Hộp giảm tốc K127 là dòng hộp số bánh răng côn xoắn 3 cấp dùng cho truyền động tải nặng. Thiết kế cốt ra dương giúp kết nối trực tiếp với cơ cấu máy bằng khớp nối. Trục ra đặc chịu mô-men lớn và phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp liên tục.
Kiểu truyền động vuông góc giúp tiết kiệm không gian lắp đặt theo phương ngang. K127 thường được lựa chọn cho băng tải, máy nâng và thiết bị công nghiệp nặng.
1. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K127
- Model hộp giảm tốc: K127.
- Size hộp số: 127.
- Kiểu truyền động: bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn.
- Góc truyền động: trục vào và trục ra vuông góc 90°.
- Kiểu trục ra: cốt dương, trục đặc.
- Đường kính trục ra tiêu chuẩn: khoảng 110 mm.
- Chiều dài trục ra: khoảng 210 mm.
- Rãnh cavet: 28 mm.
- Kiểu lắp đặt: chân đế.
- Tỷ số truyền: khoảng 8.68 – 146.07.
- Công suất motor thường dùng: khoảng 7.5 – 90 kW.
- Mô-men đầu ra tối đa tham khảo: khoảng 13.000 Nm.
- Hiệu suất truyền động: khoảng 95 – 96%, tùy cấu hình.
- Có thể kết hợp motor AC, motor phanh hoặc servo motor. Tốc độ trục ra phụ thuộc tốc độ motor và tỷ số truyền.
Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K127

2. Phân loại hộp giảm tốc K127
K127 liền motor
- Motor được ghép trực tiếp với hộp giảm tốc.
- Cụm truyền động gọn và dễ bố trí.
- Độ đồng tâm giữa motor và hộp số tốt.
- Có thể sử dụng motor thường hoặc motor có phanh.
- Phù hợp băng tải, máy trộn và thiết bị tải nặng.
K127 lắp motor qua mặt bích
- Dùng mặt bích chuyển tiếp để nối motor với hộp số.
- Có thể thay đổi công suất motor theo nhu cầu.
- Thuận tiện khi sử dụng motor của nhiều hãng.
- Dễ tháo motor riêng khi sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
- Cần chọn đúng đường kính trục và mặt bích motor.
K127 đầu vào trục dương
- Hộp giảm tốc có trục đầu vào độc lập.
- Có thể nối motor bằng khớp nối trục.
- Có thể truyền động bằng dây đai khi cần.
- Phù hợp máy cần đặt motor cách xa hộp số.
- Thuận tiện khi thiết kế hệ truyền động riêng.
3. Ứng dụng hộp giảm tốc K127
- Dùng cho băng tải công nghiệp tải nặng.
- Phù hợp hệ thống vận chuyển vật liệu liên tục.
- Dùng cho máy nâng và thiết bị nâng hạ.
- Ứng dụng trong máy nghiền và thiết bị công nghiệp.
- Phù hợp máy trộn công suất lớn.
- Dùng cho cơ cấu truyền động cần mô-men cao.
- Có thể dùng trong dây chuyền sản xuất tự động.
Các ứng dụng điển hình của dòng K gồm băng tải, palet, xích tải, máy nâng, bàn nâng và hệ thống kho tự động.
4. Ưu điểm hộp giảm tốc K127
- Truyền mô-men lớn trong kết cấu tương đối gọn.
- Hiệu suất cao hơn nhiều thiết kế trục vít.
- Bánh răng có độ bền mỏi cao.
- Làm việc ổn định trong điều kiện tải nặng.
- Trục đặc chịu tải tốt và dễ kết nối.
- Kết cấu chân đế thuận tiện cố định lên máy.
- Tuổi thọ cao nếu chọn đúng tải và tỷ số truyền.
Dòng K được thiết kế theo hướng hiệu suất cao, độ bền bánh răng lớn và tuổi thọ bảo dưỡng dài.
5. Cấu tạo hộp giảm tốc K127
- Vỏ hộp làm nhiệm vụ bảo vệ toàn bộ cơ cấu.
- Bên trong gồm các cặp bánh răng truyền động.
- Cụm bánh răng côn tạo hướng truyền động vuông góc.
- Trục vào tiếp nhận chuyển động từ động cơ.
- Trục ra đặc truyền mô-men tới máy công tác.
- Ổ bi đỡ trục và chịu tải truyền động.
- Phớt dầu hạn chế rò rỉ dầu bôi trơn.
- Then trên trục truyền mô-men tới khớp nối.
- Dầu bánh răng giúp giảm ma sát và nhiệt.
