Hộp giảm tốc NMRV 40 còn gọi là hộp số giảm tốc NMRV 40, hộp số NMRV 40. Đây là loại hộp số giảm tốc mặt bích (mặt loa), nó có cấu tạo bên ngoài hộp vuông mới lạ. Hộp Giảm Tốc NMRV size 40thường lắp với motor 0.18kw 0.25HP 0.25 ngựa 4P mặt bích; trục motor: 10mm
Trục đầu vào: là thành phần chịu trách nhiệm truyền lực từ động cơ đến bộ truyền động bên trong hộp giảm tốc.
Bộ truyền động: chứa các bánh răng và trục vít để thực hiện giảm tốc vuông góc. Bánh răng trong bộ truyền động thường là bánh răng vít và bánh răng trục vít.
Trục đầu ra: là thành phần cuối cùng của hộp giảm tốc, chịu trách nhiệm truyền lực từ bộ truyền động đến máy móc hoặc thiết bị cần vận hành.
Khung vỏ: bao bọc bên ngoài của hộp giảm tốc, giữ các thành phần bên trong và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài. Khung vỏ thường được làm bằng vật liệu chịu lực và chống ăn mòn.
Bôi trơn: sử dụng mỡ hoặc dầu bôi trơn để giữ cho các bánh răng và trục vít hoạt động mượt mà và giảm ma sát.
Hệ thống làm mát: để giảm nhiệt độ hoạt động và bảo vệ hộp giảm tốc khỏi quá nhiệt.
4) Thông số kỹ thuật hộp số NMRV 40
Tỉ số truyền từ 1/5 tới 1/200, tốc độ trục ra từ 280 vòng phút tới dưới 1 vòng / 1 phút
Lắp với motor mã 63: 0.18kw 4P mặt bích
Hộp số giảm tốc NMRV size 40 lắp với motor 1 pha, 3 pha
Xoay được 360 độ dễ dàng kết nối với động cơ.
Kích cỡ: NMRV size 40
Có nhiều tiện ích lắp đặt: mặt bích tròn, vuông, trục âm dương tháo ra lắp vào tùy ý, linh động
Đa dạng chủng loại: đáp ứng được mọi nhu cầu sử dụng
5) Phân loại hộp giảm tốc NMRV 40
a) Hộp giảm tốc NMRV 40 trục âm mã 63
Đường kính trục âm: 18 mm
Đường kính mặt bích: 140 mm
Đường kính trục vào âm: 11 mm
Phù hợp lắp với motor mã 63
Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, 25, 30,..., 80, 100
b) Hộp số giảm tốc NMRV 40 trục dương mã 63
Đường kính trục dương: 18 mm
Chiều dài trục: 40 mm
Phù hợp lắp với motor mã 63 (0.18kw-4P)
Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, 25, 30,..., 80, 100
c) Hộp số giảm tốc NMRV 40 trục mã 71
Hộp giảm tốc motor NMRV 40 trục vào mã 71
Đường kính trục âm: 18 mm
Đường kính mặt bích: 60 mm
Đường kính trục vào âm: 14 mm
Phù hợp lắp với motor mã 63
Tỷ số truyền i: 5, 10, 15, 20, 25, 30,..., 80, 100
d) Hộp giảm tốc NMRV 40 gắn motor 3 pha 0.37kw
Được lắp với motor 3 pha mã 71
- Hộp giảm tốc động cơ NMRV 40 trục âm
Tổng chiều dài = 336.5 mm
Đường kính trục âm = 18 mm
Hộp giảm tốc NMRV 040 tỷ số truyền nên dùng: 10-100
- Hộp số motor NMRV 40 trục dương
Tổng chiều dài = 336.5 mm
