Hộp Giảm Tốc NMRV 63 còn gọi là Hộp Số Giảm Tốc NMRV 63, là loại hộp giảm tốc trục vít mặt bích (mặt loa) vỏ nhôm. Thiết bị sản xuất theo tiêu chuẩn Italia (Ý), giá tốt và ứng dụng lớn trong mọi ngành nghề sản xuất.
Hộp Số NMRV 63 thường được lắp với mô tơ 0.75kw 0.8kw 1HP 1 ngựa 4P mặt bích, trục mô tơ: 19mm.
Hộp giảm tốc NMRV size 63 ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
Công nghiệp sản xuất: hóa chất, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, dược phẩm
Hệ thống an ninh, cửa tự động
Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường
Nông nghiệp, chăn nuôi, nuôi trồng thủy hải sản
Gia công cơ khí, thiết bị in màu
2) Ưu điểm hộp số giảm tốc NMRV 63
Cấu trúc trục vít chắc chắn, tải lực tốt
Tính linh hoạt cao, lắp đặt được với nhiều hệ thống máy móc
Độ bền vượt trội, tuổi thọ thường từ 5 - 7 năm
Công nghệ tiên tiến tiết kiệm điện năng
Chất lượng đạt tiêu chuẩn cao xuất khẩu châu Âu
Được đánh giá cao bởi đội ngũ kỹ sư trên toàn thế giới
3) Cấu tạo hộp số NMRV 63
Hộp giảm tốc NMRV 63 có cấu tạo đặc trưng của hộp giảm tốc trục vít như sau:
Trục vào: Là bộ phận truyền động kết nối trực tiếp với nguồn cung cấp năng lượng, thường là động cơ điện. Trục vào làm từ thép chịu lực cao.
Bánh răng trục vít: được gia công chính xác theo hình vít. Đây là bộ phận trung gian chuyển động từ trục vào sang trục ra.
Trục ra: Là thành phần cuối cùng trong hệ truyền động của hộp giảm tốc. Trục ra có chức năng chuyển đổi và truyền lực từ hộp giảm tốc sang máy móc hoặc thiết bị cần vận hành.
Khung vỏ: nằm bên ngoài của hộp giảm tốc, giữ các thành phần bên trong và bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài. Khung vỏ thường được làm bằng vật liệu chất lượng cao như hợp kim nhôm hoặc hợp kim thép.
Bôi trơn: sử dụng mỡ hoặc dầu bôi trơn để giữ cho các bánh răng và trục hoạt động mượt mà và giảm ma sát.
4) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc NMRV 63
Tỉ số truyền từ 1/5 tới 1/200, tốc độ trục ra từ 280 vòng phút tới dưới 1 vòng / 1 phút
Lắp với motor mã 80: 0.75kw 1HP 4P, 0.37kw 0.5HP 6P mặt bích
Vỏ nhôm gọn nhẹ xoay được 360 độ mọi tư thế lắp đặt, đưa được vào nơi diện tích chật hẹp
Có nhiều tiện ích lắp đặt: Kích thước nhỏ gọn, mặt bích vuông, tròn, trục dương âm tháo ra lắp vào tùy ý, linh động
Chạy êm với tiếng ồn thấp
Đa dạng chủng loại: đáp ứng được mọi nhu cầu sử dụng
5) Phân loại hộp giảm tốc NMRV 63
Hộp giảm tốc trục vít NMRV dễ dàng lắp đặt xoay 360 độ úp ngửa tùy ý, dễ dàng lắp đặt ở các nơi chật hẹp, không gian hạn chế. Thông số và lắp đặt xem hình dưới đây:
