Motor giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp còn gọi là động cơ giảm tốc Hitachi 3.7Kw 5Hp hay giảm tốc Hitachi 4kw gồm hộp số Hitachi liền động cơ 5 ngựa. Sau đây là những loại motor giảm tốc Hitachi được ưa chuộng nhất:









Loại 1: Động cơ giảm tốc hitachi 3.7kw 5hp vuông góc cốt dương

Loại 2: Động cơ giảm tốc hitachi 3.7kw 5hp vuông góc cốt âm








Kiểu sau là Hộp giảm tốc Hitachi bánh răng côn xoắn K87, 3.7Kw 5Hp cốt âm

| Tỉ số truyền | Tốc độ trục ra | Mô men trục ra | Hộp số ghép | Ứng dụng |
| 1/3 | 467 vòng/phút | 68 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy xay nghiền ướt hạt đậu nành |
| 1/5 | 280 vòng/phút | 114 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy trộn trục đôi phân bón hạt |
| 1/10 | 140 vòng/phút | 227 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Băng tải than đá, than cám |
| 1/11 | 127 vòng/phút | 250 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy khuấy bồn hóa chất 2 m³ |
| 1/15 | 93 vòng/phút | 341 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Băng tải nghiêng gân V bốc dỡ bao |
| 1/17 | 82 vòng/phút | 386 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy trộn ribbon bột thực phẩm 500 kg |
| 1/20 | 70 vòng/phút | 454 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Vít tải mùn cưa, trấu ống 273 mm |
| 1/23 | 61 vòng/phút | 522 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy khuấy bể keo tụ trạm xử lý nước cấp |
| 1/25 | 56 vòng/phút | 568 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Băng tải xích tấm dây chuyền chai thủy tinh |
| 1/29 | 48 vòng/phút | 659 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy trộn bê tông nhựa mini |
| 1/30 | 47 vòng/phút | 681 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy cán ren ống thép |
| 1/35 | 40 vòng/phút | 795 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Gầu tải clinker |
| 1/40 | 35 vòng/phút | 909 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy kéo ống nhựa HDPE |
| 1/43 | 33 vòng/phút | 977 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy khuấy bồn mật rỉ đường |
| 1/50 | 28 vòng/phút | 1.136 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy sấy thùng quay hạt nhựa |
| 1/59 | 24 vòng/phút | 1.340 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy rửa cát trục xoắn |
| 1/60 | 23 vòng/phút | 1.363 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy cuộn dây thép mạ kẽm |
| 1/71 | 20 vòng/phút | 1.613 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Trống quay xử lý rác hữu cơ |
| 1/75 | 19 vòng/phút | 1.704 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Tời kéo xe chở vật liệu lên dốc |
| 1/80 | 18 vòng/phút | 1.817 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Mâm xoay lò nung gốm |
| 1/87 | 16 vòng/phút | 1.976 Nm | Cyclo XWD4/BWD2, XWD5/BWD3, XLD4/BLD2, XLD5/BLD3 | Máy ép trục vít tách nước phân chuồng |
| 1/90 | 16 vòng/phút | 2.044 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Máy lốc tôn 3 trục tấm dày 3 mm |
| 1/100 | 14 vòng/phút | 2.272 Nm | Bánh răng GHM40, GHM50, GVM40, GVM50; R67, R77, R87 | Cơ cấu di chuyển xe cầu trục nhỏ |