Hộp giảm tốc K97 cốt dương là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn công suất lớn.
Thiết kế trục ra vuông góc giúp bố trí máy gọn và truyền động ổn định.
K97 sử dụng trục ra đặc, cốt dương và chân đế, phù hợp tải trọng cao.
Cấu trúc ba cấp bánh răng giúp tạo tỷ số truyền lớn và mô-men đầu ra cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy nâng và dây chuyền công nghiệp nặng.
1/ Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K97
- Model hộp giảm tốc: K97.
- Size hộp số: 97.
- Kiểu truyền động: bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn.
- Góc truyền động: trục vào và trục ra vuông góc 90°.
- Kiểu trục ra: cốt dương, trục đặc.
- Đường kính trục ra tiêu chuẩn: khoảng 70 mm.
- Chiều dài trục ra: khoảng 140 mm.
- Rãnh cavet: 20 mm.
- Kiểu lắp đặt: chân đế.
- Tỷ số truyền: khoảng 7.54 – 176.05.
- Công suất motor thường dùng: khoảng 5.5 – 30 kW.
- Mô-men đầu ra tối đa tham khảo: khoảng 4.300 Nm.
- Hiệu suất truyền động: khoảng 95 – 96%, tùy cấu hình.
- Có thể kết hợp motor AC, motor phanh hoặc servo motor. Tốc độ trục ra phụ thuộc tốc độ motor và tỷ số truyền.
Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K97

Video thực tế hộp giảm tốc K97:
2/ Phân loại hộp giảm tốc K97
K97 liền motor
- Motor được ghép trực tiếp với hộp giảm tốc.
- Cụm truyền động gọn và dễ bố trí.
- Độ đồng tâm giữa motor và hộp số tốt.
- Có thể sử dụng motor thường hoặc motor có phanh.
- Phù hợp băng tải, máy trộn và thiết bị tải nặng.
K97 lắp motor qua mặt bích
- Dùng mặt bích chuyển tiếp để nối motor với hộp số.
- Có thể thay đổi công suất motor theo nhu cầu.
- Thuận tiện khi sử dụng motor của nhiều hãng.
- Dễ tháo motor riêng khi sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
- Cần chọn đúng đường kính trục và mặt bích motor.
K97 đầu vào trục dương
- Hộp giảm tốc có trục đầu vào độc lập.
- Có thể nối motor bằng khớp nối trục.
- Có thể truyền động bằng dây đai khi cần.
- Phù hợp máy cần đặt motor cách xa hộp số.
- Thuận tiện khi thiết kế hệ truyền động riêng.
3/ Ứng dụng hộp giảm tốc K97
- Dùng cho băng tải tải nặng.
- Dùng cho máy vận chuyển vật liệu.
- Dùng cho hệ thống nâng hạ.
- Dùng cho cầu trục và thiết bị nâng.
- Dùng cho máy nghiền công nghiệp.
- Dùng cho máy trộn công suất lớn.
- Dùng cho dây chuyền sản xuất liên tục.
- Phù hợp môi trường làm việc tải cao.
4/ Ưu điểm của hộp giảm tốc K97
- Mô-men đầu ra lớn.
- Kết cấu chắc chắn.
- Bánh răng côn xoắn vận hành êm.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Chịu tải tốt.
- Làm việc ổn định trong thời gian dài.
- Trục đặc truyền mô-men trực tiếp.
- Chân đế thuận tiện lắp đặt.
- Phù hợp máy công nghiệp nặng.
5/ Cấu tạo hộp giảm tốc K97
- Vỏ hộp số chịu lực.
- Bộ bánh răng côn xoắn.
- Các cặp bánh răng trụ.
- Trục vào.
- Trục trung gian.
- Trục ra đặc.
- Ổ bi chịu tải.
- Phớt chắn dầu.
- Nút châm và xả dầu.
- Dầu bôi trơn bảo vệ bánh răng.
- Chân đế liên kết với máy.
6/ Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K97
a. Chọn lực mô-men, công suất mô tơ và tốc độ trục ra phù hợp hộp giảm tốc K97
Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
| Công suất Động cơ (kW) | Tỷ số truyền (i) | Tốc độ trục ra (n_2 - RPM) | Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm) | Trạng thái tải cơ học của K97 |
|---|
| 5.5 kW | i = 5 | 280.0 | 178.2 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 534.7 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 712.9 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 1069.4 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 2138.7 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 3564.5 | An toàn |
| 7.5 kW | i = 5 | 280.0 | 243.0 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 729.1 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 972.1 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 1458.2 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 2916.4 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 4860.6 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| 11.0 kW | i = 5 | 280.0 | 356.4 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1069.4 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 1425.7 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 2138.6 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 4277.3 | Cận biên an toàn (Gần 4300 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 7128.8 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| 15.0 kW | i = 5 | 280.0 | 486.0 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1458.2 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 1944.2 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 2916.3 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 5832.6 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 9721.1 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| 18.5 kW | i = 5 | 280.0 | 599.4 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 1798.5 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 2398.0 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 3597.0 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 7193.9 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 11989.9 | Quá tải cơ học (>4300 Nm) |
b. Phân tích lực mô-men của hộp giảm tốc K97 vào từng loại máy công nghiệp
Nhờ kết cấu cơ khí siêu chịu lực và khả năng chống chịu tải va đập cực lớn tại trục ra đặc,
hộp giảm tốc vuông góc K97 được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng:
Phân khúc motor công suất 5.5 kW - 7.5 kW (Hệ số dịch vụ lớn)
- Tỷ số truyền lớn (i = 60, i = 100): Khi kết hợp motor công suất này với hộp số K97, mô-men đầu ra tối đa đối với motor 5.5kW chỉ chạm ngưỡng 3564.5 Nm (nằm an toàn dưới giới hạn 4300 Nm). Cấu hình này đem lại hệ số an toàn (Service Factor) cực cao cho các máy móc vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt như hệ thống cánh khuấy gạt bùn trung tâm của nhà máy nước thải đô thị lớn, xe goong chở phôi clinker nặng, hoặc máy cào bùn quặng.
