Hộp giảm tốc K47 là dòng hộp giảm tốc bánh răng côn xoắn dùng cho truyền động tải nặng. K47 có kết cấu chân đế, trục ra dương và trục đặc, phù hợp máy công nghiệp. Thiết kế trục ra hộp số vuông góc giúp bố trí truyền động gọn trong không gian hạn chế. Kết cấu bánh răng côn xoắn cho hiệu suất cao và khả năng chịu tải tốt. Đây là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy vận chuyển và thiết bị công nghiệp.
a) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K47 chân đế: trục dương 30mm, mô-men 400 Nm, tỉ số truyền, bích vào
Hộp giảm tốc K47 trục dương Ø30 mm chịu mô-men cực đại 400 Nm:
Thông số
Hộp giảm tốc K47 trục dương
Đường kính trục ra
Trục dương Ø30 mm, dài 60 mm, cavet (then) 8 mm
Chân đế
8 lỗ Ø11 mm; khoảng cách lỗ 130 mm (phương trục vào) × 120 mm (phương trục ra)
Mô-men xoắn cực đại
400 Nm (từ tỉ số 1/19,58 trở lên); 230 – 380 Nm ở tỉ số 1/5,81 – 1/16,86
Dải tỉ số truyền
1/5,81 – 1/131,87
Tốc độ trục ra (motor 4 cực)
~ 241 – 11 vòng/phút
Motor gắn được
0,18 – 5,5 kW (khung 63 – 132)
Motor mặt bích 160mm gắn liền
Ø160 mm (nếu không dùng mặt AM kết nối)
Dầu vận hành
Dầu bánh răng Shell 220 (ISO VG220), thay sau ~ 3.200 giờ chạy
Tư thế lắp
Bắt chân đế lên bệ máy, M1 – M6
Bích vào AM gắn motor mặt bích B5 — chọn AM theo công suất motor:
Bích AM
Motor 4 cực gắn được
Lỗ trục vào
Đường kính bích motor B5
AM63
0,18 – 0,25 kW (khung 63)
Ø11 mm
Ø140 mm
AM71
0,25 – 0,37 kW (khung 71)
Ø14 mm
Ø160 mm
AM80
0,55 – 0,75 kW (khung 80)
Ø19 mm
Ø200 mm
AM90
1,1 – 1,5 kW (khung 90)
Ø24 mm
Ø200 mm
AM100 / AM112
2,2 – 4 kW (khung 100 – 112)
Ø28 mm
Ø250 mm
AM132
5,5 kW (khung 132S)
Ø38 mm
Ø300 mm
Bánh răng trụ răng nghiêng + cặp bánh răng côn xoắn, thép hợp kim thấm carbon, mài răng.
Trục vào vuông góc trục ra; trục ra dương (trục đặc) lắp khớp nối, nhông xích hoặc puly.
b) Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K47 trục dương 30mm
Video thực tế hộp giảm tốc K47:
2. Phân loại hộp giảm tốc K47 theo cấu hình sử dụng
K47 liền motor
Motor được ghép trực tiếp với hộp giảm tốc.
Cụm truyền động gọn và dễ bố trí.
Độ đồng tâm giữa motor và hộp số tốt.
Có thể sử dụng motor thường hoặc motor có phanh.
Phù hợp băng tải, máy trộn và máy vận hành liên tục.
K47 lắp motor qua mặt bích
Dùng mặt bích chuyển tiếp để nối motor với hộp số.
Có thể thay đổi công suất motor theo nhu cầu.
Thuận tiện khi sử dụng motor của nhiều hãng.
Dễ tháo motor riêng khi sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
Cần chọn đúng đường kính trục và mặt bích motor.
K47 đầu vào trục dương
Hộp giảm tốc có trục đầu vào độc lập.
Có thể nối motor bằng khớp nối trục.
Có thể truyền động bằng dây đai khi cần.
Phù hợp máy cần đặt motor cách xa hộp số.
Thuận tiện khi thiết kế hệ truyền động riêng.
3. Ứng dụng hộp giảm tốc K47 tải nặng
Dùng cho băng tải hàng hóa.
Dùng cho băng tải công nghiệp.
Dùng cho máy vận chuyển vật liệu.
Dùng cho máy nâng hạ.
Dùng cho hệ thống truyền động xích.
Dùng cho máy đóng gói công nghiệp.
Dùng cho thiết bị xử lý vật liệu.
Phù hợp môi trường làm việc liên tục.
Dòng K được sử dụng trong pallet conveyor, belt conveyor và chain conveyor.
4. Ưu điểm của hộp giảm tốc K47
Trục ra đặc chịu tải tốt.
Kết cấu chân đế dễ cố định.
Trục vuông góc giúp tiết kiệm không gian.
Bánh răng côn xoắn cho truyền động hiệu quả.
Khả năng chịu tải phù hợp máy công nghiệp.
Kết cấu chắc chắn, độ bền vận hành cao.
Hiệu suất cao hơn nhiều thiết kế truyền thống.
