Motor giảm tốc Hitachi 1,5kW 2HP là bộ gồm motor 3 pha 4 cực Hitachi VTFO-K khung 90 ghép liền hộp giảm tốc: hộp bánh răng chân đế GHM28, GHM32, mặt bích GVM trục 28 và 32 mm, hộp cyclo BWD0, XWD3, XWD4 và bản mặt bích BLD0, XLD3, XLD4, hộp trục vít WPDS, WPDA, WPWDO size 80, NMRV, hộp bánh răng R47, R57.
Motor quay khoảng 1.400 vòng/phút, dòng định mức khoảng 3,7 A ở 380V. Mô men trục ra khoảng 28 Nm ở 1/3 tới khoảng 920 Nm ở 1/100.
| Thông số | Giá trị |
| Hãng motor | Hitachi, mã VTFO-K 90 |
| Công suất | 1,5 kW (2 HP) |
| Motor | 3 pha 4 cực, khoảng 1.400 vòng/phút, khung 90 |
| Điện áp | 3 pha 380V, 50Hz |
| Dòng định mức | Khoảng 3,7 A ở 380V |
| Hộp số ghép | GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; cyclo BWD0, XWD3, XWD4, BLD0, XLD3, XLD4; trục vít WPDS, WPDA, WPWDO size 80, NMRV; R47, R57 |
| Tỉ số truyền | Bánh răng 1/3 – 1/100; cyclo 1/11 – 1/87 |
| Tốc độ trục ra | Khoảng 14 – 467 vòng/phút |
| Mô men trục ra | Khoảng 28 – 920 Nm (hộp bánh răng, cyclo) |
| Trục ra | 28 – 45 mm theo loại hộp (xem mục 3) |
| Biến tần phù hợp | 1,5kW 3 pha 380V |










Loại 1: Hộp giảm tốc motor Hitachi 1.5Kw 2Hp WPDS, cốt dương size 80

Loại 2: Hộp giảm tốc động cơ Hitachi 1.5Kw 2Hp WPDS, cốt dương size 100
Hoặc có thể lắp với hộp mang tải WPDS size 100 đường kính trục ra 38mm

Loại 1: Động cơ hộp số Hitachi 1.5kw 2hp NRMV vuông góc cốt dương
Lắp trục dương vào hộp mang tải NMRV size 63, ta có thông số như sau:

Hoặc lắp với hộp giảm tốc size 63 khi cần số lần giảm tốc 5 hoặc 7.5

Loại 2: Động cơ hộp số Hitachi 1.5kw 2hp NMRV vuông góc cốt âm
Khi lắp với hộp chỉnh tốc NMRV size 75 có đường kính cốt âm 28mm thông số như sau:

Đối với tỷ số truyền bằng 5 hoặc 7.5 ta có thể lắp với hộp số NMRV size 75 như hình dưới đây:

Loại 1: Motor hộp số Hitachi 1.5Kw 2Hp trục vít WPDA size 80

Loại 2: Động cơ hộp số Hitachi 1.5Kw 2Hp trục vít WPDA size 100
Hoặc có thể lắp với hộp số WPDA size 100 đường kính trục ra 38mm

