Hộp Giảm Tốc NMRV 110 còn gọi là Hộp Số Giảm Tốc NMRV 110. Đây là loại hộp giảm tốc trục vít mặt bích (mặt loa) vỏ nhôm. Sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn Italia (Ý), giá cả hợp lý và ứng dụng lớn trong mọi ngành nghề sản xuất.
Hộp số NMRV 110 thường lắp với motor 4kw 5HP 3 ngựa 4P mặt bích; trục motor: 28 mm.
Motor 4kW qua NMRV 110 1/40 (hiệu suất ~66%) ra ~720 Nm, SF ≈ 1,22.
Mức kéo cực hạn ~1 tấn hàng; tải dùng bền ghi 800 kg (giảm ~20%).
Công suất cần: 589 × 35 / 9550 / 0,66 ≈ 3,27 kW — motor phanh 4kW 4 cực.
Điện: ~8,5 A ở 380V; CB 16A, dây 2,5 mm².
Vì sao chọn NMRV, và vì sao đúng size 110:
Cốt âm Ø42 xỏ thẳng trục puly kéo, bỏ khớp nối và gối đỡ thứ 3.
Trục ra vuông góc: motor nằm dọc dầm nóc, buồng máy trên giếng thang nhỏ gọn.
Tỉ số 1/40 hiệu suất ~66% quay ngược được khi có tải — thang dùng motor phanh điện từ để giữ cabin.
Đối trọng gánh bớt tải: không đối trọng, cabin + hàng 1200 kg cần ~1766 Nm ở puly.
NMRV 090 giới hạn 410 Nm, thấp hơn 589 Nm thang cần.
Thang chở 1 tấn hàng (đối trọng 900 kg) cần ~736 Nm, cao hơn ~720 Nm của motor 4kW ở 1/40 — thang 1 tấn dùng NMRV 130.
4) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc NMRV 110
Trục ra: âm 42 mm hoặc dương 42 mm, rãnh then 12 mm.
Tỉ số truyền hộp đơn: 1/7.5 – 1/100.
Lắp motor 1 pha, 3 pha mặt bích; xoay 360°, lắp úp, ngửa, nằm, đứng.
a) Cách đọc tem thông số hộp giảm tốc NMRV 110
TYPE / MODEL: NMRV110 — size 110, khoảng cách tâm trục vít – bánh vít 110 mm.
RATIO / i: 30 — tỉ số 1/30; motor 1400 v/p ra ~47 v/p.
IEC / PAM: 132 B5 — trục vào 38 mm, bích Ø300 mm.
n1 / n2 — tốc độ trục vào / trục ra (vòng/phút).
T2 / M2 (Nm) — mô men trục ra định mức ở tỉ số đó.
P1 (kW) — công suất motor vào cho phép.
OIL / LUBRICANT — loại dầu, lượng dầu đổ sẵn.
POSITION (B3, B6, V5…) — tư thế lắp theo lượng dầu.
No. / DATE — số seri, ngày sản xuất; dùng khi bảo hành, đặt thay thế.
b) Mặt bích trục vào và cỡ trục vào hộp NMRV 110
Mặt bích trục vào (IEC)
Cỡ trục vào (lỗ âm)
Đường kính bích
Motor phù hợp
80 B5
19 mm
200 mm
0.55 – 0.75 kW
80 B14
19 mm
120 mm
0.55 – 0.75 kW
90 B5
24 mm
200 mm
1.1 – 1.5 kW
90 B14
24 mm
140 mm
1.1 – 1.5 kW
100/112 B5
28 mm
250 mm
2.2 – 4 kW (4 pole); 1.5 – 2.2 kW (6 pole)
100/112 B14
28 mm
160 mm
2.2 – 4 kW (4 pole); 1.5 – 2.2 kW (6 pole)
132 B5
38 mm
300 mm
5.5 – 7.5 kW (4 pole); 3 – 5.5 kW (6 pole)
132 B14
38 mm
200 mm
5.5 – 7.5 kW (4 pole); 3 – 5.5 kW (6 pole)
Cùng cỡ trục vào thì bích B5 to, bích B14 nhỏ gọn.