Dòng K được đánh giá cao về hiệu suất và độ bền bánh răng.
5. Cấu tạo hộp giảm tốc K47
Vỏ hộp bảo vệ toàn bộ cơ cấu truyền động.
Bánh răng côn tạo hướng truyền động vuông góc.
Bánh răng nghiêng thực hiện quá trình giảm tốc.
Trục vào nhận công suất từ motor.
Trục ra đặc truyền mô-men tới máy.
Ổ bi giữ trục ổn định khi vận hành.
Phớt dầu hạn chế rò rỉ chất bôi trơn.
Nút dầu phục vụ kiểm tra và bảo dưỡng.
6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K47
a. Bảng tra cứu chi tiết lực mô-men và tốc độ trục ra hộp số K47
Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
Công suất Động cơ (kW)
Tỷ số truyền (i)
Tốc độ trục ra (n_2 - RPM)
Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm)
Trạng thái tải cơ học của K47
0.37 kW
i = 5
280.0
12.0
An toàn
i = 15
93.3
36.0
An toàn
i = 20
70.0
48.0
An toàn
i = 30
46.7
71.9
An toàn
i = 60
23.3
143.9
An toàn
i = 100
14.0
239.8
An toàn
0.75 kW
i = 5
280.0
24.3
An toàn
i = 15
93.3
72.9
An toàn
i = 20
70.0
97.2
An toàn
i = 30
46.7
145.8
An toàn
i = 60
23.3
291.6
An toàn
i = 100
14.0
486.0
Quá tải cơ học (>400 Nm)
1.5 kW
i = 5
280.0
48.6
An toàn
i = 15
93.3
145.8
An toàn
i = 20
70.0
194.4
An toàn
i = 30
46.7
291.6
An toàn
i = 60
23.3
583.2
Quá tải cơ học (>400 Nm)
i = 100
14.0
972.1
Quá tải cơ học (>400 Nm)
2.2 kW
i = 5
280.0
71.3
An toàn
i = 15
93.3
213.9
An toàn
i = 20
70.0
285.1
An toàn
i = 30
46.7
427.7
Quá tải cơ học (>400 Nm)
i = 60
23.3
855.4
Quá tải cơ học (>400 Nm)
i = 100
14.0
1425.7
Quá tải cơ học (>400 Nm)
3.0 kW
i = 5
280.0
97.2
An toàn
i = 15
93.3
291.6
An toàn
i = 20
70.0
388.9
Cận biên an toàn (Gần 400 Nm)
i = 30
46.7
583.2
Quá tải cơ học (>400 Nm)
i = 60
23.3
1166.5
Quá tải cơ học (>400 Nm)
i = 100
14.0
1944.1
Quá tải cơ học (>400 Nm)
b. Phân tích theo từng loại máy móc
Dựa vào các kết quả tính toán cơ khí thực tế, việc phân bổ cấu hình mô tơ và tốc độ của hộp số K47 được định hướng cho các ứng dụng công nghiệp đặc thù như sau:
Phân khúc motor công suất nhỏ (0.37 kW - 0.75 kW)
Tỷ số truyền nhỏ (i = 5): Thích hợp cho các cơ cấu chuyển động tốc độ cao nhưng cần mô-men nhỏ như quạt thông gió nhà xưởng, máy ly tâm nhẹ, hoặc các băng tải phân loại bưu kiện tốc độ nhanh.
Tỷ số truyền trung bình và lớn (i = 15 đến 60): Đây là dải cấu hình lý tưởng cho hệ thống băng tải con lăn vận chuyển thùng carton, máy dán nhãn tự động, hoặc các hệ thống cấp phôi phôi chai lọ trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Phân khúc motor công suất trung bình (1.5 kW - 2.2 kW)
Tỷ số truyền dưới 5 và dưới 20: Phù hợp tuyệt vời cho các hệ thống gạt bùn trung tâm trong xử lý nước thải, các trục cán nhẹ, máy khuấy trộn hóa chất lỏng hoặc dung môi sơn có độ nhớt vừa phải.
Lưu ý kỹ thuật: Khi dùng motor 1.5kW với tỷ số truyền 30, mô-men đạt 291.6 Nm – mức lực rất lý tưởng cho các dòng vít tải xi măng đứng hoặc gầu nâng loại nhỏ. Tuy nhiên, tránh dùng tỷ số truyền từ 60 trở lên để bảo vệ hệ thống bánh răng.
Phân khúc motor công suất lớn (3.0 kW)
Tỷ số truyền cực nhỏ (i = 5 và i = 15): Ứng dụng phổ biến trong các máy nghiền ép thức ăn chăn nuôi cỡ nhỏ, cơ cấu tời kéo hàng hoặc hệ thống băng tải xích hạng nặng vận chuyển bao tải nặng 50kg.
