Hộp giảm tốc K77 là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn chuyên dùng cho truyền động vuông góc. Thiết kế chân đế và trục ra đặc phù hợp máy tải nặng, làm việc liên tục.
K77 có kết cấu chắc chắn, hiệu suất truyền động cao và khả năng chịu mô-men lớn. Đây là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy công nghiệp và hệ thống nâng hạ.
1. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K77
- Model hộp giảm tốc: K77.
- Size hộp số: 77.
- Kiểu truyền động: bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn.
- Góc truyền động: trục vào và trục ra vuông góc 90°.
- Kiểu trục ra: cốt dương, trục đặc.
- Đường kính trục ra tiêu chuẩn: khoảng 50 mm.
- Chiều dài trục ra: khoảng 100 mm.
- Rãnh cavet: 14 mm.
- Kiểu lắp đặt: chân đế.
- Tỷ số truyền: khoảng 7.24 – 192.18.
- Công suất motor thường dùng: khoảng 0.37 – 11 kW.
- Mô-men đầu ra tối đa tham khảo: khoảng 1.550 Nm.
- Hiệu suất truyền động: khoảng 95 – 96%, tùy cấu hình.
- Có thể kết hợp motor AC, motor phanh hoặc servo motor. Tốc độ trục ra phụ thuộc tốc độ motor và tỷ số truyền.
Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K77

Video thực tế hộp giảm tốc K77:
2. Phân loại hộp giảm tốc K77
K77 liền motor
- Motor được ghép trực tiếp với hộp giảm tốc.
- Cụm truyền động gọn và dễ bố trí.
- Độ đồng tâm giữa motor và hộp số tốt.
- Có thể sử dụng motor thường hoặc motor có phanh.
- Phù hợp băng tải, máy trộn và máy vận hành liên tục.
K77 lắp motor qua mặt bích
- Dùng mặt bích chuyển tiếp để nối motor với hộp số.
- Có thể thay đổi công suất motor theo nhu cầu.
- Thuận tiện khi sử dụng motor của nhiều hãng.
- Dễ tháo motor riêng khi sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
- Cần chọn đúng đường kính trục và mặt bích motor.
K77 đầu vào trục dương
- Hộp giảm tốc có trục đầu vào độc lập.
- Có thể nối motor bằng khớp nối trục.
- Có thể truyền động bằng dây đai khi cần.
- Phù hợp máy cần đặt motor cách xa hộp số.
- Thuận tiện khi thiết kế hệ truyền động riêng.
3. Ứng dụng hộp giảm tốc K77
- Dùng cho băng tải công nghiệp tải nặng.
- Dùng cho máy vận chuyển vật liệu.
- Dùng cho hệ thống nâng hạ công nghiệp.
- Dùng cho bàn nâng và máy nâng hàng.
- Dùng cho băng tải xích và băng tải đai.
- Dùng cho thiết bị kho vận và máy công nghiệp.
Các ứng dụng này phù hợp với nhóm tải và mô-men lớn của dòng K.
4. Ưu điểm của hộp giảm tốc K77
- Truyền động vuông góc, tiết kiệm không gian.
- Trục đặc chịu tải tốt.
- Chân đế giúp lắp đặt chắc chắn.
- Bánh răng côn xoắn cho truyền động êm.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Thiết kế phù hợp vận hành công nghiệp liên tục.
- Dải tỷ số truyền rộng, dễ lựa chọn tốc độ.
Dòng K được công bố có hiệu suất cao và mô-men đầu ra lớn.
5. Cấu tạo hộp giảm tốc K77
- Vỏ hộp số có kết cấu chắc chắn.
- Bên trong gồm các cặp bánh răng truyền động.
- Cụm bánh răng côn tạo hướng truyền vuông góc.
- Trục ra đặc truyền mô-men trực tiếp.
- Then trục giúp truyền mô-men tới máy.
- Ổ bi nâng đỡ các trục quay.
- Phớt dầu hạn chế rò rỉ chất bôi trơn.