6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K127
a. Bảng tra cứu chi tiết lực mô-men và tốc độ trục ra hộp số K127
Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
| Công suất Động cơ (kW) | Tỷ số truyền (i) | Tốc độ trục ra (n_2 - RPM) | Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm) | Trạng thái tải cơ học của K127 |
|---|
| 11.0 kW | i = 5 | 280.0 | 356.4 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1069.4 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 1425.7 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 2138.6 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 4277.3 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 7128.8 | An toàn |
| 15.0 kW | i = 5 | 280.0 | 486.0 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1458.2 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 1944.2 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 2916.3 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 5832.6 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 9721.1 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| 18.5 kW | i = 5 | 280.0 | 599.4 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1798.5 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 2398.0 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 3597.0 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 7193.9 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 11989.9 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| 22.0 kW | i = 5 | 280.0 | 712.8 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 2138.6 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 2851.4 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 4277.1 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 8554.3 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 14257.1 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| 30.0 kW | i = 5 | 280.0 | 972.0 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 2916.3 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 3888.3 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 5832.5 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 11665.0 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 19441.6 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| 37.0 kW | i = 5 | 280.0 | 1198.8 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 3596.7 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 4795.6 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 7193.4 | Cận biên an toàn (Gần 8000 Nm) |
| i = 60 | 23.3 | 14386.9 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 23978.1 | Quá tải cơ học (>8000 Nm) |
b. Phân tích theo từng loại máy móc
Hộp số vuông góc K127 thuộc nhóm thiết bị truyền động siêu nặng, chuyên dùng cho các ngành công nghiệp nặng với chế độ làm việc khắc nghiệt:
Phân khúc motor công suất 11 kW - 18.5 kW (Hệ số dịch vụ lớn)
- Tỷ số truyền lớn (i = 60, i = 100 đối với motor 11kW): Khi kết hợp motor công suất này với hộp số K127, mô-men đầu ra tối đa đạt 7128.8 Nm (nằm dưới giới hạn vật lý 8000 Nm). Dải thông số này mang lại hệ số dịch vụ (Service Factor) cực lớn, lý tưởng cho các ứng dụng chạy liên tục 24/7 chịu va đập cơ học cao như máy khuấy gạt bùn trung tâm cho bể lắng thải đường kính lớn, gầu nâng clinker cốt liệu thô trong nhà máy xi măng, hoặc máy nghiền cao su công suất lớn.
Phân khúc motor công suất 22 kW - 30 kW (Hiệu suất tối ưu)
- Tốc độ trung bình và chậm (i = 20, 30): Đây là dải cấu hình tiêu chuẩn cho các thiết bị chế biến nặng. Mô-men sản sinh dao động từ 2851.4 Nm đến 5832.5 Nm, mang lại sức kéo cực lớn cho các hệ thống vít tải công nghiệp siêu dài, máy ép viên thức ăn gia súc quy mô nhà máy lớn, máy đùn ép chất dẻo chịu lực, hoặc hệ thống cán tôn thép tấm lớn.
- Cảnh báo tải trọng: Đối với động cơ 30kW chạy ở tỷ số truyền 30, mô-men đầu ra đạt 5832.5 Nm. Hệ thống chạy rất khỏe nhưng cần chú ý kiểm tra chế độ bôi trơn và giải nhiệt vỏ hộp số thường xuyên khi chạy tải liên tục.
Phân khúc motor công suất siêu nặng 37 kW (Tải nặng vượt trội)
- Tỷ số truyền nhỏ và trung bình (i = 5, 15, 20, 30): Đây là phân khúc truyền động siêu nặng lực lớn, định hướng trực tiếp cho các dây chuyền băm nghiền gỗ cây công suất lớn, máy ép củi trấu thủy lực áp lực cao, hệ thống tời nâng hạ hàng hóa container tải trọng lớn tại các cầu cảng, cơ cấu tời kéo cáp khai thác mỏ, hoặc hệ thống băng tải lòng máng lớn vận chuyển than đá, khoáng sản thô.
- Cảnh báo giới hạn: Khi tích hợp động cơ lớn 37kW với tỷ số truyền i = 30, mô-men đầu ra đạt tới 7193.4 Nm, tiệm cận rất sát ngưỡng giới hạn cơ học 8000 Nm của dòng K127. Cấu hình này chỉ khuyến nghị cho tải tĩnh vận hành êm ổn định và chạy ngắt quãng. Tuyệt đối không tích hợp động cơ từ 22kW trở lên với tỷ số truyền từ 60 hoặc 100 trên dòng K127 vì mô-men cơ học vượt xa sức bền vật liệu, sẽ làm phá hủy kết cấu răng cơ học vô cùng nhanh chóng.
c. Nguyên Nhân Gây Nóng Hộp Giảm Tốc K127 Và Cách Xử Lý?
Việc hộp giảm tốc tỏa nhiệt quá mức (thường trên 80°C) là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Mức dầu bôi trơn không chuẩn: Quá ít dầu gây ma sát khô, hoặc quá nhiều dầu làm tăng sức cản khuấy dầu. Cách xử lý: Kiểm tra mắt trâu hiển thị mức dầu, điều chỉnh về đúng vạch tiêu chuẩn.
