0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Động Cơ Điện 3 Pha 30Hp 22kw 4 Cực Điện

1.491 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Động cơ điện 22kW 3 pha 4 pole chân đế và mặt bích (hay còn gọi là mô tơ điện 3 pha 30HP 4 cực điện) là thiết bị chuyển đổi điện năng thành cơ năng theo nguyên lý cảm ứng điện từ. Thiết kế đa năng kết hợp cả chân đế B3 và mặt bích B5 (khi cấu hình dạng B35) cho phép cố định động cơ chắc chắn trên bệ máy hoặc gắn trực tiếp vào hộp giảm tốc, khớp nối. Motor điện 3 pha 22kw 4 cực hoạt động ở điện áp 380V/660V, tần số 50Hz với tốc độ đồng bộ 1500 vòng/phút (tốc độ thực tế đạt khoảng 1460–1480 vòng/phút).

1) Thông số kỹ thuật motor 22Kw 30hp 4 pole 380V

 

  • Công suất định mức: 22 kW (tương đương 30 mã lực / 30 HP).
  • Số cực (Pole): 4 pole (4 cực điện).
  • Tốc độ quay: 1460 - 1480 vòng/phút (rpm).
  • Điện áp định mức: 380V / 660V (Tam giác Delta 380V / Sao Y 660V).
  • Tần số: 50 Hz.
  • Dòng điện định mức (Rated Current):
    • Ở chế độ đấu Tam giác (Delta 380V): Khoảng 42.5A – 44.0A.
    • Ở chế độ đấu Sao (Y 660V): Khoảng 24.5A – 25.5A.
  • Cấp bảo vệ chống bụi nước: IP55.
  • Cấp cách điện: Class F (chịu nhiệt độ cuộn dây lên tới 155 độ C).
  • Chế độ làm việc: S1 (làm việc liên tục 24/7).
  • Kiểu lắp đặt: B3 (chân đế), B5 (mặt bích) hoặc B35 (kết hợp chân đế và mặt bích).

 

2) Ưu điểm motor 22Kw 30hp 4 pole 380V

  • Linh hoạt lắp đặt: Thiết kế B35 cho phép bắt vặn bu-lông chân đế hoặc siết mặt bích vào các thiết bị truyền động khác.
  • Hiệu suất cao & Tiết kiệm điện: Sử dụng dây đồng cấp cách điện Class F giúp giảm tổn hao nhiệt, vận hành mát và bền bỉ.
  • Khả năng quá tải tốt: Khung vỏ gang tản nhiệt tối ưu, chống va đập, bảo vệ tối đa cuộn dây trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

3) Cấu tạo motor 22Kw 30hp 4 pole 380V

Động cơ điện 4 cực 3 pha 22kw gồm hai phần chính: Stator (phần tĩnh) chứa lõi thép tôn silic cán lạnh cùng cuộn dây đồng nguyên chất 100% chịu nhiệt cao; Rotor (phần quay) dạng lồng sóc bằng nhôm đúc áp lực cao gắn trên trục thép C45. Thân vỏ làm bằng gang đúc dày dặn chịu lực chống rung, kèm nắp cáp đấu điện, quạt làm mát phía sau và ổ bi (vòng bi) chịu tải hai đầu.

4) Phân loại motor 22Kw 30hp 4 pole 380V

a) Motor 30HP 22kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, chân đế

  • Đường kính trục cốt motor 30hp 4 pole: 48 mm
  • Dây đồng cấp F, siêu tiết kiệm điện, IP55. Chất lượng quốc tế
  • Mã sản phẩm: Y3-180L-4 22kw 4 pole

Motor 30HP 22kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, chân đế

  • Rãnh cavet: 14 mm
  • Dòng ampe định mức: 43.2 A.  Mã khung vỏ: 160M-4
  • Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục: 279 mm
  • Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 279 mm
  • Mã vòng bi Motor Điện 3 pha 22kw 30HP  trục ra mang tải (trục trước): 6311C3, mã bi phía sau đuôi motor: 6311C3

b) Motor 30HP 22kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, mặt bích

  • Đường kính trục: 48 mm
  • Đường kính mặt bích: 350 mm
  • Dây đồng cực bền, cấp F, IP55. Chất lượng xuất khẩu Châu Âu