Phân khúc motor công suất 11.0 kW - 15.0 kW (Hiệu suất tối ưu)
- Tốc độ trung bình và chậm (i = 20, 30, 60): Đây là dải thông số vàng cho các thiết bị chế biến nặng. Cấu hình động cơ 11kW đi với hộp số K97 tỷ số truyền 60 (mô-men đạt 4277.3 Nm, tiệm cận sát nút giới hạn cơ học) hoặc động cơ 15kW đi với tỷ số truyền 30 (mô-men 2916.3 Nm) là lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống vít tải công nghiệp dài chịu tải nặng, gầu nâng xi măng, máy ép viên thức ăn gia súc công suất lớn, máy nghiền cao su đùn lốp xe, hoặc các cơ cấu dẫn động cho máy uốn thép thép dày bản.
- Cảnh báo: Đối với động cơ 11kW chạy ở tỷ số truyền 60, hệ thống chỉ phù hợp cho các tải tĩnh ổn định, ít va đập và nên căn chỉnh đồng trục thật chính xác để bảo vệ vòng bi đầu ra.
Phân khúc motor công suất siêu nặng 18.5 kW (Tải nặng vượt trội)
- Tỷ số truyền nhỏ và trung bình (i = 5, 15, 20, 30): Đây là phân khúc truyền động siêu nặng lực lớn, định hướng trực tiếp cho các máy nghiền băm gỗ cây đại bản, máy ép củi trấu thủy lực áp lực cao, hệ thống tời nâng hạ hàng hóa container tải trọng lớn tại các cầu cảng, cơ cấu tời kéo cáp khai thác mỏ, hoặc hệ thống băng tải lòng máng lớn vận chuyển than đá, khoáng sản thô.
- Cảnh báo giới hạn: Tuyệt đối không tích hợp động cơ 18.5kW với tỷ số truyền từ 60 trở lên trên dòng K97 vì mô-men xoắn tính toán vượt xa sức bền vật liệu, sẽ phá hủy kết cấu răng cơ học vô cùng nhanh chóng.
c. Hộp giảm tốc K97 cần bảo trì ra sao
Thiết bị này có tuổi thọ vận hành cực kỳ bền bỉ và gần như không yêu cầu bảo dưỡng liên tục đối với các chi tiết bánh răng bên trong. Người vận hành chỉ cần thay dầu bôi trơn định kỳ (ví dụ: dầu CLP HC 220) và kiểm tra tình trạng phớt chắn dầu theo đúng số giờ hoạt động khuyến cáo từ nhà sản xuất.
7/ Nguyên nhân hỏng và cách sử dụng đúng
- Thiếu dầu gây nóng và mài mòn bánh răng.
- Dầu sai cấp làm giảm khả năng bôi trơn.
- Lắp lệch tâm gây tải phụ trên trục.
- Tải vượt định mức gây quá tải hộp số.
- Va đập mạnh làm hỏng bánh răng.
- Siết chân đế không đều gây biến dạng.
- Không kiểm tra phớt gây rò rỉ dầu.
- Cần căn chỉnh khớp nối chính xác.
- Cần kiểm tra dầu định kỳ.
- Cần theo dõi nhiệt độ khi vận hành.
- Không để hộp số làm việc quá tải.
- Bảo dưỡng đúng lịch giúp tăng tuổi thọ.
Việc chỉ dựa vào mức công suất động cơ để chọn hộp giảm tốc thay thế rất dễ dẫn đến sai lệch vận hành hoặc quá tải.
- Tốc độ (RPM) & Tỷ số truyền (i): Phải đồng nhất hoàn toàn để không làm thay đổi nhịp độ dây chuyền.
- Hệ số dịch vụ (Service Factor): Bắt buộc phải tính toán lại để thiết bị chịu được tải động, số lần khởi động lại hoặc chu kỳ chạy 24/7.
- Giao diện cơ khí: Xác nhận chuẩn mặt bích IEC, thông số trục đầu ra và phương thức gá lắp.
Kết luận
Hộp giảm tốc K97 cốt dương là giải pháp truyền động phù hợp tải nặng.
Thiết kế bánh răng côn xoắn ba cấp tạo mô-men đầu ra lớn.
Trục đặc giúp kết nối thuận tiện với nhiều cơ cấu máy.
Chân đế giúp K97 dễ lắp đặt trên khung máy công nghiệp.
Khi lựa chọn, cần ưu tiên mô-men, tỷ số truyền và điều kiện tải.
Đọc đúng catalog giúp tránh chọn sai công suất và tỷ số truyền.
Vận hành đúng kỹ thuật giúp K97 làm việc ổn định và bền lâu.