0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc K77

3.190 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc K77 là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn chuyên dùng cho truyền động vuông góc. Thiết kế chân đế và trục ra đặc phù hợp máy tải nặng, làm việc liên tục.

K77 có kết cấu chắc chắn, hiệu suất truyền động cao và khả năng chịu mô-men lớn. Đây là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy công nghiệp và hệ thống nâng hạ.

1. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K77

  • Model: K77, dòng hộp giảm tốc bánh răng côn xoắn.
  • Kiểu lắp: chân đế, phù hợp kết cấu máy cố định.
  • Trục ra: trục đặc, cốt dương có then truyền động.
  • Hướng trục: trục vào và trục ra vuông góc.
  • Kết cấu truyền động: bánh răng trụ kết hợp bánh răng côn.
  • Số cấp truyền động: K77 thuộc cấu hình ba cấp.
  • Tỷ số truyền tham khảo: khoảng 3,98 đến 197,37.
  • Trục đặc K77 có kích thước tiêu chuẩn 50 × 100 mm.
  • Có thể có tùy chọn trục đặc đường kính nhỏ hơn.
  • Mô-men đầu ra phụ thuộc tỷ số truyền và cấu hình.
  • Tải hướng kính phải được kiểm tra theo từng vị trí tải.
  • Công suất động cơ phải chọn theo tải thực tế.
  • Tốc độ đầu ra phụ thuộc tốc độ động cơ và tỷ số truyền.
  • K77 phù hợp các ứng dụng yêu cầu mô-men đầu ra lớn.
  • Catalog kỹ thuật cần được dùng để xác định tải chính xác.

Theo tài liệu kỹ thuật, K77 thuộc nhóm K ba cấp, với dải tỷ số truyền rộng. Trục đặc tiêu chuẩn được công bố ở kích thước 50 × 100 mm.

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K77

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K77

2. Phân loại hộp giảm tốc K77

K77 chân đế, cốt ra dương

  • Đây là cấu hình chính của sản phẩm đang xét.
  • Hộp số sử dụng trục ra đặc có then.
  • Chân đế giúp cố định hộp số chắc chắn.
  • Phù hợp máy cần truyền động trực tiếp qua trục.
  • Có thể kết hợp động cơ qua các phương án phù hợp.
  • Việc chọn động cơ phải dựa trên mô-men và tốc độ.

K77 theo tỷ số truyền

  • Tỷ số truyền thấp cho tốc độ đầu ra cao hơn.
  • Tỷ số truyền cao cho tốc độ đầu ra thấp hơn.
  • Tỷ số truyền phải phù hợp tốc độ máy.
  • Không nên chọn tỷ số truyền chỉ dựa vào công suất.

K77 là dòng bánh răng côn xoắn ba cấp, khác với các dòng K kích thước nhỏ có cấu hình hai cấp.

3. Ứng dụng hộp giảm tốc K77

  • Dùng cho băng tải công nghiệp tải nặng.
  • Dùng cho máy vận chuyển vật liệu.
  • Dùng cho hệ thống nâng hạ công nghiệp.
  • Dùng cho bàn nâng và máy nâng hàng.
  • Dùng cho băng tải xích và băng tải đai.
  • Dùng cho thiết bị kho vận và máy công nghiệp.

Các ứng dụng này phù hợp với nhóm tải và mô-men lớn của dòng K.

4. Ưu điểm của hộp giảm tốc K77

  • Truyền động vuông góc, tiết kiệm không gian.
  • Trục đặc chịu tải tốt.
  • Chân đế giúp lắp đặt chắc chắn.
  • Bánh răng côn xoắn cho truyền động êm.
  • Hiệu suất truyền động cao.
  • Thiết kế phù hợp vận hành công nghiệp liên tục.
  • Dải tỷ số truyền rộng, dễ lựa chọn tốc độ.

Dòng K được công bố có hiệu suất cao và mô-men đầu ra lớn.

5. Cấu tạo hộp giảm tốc K77

  • Vỏ hộp số có kết cấu chắc chắn.
  • Bên trong gồm các cặp bánh răng truyền động.
  • Cụm bánh răng côn tạo hướng truyền vuông góc.
  • Trục ra đặc truyền mô-men trực tiếp.
  • Then trục giúp truyền mô-men tới máy.
  • Ổ bi nâng đỡ các trục quay.
  • Phớt dầu hạn chế rò rỉ chất bôi trơn.

