Hộp giảm tốc K67 là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn công nghiệp tải nặng.
Thiết kế K67 có trục ra vuông góc với trục vào.
Cốt ra dương giúp kết nối trực tiếp với cơ cấu truyền động.
Trục đặc phù hợp nhiều kiểu truyền động bằng khớp nối hoặc nhông xích.
K67 thuộc nhóm hộp giảm tốc chân đế, kết cấu chắc chắn và ổn định.
Dòng K sử dụng nhiều cấp bánh răng để tạo tỷ số truyền lớn.
Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp truyền động êm và hiệu suất cao.
Hộp giảm tốc K67 trục dương Ø40 mm chịu mô-men cực đại 820 Nm:
| Thông số | Hộp giảm tốc K67 trục dương |
| Đường kính trục ra | Trục dương Ø40 mm, dài 80 mm, cavet (then) 12 mm |
| Chân đế | 8 lỗ Ø13,5 mm; khoảng cách lỗ 120 mm (phương trục vào) × 140 mm (phương trục ra) |
| Mô-men xoắn cực đại | 820 Nm (từ tỉ số 1/27,28 trở lên); 420 – 800 Nm ở tỉ số 1/7,28 – 1/24,00 |
| Dải tỉ số truyền | 1/7,28 – 1/144,79 |
| Tốc độ trục ra (motor 4 cực) | ~ 192 – 10 vòng/phút |
| Motor gắn được | 0,18 – 5,5 kW (khung 63 – 132) |
| Motor mặt bích 160mm gắn liền | Ø160 mm (nếu không dùng mặt AM kết nối) |
| Dầu vận hành | Dầu bánh răng Shell 220 (ISO VG220), thay sau ~ 3.200 giờ chạy |
| Tư thế lắp | Bắt chân đế lên bệ máy, M1 – M6 |
Bích vào AM gắn motor mặt bích B5 — chọn AM theo công suất motor:
| Bích AM | Motor 4 cực gắn được | Lỗ trục vào | Đường kính bích motor B5 |
| AM63 | 0,18 – 0,25 kW (khung 63) | Ø11 mm | Ø140 mm |
| AM71 | 0,25 – 0,37 kW (khung 71) | Ø14 mm | Ø160 mm |
| AM80 | 0,55 – 0,75 kW (khung 80) | Ø19 mm | Ø200 mm |
| AM90 | 1,1 – 1,5 kW (khung 90) | Ø24 mm | Ø200 mm |
| AM100 / AM112 | 2,2 – 4 kW (khung 100 – 112) | Ø28 mm | Ø250 mm |
| AM132 | 5,5 kW (khung 132S) | Ø38 mm | Ø300 mm |

Video thực tế hộp giảm tốc K67:
K67 liền motor
K67 lắp motor qua mặt bích
K67 đầu vào trục dương
| Công suất Động cơ (kW) | Tỷ số truyền (i) | Tốc độ trục ra (n_2 - RPM) | Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm) | Trạng thái tải cơ học của K67 |
|---|---|---|---|---|
| 1.5 kW | i = 5 | 280.0 | 48.6 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 145.8 | An toàn | |
| i = 20 | 70.0 | 194.4 | An toàn | |
| i = 30 | 46.7 | 291.6 | An toàn | |
| i = 60 | 23.3 | 583.2 | An toàn | |
| i = 100 | 14.0 | 972.1 | Quá tải cơ học (>820 Nm) | |
| 2.2 kW | i = 5 | 280.0 | 71.3 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 213.9 | An toàn | |
| i = 20 | 70.0 | 285.1 | An toàn | |
| i = 30 | 46.7 | 427.7 | An toàn | |
| i = 60 | 23.3 | 855.4 | Quá tải cơ học (>820 Nm) | |
| i = 100 | 14.0 | 1425.7 | Quá tải cơ học (>820 Nm) | |
| 3.0 kW | i = 5 | 280.0 | 97.2 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 291.6 | An toàn | |
| i = 20 | 70.0 | 388.9 | An toàn | |
| i = 30 | 46.7 | 583.2 | An toàn | |
| i = 60 | 23.3 | 1166.5 | Quá tải cơ học (>820 Nm) | |
| i = 100 | 14.0 | 1944.1 | Quá tải cơ học (>820 Nm) | |
| 4.0 kW | i = 5 | 280.0 | 129.6 | An toàn |
| i = 15 | 93.3 | 388.9 | An toàn | |
| i = 20 | 70.0 | 518.5 | An toàn | |
| i = 30 | 46.7 | 777.7 | Cận biên an toàn (Gần 820 Nm) | |
| i = 60 | 23.3 | 1555.4 | Quá tải cơ học (>820 Nm) | |
| i = 100 | 14.0 | 2592.3 | Quá tải cơ học (>820 Nm) |
Phân khúc motor công suất tải nhẹ đến trung bình (1.5 kW - 2.2 kW)
Phân khúc motor công suất lớn (3.0 kW - 4.0 kW)
Do cơ chế truyền động chủ yếu dựa vào ma sát lăn thay vì ma sát trượt (như ở các loại hộp giảm tốc trục vít), hộp giảm tốc K67 đạt hiệu suất rất ấn tượng. Mức hao hụt năng lượng trên mỗi cấp bánh răng chỉ khoảng 1.5%. Với hệ thống 3 cấp truyền, tổng hiệu suất cơ học của thiết bị luôn duy trì ổn định ở mức 95.5% đến 96%, giúp tiết kiệm tối đa điện năng cho dây chuyền sản xuất.
