Hộp giảm tốc NMRV 40 còn gọi là hộp số giảm tốc NMRV 40, hộp số NMRV 40. Đây là loại hộp số giảm tốc mặt bích (mặt loa), nó có cấu tạo bên ngoài hộp vuông mới lạ. Hộp Giảm Tốc NMRV size 40thường lắp với motor 0.18kw 0.25HP 0.25 ngựa 4P mặt bích; trục motor: 10mm
NMRV 040 tỉ số 1/100: 1400 / 100 = 14 vòng/phút ở 50 Hz.
Chai trên bàn ~20 kg, trượt trên inox (hệ số ma sát ~0,3), bán kính trung bình ~0,42 m: 20 × 9,81 × 0,3 × 0,42 ≈ 24,7 Nm.
Ổ bi đỡ chặn mặt bàn ~1,3 Nm → ~26 Nm; chai kẹt ở thanh gạt × 1,3 ≈ 34 Nm.
Motor 0.18kW qua NMRV 040 1/100 (hiệu suất ~48%) tính ra ~59 Nm; tải thực của bàn ~34 Nm.
Lực mô men cực đại cho phép của NMRV 40: 45 Nm — SF theo giới hạn hộp ≈ 1,32.
Công suất cần: 34 × 14 / 9550 / 0,48 ≈ 0,10 kW; motor 0.18kW dư cho lúc chạy tần số thấp.
Điện: ~0,6 A ở 380V; biến tần 0.2kW; CB 2A, dây 0,75 mm².
Vì sao chọn NMRV, và vì sao đúng size 040:
Trục ra đứng dưới tâm bàn, motor nằm ngang: bàn không bị đội cao thêm.
Cốt âm Ø18 xỏ thẳng trục bàn, bỏ khớp nối.
Một cấp 1/100 ra 14 vòng/phút, không cần puly dây đai hay hộp 2 cấp.
Vỏ nhôm kín dầu: xưởng nước giải khát rửa sàn hằng ngày, vỏ không gỉ.
Tỉ số 1/100 khó quay ngược: tắt máy, bàn đứng yên, chai không xô ra băng tải.
NMRV 030 giới hạn 21 Nm, thấp hơn 34 Nm bàn cần.
Bàn Ø1200, chai ~30 kg cần ~60 Nm, vượt 45 Nm của size 40; NMRV 050 giới hạn 84 Nm.
4) Thông số kỹ thuật hộp số NMRV 40
Trục ra: âm 18 mm hoặc dương 18 mm, rãnh then 6 mm.
Tỉ số truyền hộp đơn: 1/7.5 – 1/100.
Mô men cực đại cho phép (giới hạn hộp số): 45 Nm.
Lắp motor 1 pha, 3 pha mặt bích; xoay 360°, lắp úp, ngửa, nằm, đứng.
a) Cách đọc tem thông số hộp giảm tốc NMRV 40
TYPE / MODEL: NMRV040 — size 40, khoảng cách tâm trục vít – bánh vít 40 mm.
RATIO / i: 30 — tỉ số 1/30; motor 1400 v/p ra ~47 v/p.
IEC / PAM: 71 B5 — trục vào 14 mm, bích Ø160 mm.
n1 / n2 — tốc độ trục vào / trục ra (vòng/phút).
T2 / M2 (Nm) — mô men trục ra định mức ở tỉ số đó.
P1 (kW) — công suất motor vào cho phép.
OIL / LUBRICANT — loại dầu, lượng dầu đổ sẵn.
POSITION (B3, B6, V5…) — tư thế lắp theo lượng dầu.
No. / DATE — số seri, ngày sản xuất; dùng khi bảo hành, đặt thay thế.
b) Mặt bích trục vào và cỡ trục vào hộp NMRV 40
Mặt bích trục vào (IEC)
Cỡ trục vào (lỗ âm)
Đường kính bích
Motor phù hợp
56 B5
9 mm
120 mm
0.06 – 0.09 kW
56 B14
9 mm
80 mm
0.06 – 0.09 kW
63 B5
11 mm
140 mm
0.12 – 0.18 kW
63 B14
11 mm
90 mm
0.12 – 0.18 kW
71 B5
14 mm
160 mm
0.25 – 0.37 kW
71 B14
14 mm
105 mm
0.25 – 0.37 kW
Cùng cỡ trục vào thì bích B5 to, bích B14 nhỏ gọn.
