0981676163Miền Nam
0984601144Miền Bắc

Motor Giảm Tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp

8.057 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Motor giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp còn gọi là động cơ giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp hay giảm tốc Hitachi 4kw gồm hộp số Hitachi liền động cơ 5 ngựa. Sau đây là những loại motor giảm tốc Hitachi được ưa chuộng nhất:

1) Thông số kỹ thuật motor giảm tốc 3.7kw 5hp 4kw

  • Tỉ số truyền thông dụng là: 10, 20, 30, 40, 50, 60, 80, 100
  • Tốc độ trục ra phổ biến: 140, 100, 70, 65, 50, 45, 30, 25, 15 vòng/ phút
  • Dòng ampe định mức: 8.8 (A)
  • Bánh răng, rotor, stator chống mài mòn
  • Phần bánh răng được chế tạo hoàn toàn robot hóa tự động
  • Lõi motor được sản xuất từ đồng cao cấp.
  • Thương hiệu Nhật, tiết kiệm điện.

2) Phân loại motor giảm tốc 3.7kw 5hp 4kw

a) Động cơ giảm tốc Hitachi 5hp 3.7kw giảm tốc cycloid XWD4

  • Đường kính trục: 45mm
  • Mã hàng giảm tốc: hộp số XWD4
  • Tổng dài 654.5 mm
  • Tổng cao 275mm
  • Tâm trục xuống mặt đất: 150mm

Motor Hitachi giảm tốc cycloid 3.7Kw 5Hp, trục thẳng XWD4

b) Motor giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp 4kw chân đế trục 40mm

a) Motor giảm tốc hitachi 3.7kw 5hp chân đế trục 40mm

c) Động cơ giảm tốc Hitachi 5hp 3.7kw giảm tốc cycloid XWD5

  • Đường kính trục: 55mm
  • Mã hàng giảm tốc: hộp số XWD5
  • Tổng dài 722.5 mm
  • Tổng cao 350mm
  • Tâm trục xuống mặt đất: 160mm

Motor Hitachi giảm tốc cycloid 3.7Kw 5Hp, trục thẳng XWD4

d) Motor giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp 4kw chân đế trục 50mm

  • Đường kính trục 50 mm
  • Tổng dài: 673mm
  • Mã hàng: motor VTFO-K 112 + hộp số GHM50

b) Motor giảm tốc hitachi 3.7kw 5hp chân đế trục 50mm

e) Motor hộp số Hitachi 3.7Kw 5Hp giảm tốc khuấy XLD4

  • Đường kính trục ra: 45mm
  • Mã hàng giảm tốc: hộp số XLD4
  • Tổng dài 654.5 mm
  • Đường kính bích ra: 260mm

Motor giảm tốc mặt bích Hitachi 3.7Kw 5Hp khuấy XLD4

f) Động cơ giảm tốc Hitachi 3.7Kw 4kw 5Hp mặt bích trục 40mm

  • Đường kính trục motor giảm tốc 40 mm
  • Chiều dài: 633mm
  • Lỗ bắt vít: 16mm
  • Mã motor hitachi VTFO-K 112 + hộp số GVM40

Motor giảm tốc hitachi 5hp 3.7kw bích trục 40mm

g) Motor hộp số Hitachi 3.7Kw 5Hp giảm tốc khuấy XLD5

  • Đường kính trục ra: 55mm
  • Mã hàng giảm tốc: hộp số XLD5
  • Tổng dài 722.5 mm
  • Đường kính bích ra: 340mm

Động cơ giảm tốc mặt bích Hitachi 3.7Kw 5Hp khuấy XLD5

h) Động cơ giảm tốc Hitachi 3.7Kw 4kw 5Hp mặt bích trục 50mm

  • Đường kính trục ra: 50mm
  • Chiều dài tổng: 673mm
  • Lỗ bắt vít mặt bích: 19mm
  • Kích thước mặt bích: 361x319mm

Motor giảm tốc hitachi 5hp 3.7kw bích trục 40mm

i) Motor giảm tốc Hitachi 5Hp 3.7kw WPDS, cốt dương

  • Đường kính cốt ra: 55mm
  • Tỷ số truyền (ratio) giảm từ 1/10 đến 1/60
  • Mã hàng hộp giảm tốc: WPDS 135

Hộp giảm tốc motor Hitachi 3.7Kw 5Hp WPDS, cốt dương size 135

j) Motor giảm tốc Hitachi 5Hp 4kw 3.7kw NMRV 110 cốt ra vuông góc

Loại 1: Động cơ giảm tốc hitachi 3.7kw 5hp vuông góc cốt dương

  • Đường kính cốt dương: 42mm
  • Lắp với hộp chỉnh tốc NMRV size 110
  • Chiều dài trục ra: 80mm

Loại 2: Động cơ giảm tốc hitachi 3.7kw 5hp vuông góc cốt âm

  • Đường kính cốt âm: 42mm
  • Số vòng ra giảm còn 300 đến 14 vòng/phút

Động cơ hộp số Hitachi 3.7Kw 5Hp NMRV 110 cốt ra vuông góc

k) Động cơ giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp 4kw bánh vít WPDA

  • Đường kính trục giảm tốc: 55mm
  • Tỷ số truyền từ 1/10 đến 1/60
  • Mã hộp số: WPDA size 135

Motor hộp số Hitachi 3.7Kw 5Hp trục vít WPDA size 135

l) Động cơ giảm tốc Hitachi 5Hp 3.7kw trục ngửa úp, WPWDO

Bộ giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp trục ngửa úp, WPWDO size 135

m) Động cơ giảm tốc Hitachi 4kw 3.7Kw 5Hp R57 tải nặng

  • Đường kính trục ra hộp số R57 : 35mm
  • Rãnh cavet: 10mm
  • Tổng dài: 673.5mm
  • Tổng cao hộp số: 187mm
  • Động cơ tiêu chuẩn Nhật, hộp số CQ xuất khẩu châu Âu.