6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K77

a. Bảng tra cứu chi tiết lực mô-men và tốc độ trục ra hộp số K77

Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
Công suất Động cơ (kW)Tỷ số truyền (i)Tốc độ trục ra (n_2 - RPM)Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm)Trạng thái tải cơ học của K77
1.5 kWi = 5280.048.6An toàn
i = 1593.3145.8An toàn
i = 2070.0194.4An toàn
i = 3046.7291.6An toàn
i = 6023.3583.2An toàn
i = 10014.0972.1An toàn
2.2 kWi = 5280.071.3An toàn
i = 1593.3213.9An toàn
i = 2070.0285.1An toàn
i = 3046.7427.7An toàn
i = 6023.3855.4An toàn
i = 10014.01425.7An toàn
3.0 kWi = 5280.097.2An toàn
i = 1593.3291.6An toàn
i = 2070.0388.9An toàn
i = 3046.7583.2An toàn
i = 6023.31166.5An toàn
i = 10014.01944.1Quá tải cơ học (>1550 Nm)
4.0 kWi = 5280.0129.6An toàn
i = 1593.3388.9An toàn
i = 2070.0518.5An toàn
i = 3046.7777.7An toàn
i = 6023.31555.4Cận biên an toàn (Gần 1550 Nm)
i = 10014.02592.3Quá tải cơ học (>1550 Nm)
5.5 kWi = 5280.0178.2An toàn
i = 1593.3534.7An toàn
i = 2070.0712.9An toàn
i = 3046.71069.4An toàn
i = 6023.32138.7Quá tải cơ học (>1550 Nm)
i = 10014.03564.5Quá tải cơ học (>1550 Nm)

b. Phân tích theo từng loại máy móc

Nhờ dải mô-men rộng và khả năng chịu tải trọng hướng tâm, trục dọc cực tốt, hộp giảm tốc K77 là lựa chọn tối ưu cho nhiều thiết bị hạng nặng hoạt động liên tục:

Phân khúc motor công suất 1.5 kW - 2.2 kW (Hệ số an toàn cực cao)

  • Tỷ số truyền lớn (i = 60, i = 100): Khi kết hợp motor công suất này với hộp số K77, mô-men đầu ra đạt tối đa 1425.7 Nm (dưới mức giới hạn 1550 Nm). Cấu hình này mang lại hệ số dịch vụ (Service Factor) cực kỳ lớn, lý tưởng cho các ứng dụng chạy 24/7 chịu va đập mạnh như máy gạt bùn cỡ lớn trong hệ thống xử lý nước thải tập trung, hoặc các đường xích tải phôi nặng trong nhà máy xi măng, gạch men.

Phân khúc motor công suất 3.0 kW - 4.0 kW (Hiệu suất tối ưu)

  • Tốc độ trung bình và chậm (i = 20, 30, 60): Lực mô-men sản sinh vô cùng mạnh mẽ dao động từ 388.9 Nm đến 1555.4 Nm. Cấu hình motor 4.0kW đi với hộp số K77 tỷ số truyền 30 (mô-men 777.7 Nm) hoặc tỷ số truyền 60 (mô-men 1555.4 Nm) là dải thông số lý tưởng cho các hệ thống vít tải công nghiệp dài, gầu nâng nông sản tải trọng lớn, máy ép viên thức ăn gia súc hoặc các cơ cấu truyền động cho máy cán tôn, máy uốn thép xây dựng.
  • Lưu ý: Cấu hình motor 4.0kW đi với tỷ số truyền 60 chạm mức sát nút giới hạn cơ học (1555.4 Nm), chỉ nên chạy cho tải tĩnh, không giật cục. Tuyệt đối không chọn tỷ số truyền 100 cho dải công suất này trên K77.

Phân khúc motor công suất lớn 5.5 kW (Tải nặng vượt trội)

  • Tỷ số truyền nhỏ và trung bình (i = 5, 15, 20, 30): Đây là phân khúc truyền động siêu nặng, định hướng cho các thiết bị công nghiệp nặng như máy nghiền băm gỗ cây công suất lớn, máy ép củi trấu, tời nâng hạ hàng hóa container tại các kho bãi, hoặc hệ thống băng tải lòng máng lớn vận chuyển than đá, khoáng sản.
  • Cảnh báo giới hạn: Tuyệt đối không kết hợp động cơ 5.5kW với tỷ số truyền lớn vượt mức 30 (i = 60, 100) vì mô-men cơ học vượt xa sức bền vật liệu của dòng K77, sẽ phá hủy các cặp bánh răng côn xoắn và làm gãy trục ra nhanh chóng.

c. Cần lưu ý gì về các vị trí lắp đặt hộp giảm tốc K77 (Mounting Positions)?