a) Hộp giảm tốc NMRV 63 trục âm mã 80
Đường kính trục ra âm: 25mm
Đường kính trục vào âm: 19mm
Đường kính mặt bích: 200mm
Phù hợp lắp với motor mã 80
Tỉ số truyền từ 1/7.5 tới 1/100
b) Hộp giảm tốc NMRV 63 trục dương mã 80 B5
Đường kính trục dương: 25mm
Chiều dài trục: 50mm
Phù hợp lắp với motor mã 80 (0.75kw-4P, 0.37kw-6P)
c) Hộp số giảm tốc NMRV 63 trục dương/ âm mã 90
Hộp số motor NMRV size 63 thường gắn với động cơ 1.1kw 4 pole hoặc 1.5kw 4 cực điện mặt bích
Lắp với motor phanh 0.75kw mã 90 thông số như sau:
- Khi lắp với hộp số NMRV 63 cốt dương:
m) Hộp số giảm tốc NMRV 63 bích nhỏ B14
Hộp số NMRV bích B14 với kích thước nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt ở các địa hình khó phù hợp mới motor B14 mã 80
Đường kính bích hộp số: 120mm
Đường kính trục ra 25mm
Tỷ số truyền ratio hay dùng: i =10 đến i = 100
Lắp trục ra đường kính trục 25mm, có thông số như hình sau:
n) Hộp số NMRV 63 trục ra bích vuông
* Lắp với Hộp số NMRV 63 bích vuông trục ra cốt âm
Thường lắp với motor mã 80 công suất 0.75kw 4 pole như sau:
Kích thước bích vuông trục ra: 142x142mm
Đường kính trục ra: 25mm
*
* Lắp với Hộp số NMRV 63 bích vuông trục ra cốt dương
Thường lắp với motor mã 80 công suất 0.75kw 4 pole như sau:
Kích thước bích vuông trục ra: 142x142mm
Đường kính trục ra: 25mm
p) Hộp giảm tốc NMRV size 63 trục vào vuông góc
Hộp giảm tốc trục vào 19mm, bích vuông 130x130mm, trục ra vuông góc 25mm
Bản vẽ thông số hộp giảm tốc NMRV 63 B5 bích ra
Video chi tiết về hộp số NMRV 63 trục vào vuông góc
6) Cách tính toán lực mô men, lựa chọn mô tơcho từng ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV size 63
Hộp giảm tốc NMRV 063 kết hợp với động cơ từ 0.37 kW đến 1.5 kW tạo ra mô-men xoắn từ 60–280 Nm tùy theo tỷ số truyền. Tốc độ trục ra dao động từ 14–140 vòng/phút thường dùng trong băng tải công nghiệp, máy khuấy, máy đóng gói và thiết bị chế biến.
Lựa chọn công suất mô tơ và tỷ số truyền khi thiết kế máy với hộp giảm tốc NMRV 63 cần dựa trên tải trọng và yêu cầu tốc độ của ứng dụng. Công suất 0.37kw - 0.75kw phù hợp cho tải nhẹ, công suất 1.1kw có khả năng tải trung bình còn động cơ 1.5kw có thể tải nặng.
Tỷ số thấp (1/10–1/15): tốc độ cao, mô-men thấp, phù hợp cho cơ cấu di chuyển nhanh.
Tỷ số trung bình (1/30–1/40): cân bằng giữa tốc độ và lực, dùng cho máy trộn, máy khuấy.
Tỷ số cao (1/60–1/100): tốc độ thấp, mô-men lớn, thích hợp cho tải nặng hoặc quay chậm.
Dưới đây là bảng tra cứu thông số chi tiết để lựa chọn motor và tỷ số truyền cho từng ứng dụng của hộp giảm tốc NMRV63.