- Quá tải hệ thống: Máy đang phải kéo tải nặng hơn thiết kế. Cách xử lý: Đo dòng ampe của động cơ, kiểm tra lại tải trọng của băng tải/máy khuấy.
- Lắp đặt lệch tâm: Khớp nối giữa động cơ và hộp số, hoặc hộp số và máy công tác bị lệch tâm gây kẹt. Cách xử lý: Cân tâm lại toàn bộ hệ thống trục.
d. Lịch Trình Thay Dầu Và Bảo Dưỡng Định Kỳ Hộp Giảm Tốc K127 Như Thế Nào?
Bảo dưỡng đúng hạn quyết định 80% tuổi thọ của hệ thống bánh răng. Quy trình chuẩn như sau:
- Lần thay dầu đầu tiên: Cần thực hiện sau khoảng 500 giờ vận hành đầu tiên để loại bỏ các mạt kim loại sinh ra trong quá trình rà khớp bánh răng mới.
- Các lần tiếp theo: Thay dầu bôi trơn sau mỗi 2,500 - 3,000 giờ làm việc (hoặc ít nhất 1 lần/năm tùy điều kiện nào đến trước).
- Thay phớt chắn dầu (Oil seal): Nên kiểm tra mỗi 6 tháng và thay mới hàng năm để ngăn chặn sự cố rò rỉ dầu hoặc bụi ẩm xâm nhập vào hệ thống.
e. Làm Sao Để Khắc Phục Tiếng Ồn Bất Thường Khi Vận Hành?
K127 có thiết kế bánh răng côn xoắn mài CNC nên vận hành bình thường rất êm. Nếu xuất hiện tiếng cọ xát kim loại hoặc tiếng gõ đập:
- Tiếng ồn đều đặn, liên tục: Thường do vòng bi (bạc đạn) bị rỗ hoặc hao mòn. Cần dừng máy, mở nắp kiểm tra và thay thế bạc đạn.
- Tiếng gõ lạch cạch theo chu kỳ: Bánh răng có thể đã bị mẻ răng hoặc hệ thống bị rơ khe hở quá mức.
- Tiếng rú rít: Kiểm tra lại độ nhớt của dầu, rất có thể dầu đã biến chất hoặc mất khả năng bôi trơn, hoặc phớt chắn dầu bị khô cọ sát vào trục.
f. Cần Lưu Ý Gì Khi Lắp Đặt Và Khởi Động Lần Đầu?
- Phải đảm bảo đã rút nút thông hơi (Breather plug) ra khỏi vị trí khóa mút để cân bằng áp suất bên trong khi thiết bị nóng lên, tránh làm xì phớt dầu.
- Đảm bảo bề mặt bệ đỡ bằng phẳng, chắc chắn để hấp thụ rung động.
- Khi sử dụng khớp nối truyền động, không được dùng búa đóng trực tiếp lên đầu trục để tránh làm hỏng cấu trúc vòng bi bên trong. Hãy sử dụng cảo hoặc gia nhiệt khớp nối để lắp ráp. Khởi động chạy không tải trước khi ép tải thực tế.
7. Nguyên nhân hỏng do người dùng và cách sử dụng đúng
Nguyên nhân thường gặp
- Chọn hộp số thiếu mô-men dự phòng.
- Sử dụng tải vượt thông số cho phép.
- Căn chỉnh khớp nối không chính xác.
- Bệ máy bị nghiêng hoặc thiếu độ cứng.
- Dùng dầu không đúng cấp độ.
- Không kiểm tra mức dầu định kỳ.
- Để hộp số làm việc quá nhiệt kéo dài.
- Lắp tải lệch gây quá tải trục.
- Siết bu lông chân đế không đúng lực.
- Không xử lý rung động bất thường kịp thời.
Cách lắp đặt và sử dụng đúng
- Lắp hộp số trên bệ phẳng và đủ cứng.
- Căn chỉnh chính xác giữa trục hộp số và máy.
- Không dùng búa tác động trực tiếp lên trục.
- Lắp khớp nối đúng kích thước và độ đồng tâm.
- Kiểm tra dầu trước khi vận hành.
- Dùng đúng loại dầu theo catalog.
- Theo dõi nhiệt độ và tiếng ồn khi vận hành.
- Kiểm tra rò dầu tại phớt và mặt ghép.
- Siết lại bu lông khi phát hiện rung bất thường.
- Không vận hành vượt mô-men thiết kế.
Kết luận
Hộp giảm tốc K127 cốt ra dương, trục đặc, chân đế phù hợp các hệ thống truyền động tải nặng.
Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp tạo truyền động vuông góc hiệu quả.
Trục đặc lớn giúp truyền mô-men cao và kết nối thuận tiện với máy.
K127 đặc biệt phù hợp băng tải và các thiết bị công nghiệp liên tục.
Muốn đạt tuổi thọ cao, cần chọn đúng tỷ số truyền và mô-men tải.
Việc lắp đặt, bôi trơn và bảo dưỡng đúng quyết định độ bền hộp số.