Hộp giảm tốc K77 hỗ trợ nhiều vị trí lắp đặt không gian linh hoạt (từ M1 đến M6). Tuy nhiên, mỗi vị trí lắp đặt sẽ yêu cầu một mức dầu bôi trơn khác biệt hoàn toàn. Việc lắp đặt sai vị trí đã định sẵn hoặc châm thiếu dầu sẽ gây mài mòn bánh răng và cháy vòng bi. Trục máy cần được cố định chắc chắn để triệt tiêu rung chấn, và các khớp nối phải được siết vít đúng lực theo tiêu chuẩn dung sai cơ khí.

d. Chu kỳ bảo trì và thay dầu tiêu chuẩn cho hộp số K77?

Sự ổn định của hệ thống phụ thuộc rất lớn vào chế độ bôi trơn và tản nhiệt:

  • Kiểm tra định kỳ: Phải luôn kiểm tra mức dầu thông qua mắt trâu trước khi khởi động. Thường xuyên vệ sinh bụi bẩn bám trên vỏ tản nhiệt để tránh hiện tượng máy bị om nhiệt.
  • Thay dầu lần đầu: Cần xả bỏ và thay dầu mới sau 500 giờ vận hành đầu tiên để loại bỏ hoàn toàn mạt kim loại sinh ra trong quá trình rốt-đa.
  • Chu kỳ thay dầu tiêu chuẩn: Với dầu khoáng, cần thay sau mỗi  … giờ làm việc. Nếu sử dụng dầu tổng hợp cao cấp, chu kỳ có thể kéo dài lên.
  • Vòng bi: Cần làm sạch và bơm mỡ mới sau mỗi 10,000 giờ. Chỉ bơm khoảng 40% thể tích vòng bi để tránh hiện tượng quá nhiệt do dồn ứ mỡ bò.

e. Những sự cố hộp giảm tốc K77 thường gặp và cách xử lý nhanh là gì?

  • Nhiệt độ cụm truyền động tăng cao bất thường: Thường do lượng dầu bôi trơn bị châm vượt mức cho phép hoặc châm quá ít, hoặc chọn sai độ nhớt dầu (chuyên dùng nhóm dầu ISO VG 220-460). Khắc phục bằng cách xả dầu cũ, súc rửa buồng số bằng dung dịch chuyên dụng và châm dầu mới đúng vạch chỉ định.
  • Tiếng ồn và rung lắc: Xảy ra do mài mòn bánh răng, rơ lỏng bu lông chân đế, hoặc khớp nối đồng trục bị lệch tâm. Cần ngắt điện thiết bị, dùng đồng hồ so kiểm tra lại độ đồng tâm của cụm trục và xiết lại toàn bộ bulong ngàm.
  • Rò rỉ dầu ở cổ trục: Nguyên nhân chủ yếu do phớt chắn dầu bị rách hoặc chai cứng sau thời gian dài chịu nhiệt. Phớt chắn cần được tháo lắp bằng dụng cụ chuyên dụng nhằm đảm bảo bề mặt trục không bị xước xát, giữ kín hoàn toàn buồng chứa dầu.

7. Nguyên nhân hộp giảm tốc K77 bị hỏng do người dùng

  • Chọn hộp số thiếu mô-men tải.
  • Vận hành quá tải trong thời gian dài.
  • Lắp trục máy lệch tâm.
  • Căn chỉnh khớp nối không chính xác.
  • Tải hướng kính vượt giới hạn cho phép.
  • Thiếu dầu hoặc sử dụng sai dầu.
  • Không kiểm tra rò rỉ dầu định kỳ.
  • Lắp đặt chân đế không đủ độ cứng.
  • Khởi động máy với tải quá lớn.
  • Không bảo dưỡng theo điều kiện vận hành.

Kết luận

Hộp giảm tốc K77 cốt ra dương là giải pháp truyền động vuông góc phù hợp tải nặng. Thiết kế trục đặc và chân đế giúp kết nối chắc chắn với máy công nghiệp.

K77 đặc biệt phù hợp băng tải, thiết bị nâng hạ và dây chuyền vận chuyển vật liệu. Việc lựa chọn cần dựa trên công suất, tốc độ, mô-men và tải tác dụng lên trục.

Để hộp số hoạt động bền lâu, cần lắp đặt chính xác, sử dụng đúng dầu và kiểm soát tải thường xuyên. Khi lựa chọn thực tế, nên đối chiếu đúng catalogue của từng cấu hình K77.