6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K77
a. Bảng tra cứu chi tiết lực mô-men và tốc độ trục ra hộp số K77
Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
| Công suất Động cơ (kW) | Tỷ số truyền (i) | Tốc độ trục ra (n_2 - RPM) | Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm) | Trạng thái tải cơ học của K77 |
|---|
| 1.5 kW | i = 5 | 280.0 | 48.6 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 145.8 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 194.4 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 291.6 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 583.2 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 972.1 | An toàn |
| 2.2 kW | i = 5 | 280.0 | 71.3 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 213.9 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 285.1 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 427.7 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 855.4 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 1425.7 | An toàn |
| 3.0 kW | i = 5 | 280.0 | 97.2 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 291.6 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 388.9 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 583.2 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 1166.5 | An toàn |
| i = 100 | 14.0 | 1944.1 | Quá tải cơ học (>1550 Nm) |
| 4.0 kW | i = 5 | 280.0 | 129.6 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 388.9 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 518.5 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 777.7 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 1555.4 | Cận biên an toàn (Gần 1550 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 2592.3 | Quá tải cơ học (>1550 Nm) |
| 5.5 kW | i = 5 | 280.0 | 178.2 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 534.7 | An toàn |
| i = 20 | 70.0 | 712.9 | An toàn |
| i = 30 | 46.7 | 1069.4 | An toàn |
| i = 60 | 23.3 | 2138.7 | Quá tải cơ học (>1550 Nm) |
| i = 100 | 14.0 | 3564.5 | Quá tải cơ học (>1550 Nm) |
b. Phân tích theo từng loại máy móc
Nhờ dải mô-men rộng và khả năng chịu tải trọng hướng tâm, trục dọc cực tốt, hộp giảm tốc K77 là lựa chọn tối ưu cho nhiều thiết bị hạng nặng hoạt động liên tục:
Phân khúc motor công suất 1.5 kW - 2.2 kW (Hệ số an toàn cực cao)
- Tỷ số truyền lớn (i = 60, i = 100): Khi kết hợp motor công suất này với hộp số K77, mô-men đầu ra đạt tối đa 1425.7 Nm (dưới mức giới hạn 1550 Nm). Cấu hình này mang lại hệ số dịch vụ (Service Factor) cực kỳ lớn, lý tưởng cho các ứng dụng chạy 24/7 chịu va đập mạnh như máy gạt bùn cỡ lớn trong hệ thống xử lý nước thải tập trung, hoặc các đường xích tải phôi nặng trong nhà máy xi măng, gạch men.
Phân khúc motor công suất 3.0 kW - 4.0 kW (Hiệu suất tối ưu)
- Tốc độ trung bình và chậm (i = 20, 30, 60): Lực mô-men sản sinh vô cùng mạnh mẽ dao động từ 388.9 Nm đến 1555.4 Nm. Cấu hình motor 4.0kW đi với hộp số K77 tỷ số truyền 30 (mô-men 777.7 Nm) hoặc tỷ số truyền 60 (mô-men 1555.4 Nm) là dải thông số lý tưởng cho các hệ thống vít tải công nghiệp dài, gầu nâng nông sản tải trọng lớn, máy ép viên thức ăn gia súc hoặc các cơ cấu truyền động cho máy cán tôn, máy uốn thép xây dựng.
- Lưu ý: Cấu hình motor 4.0kW đi với tỷ số truyền 60 chạm mức sát nút giới hạn cơ học (1555.4 Nm), chỉ nên chạy cho tải tĩnh, không giật cục. Tuyệt đối không chọn tỷ số truyền 100 cho dải công suất này trên K77.
Phân khúc motor công suất lớn 5.5 kW (Tải nặng vượt trội)
- Tỷ số truyền nhỏ và trung bình (i = 5, 15, 20, 30): Đây là phân khúc truyền động siêu nặng, định hướng cho các thiết bị công nghiệp nặng như máy nghiền băm gỗ cây công suất lớn, máy ép củi trấu, tời nâng hạ hàng hóa container tại các kho bãi, hoặc hệ thống băng tải lòng máng lớn vận chuyển than đá, khoáng sản.
- Cảnh báo giới hạn: Tuyệt đối không kết hợp động cơ 5.5kW với tỷ số truyền lớn vượt mức 30 (i = 60, 100) vì mô-men cơ học vượt xa sức bền vật liệu của dòng K77, sẽ phá hủy các cặp bánh răng côn xoắn và làm gãy trục ra nhanh chóng.
c. Cần lưu ý gì về các vị trí lắp đặt hộp giảm tốc K77 (Mounting Positions)?
