Motor Teco 30HP 22kW là động cơ điện 3 pha rotor lồng sóc của Teco (Đài Loan), vỏ gang, quạt làm mát đuôi trục, điện áp 380/660V. Có 3 tốc độ: 2 cực khoảng 2.930 vòng/phút, 4 cực khoảng 1.460 vòng/phút, 6 cực khoảng 970 vòng/phút.
Bản 2 cực khung 180M, 4 cực khung 180L, cùng trục 48 mm; bản 6 cực khung 200L, trục 55 mm. Dòng định mức khoảng 42 A ở 380V.
Mặt bích B5 — 4 pole, 2 pole: đường kính 350 mm, vành định vị 250 mm, tâm lỗ Ø300 mm, 4 lỗ bắt vít 19 mm; 6 pole: đường kính 400 mm, vành định vị 300 mm, tâm lỗ Ø350 mm, 4 lỗ bắt vít 19 mm.
Lỗ chân đế dọc trục x ngang trục — 4 pole (khung 180L): 279 mm x 279 mm, lỗ Ø15 mm, tâm trục cao 180 mm; 2 pole (khung 180M): 241 mm x 279 mm, lỗ Ø15 mm, tâm trục cao 180 mm; 6 pole (khung 200L): 305 mm x 318 mm, lỗ Ø19 mm, tâm trục cao 200 mm.
Chế độ làm việc: S1 liên tục.
2. Tốc độ, mô men motor Teco 30HP 22kW theo số cực
Số cực
Tốc độ định mức
Mô men định mức
Khung – trục
2 cực (2P)
Khoảng 2.930 vòng/phút
Khoảng 72 Nm
Khung 180M, trục 48 mm
4 cực (4P)
Khoảng 1.460 vòng/phút
Khoảng 144 Nm
Khung 180L, trục 48 mm
6 cực (6P)
Khoảng 970 vòng/phút
Khoảng 217 Nm
Khung 200L, trục 55 mm
Mô men định mức = 9550 × 22 ÷ tốc độ (vòng/phút).
Khung và đường kính trục theo chuẩn IEC 60072; đối chiếu nhãn motor khi thay thế.
Cùng công suất, motor 6 cực cho mô men gần gấp 3 lần motor 2 cực.
3. Kiểu lắp, kích thước và các loại motor Teco 30HP 22kW
a) Motor Teco 30Hp AESV 180L chân đế 4 pole IE1
Mã motor Teco 30 ngựa 22 kw: 180 M
Điện áp motor Teco 30Hp 22Kw 4 cực: 3 pha 380 v
Tần số dòng điện: 60 Hz
Đường kính trục động cơ Teco 30Hp 22Kw 4 pole: 48 mm
Rãnh cavet: 14 mm
Tốc độ 4 pole 1400 - 1450 - 1500 vòng/phút
Chiều dài động cơ: 710 mm
Chiều rộng động cơ Teco 30Hp 22Kw 1400 - 1500 vòng tua: 330 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 279 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 241 mm
Chiều cao motor: 443.5 mm
Khoảng cách từ tâm trục đến đất: 180 mm
Công nghệ sản xuất: Đài Loan
Dòng điện định mức motor Teco 30Hp 22Kw 1400 - 1500 vòng tua: 44.3 ampe
Chuẩn tiết kiệm điện: IE1, IE2, IE3 quốc tế
Cấp bảo vệ chống bụi, chống nước: IP 55
Cấp cách nhiệt: dây đồng cấp F
Sản phẩm chính hãng có CO
b) Motor Teco 22kw 30Hp AESV 180M chân đế 2 pole IE1
Mã motor Teco 30 ngựa 22 kw: 180 M
Điện áp động cơ Teco 30Hp 22Kw 2 pole: 3 pha 380 v
Tần số dòng điện motor Teco 30Hp 22Kw 2 cực: 60 Hz
Đường kính trục: 48 mm
Rãnh cavet: 14 mm
Tốc độ 2 pole 2800 - 2900 - 3000 vòng/phút
Chiều dài motor Teco 30Hp 22Kw 2800 - 2900 - 3000 vòng tua: 672 mm
Chiều rộng động cơ: 330 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế ngang trục: 279 mm
Khoảng cách tâm lỗ đế dọc trục: 241 mm
Chiều cao động cơ Teco 30Hp 22Kw 2800 - 2900 - 3000 vòng tua: 443.5 mm
Khoảng cách từ tâm trục đến đất: 180 mm
Công nghệ sản xuất: Đài Loan
Dòng điện định mức: 41.3 ampe
Chuẩn tiết kiệm điện: IE1, IE2, IE3 quốc tế
Cấp bảo vệ chống bụi, chống nước: IP 55
Cấp cách nhiệt: dây đồng cấp F
Sản phẩm chính hãng có CO
4. Ứng dụng motor Teco 30HP 22kW theo số cực và kiểu lắp
2 cực (khoảng 2.930 vòng/phút, 72 Nm): bơm cấp nước khoảng 150 m³/giờ cột áp 35 m, bơm cứu hỏa, quạt cao áp lò đốt.