Công suất động cơ
Tỷ số truyền
Tốc độ trục ra (rpm)
Mô-men danh định (Nm)
Ứng dụng phổ biến
0.37 kW
1/10
~140
~60
Băng tải nhỏ, máy cấp liệu
0.37 kW
1/30
~47
~90
Máy khuấy dung dịch nhẹ
0.75/0.8 kW
1/15
~93
~100
Máy đóng gói, cơ cấu nâng hạ
0.75/0.8 kW
1/40
~35
~150
Máy trộn hóa chất, băng tải thực phẩm
1.1 kW
1/30
~47
~180
Băng tải công nghiệp vừa
1.1 kW
1/60
~23
~220
Máy khuấy hóa chất, máy trộn bột
1.5 kW
1/40
~35
~240
Máy ép nhỏ, máy cán nhẹ
1.5 kW
1/100
~14
~280
Máy nâng tải nặng, thiết bị quay chậm
7) Cách sử dụng, bảo trì lắp đặt tối ưu chi phí của hộp giảm tốc NMRV 063 trong chế tạo máy móc
Giảm tốc worm gearbox cỡ trung mã NMRV 063 có thể vận hành trơn tru, hiệu suất cao đạt tuổi thọ trên 12 - 15 năm trong điều kiện vận hành tốt. Trong đó dầu bôi trơn, căn chỉnh chính xác khi lắp đặt và kiểm tra định kỳ là quan trọng hơn cả.
a) Hướng dẫn lắp đặt giảm tốc NMRV63
Bước 1: Kiểm tra nhãn máy để xác nhận đúng model, tỷ số truyền và công suất động cơ.
Bước 2: Vệ sinh trục để loại bỏ bụi, dầu cũ để tránh làm hỏng phớt.
Bước 3: Cố định chắc chắn nhằm siết bu-lông đúng lực để giảm rung động.
Lưu ý quan trọng: Khi lắp trục và pulley, Pulley hoặc khớp nối phải gần vai trục để giảm tải hướng tâm. Cần căn chỉnh khớp nối chính xác, tránh lệch gây mòn ổ bi. Ngoài ra không sơn lên phớt cao su vì sẽ làm giảm khả năng đàn hồi.
b) Cách vận hành hộp giảm tốc NMRV 063 an toàn bền bỉ
NMRV nên hoạt động trong điều kiện môi trường:
Nhiệt độ môi trường lý tưởng: -5 °C đến +40 °C.
Tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió khi lắp ngoài trời.
Thông gió tốt cho động cơ và hộp giảm tốc.
Điều kiện tải:
Không khởi động liên tục dưới tải nặng nếu không có cảm biến nhiệt.
Tránh quá tải vì bánh vít bằng đồng dễ mòn nhanh.
c) Quy trình bảo trì hộp giảm tốc NMRV63 chuẩn
Lịch thay dầu và yêu cầu:
Loại dầu: Synthetic ISO VG 220–320.
Thay dầu lần đầu sau 500 giờ, sau đó mỗi 8.000 giờ hoặc 18 tháng.
Dung tích dầu khoảng 0.45–0.55 lít.
Không trộn dầu khác loại, luôn xả sạch trước khi thay.
Hạng mục kiểm tra hàng ngày:
Nhiệt độ vỏ hộp không vượt quá 70–80 °C.
Nghe tiếng ồn bất thường: tiếng rít hoặc va đập.
Quan sát rò rỉ dầu ở phớt và mối ghép.
Hạng mục bảo trì hàng tháng:
Kiểm tra mức dầu qua kính thăm dầu.
Siết lại bu-lông nếu lỏng.
Kiểm tra khớp nối động cơ và trục vào.
d) Tổng hợp lỗi thường gặp và cách xử lý
Lỗi tiếng ồn bất thường
Nguyên nhân: lệch khớp nối hoặc thiếu dầu.
Giải pháp: vệ sinh, căn chỉnh lại, thay dầu nếu cần.
Rò rỉ dầu
Nguyên nhân: phớt dầu lão hóa hoặc lắp sai.
Giải pháp: thay phớt mới, kiểm tra bề mặt trục.
Nhiệt độ cao
Nguyên nhân: thiếu dầu hoặc dầu kém chất lượng hoặc tải vượt định mức..
Giải pháp: bổ sung đúng loại dầu, kiểm tra tải trọng.