0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc K157

3.777 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc K157 là dòng hộp số bánh răng côn xoắn, kết cấu ba cấp truyền động.

Thiết kế cốt ra dương giúp kết nối trực tiếp với puly, nhông, khớp nối và cơ cấu máy.

K157 có dạng chân đế, trục ra đặc và bố trí vuông góc với trục vào.

Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống vận chuyển, nâng hạ và máy công nghiệp tải nặng.

1. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K157

  • Model: K157.
  • Kiểu truyền động: bánh răng côn xoắn.
  • Số cấp truyền: ba cấp.
  • Kiểu lắp: chân đế.
  • Trục ra: cốt dương, trục đặc.
  • Trục ra vuông góc trục vào.
  • Đường kính cốt đặc tiêu chuẩn: Ø120 mm.
  • Kích thước đoạn trục tham khảo: 120 × 210 mm.
  • Tỷ số truyền thuộc dải truyền động K series.
  • Mô-men đầu ra phụ thuộc tỷ số truyền.
  • Công suất motor phụ thuộc tải và tỷ số truyền.
  • Vỏ hộp số thiết kế cứng vững.
  • Bánh răng có khả năng chịu tải cao.
  • Hệ thống ổ bi được bố trí theo tải.
  • Có nhiều vị trí lắp đặt theo catalog.
  • K157 phù hợp truyền động công nghiệp liên tục.

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K157

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K157

2. Phân loại hộp giảm tốc K157

K157 cốt ra dương tiêu chuẩn

  • Đây là cấu hình chính của bài viết.
  • Trục đầu ra sử dụng cốt đặc có then.
  • Cốt dương thuận tiện lắp cơ cấu truyền động.
  • Kiểu lắp chính là chân đế.
  • Trục ra bố trí vuông góc trục vào.

K157 dùng trong hệ thống tải nặng

  • Thích hợp tải lớn và mô-men cao.
  • Phù hợp máy hoạt động nhiều giờ mỗi ngày.
  • Có thể kết hợp motor điện công nghiệp.
  • Cần chọn đúng tỷ số truyền theo tốc độ.
  • Cần kiểm tra mô-men tải thực tế.

3. Ứng dụng hộp giảm tốc K157

  • Băng tải vật liệu nặng.
  • Băng tải xi măng.
  • Máy nghiền và máy trộn.
  • Hệ thống vận chuyển khoáng sản.
  • Máy cấp liệu công nghiệp.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Máy vận chuyển liên tục.
  • Dây chuyền sản xuất công suất lớn.

K series được ứng dụng cho băng tải, thiết bị nâng, thang hàng và hệ thống kho tự động.

4. Ưu điểm hộp giảm tốc K157

  • Kết cấu bánh răng côn xoắn hiệu suất cao.
  • Khả năng chịu tải và mô-men lớn.
  • Truyền động vuông góc, tiết kiệm không gian.
  • Vỏ hộp số chắc chắn, độ cứng cao.
  • Cốt đặc chịu tải hướng kính tốt.
  • Phù hợp vận hành công nghiệp liên tục.
  • Tuổi thọ thiết bị cao khi bảo dưỡng đúng.

Tài liệu kỹ thuật nhấn mạnh hiệu suất cao, độ bền bánh răng và tuổi thọ bảo dưỡng dài.

5. Cấu tạo hộp giảm tốc K157

  • Vỏ hộp số bằng vật liệu chịu lực.
  • Hệ bánh răng côn xoắn truyền động.
  • Các bánh răng được bố trí theo ba cấp.
  • Trục vào kết nối với motor.
  • Trục ra là cốt đặc có then.
  • Ổ bi chịu tải hướng kính và hướng trục.
  • Phớt chặn dầu bảo vệ khoang truyền động.
  • Dầu bôi trơn giảm ma sát và nhiệt.
  • Chân đế giúp cố định hộp số.