Đường kính trục dương = 18 mm
Rãnh cavet = 6mm
Chiều dài trục = 40mm
Hộp giảm tốc NMRV 040 tỷ số truyền nên dùng: 10-100
Motor xuất khẩu Châu Âu đạt tiêu chuẩn tiết kiệm điện
- Khi lắp với hộp số NMRV 40 trục âm với động cơ 0.18kW
Lắp với motor điện 1 pha
Đường kính âm hộp số: 18mm
Tổng chiều dài hộp số: 314mm
Mặt bích vào động cơ: 140mm
- Khi lắp với hộp số NMRV 40 trục dương 1 pha 0.18kW mã 63
Lắp với motor điện 1 pha 220V
Đường kính dương hộp số: 18mm
Rãnh cavet: 6mm
Tổng chiều dài hộp số: 314mm
Tổng cao hộp số 182mm
Mặt bích vào động cơ: 140mm
h) Hộp số giảm tốc NMRV 40 bích nhỏ B14
Hộp số NMRV bích B14 với kích thước nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt ở các địa hình khó phù hợp mới motor B14 mã 63
Đường kính bích hộp số: 90 mm
Đường kính trục ra 18 mm
Tỷ số truyền hay dùng: i =10 đến i = 100
Lắp trục ra đường kính trục 18mm, có thông số như hình sau:
Đường kính bích hộp số: 90 mm
Đường kính trục ra 18 mm
Tỷ số truyền hay dùng: i =10 đến i = 100
i) Hộp số NMRV 40 trục ra bích vuông
Kích thước bích vuông trục ra: 110x110 mm
Đường kính trục ra: 25 mm
Hộp giảm tốc NMRV 040 thường lắp với motor mã 63 công suất 0.18kw 4 pole như sau:
k) Hộp Giảm Tốc NMRV size 40 2 Cấp
Có thể giảm tốc độ từ 140 lần tới 3600 lần, còn gọi là ratio 1/3600.
l) Hộp số bích vuông NMRV size 40
Đường kính trục vào cốt âm: 11mm
Đường kính vành định vị: 83 mm
Rãnh cavet trục vào: 4 mm
Khoảng cách 2 tâm lỗ: 71 mm
Bản vẽ thông số hộp giảm tốc NMRV 40 B5 bích ra
6) Cách tính toán lực mô men, lựa chọn mô tơ cho từng ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV size 40
Hộp giảm tốc NMRV 040 kết hợp với động cơ từ 0.18 kW đến 0.37 kW tạo ra mô-men xoắn từ 20–90 Nm, tùy theo tỷ số truyền. Tốc độ trục ra dao động từ 14–140 vòng/phút thường dùng cho máy đóng gói, băng tải thực phẩm, máy khuấy dung dịch và các thiết bị tự động hóa.
Nguyên tắc lựa chọn công suất mô tơ và tỷ số truyền khi thiết kế máy với hộp giảm tốc NMRV40 là xem xét tải trọng và yêu cầu tốc độ của ứng dụng. Động cơ 0.18kw - 0.25kw phù hợp với tải nhẹ và trung bình, động cơ 0.37kw cho momen cao có thể tải nặng hơn.
Tỷ số thấp (1/10–1/15): tốc độ cao, mô-men thấp, phù hợp cho cơ cấu di chuyển nhanh.
Tỷ số trung bình (1/30–1/40): cân bằng giữa tốc độ và lực, dùng cho máy trộn, máy khuấy.
Tỷ số cao (1/60–1/100): tốc độ thấp, mô-men lớn, thích hợp cho tải nặng hoặc quay chậm.
Dưới đây là bảng tra cứu thông số chi tiết để lựa chọn motor và tỷ số truyền cho từng ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV 040.
