nó được sử dụng.
  • Tiết kiệm năng lượng: Motor giảm tốc Teco được tối ưu hóa để tiết kiệm năng lượng. Thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và làm giảm tác động đến môi trường.
  • Độ ồn thấp: Motor giảm tốc Teco được thiết kế để hoạt động êm ái và có độ ồn thấp. Điều này giúp giảm tiếng ồn và tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh hơn, đặc biệt quan trọng khi sử dụng trong môi trường gia đình hoặc văn phòng.
  • Đa dạng ứng dụng: Motor giảm tốc Teco 0.75 kW 1 Hp có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực và ứng dụng khác nhau, từ công nghiệp đến gia đình và thương mại. Điều này tăng tính linh hoạt và đa dạng trong việc sử dụng motor.
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Motor giảm tốc Teco được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Các phụ kiện và linh kiện đi kèm được thiết kế để giảm thời gian và công sức cần thiết để lắp đặt và bảo trì motor.

3) Cấu tạo motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp

Cấu tạo của motor giảm tốc Teco 1.1kW 1.5Hp, bao gồm các thành phần chính sau:

  • Động cơ chính: Động cơ là phần chính của motor giảm tốc Teco và tạo ra lực xoắn và quay. Trong trường hợp này, động cơ có công suất 0.75kW 1Hp đủ để cung cấp lực xoắn và quay với hiệu suất cao.
  • Hộp số : Hộp số giảm tốc được tích hợp trong motor giảm tốc Teco. Nhiệm vụ của hộp số là giảm tốc độ quay từ động cơ chính và tăng lực xoắn đầu ra. Hộp số được làm bằng kim loại chất lượng cao, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất trong quá trình hoạt động.
  • Trục ra : Trục ra là phần truyền động từ motor giảm tốc Teco đến các máy móc và thiết bị khác. Trục ra thường là trục xoắn và có thể được điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
  • Vỏ : Vỏ là phần bao bọc ngoài của motor giảm tốc Teco, bảo vệ các thành phần bên trong khỏi các yếu tố môi trường và nguyên nhân bên ngoài. Vỏ thường được làm bằng vật liệu chống ăn mòn và chịu nhiệt, đảm bảo sự bền bỉ và bảo vệ motor trong quá trình hoạt động.
  • Hệ thống làm mát: Motor giảm tốc Teco có thể được trang bị hệ thống làm mát để duy trì nhiệt độ hoạt động an toàn. Hệ thống làm mát có thể sử dụng quạt hoặc các phương pháp làm mát khác để đảm bảo motor hoạt động ổn định và tránh quá nhiệt.

4) Thông số kỹ thuật motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp

  • Điện áp 3 pha 380v/220v
  • Dòng ampe định mức: 1.12 (A)
  • Đường kính cốt ra: 19 mm, 25 mm, 28 mm, 30 mm, 35 mm.
  • Tốc độ cốt ra 14 - 1000 vòng/phút
  • Gắn được với các loại thiết bị máy NMRV 63, WPDA, WPDS, WPWDO size 70, Cyclo chân đế XWD2, XWD3, cyclo mặt bích XLD2, XLD3

5) Phân loại motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp

a) Motor Teco hộp số cyclo 0.75kW 1Hp trục ngang BWD0

Đường kính trục là: 30 mm

  • Rãnh cavet: 8mm
  • Lỗ bắt vít: 11mm
  • Tổng chiều dài: 466mm
  • Tổng cao: 190mm
  • Tâm trục xuống mặt đất: 100mm

Motor Teco hộp số cyclo 0.75kW 1Hp, trục ngang BWD0

b) Motor Teco hộp số cyclo 0.75kW XWD2 1HP

Hộp giảm tốc (XWD2) có đường kính trục là: 25 mm

  • Rãnh cavet: 8mm
  • Lỗ bắt vít: 12mm
  • Tổng chiều dài: 515mm
  • Tổng cao: 200mm
  • Tâm trục xuống mặt đất: 100mm

