Hộp giảm tốc K97 cốt dương là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn công suất lớn.
Thiết kế trục ra vuông góc giúp bố trí máy gọn và truyền động ổn định.
K97 sử dụng trục ra đặc, cốt dương và chân đế, phù hợp tải trọng cao.
Cấu trúc ba cấp bánh răng giúp tạo tỷ số truyền lớn và mô-men đầu ra cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy nâng và dây chuyền công nghiệp nặng.
1/ Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K97
K97 thuộc dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn
- Kiểu truyền động: bánh răng côn xoắn.
- Cấu hình truyền động: ba cấp bánh răng.
- Kiểu lắp: chân đế.
- Trục ra: trục đặc, cốt dương.
- Hướng trục: trục vào và trục ra vuông góc.
- Kích thước hộp số: K97.
- Đường kính trục ra tiêu chuẩn: Ø70 mm.
- Chiều dài trục tiêu chuẩn: 140 mm.
- Có thể chọn trục ra hai đầu.
- Có tùy chọn trục đặc không rãnh then.
- Vật liệu bánh răng được nhiệt luyện tăng độ bền.
- Vỏ hộp số có độ cứng vững cao.
- Hệ thống ổ bi chịu tải lớn.
- Dải tỷ số truyền K ba cấp: khoảng 3,98–197,37.
- Mô-men đầu ra dòng K: đến khoảng 53.000 Nm.
- Công suất động cơ có thể đạt khoảng 90 kW.
- Giá trị thực tế phụ thuộc từng tỷ số truyền.
- Công suất còn phụ thuộc chế độ làm việc.
- Tải hướng kính cần kiểm tra theo catalog.
- Tải dọc trục cũng phải được kiểm tra.
- Hệ số tải cần tính theo điều kiện thực tế.
Thông số K97 cần kiểm tra khi đặt hàng
- Tỷ số truyền i.
- Tốc độ đầu vào.
- Tốc độ đầu ra.
- Mô-men đầu ra yêu cầu.
- Công suất động cơ.
- Hệ số làm việc.
- Tải hướng kính trên trục.
- Tải dọc trục trên trục.
- Vị trí lắp đặt.
- Chiều quay đầu ra.
- Kiểu động cơ kết nối.
- Điều kiện nhiệt độ môi trường.
Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K97

2/ Phân loại hộp giảm tốc K97
Phân loại theo cấu hình truyền động
- K97 thuộc nhóm giảm tốc bánh răng côn xoắn.
- K97 sử dụng kết cấu ba cấp truyền động.
- Cấu trúc này phù hợp yêu cầu mô-men lớn.
- Tỷ số truyền có thể lựa chọn theo tốc độ máy.
- Mỗi tỷ số truyền tạo tốc độ đầu ra khác nhau.
Phân loại theo kiểu trục
- K97 trong bài sử dụng trục ra đặc.
- Trục đặc còn được gọi là cốt dương.
- Trục ra có rãnh then để truyền mô-men.
- Đầu trục dùng để lắp khớp nối hoặc puly.
- Kết cấu này thuận tiện khi liên kết máy.
Đọc mã và catalog K97
- Xác định đúng kích thước K97.
- Chọn tỷ số truyền phù hợp.
- Kiểm tra tốc độ đầu vào.
- Kiểm tra tốc độ đầu ra.
- Kiểm tra mô-men định mức.
- Kiểm tra mô-men cực đại.
- Kiểm tra tải hướng kính.
- Kiểm tra tải dọc trục.
- Kiểm tra hệ số sử dụng.
- Kiểm tra vị trí lắp đặt.
- Kiểm tra chiều quay.
- Kiểm tra công suất động cơ.
- Không chọn hộp số chỉ theo công suất.
- Mô-men và tải thực tế rất quan trọng.
- Catalog phải được kiểm tra trước khi đặt hàng.
3/ Ứng dụng hộp giảm tốc K97
- Dùng cho băng tải tải nặng.
- Dùng cho máy vận chuyển vật liệu.