Động cơ giảm tốc Hitachi 4kw 3.7Kw 5Hp R57 tải nặng

n) Motor giảm tốc Hitachi 4kw 3.7Kw 5Hp R67 tải nặng

  • Đường kính trục ra hộp số R67 : 35mm
  • Rãnh cavet: 10mm
  • Tổng dài: 696.5mm
  • Tổng cao hộp số: 212mm
  • Động cơ tiêu chuẩn Nhật, hộp số CQ xuất khẩu châu Âu.

Động cơ giảm tốc Hitachi 4kw 3.7Kw 5Hp R67 tải nặng

o) Động cơ điện Hitachi giảm tốc 4kw 3.7Kw 5Hp R77 tải nặng

  • Đường kính trục ra hộp số R77 : 40mm
  • Rãnh cavet: 12mm
  • Tổng dài: 726.5mm
  • Tổng cao hộp số: 232mm
  • Động cơ tiêu chuẩn Nhật, hộp số CQ xuất khẩu châu Âu.

Động cơ điện Hitachi giảm tốc 4kw 3.7Kw 5Hp R77 tải nặng

p) Motor Hitachi giảm tốc 4kw 3.7Kw 5Hp R87 tải nặng

  • Đường kính trục ra hộp số R87 : 50mm
  • Rãnh cavet: 14mm
  • Tổng dài: 788.5mm
  • Tổng cao hộp số: 300mm
  • Động cơ tiêu chuẩn Nhật, hộp số CQ xuất khẩu châu Âu.

Motor Hitachi giảm tốc 4kw 3.7Kw 5Hp R87 tải nặng

q) Động cơ giảm tốc Hitachi 3.7kw 4kw 5hp bánh răng côn xoắn K87

Hộp giảm tốc Hitachi bánh răng côn xoắn K87, 3.7Kw 5Hp

Kiểu sau là Hộp giảm tốc Hitachi bánh răng côn xoắn K87, 3.7Kw 5Hp cốt âm

Hộp giảm tốc Hitachi bánh răng côn xoắn K87, 3.7Kw 5Hp cốt âm

3) Bảng tốc độ, mô men và ứng dụng motor giảm tốc Hitachi 3,7kW 5HP theo tỉ số truyền

Tỉ số truyềnTốc độ trục raMô men trục raHộp số ghépỨng dụng
1/3467 vòng/phút68 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy xay nghiền ướt hạt đậu nành
1/5280 vòng/phút114 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy trộn trục đôi phân bón hạt
1/10140 vòng/phút227 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Băng tải than đá, than cám
1/11127 vòng/phút250 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy khuấy bồn hóa chất 2 m³
1/1593 vòng/phút341 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Băng tải nghiêng gân V bốc dỡ bao
1/1782 vòng/phút386 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy trộn ribbon bột thực phẩm 500 kg
1/2070 vòng/phút454 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Vít tải mùn cưa, trấu ống 273 mm
1/2361 vòng/phút522 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy khuấy bể keo tụ trạm xử lý nước cấp
1/2556 vòng/phút568 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Băng tải xích tấm dây chuyền chai thủy tinh
1/2948 vòng/phút659 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy trộn bê tông nhựa mini
1/3047 vòng/phút681 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy cán ren ống thép
1/3540 vòng/phút795 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Gầu tải clinker
1/4035 vòng/phút909 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy kéo ống nhựa HDPE
1/4333 vòng/phút977 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy khuấy bồn mật rỉ đường
1/5028 vòng/phút1.136 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy sấy thùng quay hạt nhựa
1/5924 vòng/phút1.340 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy rửa cát trục xoắn
1/6023 vòng/phút1.363 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy cuộn dây thép mạ kẽm
1/7120 vòng/phút1.613 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Trống quay xử lý rác hữu cơ
1/7519 vòng/phút1.704 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Tời kéo xe chở vật liệu lên dốc
1/8018 vòng/phút1.817 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Mâm xoay lò nung gốm
1/8716 vòng/phút1.976 NmCyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3Máy ép trục vít tách nước phân chuồng
1/9016 vòng/phút2.044 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Máy lốc tôn 3 trục tấm dày 3 mm
1/10014 vòng/phút2.272 NmBánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87Cơ cấu di chuyển xe cầu trục nhỏ
  • Tốc độ tính theo motor 4 cực khoảng 1.400 vòng/phút ở 50Hz.
  • Mô men tính với hiệu suất hộp số khoảng 90%.
  • Tỉ số 1/11, 1/17, 1/23, 1/29, 1/35, 1/43, 1/59, 1/71, 1/87 là hộp cyclo; các tỉ số còn lại là hộp bánh răng.