Hộp giảm tốc vuông góc K77 hỗ trợ nhiều vị trí lắp đặt không gian linh hoạt (từ M1 đến M6). Tuy nhiên, mỗi vị trí lắp đặt sẽ yêu cầu một mức dầu bôi trơn khác biệt hoàn toàn. Việc lắp đặt sai vị trí đã định sẵn hoặc châm thiếu dầu sẽ gây mài mòn bánh răng và cháy vòng bi. Trục máy cần được cố định chắc chắn để triệt tiêu rung chấn, và các khớp nối phải được siết vít đúng lực theo tiêu chuẩn dung sai cơ khí.
d. Chu kỳ bảo trì và thay dầu tiêu chuẩn cho hộp số K77?
Sự ổn định của hệ thống phụ thuộc rất lớn vào chế độ bôi trơn và tản nhiệt:
- Kiểm tra định kỳ: Phải luôn kiểm tra mức dầu thông qua mắt trâu trước khi khởi động. Thường xuyên vệ sinh bụi bẩn bám trên vỏ tản nhiệt để tránh hiện tượng máy bị om nhiệt.
- Thay dầu lần đầu: Cần xả bỏ và thay dầu mới sau 500 giờ vận hành đầu tiên để loại bỏ hoàn toàn mạt kim loại sinh ra trong quá trình rốt-đa.
- Chu kỳ thay dầu tiêu chuẩn: Với dầu khoáng, cần thay sau mỗi … giờ làm việc. Nếu sử dụng dầu tổng hợp cao cấp, chu kỳ có thể kéo dài lên.
- Vòng bi: Cần làm sạch và bơm mỡ mới sau mỗi 10,000 giờ. Chỉ bơm khoảng 40% thể tích vòng bi để tránh hiện tượng quá nhiệt do dồn ứ mỡ bò.
e. Những sự cố hộp giảm tốc K77 thường gặp và cách xử lý nhanh là gì?
- Nhiệt độ cụm truyền động tăng cao bất thường: Thường do lượng dầu bôi trơn bị châm vượt mức cho phép hoặc châm quá ít, hoặc chọn sai độ nhớt dầu (chuyên dùng nhóm dầu ISO VG 220-460). Khắc phục bằng cách xả dầu cũ, súc rửa buồng số bằng dung dịch chuyên dụng và châm dầu mới đúng vạch chỉ định.
- Tiếng ồn và rung lắc: Xảy ra do mài mòn bánh răng, rơ lỏng bu lông chân đế, hoặc khớp nối đồng trục bị lệch tâm. Cần ngắt điện thiết bị, dùng đồng hồ so kiểm tra lại độ đồng tâm của cụm trục và xiết lại toàn bộ bulong ngàm.
- Rò rỉ dầu ở cổ trục: Nguyên nhân chủ yếu do phớt chắn dầu bị rách hoặc chai cứng sau thời gian dài chịu nhiệt. Phớt chắn cần được tháo lắp bằng dụng cụ chuyên dụng nhằm đảm bảo bề mặt trục không bị xước xát, giữ kín hoàn toàn buồng chứa dầu.
7. Nguyên nhân hộp giảm tốc K77 bị hỏng do người dùng
- Chọn hộp số thiếu mô-men tải.
- Vận hành quá tải trong thời gian dài.
- Lắp trục máy lệch tâm.
- Căn chỉnh khớp nối không chính xác.
- Tải hướng kính vượt giới hạn cho phép.
- Thiếu dầu hoặc sử dụng sai dầu.
- Không kiểm tra rò rỉ dầu định kỳ.
- Lắp đặt chân đế không đủ độ cứng.
- Khởi động máy với tải quá lớn.
- Không bảo dưỡng theo điều kiện vận hành.
Kết luận
Hộp giảm tốc K77 cốt ra dương là giải pháp truyền động vuông góc phù hợp tải nặng. Thiết kế trục đặc và chân đế giúp kết nối chắc chắn với máy công nghiệp.
K77 đặc biệt phù hợp băng tải, thiết bị nâng hạ và dây chuyền vận chuyển vật liệu. Việc lựa chọn cần dựa trên công suất, tốc độ, mô-men và tải tác dụng lên trục.
Để hộp số hoạt động bền lâu, cần lắp đặt chính xác, sử dụng đúng dầu và kiểm soát tải thường xuyên. Khi lựa chọn thực tế, nên đối chiếu đúng catalogue của từng cấu hình K77.