Motor 30HP 22kW 1400-1500 vòng phút tua chậm, mặt bích

  • Kích thước lỗ mặt bích: 18.5 mm
  • Dòng định mức ampe: 43.2 A.  Mã khung vỏ: 180L-4
  • Khi dùng Bích úp V1 hoặc bích ngửa V3 nên lắp Nhật SKF, NSK

5) Các loại motor 30HP 22kw 3 pha 4 pole khác

Gồm có động cơ giảm tốc chân đế, giảm tốc mặt bích, motor có phanh từ động cơ phòng chống cháy

tốc độ đầu ra từ 250 vòng - 14 vòng/phút

Động cơ giảm tốc chân đế, giảm tốc mặt bích, mô tơ có phanh từ động cơ phòng chống cháy

Motor 22kw 4P còn kết hợp với đầu bơm tạo ra motor bơm nước, bơm đầu inox, bơm hút chân không, hoặc kết hợp bộ điều tốc thành motor 22 kw điều chỉnh tốc độ

 Động cơ 22 kw 4P còn kết hợp với đầu bơm tạo ra motor bơm nước, bơm đầu inox, bơm hút chân không, hoặc kết hợp bộ điều tốc thành motor 22 kw điều chỉnh tốc độ

6) Cách lựa chọn mô tơ 22kW 4 pole để chế tạo máy và tính toán momen xoắn

a. Nguyên lý tính toán Momen xoắn nguyên bản của động cơ

Momen xoắn định mức của động cơ điện 22kW 4 pole tại tốc độ quay thực tế n = 1470 vòng/phút được tính theo công thức:

T = 9550*P/n = 142.9 Nm

Đây là lực xoắn nền tảng cực kỳ quan trọng. Khi thiết kế máy, nếu tải trọng yêu cầu lực kéo/chịu tải lớn hơn 142.9N.m, bắt buộc kỹ sư phải lắp bổ sung hộp giảm tốc để tăng momen và giảm tốc độ.

b. Bảng tra cứu Momen xoắn đầu ra khi kết hợp Hộp giảm tốc

Giả định hiệu suất truyền động của hộp giảm tốc đạt 0.85 – 0.90, tốc độ đầu vào động cơ là 1470 vòng/phút:

Tỉ số truyền (Ratio - i)Tốc độ trục ra (Vòng/phút - rpm)Momen xoắn đầu ra xấp xỉ (N.m)Khuyến nghị ứng dụng chế tạo máy thực tế
Không dùng giảm tốc1470~143Bơm nước ly tâm công suất lớn, quạt thông gió công nghiệp, máy nén khí trục vít.
Ratio i = 5294~610 - 640Máy nghiền gỗ nhẹ, băng tải tốc độ cao, máy mài công nghiệp.
Ratio i = 10147~1,215 - 1,280Máy trộn bê tông nhẹ, máy ép bùn, băng tải chở nguyên liệu trung bình.
Ratio i = 2073.5~2,430 - 2,560Vít tải liệu nặng, máy khuấy hóa chất đặc, máy uốn thép tấm.
Ratio i = 3049~3,650 - 3,850Máy ép gạch, máy đùn nhựa, gầu tải vật liệu xây dựng (đá, cát).
Ratio i = 5029.4~6,080 - 6,400Tời nâng hàng tải trọng lớn, máy ép thủy lực cơ khí, hệ thống kéo tàu.
Ratio i = 10014.7~12,150 - 12,800Hệ thống cổng trục nặng, máy đập đá công nghiệp, sàn nâng siêu tải.

Motor Điện 3 pha 22kw 30HP 4 pole chân đế truyền động qua khớp nối hoặc nhông xích, puli

Motor điện 22 kw 4P 380V truyền động bằng mặt bích

Motor 22 kw điện 380v 4P truyền động bằng mặt bích

Phương chiều lắp đặt động cơ điện 22 kw, có 6 kiểu quan trọng nhất khi thiết kế chế tạo máy

Phương chiều lắp đặt động cơ điện 22 kw, có 6 kiểu quan trọng nhất khi thiết kế chế tạo máy

c. Nguyên tắc chọn mô tơ theo hệ số làm việc (Service Factor - SF)