Đặt hàng phải ghi đúng mã bích, vd "NMRV 040 PAM 71 B5".
5) Ưu điểm hộp số giảm tốc NMRV 40
Cấu trúc trục vít bánh vít chắc chắn, tải lực tốt
Thiết kế hộp vuông mới lạ, nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Có thể lắp đặt với nhiều loại động cơ và thiết bị ứng dụng
Được ưa chuộng sử dụng ở hàng ngàn nhà máy trên toàn thế giới
Bảo hành chính hãng dài nhất thị trường 2 - 3 năm
6) Câu hỏi thường gặp về hộp giảm tốc NMRV 40
Hộp giảm tốc NMRV 40 PAM 63B14 và PAM 71B5 khác gì? Khác lỗ lắp motor. PAM 63B14: motor khung 63 bích nhỏ Ø90, trục vào 11 mm, hợp 0.12 – 0.18kW. PAM 71B5: motor khung 71 bích Ø140, trục vào 14 mm, rãnh then 6 mm, hợp 0.25 – 0.37kW. Chọn theo motor định gắn.
Hộp giảm tốc NMRV 40 gắn motor 0.37kW được tỉ số nào? Được tới 1/20. Motor 0.37kW 4 cực qua 1/20 (hiệu suất ~77%) ra ~39 Nm, dưới giới hạn 45 Nm của hộp. Tỉ số 1/25 trở lên, mô-men tính ra từ ~47 Nm, vượt giới hạn 45 Nm.
Hộp giảm tốc NMRV 40 có loại liền motor 1 pha 220V không? Có. Có bản liền motor 1 pha 0.18kW (mã 63) và 0.37kW (mã 71). Xưởng nhỏ chỉ có điện 1 pha cắm dùng thẳng, không cần biến tần.
Hộp giảm tốc NMRV 40 trục ra bích vuông 110x110 dùng khi nào? Dùng khi bắt hộp thẳng lên vách máy, không cần chân đế, không cần tay đòn. Bích vuông trục ra 110x110 mm, trục âm 18 mm; hợp bàn xoay, máy dán nhãn, máy quấn màng.
Hộp giảm tốc NMRV 40 chất lượng bánh vít, trục vít thế nào? Tốt cho tải nhẹ chạy đều. Bánh vít đồng ăn khớp trục vít thép tôi cứng, vỏ nhôm đúc, chạy êm hơn hộp bánh răng cùng cỡ. Giữ mô-men tải dưới 45 Nm thì bánh vít mòn chậm.
Hộp giảm tốc NMRV 40 dùng cho máy chiết rót, bàn xoay cấp chai được không? Được. Bàn xoay cấp chai Ø1000, máy chiết rót, máy dán nhãn cần 5 – 50 vòng/phút, mô-men 10 – 40 Nm; NMRV 40 tỉ số 1/30 – 1/100 đáp ứng.
Hộp giảm tốc NMRV 40 lắp motor 6 cực được không? Được, khi motor đúng khung và bích. Motor 6 cực ~900 vòng/phút: tỉ số 1/30 ra 30 vòng/phút thay vì 47 vòng/phút, mô-men tăng ~1,5 lần, vẫn phải giữ dưới 45 Nm.
Hộp giảm tốc NMRV 40 lắp motor vào hộp làm thế nào cho đúng? Bôi mỡ chống kẹt mỏng lên trục motor 11 hoặc 14 mm và then, đẩy motor vào bằng tay, siết 4 vít bích đều tay theo đường chéo. Không gõ búa vào nắp quạt motor.
Hộp giảm tốc NMRV 40 kêu lạch cạch khi đảo chiều nhanh là sao? Do đảo chiều tức thời, khe hở răng bánh vít bị va. Cài thời gian dừng 1 – 2 giây bằng rơ le thời gian, hoặc cài thời gian tăng/giảm tốc 1 giây trên biến tần.
Hộp giảm tốc NMRV 40 chạy biến tần 70 Hz nóng nhanh là do đâu? Do tốc độ vào lên ~1960 vòng/phút, bánh vít trượt nhanh, sinh nhiệt nhiều. Chạy tối đa 50 Hz; cần trục ra nhanh hơn thì đổi sang tỉ số nhỏ hơn.