Đặt hàng phải ghi đúng mã bích, vd "NMRV 110 PAM 132 B5".
5) Ưu điểm hộp số giảm tốc NMRV 110
Cấu trúc trục vít chắc chắn, tải lực tốt
Tính linh hoạt cao, ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực
Hiệu suất truyền động cao, tiêu hao điện năng ít
Công nghệ tiên tiến chất lượng đồng đều, ổn định
Chất lượng đạt tiêu chuẩn xuất khẩu châu Âu
Được tin dùng ở hàng ngàn nhà máy trên toàn thế giới
6) Câu hỏi thường gặp về hộp giảm tốc NMRV 110
Hộp giảm tốc NMRV 110 PAM 112 và PAM 132 khác gì? Khác lỗ lắp motor. PAM 112: trục vào 28 mm, bích Ø250, hợp motor 4kW 4 cực hoặc 3kW 6 cực. PAM 132: trục vào 38 mm, hợp motor khung 132 như 5.5kW 4 cực.
Hộp giảm tốc NMRV 110 gắn motor 5.5kW tải nhẹ dùng tỉ số nào? Dùng tỉ số nhỏ 1/7.5 – 1/20. Motor 5.5kW 4 cực qua 1/7.5 ra ~240 Nm, qua 1/15 ra ~450 Nm, qua 1/20 ra ~578 Nm. Tỉ số lớn hơn thì mô-men tính ra vượt ~770 Nm, mức lực của size 110.
Hộp giảm tốc NMRV 110 trục đôi dùng khi nào? Dùng khi cần lấy lực ra 2 phía trục: 2 tang cuốn cáp, 2 nhông kéo 2 mép băng tải rộng, cửa trượt 2 cánh. Trục ra 42 mm chìa cả 2 bên thân hộp.
Hộp giảm tốc NMRV 110 ghép PC đạt tỉ số bao nhiêu? Đạt tới ~1/200. Ví dụ NMRV 110 tỉ số 1/60 ghép PC 2,7 thành ~1/162, motor 4 cực cho trục ra ~8,6 vòng/phút.
Hộp giảm tốc NMRV 110 có loại liền motor 1 pha không? Có. Có bản liền motor 1 pha 220V 3.7kW, dùng cho xưởng chỉ có điện 1 pha.
Hộp giảm tốc NMRV 110 dùng cho thang tời nâng hàng được không? Được. Thang hàng 800 kg có đối trọng, puly kéo Ø250, dùng NMRV 110 + motor phanh 4kW tỉ số 1/40, ra ~720 Nm, cabin chạy ~27 m/phút. Thang hàng dùng motor phanh điện từ để giữ cabin.
Hộp giảm tốc NMRV 110 lắp motor 6 cực 3kW thì tốc độ, lực ra sao? Motor 3kW 6 cực ~900 vòng/phút qua 1/30 cho trục ra 30 vòng/phút, mô-men ~678 Nm. Cùng tỉ số, motor 4 cực cho 47 vòng/phút nhưng lực thấp hơn.
Hộp giảm tốc NMRV 110 nhận hàng cần kiểm tra gì trước khi lắp? Đọc tem: tỉ số, PAM, kiểu trục ra. Quay tay trục vào xem trơn đều. Đo trục máy khớp lỗ 42 mm, then 12 mm trước khi đưa hộp vào lắp.
Hộp giảm tốc NMRV 110 lắp thang hàng bị tụt cabin khi dừng là sao? Do phanh motor mòn hoặc khe phanh quá lớn; trục vít 1/40 không đủ giữ cabin đầy tải. Chỉnh khe phanh 0,3 – 0,5 mm, thay má phanh mòn, thử tải trước khi chạy lại.
Hộp giảm tốc NMRV 110 trục đôi bị mòn ổ bi một bên là sao? Do tải 2 đầu trục lệch nhau, xích hoặc cáp một bên căng hơn. Cân lại lực căng 2 bên, đặt nhông/tang sát thân hộp ở cả 2 đầu.