Loại 1: Động cơ giảm tốc Hitachi 1.5Kw 2Hp trục ngửa úp, WPWDO size 80

Loại 2: Bộ giảm tốc Hitachi 1.5Kw 2Hp trục ngửa úp, WPWDO size 100




Kiểu sau là Hộp giảm tốc Hitachi bánh răng côn xoắn K57, 1.5Kw 2Hp cốt âm

Ưu điểm vận hành động cơ giảm tốc Hitachi 2Hp 1.5kw:
| Tỉ số truyền | Tốc độ trục ra | Mô men trục ra | Hộp số ghép | Ứng dụng |
| 1/3 | 467 vòng/phút | 28 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Máy khuấy hòa tan bột bồn 300 lít |
| 1/5 | 280 vòng/phút | 46 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Bơm trục vít định lượng cấp keo |
| 1/10 | 140 vòng/phút | 92 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Băng tải con lăn chuyền thùng carton |
| 1/11 | 127 vòng/phút | 101 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Máy đánh bóng hạt cà phê, hạt điều |
| 1/15 | 93 vòng/phút | 138 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Máy cán bột bánh quy, bánh tráng mè |
| 1/17 | 82 vòng/phút | 157 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Máy bóc vỏ lạc trục lăn |
| 1/20 | 70 vòng/phút | 184 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Băng tải chuyền gạch men sau lò |
| 1/23 | 61 vòng/phút | 212 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Máy khuấy bể điều hòa nước thải |
| 1/25 | 56 vòng/phút | 230 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Vít tải cấp viên nén cho lò đốt |
| 1/29 | 48 vòng/phút | 267 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Máy trộn thức ăn cho cá nằm ngang |
| 1/30 | 47 vòng/phút | 276 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Băng tải xích nhựa chiết rót bình nước |
| 1/35 | 40 vòng/phút | 322 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Trống rang cà phê Ø600 mẻ 15 kg |
| 1/40 | 35 vòng/phút | 368 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Cửa trượt kho lạnh tự động |
| 1/43 | 33 vòng/phút | 396 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Máy nhào bột bánh bao mẻ 25 kg |
| 1/50 | 28 vòng/phút | 460 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Máy cuộn ống nhựa PE tưới tiêu |
| 1/59 | 24 vòng/phút | 543 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Bồn khuấy siro, mạch nha đặc |
| 1/60 | 23 vòng/phút | 553 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Máy kéo căng sợi cáp thép |
| 1/71 | 20 vòng/phút | 654 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Trống quay trộn phân hữu cơ |
| 1/75 | 19 vòng/phút | 691 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Máy rửa sỏi trống quay |
| 1/80 | 18 vòng/phút | 737 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Trục kéo băng tải lưới chuyền phôi nóng |
| 1/87 | 16 vòng/phút | 801 Nm | Cyclo BWD0, XWD3, XWD4; BLD0, XLD3, XLD4 | Máy ép dầu thực vật trục vít mini |
| 1/90 | 16 vòng/phút | 829 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Máy lốc ống, uốn ống inox nhỏ |
| 1/100 | 14 vòng/phút | 921 Nm | Bánh răng GHM28, GHM32, GVM28, GVM32; R47, R57 | Cơ cấu xoay bồn ủ, bồn lên men |
Cùng motor Hitachi 1,5kW, kích thước cụm máy thay đổi nhiều theo mã hộp. Bảng dưới gom kích thước từ các mục 3 để chọn nhanh chỗ lắp.
| Mã hộp | Kiểu lắp | Trục ra | Kích thước chính |
| BWD0 | Cyclo chân đế | 30 mm | Dài 488 mm, cao 190 mm |
| XWD3 | Cyclo chân đế | 35 mm | Dài 554 mm, cao 240 mm |
| XWD4 | Cyclo chân đế | 45 mm | Dài 616 mm, cao 275 mm |
| BLD0 | Cyclo mặt bích | 30 mm | Dài 488 mm, bích 190 mm |
| XLD3 | Cyclo mặt bích | 35 mm | Dài 554 mm, bích 230 mm |
| XLD4 | Cyclo mặt bích | 45 mm | Dài 616 mm, bích 260 mm |
| GHM28 | Bánh răng chân đế | 28 mm, then 7 | Dài 524 mm, cao 179 mm |
| GHM32 | Bánh răng chân đế | 32 mm | Dài 665 mm, cao 218 mm |
| GVM28 | Bánh răng mặt bích | 28 mm, then 7 | Bích 194 × 180 mm, dài 524 mm |
| GVM32 | Bánh răng mặt bích | 32 mm | Bích 242 × 223 mm |