6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K157

a. Bảng tra cứu chi tiết lực mô-men và tốc độ trục ra hộp số K157

Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
Công suất Motor (kW)Tỷ số truyền (i)Tốc độ trục ra (n_2 - RPM)Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm)Trạng thái tải cơ học của K157
15.0 kWi = 5280.0486.0An toàn
i = 1593.31458.2An toàn
i = 2070.01944.2An toàn
i = 3046.72916.3An toàn
i = 6023.35832.6An toàn
i = 10014.09721.1An toàn
18.5 kWi = 5280.0599.4An toàn
i = 1593.31798.5An toàn
i = 2070.02398.0An toàn
i = 3046.73597.0An toàn
i = 6023.37193.9An toàn
i = 10014.011989.9An toàn
22.0 kWi = 5280.0712.8An toàn
i = 1593.32138.6An toàn
i = 2070.02851.4An toàn
i = 3046.74277.1An toàn
i = 6023.38554.3An toàn
i = 10014.014257.1An toàn
30.0 kWi = 5280.0972.0An toàn
i = 1593.32916.3An toàn
i = 2070.03888.3An toàn
i = 3046.75832.5An toàn
i = 6023.311665.0An toàn
i = 10014.019441.6Quá tải cơ học (>18.000 Nm)
37.0 kWi = 5280.01198.8An toàn
i = 1593.33596.7An toàn
i = 2070.04795.6An toàn
i = 3046.77193.4An toàn
i = 6023.314386.9An toàn
i = 10014.023978.1Quá tải cơ học (>18.000 Nm)
45.0 kWi = 5280.01458.0An toàn
i = 1593.34374.3An toàn
i = 2070.05832.4An toàn
i = 3046.78748.6An toàn
i = 6023.317497.3Cận biên an toàn (Gần 18.000 Nm)
i = 10014.029162.3Quá tải cơ học (>18.000 Nm)
55.0 kWi = 5280.01782.0An toàn
i = 1593.35346.4An toàn
i = 2070.07128.5An toàn
i = 3046.710692.7An toàn
i = 6023.321385.5Quá tải cơ học (>18.000 Nm)
i = 10014.035642.5Quá tải cơ học (>18.000 Nm)

b. Phân tích theo từng loại máy móc

Hộp giảm tốc K157 thuộc nhóm thiết bị truyền động siêu trường siêu trọng, chuyên dùng cho các ngành công nghiệp nặng nền tảng:

Phân khúc motor công suất 15 kW - 22 kW (Hệ số dịch vụ tối ưu)

  • Tỷ số truyền lớn (i = 60, i = 100): Khi kết hợp motor dải công suất này với hộp số K157, mô-men đầu ra tối đa đạt 14.257,1 Nm (nằm dưới giới hạn vật lý 18.000 Nm). Sự kết hợp này mang lại hệ số dịch vụ (Service Factor - fB) cực lớn, lý tưởng cho các ứng dụng chạy liên tục 24/7 chịu va đập cơ học cao như máy khuấy gạt bùn trung tâm cho bể lắng thải quy mô đại đô thị, gầu nâng clinker cốt liệu thô trong nhà máy xi măng, hoặc máy nghiền cao su công suất lớn.

Phân khúc motor công suất 30 kW - 37 kW (Hiệu suất tải nặng)

  • Tốc độ trung bình và chậm (i = 20, 30, 60): Đây là dải cấu hình tiêu chuẩn cho các thiết bị chế biến nặng. Mô-men sản sinh dao động từ 3888.3 Nm đến 14.386,9 Nm, mang lại sức kéo cực lớn cho các hệ thống vít tải công nghiệp siêu dài, máy ép viên thức ăn gia súc quy mô nhà máy lớn, máy đùn ép chất dẻo chịu lực, hoặc hệ thống cán tôn thép tấm lớn.
  • Cảnh báo tải trọng: Đối với động cơ 30kW và 37kW chạy ở tỷ số truyền 100, lực mô-men xoắn vượt tải nghiêm trọng so với giới hạn 18.000 Nm của hộp số. Kỹ sư cần tránh cấu hình này.

Phân khúc motor công suất siêu nặng 45 kW - 55 kW (Cường độ cao)

  • Tỷ số truyền nhỏ và trung bình (i = 5, 15, 20, 30): Định hướng trực tiếp cho các dây chuyền băm nghiền gỗ cây công suất lớn, máy ép củi trấu thủy lực áp lực cao, hệ thống tời nâng hạ hàng hóa container tải trọng lớn tại các cầu cảng, cơ cấu tời kéo cáp khai thác mỏ, hoặc hệ thống băng tải lòng máng lớn vận chuyển than đá, khoáng sản thô.
  • Cảnh báo giới hạn: Khi tích hợp động cơ lớn 45kW với tỷ số truyền i = 60, mô-men đầu ra đạt tới 17.497,3 Nm, tiệm cận rất sát ngưỡng giới hạn cơ học 18.000 Nm của dòng K157. Cấu hình này chỉ khuyến nghị cho tải tĩnh vận hành êm ổn định. Tuyệt đối không tích hợp động cơ từ 45kW đến 55kW với tỷ số truyền lớn (i = 60, 100) ngoài giới hạn cho phép để tránh làm phá hủy kết cấu răng cơ học.