- Dùng cho hệ thống nâng hạ.
- Dùng cho cầu trục và thiết bị nâng.
- Dùng cho máy nghiền công nghiệp.
- Dùng cho máy trộn công suất lớn.
- Dùng cho dây chuyền sản xuất liên tục.
- Phù hợp môi trường làm việc tải cao.
4/ Ưu điểm của hộp giảm tốc K97
- Mô-men đầu ra lớn.
- Kết cấu chắc chắn.
- Bánh răng côn xoắn vận hành êm.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Chịu tải tốt.
- Làm việc ổn định trong thời gian dài.
- Trục đặc truyền mô-men trực tiếp.
- Chân đế thuận tiện lắp đặt.
- Phù hợp máy công nghiệp nặng.
5/ Cấu tạo hộp giảm tốc K97
- Vỏ hộp số chịu lực.
- Bộ bánh răng côn xoắn.
- Các cặp bánh răng trụ.
- Trục vào.
- Trục trung gian.
- Trục ra đặc.
- Ổ bi chịu tải.
- Phớt chắn dầu.
- Nút châm và xả dầu.
- Dầu bôi trơn bảo vệ bánh răng.
- Chân đế liên kết với máy.
6/ Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K97
a. Chọn lực mô-men, công suất mô tơ và tốc độ trục ra phù hợp hộp giảm tốc K97
Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
| Công suất Động cơ (kW) | Tỷ số truyền (i) | Tốc độ trục ra (n_2 - RPM) | Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm) | Trạng thái tải cơ học của K97 |
|---|
| 5.5 kW | i = 5 | 280.0 | 178.2 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 534.7 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 712.9 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 1069.4 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 2138.7 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 3564.5 | An toàn |
| 7.5 kW | i = 5 | 280.0 | 243.0 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 729.1 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 972.1 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 1458.2 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 2916.4 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 4860.6 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| 11.0 kW | i = 5 | 280.0 | 356.4 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1069.4 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 1425.7 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 2138.6 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 4277.3 | Cận biên an toàn (Gần 4300 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 7128.8 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| 15.0 kW | i = 5 | 280.0 | 486.0 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1458.2 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 1944.2 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 2916.3 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 5832.6 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 9721.1 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| 18.5 kW | i = 5 | 280.0 | 599.4 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1798.5 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 2398.0 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 3597.0 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 7193.9 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 11989.9 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
b. Phân tích lực mô-men của hộp giảm tốc K97 vào từng loại máy công nghiệp
Nhờ kết cấu cơ khí siêu chịu lực và khả năng chống chịu tải va đập cực lớn tại trục ra đặc, hộp giảm tốc K97 được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng:
Phân khúc motor công suất 5.5 kW - 7.5 kW (Hệ số dịch vụ lớn)
- Tỷ số truyền lớn (i = 60, i = 100): Khi kết hợp motor công suất này với hộp số K97, mô-men đầu ra tối đa đối với motor 5.5kW chỉ chạm ngưỡng 3564.5 Nm (nằm an toàn dưới giới hạn 4300 Nm). Cấu hình này đem lại hệ số an toàn (Service Factor) cực cao cho các máy móc vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt như hệ thống cánh khuấy gạt bùn trung tâm của nhà máy nước thải đô thị lớn, xe goong chở phôi clinker nặng, hoặc máy cào bùn quặng.
Phân khúc motor công suất 11.0 kW - 15.0 kW (Hiệu suất tối ưu)
- Tốc độ trung bình và chậm (i = 20, 30, 60): Đây là dải thông số vàng cho các thiết bị chế biến nặng. Cấu hình động cơ 11kW đi với hộp số K97 tỷ số truyền 60 (mô-men đạt 4277.3 Nm, tiệm cận sát nút giới hạn cơ học) hoặc động cơ 15kW đi với tỷ số truyền 30 (mô-men 2916.3 Nm) là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống vít tải công nghiệp dài chịu tải nặng, gầu nâng xi măng, máy ép viên thức ăn gia súc công suất lớn, máy nghiền cao su đùn lốp xe, hoặc các cơ cấu dẫn động cho máy uốn thép thép dày bản.