Tùy thuộc vào tư thế lắp ráp (M1-M6), hộp giảm tốc sẽ được thay đổi vị trí của các nút xả, nút thăm dầu và van thở. Để kiểm tra, bạn cần đợi hệ thống ngừng hoạt động và nguội hẳn để tránh bỏng. Tháo nút thăm dầu (thường là bu-lông không được sơn phủ). Mức dầu chuẩn phải nằm ngang ngay sát với mép ren của lỗ thăm này. Không bao giờ được mở ốc thăm dầu khi áp suất trong hộp đang ở mức cao.
Nhằm tránh rò rỉ trong quá trình vận chuyển, nhà sản xuất đóng kín hoàn toàn thiết bị. Khi đưa vào vị trí lắp đặt chính thức, thao tác bắt buộc đầu tiên là phải tháo bỏ phớt cao su (thường có màu đen) bịt trên van thở. Nếu bỏ qua bước này, không khí bên trong hộp khi nóng lên sẽ không thoát ra ngoài được. Áp suất dâng cao sẽ phá vỡ hệ thống phớt chắn dầu chắn bụi, gây xì dầu hàng loạt.
Tình trạng rò rỉ chủ yếu đến từ hai nguyên nhân thao tác: chưa tháo phớt cao su ở van thở (gây bí áp suất) hoặc châm quá nhiều dầu so với vạch chỉ định. Nếu loại trừ hai nguyên nhân này, khả năng lớn là phớt chắn dầu (vật liệu Viton hoặc Nitrile) đã bị mài mòn theo thời gian, chai cứng vì nhiệt độ quá cao, hoặc bề mặt trục quay đã bị xước khiến dầu thoát ra ngoài theo vết xước đó.
Khi vỏ máy nóng vượt quá nhiệt độ thiết kế, thiết bị chắc chắn đang phải gánh tải trọng vượt định mức; hãy dùng ampe kìm kiểm tra lại dòng điện của động cơ truyền động. Một tác nhân khác là mức dầu bên trong quá thấp, hoặc độ nhớt của dầu không đúng tiêu chuẩn khuyến cáo. Bên cạnh đó, lớp bụi bẩn hoặc bùn công nghiệp bám quá dày trên bề mặt vỏ gang cũng làm bít kín các khe tản nhiệt, bạn cần phải vệ sinh thiết bị định kỳ để đảm bảo hiệu suất thoát nhiệt.
Cách sử dụng và lắp đặt đúng cách
Hộp giảm tốc K67 cốt ra dương là lựa chọn phù hợp cho truyền động tải nặng.
Thiết kế trục đặc giúp truyền mô-men ổn định đến cơ cấu máy.
Kết cấu chân đế giúp K67 dễ lắp đặt trên khung máy.
Trục ra vuông góc giúp bố trí truyền động gọn hơn.
Bánh răng côn xoắn mang lại hiệu suất và độ bền cao.
Để K67 hoạt động bền lâu, cần chọn đúng tỷ số truyền và mô-men.
Đặc biệt, phải kiểm tra tải thực tế trước khi quyết định công suất.
Việc lắp đặt chính xác cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ hộp số.
K67 phù hợp nhiều dây chuyền công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống truyền động tải nặng.