Cảnh báo thiết kế: Khi kết hợp động cơ 3kW với tỷ số truyền i = 20, lực mô-men đạt tới 388.9 Nm, tiệm cận sát nút giới hạn phá hủy phá vỡ kết cấu 400 Nm của K47. Cấu hình này chỉ nên sử dụng khi máy vận hành gián đoạn và không chịu tải va đập. Tuyệt đối không chọn tỷ số truyền lớn hơn 20 cho motor 3kW trên hộp số K47.
c. Các Vị Trí Lắp Đặt (M1-M6) Ảnh Hưởng Tới Lượng Dầu Hộp giảm tốc K47 Như Thế Nào?
Quy chuẩn thiết kế quy định 6 vị trí lắp đặt trong không gian (từ M1 đến M6). Lượng dầu bôi trơn thay đổi hoàn toàn dựa trên các vị trí này:
Vị trí nằm ngang (M1): Yêu cầu lượng dầu ít nhất, thường vào khoảng 0.7 đến 0.8 lít.
Vị trí thẳng đứng (M4): Khi động cơ hướng thẳng lên trên, hộp số cần lượng dầu tối đa (khoảng 1.6 đến 1.9 lít) để đảm bảo các bánh răng ở vị trí cao nhất vẫn được ngâm trong màng dầu.
Khuyến cáo kỹ thuật: Tuyệt đối không thay đổi tư thế lắp đặt của hộp số so với thiết kế ban đầu nếu không tiến hành tính toán lại định mức bôi trơn và thay đổi vị trí của van thở.
d. Chu Kỳ Thay Dầu Và Bôi Trơn Định Kỳ Hộp số K47
Chu kỳ 3.000 giờ hoặc 6 tháng: Kiểm tra mắt trâu để xác nhận mức dầu bôi trơn, vệ sinh làm sạch van thở để tránh tích tụ áp suất bên trong, và rà soát tình trạng phớt chắn dầu.
e. Nguyên Nhân Gây Nhiệt Độ Cao Bất Thường ở hộp giảm tốc K47 Và Cách Khắc Phục
Nhiệt độ vỏ bọc hộp số vượt quá 85°C là tín hiệu cảnh báo hệ thống đang gặp lỗi bôi trơn hoặc quá tải cơ học:
Mức dầu không chuẩn: Đổ quá nhiều dầu sinh ra hiện tượng sục khuấy mạnh, chuyển hóa công năng thành nhiệt năng. Nếu quá ít dầu sẽ gây ma sát khô. Cần xả hoặc châm thêm đúng vạch.
Hệ thống bị quá tải: Sử dụng ampe kìm đo dòng điện tải thực tế. Phải đảm bảo mô-men xoắn đầu ra không vượt quá giới hạn 400 Nm.
Mất đồng tâm trục: Sai lệch đồng tâm giữa trục đầu ra và tải trọng tạo ra ứng suất uốn lớn trên trục, sinh nhiệt tại vòng bi. Cần dùng máy laser hoặc đồng hồ so để căn chỉnh lại.
f. Xử Lý Tiếng Ồn Và Độ Rung Lớn Trong Quá Trình Chạy Tải Hộp Số K47
Tiếng ồn tần số cao liên tục: Nguyên nhân chủ yếu từ vòng bi bị nứt, rỗ rãnh trượt hoặc thiếu mỡ bò. Phải tháo gỡ cụm trục để kiểm tra và thay thế bạc đạn.
Tiếng va đập kim loại lộc cộc: Báo hiệu bánh răng bị mẻ hoặc khe hở sườn răng (backlash) đã quá lớn do mòn kim loại.
Đế lắp đặt lỏng lẻo: Khung bệ máy không đủ độ cứng vững hoặc bulong chân đế bị nới lỏng theo thời gian làm tăng biên độ rung cộng hưởng. Cần kiểm tra lực siết bulong và thay mới đệm cao su giảm chấn khớp nối nếu bị rách.
7. Nguyên nhân K47 bị hỏng do người dùng
Chọn hộp số thiếu mô-men cho tải thực tế.
Lắp motor sai công suất.
Căn chỉnh trục không đồng tâm.
Lắp khớp nối gây tải lệch.
Siết chân đế không đúng kỹ thuật.
Dùng dầu không đúng cấp.
Để thiếu dầu trong hộp số.
Không kiểm tra rò rỉ dầu.
Để máy hoạt động quá tải kéo dài.
Khởi động và dừng máy quá thường xuyên.
Không bảo dưỡng định kỳ.
Để bụi bẩn xâm nhập qua phớt.
Kết luận
Hộp giảm tốc K47 cốt ra dương, trục đặc, chân đế phù hợp truyền động công nghiệp tải nặng. Thiết kế trục ra vuông góc giúp hệ thống máy bố trí gọn và thuận tiện. Bánh răng côn xoắn tạo khả năng truyền động hiệu quả và ổn định. Khi lựa chọn, cần ưu tiên mô-men, tỷ số truyền và hệ số tải. Đọc đúng catalog giúp tránh chọn thiếu tải hoặc sai kích thước. Lắp đặt chính xác và bảo dưỡng đúng giúp K47 vận hành bền lâu.