- Cảnh báo: Đối với động cơ 11kW chạy ở tỷ số truyền 60, hệ thống chỉ phù hợp cho các tải tĩnh ổn định, ít va đập và nên căn chỉnh đồng trục thật chính xác để bảo vệ vòng bi đầu ra.
Phân khúc motor công suất siêu nặng 18.5 kW (Tải nặng vượt trội)
- Tỷ số truyền nhỏ và trung bình (i = 5, 15, 20, 30): Đây là phân khúc truyền động siêu nặng lực lớn, định hướng trực tiếp cho các máy nghiền băm gỗ cây đại bản, máy ép củi trấu thủy lực áp lực cao, hệ thống tời nâng hạ hàng hóa container tải trọng lớn tại các cầu cảng, cơ cấu tời kéo cáp khai thác mỏ, hoặc hệ thống băng tải lòng máng lớn vận chuyển than đá, khoáng sản thô.
- Cảnh báo giới hạn: Tuyệt đối không tích hợp động cơ 18.5kW với tỷ số truyền từ 60 trở lên trên dòng K97 vì mô-men xoắn tính toán vượt xa sức bền vật liệu, sẽ phá hủy kết cấu răng cơ học vô cùng nhanh chóng.
c. Hộp giảm tốc K97 cần bảo trì ra sao
Thiết bị này có tuổi thọ vận hành cực kỳ bền bỉ và gần như không yêu cầu bảo dưỡng liên tục đối với các chi tiết bánh răng bên trong. Người vận hành chỉ cần thay dầu bôi trơn định kỳ (ví dụ: dầu CLP HC 220) và kiểm tra tình trạng phớt chắn dầu theo đúng số giờ hoạt động khuyến cáo từ nhà sản xuất.
7/ Nguyên nhân hỏng và cách sử dụng đúng
- Thiếu dầu gây nóng và mài mòn bánh răng.
- Dầu sai cấp làm giảm khả năng bôi trơn.
- Lắp lệch tâm gây tải phụ trên trục.
- Tải vượt định mức gây quá tải hộp số.
- Va đập mạnh làm hỏng bánh răng.
- Siết chân đế không đều gây biến dạng.
- Không kiểm tra phớt gây rò rỉ dầu.
- Cần căn chỉnh khớp nối chính xác.
- Cần kiểm tra dầu định kỳ.
- Cần theo dõi nhiệt độ khi vận hành.
- Không để hộp số làm việc quá tải.
- Bảo dưỡng đúng lịch giúp tăng tuổi thọ.
Việc chỉ dựa vào mức công suất động cơ để chọn hộp giảm tốc thay thế rất dễ dẫn đến sai lệch vận hành hoặc quá tải.
- Tốc độ (RPM) & Tỷ số truyền (i): Phải đồng nhất hoàn toàn để không làm thay đổi nhịp độ dây chuyền.
- Hệ số dịch vụ (Service Factor): Bắt buộc phải tính toán lại để thiết bị chịu được tải động, số lần khởi động lại hoặc chu kỳ chạy 24/7.
- Giao diện cơ khí: Xác nhận chuẩn mặt bích IEC, thông số trục đầu ra và phương thức gá lắp.
Kết luận
Hộp giảm tốc K97 cốt dương là giải pháp truyền động phù hợp tải nặng.
Thiết kế bánh răng côn xoắn ba cấp tạo mô-men đầu ra lớn.
Trục đặc giúp kết nối thuận tiện với nhiều cơ cấu máy.
Chân đế giúp K97 dễ lắp đặt trên khung máy công nghiệp.
Khi lựa chọn, cần ưu tiên mô-men, tỷ số truyền và điều kiện tải.
Đọc đúng catalog giúp tránh chọn sai công suất và tỷ số truyền.
Vận hành đúng kỹ thuật giúp K97 làm việc ổn định và bền lâu.