Motor Teco hộp số cyclo 0.75kW 1Hp, trục ngang XWD2 

b) Motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp chân đế

  • Đường kính trục: 28 mm. Rãnh cavet: 7 mm
  • Lỗ bắt vít: 12.5 mm
  • Dòng ampe định mức của motor: 1.95 A

Motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp chân đế

d) Motor giảm tốc Teco mặt bích 0.75kW 1Hp khuấy trộn mã BLD0

Đường kính trục: 30mm

  • Rãnh cavet: 8mm
  • Đường kính mặt bích: 190mm
  • Lỗ bắt vít: 11mm
  • Tổng chiều dài: 466mm

Motor Teco 0.75kw 1hp liền giảm tốc cyclo bích BLD0

e) Motor giảm tốc Teco mặt bích 1HP 0.75kW mã XLD2

Đường kính trục: 25mm

  • Rãnh cavet: 8mm
  • Đường kính mặt bích: 180mm
  • Lỗ bắt vít: 12mm
  • Tổng chiều dài: 515mm

Motor Teco 0.75kw 1hp liền giảm tốc cyclo bích XL2

f) Motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp mặt bích GVM

  • Đường kính trục: 28 mm. Rãnh cavet: 7 mm
  • Đường kính lỗ mặt bích: 12.5 mm

Motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp mặt bích GVM

g) Động cơ hộp số Teco 0.75kw 1hp cốt dương WPDS

Động cơ hộp số Teco 0.75kw 1hp WPDS, cốt dương có đường kính trục 28 mm

Mời lựa chọn ở bản vẽ sau:

Động cơ hộp số Teco 0.75kw 1hp WPDS, cốt dương

h) Động cơ giảm tốc Teco 0.75kw 1hp trục vuông góc NMRV

Loại 1: Hộp giảm tốc teco 0.75kw 1hp trục vuông góc trục dương

- Khi lắp với hộp số NMRV size 63

  • Đường kính trục ra: 25mm
  • Chiều dài trục: 50mm

Động cơ giảm tốc Teco NMRV 63 trục vuông góc

- Khi lắp với hộp số NMRV size 50

  • Đường kính cốt trục 25mm
  • Đường kính mặt bích: 200mm
  • Mã hàng: Motor Teco 0.75kw + hộp giảm tốc NMRV size 50

Motor giảm tốc Teco 0.75kw 1hp trục vuông góc trục dương

Loại 2: Hộp số giảm tốc teco 0.75kw 1hp trục vuông góc trục âm

- Khi lắp với hộp chỉnh tốc NMRV size 63

Động cơ giảm tốc Teco NMRV 63 trục vuông góc có:

  • Đường kính trục âm 25 mm
  • Mã hàng: motor Teco AEVF mã 80 + hộp số NMRV size 63

Mời lựa chọn ở bản vẽ kích thước sau:

Motor giảm tốc Teco 0.75kw 1hp trục vuông góc trục âm nmrv63

- Khi lắp với hộp chỉnh tốc NMRV size 50: khi cần tỷ số truyền i =5 tốc độ vòng ra khoảng 290 vòng/phút

Motor giảm tốc Teco 0.75kw 1hp trục vuông góc trục âm nmrv size 50

i) Motor hộp số Teco 0.75kw 1hp trục dương WPDA

Motor hộp số Teco 0.75kw 1hp WPDA trục dương có đường kính trục 28 mm

Mời lựa chọn ở thông số bản vẽ sau:

Motor hộp số Teco 0.75kw 1hp WPDA trục dương

j) Động cơ Teco giảm tốc 0.75kw 1hp trục ngửa úp

Động cơ Teco giảm tốc 0.75kw 1hp trục ngửa úp, WPWDO có đường kính trục 28 mm

Mời lựa chọn ở bảng sau:

Động cơ Teco giảm tốc 0.75kw 1hp trục ngửa úp, WPWDO

k) Động cơ giảm tốc Teco tải nặng 0.75kw 1hp R47, trục thẳng

Động cơ giảm tốc Teco tải nặng 0.75kw 1Hp R47, trục thằng có đường kính trục 30 mm

  • Ratio 20, momen xoắn cực đại từ 4270 Nm đến 4420 Nm
  • Ratio 30, momen xoắn cực đại từ 4800 Nm đến 4980 Nm
  • Ratio 60, momen xoắn cực đại từ 4950 Nm đến 5450 Nm

Động cơ giảm tốc Teco tải nặng 0.75kw 1Hp R47

l) Bộ điều tốc motor teco 0.75kw 1Hp, 200-1000 vòng, MB07, B5

Bộ điều tốc motor Teco 0.75kw 1hp MB07 có đường kính trục 19 mm

Mời lựa chọn ở bản vẽ sau:

Bộ điều tốc motor Teco 0.75kw 1hp MB07  

m) Bộ điều khiển tốc độ motor Teco 0.75kw 1hp, 40-200 vòng

Bộ điều khiến tốc độ motor Teco 0.75kw 1Hp có đường kính trục 28 mm

Mời lựa chọn tốc độ ở bảng sau:

Bộ điều khiến tốc độ motor Teco 0.75kw 1Hp 

n) Động cơ Teco giảm tốc bánh răng côn K47, 0.75kw 1hp cốt âm, dương

Động cơ Teco giảm tốc bánh răng côn K47, 0.75kw 1hp cốt dương có đường kính trục 30 mm

Động cơ Teco giảm tốc bánh răng côn K47, 0.75kw 1hp cốt dương

Kiểu sau là Động cơ Teco giảm tốc bánh răng côn K47, 0.75kw 1hp cốt âm

Động cơ Teco giảm tốc bánh răng côn K47, 0.75kw 1hp cốt âm

6) Cách sử dụng motor giảm tốc Teco 0.75kW 1Hp

Để sử dụng motor giảm tốc Teco 0.75 kW 1 Hp, bạn có thể tuân theo các bước sau:

  • Chuẩn bị: Đảm bảo rằng bạn đã có motor giảm tốc Teco 0.75 kW 1 Hp, các phụ kiện đi kèm và hệ thống liên quan (ví dụ: băng tải, bơm, máy móc, vv.) đã được chuẩn bị sẵn.
  • Điện cung cấp: Kết nối motor đúng nguồn điện phù hợp với yêu cầu của nó. Xác định loại nguồn điện (đơn pha hoặc ba pha) và điện áp cung cấp cho motor.
  • Lắp đặt vật liệu: Tiến hành lắp đặt motor giảm tốc Teco và các vật liệu liên quan theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đảm bảo rằng motor được gắn chắc chắn và an toàn trong quá trình vận hành.
  • Kết nối dây điện: Kết nối dây điện từ nguồn điện đến motor giảm tốc Teco. Tuân theo sơ đồ kết nối điện và đảm bảo rằng các dây được kết nối đúng và an toàn.
  • Điều chỉnh cấu hình: Nếu motor giảm tốc Teco đi kèm với bộ điều khiển, hãy thiết lập các thiết lập cấu hình phù hợp, chẳng hạn như tốc độ, hướng quay, và các chế độ hoạt động khác.
  • Kiểm tra hoạt động: Kiểm tra xem motor giảm tốc Teco hoạt động chính xác và mượt mà. Đảm bảo rằng không có sự cố kỹ thuật hoặc lỗi nào xảy ra. Nếu có, hãy kiểm tra lại cấu hình và kết nối dây điện.
  • Bảo trì và bảo dưỡng: Theo dõi và bảo dưỡng định kỳ motor giảm tốc Teco theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Làm sạch, bôi trơn và kiểm tra các bộ phận quan trọng để đảm bảo hoạt động lâu dài và độ tin cậy cao.