  • Chạy tải nhẹ & ổn định (SF = 1.0 - 1.15): Bơm nước, quạt gió. Bạn chỉ cần chọn lực momen xoắn sát với tính toán lý thuyết.
  • Chạy tải trung bình & có va đập nhẹ (SF = 1.25 - 1.5): Băng tải, máy nén khí, vít tải. Cần tính lực momen xoắn yêu cầu lớn hơn 25% - 50% so với mức lý thuyết.
  • Chạy tải nặng & va đập mạnh (SF = 1.75 - 2.0+): Máy nghiền đá, máy ép kim loại, tời nâng chở người/hàng. Chọn hộp giảm tốc có tải trọng cho phép (Service Factor) gấp đôi công suất động cơ để tránh vỡ răng hộp số hoặc đứt trục mô tơ.

d. Lựa chọn dạng lắp đặt B3, B5 hay B35

  • Chân đế (B3): Thích hợp truyền động qua puly (pulley) curoa hoặc nối khớp mềm nằm ngang trên sàn máy.

  • Mặt bích (B5): Lắp dựng đứng hoặc gắn trực tiếp vào mặt bích đầu vào của hộp số giảm tốc NMRV, cycloid, bánh răng hành tinh.

  • Chân đế mặt bích (B35): Sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống máy công nghiệp rung lắc mạnh. B35 vừa siết bu-lông mặt bích vào vỏ máy/hộp số, vừa gia cố bu-lông chân đế xuống bệ thép, triệt tiêu hoàn toàn lực xé va đập.

7) Cách đấu điện, tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ

a. Cách đấu điện vận hành

Với động cơ 22kW có nhãn 380/660V:

  • Đấu Tam giác (Delta - 380V): Sử dụng khi lưới điện cấp là 3 pha 380V (phổ biến tại Việt Nam). Nối 3 thanh cầu đấu song song (U1-W2, V1-U2, W1-V2).

  • Mạch khởi động Sao - Tam giác (Y/\Delta): Do công suất 22kW có dòng khởi động trực tiếp khá lớn (lên tới 250A - 300A, bắt buộc phải dùng mạch khởi động Y/Delta hoặc khởi động mềm (Soft Starter) để giảm dòng gắt ban đầu.

b. Lựa chọn tiết diện dây dẫn nguồn

Dòng định mức của mô tơ khoảng 44A. Khoảng cách từ tủ điện đến mô tơ dưới 50m:

  • Dây cáp đồng (Cu/PVC/XLPE): Khuyến nghị chọn tiết diện tối thiểu 3x10mm2 hoặc 3x16mm2 (dành cho đi dây dài hoặc môi trường nhiệt độ cao) để chống sụt áp khi khởi động.

c. Thiết bị bảo vệ và đóng cắt tại thị trường Việt Nam

  • Aptomat / Cầu dao tự động (MCCB): Chọn loại MCCB 3 Pha dòng định mức 80-100A, dòng cắt ngắn mạch tối thiểu 18kA (Các hãng phổ biến: LS, Mitsubishi, Schneider, Chint).

  • Khởi động từ (Contactor): Chọn 2 Contactor dòng 50-65A và 1 Contactor dòng 40A cho mạch Y/Delta.

  • Rơ-le nhiệt (Thermal Overload Relay): Dải chỉnh dòng từ 30A - 50A (cài đặt ở mức 44A).

d. Lựa chọn Biến tần (Inverter / VFD) cho động cơ 22kW

Khi cần điều khiển tốc độ linh hoạt hoặc tiết kiệm điện năng, việc tích hợp biến tần là giải pháp hàng đầu:

  • Công suất biến tần: Chọn biến tần 22kW (tải nhẹ/trung bình) hoặc nâng lên 25kW - 30kW (tải nặng, khởi động tải lớn như máy ép, tời nâng).

  • Chế độ điều khiển: Sử dụng chế độ điều khiển Vector vòng hở (SVC) để đảm bảo momen xoắn đạt 150% ngay ở dải tần số thấp (0.5Hz).

  • Lưu ý bảo vệ: Khi chạy mô tơ 22kW ở tần số dưới 25Hz liên tục, cánh quạt đuôi không đủ mát. Cần gắn thêm Quạt cưỡng bức (Forced cooling fan) chạy điện 220V độc lập để tránh cháy cuộn dây.

e. Quy chuẩn Tủ điện điều khiển (Control Panel)

  • Tủ điện sơn tĩnh điện kích thước tối thiểu 700x500x250mm.