4 cực (khoảng 1.460 vòng/phút, 144 Nm): máy nén khí trục vít 22kW, máy nghiền đá hàm nhỏ, quạt hút bụi trung tâm; ghép hộp giảm tốc cho máy trộn bê tông.
6 cực (khoảng 970 vòng/phút, 217 Nm): quạt hút lò hơi, máy cán thép, máy ép gạch không nung.
Mặt bích AEUV: bơm trục đứng, hộp giảm tốc mặt bích.
5. Ưu điểm motor Teco 30HP 22kW
Bản 2 cực và 4 cực cùng trục 48 mm.
380/660V, khởi động sao – tam giác được.
Vỏ gang kín bụi, nước tạt.
Dòng khoảng 42 A ở 380V.
6. Chạy motor Teco 22kW bằng máy phát điện: chọn công suất máy phát
Motor 22kW đầu vào khoảng 27,6 kVA khi chạy định mức, nhưng lúc khởi động dòng tăng nhiều lần làm máy phát sụt áp. Công suất máy phát thường chọn theo cách khởi động (giá trị tham khảo, đối chiếu thêm hướng dẫn của hãng máy phát):
Cách khởi động
Dòng khởi động (khoảng)
Hệ số so với kVA motor
Máy phát (khoảng)
Trực tiếp
6–7 lần, 250–300 A
3 lần
80–90 kVA
Sao – tam giác
Khoảng 1/3 trực tiếp, 85–100 A
2 lần
55–60 kVA
Khởi động mềm
3–4 lần, 125–170 A
1,5–2 lần
45–55 kVA
Biến tần
Khoảng 1,5 lần, 63 A
1,25–1,5 lần
35–40 kVA
Máy phát nhỏ hơn mức trên: điện áp sụt sâu lúc khởi động, contactor nhả, motor không lên tốc.
Biến tần gây sóng hài, máy phát cần bộ điều áp chịu được tải phi tuyến.
Có tải khác cùng chạy trên máy phát: cộng thêm công suất các tải đó.
Khởi động motor lớn nhất trước, các tải nhỏ sau.
7. Câu hỏi thường gặp về motor Teco 30HP 22kW
Motor Teco 30HP 22kW dòng bao nhiêu? Khoảng 42 A ở 380V với bản 4 cực đủ tải.
Motor Teco 22kW 4 cực khung gì, trục bao nhiêu? Khung 180L, trục 48 mm; bản 2 cực khung 180M trục 48 mm, bản 6 cực khung 200L trục 55 mm.
Mô men motor Teco 22kW 4 cực bao nhiêu? Khoảng 144 Nm: 9550 × 22 ÷ 1.460; bản 6 cực khoảng 217 Nm.
Motor Teco 30HP chạy máy phát bao nhiêu kVA? Khởi động trực tiếp cần máy phát khoảng 80–90 kVA; sao – tam giác khoảng 55–60 kVA; qua biến tần khoảng 35–40 kVA.
Aptomat cho motor Teco 22kW bao nhiêu? Khoảng 63–80 A tùy cách khởi động; sao – tam giác dùng contactor chính và tam giác 32 A, contactor sao 25 A.
Cáp cho motor Teco 30HP cỡ bao nhiêu? Cáp đồng 16 mm² khởi động trực tiếp khoảng cách tới khoảng 100 m; sao – tam giác 2 bộ cáp 10 mm².
Motor Teco 22kW 2 cực kéo bơm bao nhiêu khối? Khoảng 150 m³/giờ ở cột áp 35 m: P ≈ 1000 × 9,81 × (150 ÷ 3600) × 35 ÷ 0,75 ≈ 19 kW.
Motor Teco 30HP khởi động sao tam giác được không? Được, điện áp 380/660V; dòng khởi động còn khoảng 85–100 A, timer chuyển khoảng 8–12 giây.
Biến tần cho motor Teco 22kW cỡ nào? Biến tần 22kW 3 pha 380V cho bơm, quạt; máy nghiền, máy nén khởi động nặng chọn loại tải nặng hoặc cỡ 30kW.
Motor Teco 22kW 6 cực dùng cho máy gì? Máy cần khoảng 970 vòng/phút và 217 Nm: quạt hút lò hơi, máy cán thép, máy ép gạch.
Motor Teco 30HP 2 cực và 4 cực có lắp lẫn bệ được không? Cùng tâm trục 180 mm và trục 48 mm, nhưng khung 180M và 180L khác khoảng cách lỗ chân theo chiều dọc, cần khoan thêm lỗ bệ.
Motor Teco 22kW kéo máy nén khí trục vít được không? Được với đầu nén cỡ 22kW, motor 4 cực qua khớp nối hoặc đai; máy chạy liên tục dùng khởi động sao – tam giác hoặc biến tần.
Motor Teco 30HP bị nóng đầu trục là do đâu? Thường do bạc đạn thiếu mỡ hoặc quá mỡ, đai căng quá, lệch tâm khớp nối; đo nhiệt ổ trục và nghe tiếng ồn để khoanh vùng.