Hộp giảm tốc KAB87 là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn kết hợp bánh răng trụ nghiêng.
Thiết kế trục ra vuông góc giúp truyền động linh hoạt trong không gian hẹp.
Kết cấu cốt âm, trục rỗng giúp lắp trực tiếp với trục máy công tác.
KAB87 phù hợp các hệ thống vận chuyển và máy công nghiệp tải nặng.
Thiết kế mô-đun giúp lựa chọn tỷ số truyền và kiểu lắp dễ dàng.
Kích thước và kết cấu
Công suất và tỷ số truyền
Đặc điểm trục rỗng

Phân loại theo kiểu trục ra
Phân loại theo phương án lắp
| Công suất động cơ | Tốc độ định mức (rpm) | Tỉ số truyền | Mô-men trục ra (Nm) | Tốc độ trục ra (rpm) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 kW | 1450 | 1/5 | ~390 Nm | 290 | Băng tải vừa, máy khuấy |
| 1/15 | ~1170 Nm | 97 | Máy trộn công nghiệp | ||
| 1/30 | ~2340 Nm | 48 | Máy cán thép nhỏ | ||
| 4 kW | 1450 | 1/20 | ~1800 Nm | 72 | Máy ép gỗ, băng tải nặng |
| 1/60 | ~5400 Nm | 24 | Máy nghiền hạt | ||
| 5.5 kW | 1450 | 1/30 | ~3600 Nm | 48 | Máy ép thủy lực vừa |
| 1/100 | ~12,000 Nm | 14.5 | Máy nghiền công suất lớn | ||
| 7.5 kW | 1450 | 1/20 | ~3400 Nm | 72 | Băng tải công nghiệp |
| 1/60 | ~10,200 Nm | 24 | Máy nghiền đá | ||
| 11 kW | 1450 | 1/30 | ~7200 Nm | 48 | Máy ép thủy lực lớn |
| 1/100 | ~24,000 Nm | 14.5 | Máy nghiền siêu công suất |
Tỉ số truyền nhỏ (1/5 – 1/15): tốc độ cao, mô-men vừa phải → phù hợp cho quạt, bơm, máy khuấy, băng tải nhẹ.
Tỉ số truyền trung bình (1/20 – 1/30): cân bằng tốc độ và lực → dùng cho máy trộn, máy cán, máy ép gỗ.
Tỉ số truyền lớn (1/60 – 1/100): tốc độ thấp, mô-men rất cao → thích hợp cho máy nghiền, máy ép thủy lực, băng tải nặng.
Hiệu suất: hộp số helical thường đạt 95–97%, cần tính hao hụt khi tải nặng.
Hệ số dịch vụ (SF): chọn SF = 1.25–1.5 cho tải va đập hoặc vận hành liên tục.
Ứng dụng thực tế:
3 kW – máy khuấy, băng tải vừa.
4 kW – máy ép gỗ, máy nghiền hạt.
5.5 kW – máy ép thủy lực vừa, máy nghiền lớn.
7.5 kW – băng tải công nghiệp, máy nghiền đá.
11 kW – máy ép thủy lực lớn, máy nghiền siêu công suất.
Dòng hộp giảm tốc này sở hữu hiệu suất cơ học rất cao, đạt từ 94% đến 96% ở cả hai chiều quay và tại mọi tốc độ đầu vào. Cơ cấu răng nghiêng kết hợp nón xoắn giúp giảm thiểu hao phí do ma sát so với các dòng trục vít thông thường.
Thiết bị cho phép tích hợp linh hoạt với nhiều mức công suất động cơ tiêu chuẩn IEC từ 0.75 kW đến 22 kW. Một số biến thể tùy chỉnh cơ khí công nghiệp nặng có thể đáp ứng dải công suất đầu vào rộng hơn từ 0.12 kW đến các hệ thống tải lớn.
Hộp số yêu cầu sử dụng dầu bánh răng chịu cực áp nén công nghiệp tiêu chuẩn (như GB L-CKC220-460 hoặc tương đương). L lượng dầu và độ nhớt phải được thay đổi phù hợp dựa trên tư thế lắp đặt cụ thể (M1 đến M6) nhằm bảo vệ răng tối ưu.
Nhờ công nghệ mài răng chính xác cấp độ 5-6 và vỏ gang đúc giảm chấn tốt, độ ồn tối đa khi vận hành chỉ nằm trong khoảng 60 đến 68 dB. Biên độ rung động cơ học được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức dưới hoặc bằng 20 µm.
Hộp giảm tốc KAB87 phù hợp các hệ thống truyền động tải nặng.
Thiết kế trục rỗng giúp giảm không gian và chi tiết liên kết.
Kết cấu vuông góc phù hợp nhiều máy công nghiệp hiện đại.
Khả năng chịu mô-men lớn giúp KAB87 làm việc ổn định.
Việc lựa chọn đúng tỷ số truyền quyết định hiệu quả vận hành.
Lắp đặt đúng giúp giảm rung, nhiệt và hao mòn bánh răng.
Bảo dưỡng đúng lịch giúp kéo dài tuổi thọ hộp giảm tốc.
Khi đặt mua, cần đối chiếu đầy đủ catalogue của nhà sản xuất.