Hộp số giảm tốc NMRV size 30 còn gọi là hộp giảm tốc NMRV 30 là loại hộp số giảm tốc trục vít mặt bích (mặt loa). Đây là loại hộp số có cấu tạo bên ngoài hộp vuông mới lạ được ưa chuộng những năm gần đây. Hộp số NMRV size 30 thường lắp với motor 0.09kw 0.12HP 0.12 ngựa 4P mặt bích; trục motor: 7mm
Hộp giảm tốc NMRV 30 có nhiều ứng dụng như:
Video hộp số giảm tốc NMRV thực tế hình ảnh tại kho công ty MINHMOTOR
Hộp giảm tốc NMRV size 30 là loại hộp giảm tốc trục vít mặt bích với cấu tạo như sau:
Hộp giảm tốc trục vít NMRV dễ dàng lắp đặt xoay các hướng úp ngửa tùy ý, dễ dàng lắp đặt ở các nơi chật hẹp, không gian hạn chế. Thông số và lắp đặt xem hình dưới đây:

- Hộp giảm tốc motor NMRV 30 trục âm
Được lắp với motor 3 pha mã 56 (0.09kw - 4P)

- Hộp số động cơ NMRV 30 trục dương
Phù hợp lắp với motor 3 pha mã 56 (0.09kw tốc độ 4 cực)

- Hộp số motor NMRV 30 trục âm
Được lắp với motor 3 pha mã 63 (0.18kw - 4P)

- Hộp giảm tốc động cơ NMRV 30 trục dương
Được lắp với motor 3 pha mã 63 (0.18kw - 4P)

Có thể giảm tốc độ từ 130 lần tới 3600 lần, còn gọi là ratio 1/3600.

Cấu trúc mặt bích vuông có tính thẩm mỹ cao, lắp đặt và vận hành dễ dàng. Tham khảo chi tiết hình ảnh sản phẩm dưới đây.

Video hộp số size 30 thực tế tại kho
Bản vẽ hộp giảm tốc NMRV 30 B5 bích ra

Hộp giảm tốc NMRV30 kết hợp với động cơ từ 0.09 kW đến 0.18 kW tạo ra mô-men xoắn từ 10–45 Nm tùy theo tỷ số truyền. Tốc độ trục ra dao động từ 14–140 vòng/phút chuyên dùng cho máy nhỏ, thiết bị tự động hóa và cơ cấu truyền động chính xác.
Nguyên tắc lựa chọn công suất motor và tỷ số truyền hộp số khi thiết kế máy với hộp giảm tốc NMRV size 30 là xem xét yêu cầu tải trọng và tốc độ của ứng dụng. Động cơ 0.09kw và 0.12kw phù hợp với tải nhẹ, công suất 0.18kw có mo-men cao phù hợp cho tải nặng hơn.
Tỷ số thấp (1/10–1/15): tốc độ cao, mô-men thấp, phù hợp cho cơ cấu di chuyển nhanh.
Tỷ số trung bình (1/30–1/40): cân bằng giữa tốc độ và lực, dùng cho máy trộn, máy khuấy.
Tỷ số cao (1/60–1/100): tốc độ thấp, mô-men lớn, thích hợp cho tải nặng hoặc quay chậm.
Dưới đây là bảng tra cứu thông số chi tiết để lựa chọn motor và tỷ số truyền cho từng ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV 030.
| Công suất động cơ | Tỷ số truyền | Tốc độ trục ra (rpm) | Mô-men danh định (Nm) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| 0.09 kW | 1/10 | ~140 | ~10 | Băng tải mini, máy đóng gói nhỏ |
| 0.09 kW | 1/30 | ~47 | ~20 | Máy khuấy dung dịch nhẹ |
| 0.12 kW | 1/15 | ~93 | ~15 | Cơ cấu nâng hạ nhỏ, máy cấp liệu |
| 0.12 kW | 1/40 | ~35 | ~25 | Máy trộn hóa chất nhẹ |
| 0.18 kW | 1/30 | ~47 | ~30 | Băng tải thực phẩm, máy đóng gói tự động |
| 0.18 kW | 1/60 | ~23 | ~40 | Máy quay chậm, thiết bị định lượng |
| 0.18 kW | 1/100 | ~14 | ~45 | Máy nâng tải nhỏ, cơ cấu quay chính xác |
Hộp giảm tốc NMRV 030 là dòng mini worm gearbox chuyên dùng cho máy nhỏ, thiết bị tự động hóa và cơ cấu truyền động chính xác. Việc lắp đặt, vận hành và bảo trì đúng cách giúp đạt tuổi thọ trên 10 - 15 năm và tăng hiệu suất truyền động.
Bước 1: Kiểm tra nhãn máy để xác nhận đúng model, tỷ số truyền, và công suất phù hợp với động cơ.
Bước 2: Vệ sinh trục để loại bỏ bụi, dầu cũ, tránh làm hỏng phớt dầu.
Bước 3: Cố định chắc chắn bằng việc dùng bu-lông đúng lực siết để tránh rung động khi vận hành.
Lưu ý quan trọng: Khi lắp đặt cần chú ý căn chỉnh Pulley hoặc khớp nối gần vai trục để giảm tải hướng tâm. Căn chỉnh khớp nối chính xác, tránh lệch gây mòn ổ bi và không sơn lên phớt cao su vì sẽ làm giảm độ đàn hồi.
Điều kiện môi trường lý tưởng:
Lưu ý khi vận hành tải:
Chu kỳ thay dầu và yêu cầu:
Hạng mục kiểm tra hàng ngày:
Lịch trình bảo trì hàng tháng:
Nguyên nhân: lệch khớp nối hoặc thiếu dầu.
Giải pháp: căn chỉnh lại, bổ sung dầu đúng loại.
Nguyên nhân: phớt dầu lão hóa hoặc lắp sai.
Giải pháp: thay phớt mới, kiểm tra bề mặt trục.