c. Các kiểu lắp đặt và tùy chọn trục của hộp giảm tốc K157

Tính linh hoạt cơ học là điểm cộng lớn của dòng thiết bị này. K157 hỗ trợ nhiều biến thể lắp ráp để tối ưu hóa không gian máy móc:

  • Lắp đặt chân đế (K157): Bắt bu-lông cố định vững chắc trên bệ đỡ phẳng.
  • Trục rỗng (KA157/KH157): Dùng then cài hoặc đĩa co rút (shrink disc), giúp truyền động trực tiếp vào trục máy công tác mà không cần khớp nối.
  • Mặt bích (KF157/KAF157): Gắn bích (chuẩn B5) trực tiếp vào vách máy.
  • Cần chống xoắn (Torque arm - KAT157): Dùng cho các hệ thống truyền động treo, giúp giảm chấn và triệt tiêu lực phản lực.

d. Cách khắc phục sự cố quá nhiệt hoặc tiếng ồn của hộp số K157

Khi hộp giảm tốc làm việc liên tục, có thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường về nhiệt độ hoặc âm thanh.

  • Về tiếng ồn và độ rung: Thường xuất phát từ việc vòng bi (bạc đạn) đã hết tuổi thọ, bánh răng bị mẻ do chịu tải sốc đột ngột, hoặc bệ đỡ bị lỏng chân đế. Bạn cần sử dụng thiết bị đo rung động để kiểm tra, siết chặt lại bu-lông gá hãm, và kiểm tra/thay mới vòng bi nếu khe hở (độ rơ) vượt giới hạn.
  • Về hiện tượng quá nhiệt: Nhiệt độ vỏ ngoài hộp giảm tốc K157 vận hành ổn định không nên vượt quá 80-90°C. Nếu quá nhiệt, nguyên nhân chính là mức dầu bôi trơn đang bị thiếu hụt hoặc dầu đã bị thoái hóa. Cần kiểm tra ngay qua kính thăm dầu và đảm bảo các cánh tản nhiệt trên vỏ gang không bị bùn đất che kín.

e. Bao lâu thay dầu và bảo dưỡng hộp giảm tốc K157?

  • Chu kỳ thay dầu: Lần thay dầu đầu tiên phải được thực hiện sau 500 giờ chạy rà (rô-đai) để loại bỏ mạt kim loại dư thừa. Các lần tiếp theo thực hiện định kỳ sau mỗi … giờ vận hành.
  • Loại dầu khuyến nghị: Cần sử dụng dầu bánh răng công nghiệp chịu cực áp (EP) có chỉ số độ nhớt cao, phổ biến là ISO VG 220 hoặc VG 460.
  • Bảo dưỡng gioăng phớt: Phớt chặn dầu (Oil seal) tại các vị trí trục vào/ra cần được theo dõi định kỳ 3 tháng/lần. Nếu thấy vết rò rỉ, phải tiến hành đóng phớt mới lập tức để ngăn cạn kiệt dầu gây vỡ bánh răng.

7. Nguyên nhân hộp giảm tốc K157 bị hỏng do người dùng

  • Chọn hộp số nhỏ hơn tải thực tế.
  • Vận hành vượt mô-men cho phép.
  • Lắp motor công suất không phù hợp.
  • Căn chỉnh khớp nối không chính xác.
  • Puly gây tải hướng kính quá lớn.
  • Siết chân đế không đều.
  • Thiếu dầu hoặc dùng sai dầu.
  • Không kiểm tra dầu định kỳ.
  • Để nước hoặc bụi lọt vào hộp số.
  • Vận hành khi hộp số quá nhiệt.
  • Khởi động tải nặng liên tục.
  • Không xử lý tiếng ồn bất thường.

Kết luận

Hộp giảm tốc K157 cốt ra dương, trục đặc, chân đế phù hợp truyền động tải nặng.

Kết cấu bánh răng côn xoắn giúp truyền mô-men lớn và bố trí máy gọn.

Cốt đặc thuận tiện kết nối với puly, nhông, khớp nối và nhiều cơ cấu truyền động.

Khi lựa chọn, cần ưu tiên tỷ số truyền, mô-men, tốc độ và điều kiện tải.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ K157 cốt dương với các cấu hình KA trục rỗng.

Lựa chọn đúng catalog và lắp đặt chuẩn giúp K157 hoạt động ổn định, bền lâu và an toàn.