Công suất động cơ
Tỷ số truyền
Tốc độ trục ra (rpm)
Mô-men danh định (Nm)
Ứng dụng phổ biến
0.18 kW
1/10
~140
~20
Băng tải mini, máy cấp liệu nhỏ
0.18 kW
1/30
~47
~35
Máy khuấy dung dịch nhẹ
0.25 kW
1/15
~93
~30
Máy đóng gói, cơ cấu nâng hạ nhỏ
0.25 kW
1/40
~35
~50
Máy trộn hóa chất nhẹ
0.37 kW
1/30
~47
~60
Băng tải thực phẩm, máy đóng gói tự động
0.37 kW
1/60
~23
~75
Máy quay chậm, thiết bị định lượng
0.37 kW
1/100
~14
~90
Máy nâng tải nhỏ, cơ cấu quay chính xác
7) Cách sử dụng, bảo trì lắp đặt tối ưu chi phí của hộp giảm tốc NMRV 40 trong chế tạo máy móc
Để hộp giảm tốc NMRV 40 hoạt động bền bỉ, cần chú trọng đến dầu bôi trơn, căn chỉnh chính xác khi lắp đặt và kiểm tra định kỳ. Nếu thực hiện đúng theo hướng dẫn dưới đây, tuổi thọ có thể đạt trên 12–15 năm.
a) Hướng dẫn lắp đặt hộp số NMRV40
Bước 1: Kiểm tra nhãn máy để xác nhận đúng model, tỷ số truyền, công suất phù hợp.
Bước 2: Vệ sinh trục để loại bỏ bụi, dầu cũ để tránh hỏng phớt.
Bước 3: Cố định chắc chắn bằng việc siết bu-lông đúng lực để giảm rung động.
Lưu ý quan trọng khi lắp đặt: Pulley hoặc khớp nối phải đặt gần vai trục để giảm tải hướng tâm. Ngoài ra cần chú ý căn chỉnh khớp nối chính xác, tránh lệch gây mòn ổ bi và không sơn lên phớt cao su để giữ độ đàn hồi.
b) Hướng dẫn vận hành an toàn Hộp giảm tốc NMRV 040
Điều kiện môi trường lý tưởng:
Nhiệt độ môi trường lý tưởng: -5 °C đến +40 °C.
Tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió khi lắp ngoài trời.
Thông gió tốt cho động cơ và hộp giảm tốc.
Điều kiện vận hành tải:
Không khởi động liên tục dưới tải nặng nếu không có cảm biến nhiệt.
Tránh quá tải vì bánh vít bằng đồng dễ mòn nhanh.
c) Lịch trình bảo trì hộp giảm tốc NMRV size 40
Hạng mục thay dầu:
Loại dầu: Synthetic ISO VG 220–320.
Thay dầu lần đầu sau 500 giờ, sau đó mỗi 8.000 giờ hoặc 18 tháng.
Dung tích dầu khoảng 0.25–0.35 lít.
Không trộn dầu khác loại, luôn xả sạch trước khi thay.
Các hạng mục khi kiểm tra hàng ngày:
Nhiệt độ vỏ hộp không vượt quá 70–80 °C.
Nghe tiếng ồn bất thường: tiếng rít hoặc va đập.
Quan sát rò rỉ dầu ở phớt và mối ghép.
Các hạng mục bảo trì hàng tháng:
Kiểm tra mức dầu qua kính thăm dầu.
Siết lại bu-lông nếu lỏng.
Kiểm tra khớp nối động cơ và trục vào.
d) Tổng hợp lỗi thường gặp và cách xử lý
Lỗi tiếng ồn bất thường
Nguyên nhân: lệch khớp nối hoặc thiếu dầu.
Giải pháp: căn chỉnh lại, bổ sung dầu đúng loại.
Rò rỉ dầu
Nguyên nhân: phớt dầu lão hóa hoặc lắp sai.
Giải pháp: thay phớt mới, kiểm tra bề mặt trục.
Nhiệt độ cao
Nguyên nhân: thiếu dầu hoặc tải vượt định mức.
Giải pháp: kiểm tra tải trọng, thay dầu mới.
Trên đây là thông tin chi tiết về hộp giảm tốc NMRV size 40. Mời tham khảo các loại hộp số bán chạy khác dưới đây.