  • Tích hợp rơ-le bảo vệ mất pha, đảo pha, quá áp, thấp áp (như MX200 của Mikro).

  • Lắp đặt điện trở xả (Braking Resistor) nếu mô tơ chạy cho ứng dụng quán tính lớn hoặc nâng hạ để xả năng lượng phản hồi.

8) Hỏi đáp kỹ thuật (FAQ) - Chẩn đoán, Bảo trì và Sửa chữa

a) Vì sao động cơ phát ra tiếng rít chói tai hoặc tiếng kim loại ma sát ở 2 đầu trục?

Tên sự cố: Hỏng hoặc khô mỡ vòng bi (Bearing Failure).

Biểu hiện / Triệu chứng: Rít chói tai, rơ trục, nhiệt độ tại ổ bi tăng cao đột ngột.

Nguyên nhân gốc rễ: Vòng bi bị hết mỡ bôi trơn, bám bụi bẩn hoặc bị rỗ bề mặt con lăn/vòng cách do quá tải cơ học lâu ngày.

Cách giải quyết triệt để:

    • Dùng van bơm mỡ tra bổ sung mỡ chịu nhiệt chuyên dụng (như Shell Gadus, Mobilgrease).

    • Nếu có tiếng gõ cơ học lớn hoặc đốm rỗ, dùng vam/cảo tháo ổ bi cũ và thay mới (mã bi chuẩn khung 180M thường là 6311-C3 cho cả hai đầu).

b) Tại sao thân mô tơ rung lắc mạnh và phát ra tiếng ù rền tần số thấp?

Tên sự cố: Mất cân bằng động hoặc lệch tâm trục (Misalignment & Unbalance).

Biểu hiện / Triệu chứng: Mô tơ rung giật lan ra cả bệ máy, ốc chân đế bị lỏng liên tục, độ rung vượt quá tiêu chuẩn ISO 10816.

Nguyên nhân gốc rễ: Khớp nối giữa mô tơ và máy bị lệch góc hoặc lệch song song; xuất hiện hiện tượng "chân vênh" (Soft foot) khi siết bu-lông chân đế; puly lắp lệch hoặc cánh quạt đuôi bị gãy sứt.

Cách giải quyết triệt để:

    • Dùng đồng hồ so (Dial Indicator) hoặc thiết bị cân tâm laser để căn chỉnh lại độ đồng tâm giữa trục mô tơ và trục máy.

    • Chêm lá inox dưới chân đế B3 để triệt tiêu hoàn toàn chân vênh.

    • Siết chặt các bu-lông mặt bích B5 theo đường chéo đều lực.

c) Vì sao mô tơ nóng bừng (vượt quá $90^\circ\text{C}$) và Aptomat bị nhảy liên tục?

Tên sự cố: Quá tải cơ học hoặc mất pha nguồn cấp (Overload & Phase Loss).

Biểu hiện / Triệu chứng: Thân mô tơ tỏa nhiệt cực lớn, vỏ nóng rát, nhảy MCCB hoặc rơ-le nhiệt ngắt liên tục.

Nguyên nhân gốc rễ: Máy chế tạo bị kẹt tải cơ khí; mất 1 dây pha cấp nguồn do đứt cáp hoặc cháy tiếp điểm Contactor; đường gió tản nhiệt trên gân vỏ bị bám bụi bẩn dầy kín hoặc quạt tản nhiệt bị gãy.

Cách giải quyết triệt để:

    • Ngắt nguồn điện, tháo khớp nối và quay thử trục mô tơ bằng tay để kiểm tra kẹt cơ.

    • Dùng đồng hồ đo điện áp 3 pha ($U_{RS}, U_{ST}, U_{TR}$) đảm bảo đủ 380V và kiểm tra kỹ tiếp điểm tủ điện.

    • Vệ sinh sạch các gân tản nhiệt trên vỏ gang và thay cánh quạt làm mát mới nếu hư hỏng.

Dưới đây là video thể hiện cách lựa chọn các loại động cơ điện 3 pha bằng cách kiểm tra nguyên liệu.