0981676163Miền Nam
0984601144Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc K67

3.412 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc K67 là dòng giảm tốc bánh răng côn xoắn công nghiệp tải nặng.

Thiết kế K67 có trục ra vuông góc với trục vào.

Cốt ra dương giúp kết nối trực tiếp với cơ cấu truyền động.

Trục đặc phù hợp nhiều kiểu truyền động bằng khớp nối hoặc nhông xích.

K67 thuộc nhóm hộp giảm tốc chân đế, kết cấu chắc chắn và ổn định.

Dòng K sử dụng nhiều cấp bánh răng để tạo tỷ số truyền lớn.

Thiết kế bánh răng côn xoắn giúp truyền động êm và hiệu suất cao.

1. Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K67

a) Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc K67 chân đế: trục dương 40mm, mô-men 820 Nm, tỉ số truyền, bích vào

Hộp giảm tốc K67 trục dương Ø40 mm chịu mô-men cực đại 820 Nm:

Thông sốHộp giảm tốc K67 trục dương
Đường kính trục raTrục dương Ø40 mm, dài 80 mm, cavet (then) 12 mm
Chân đế8 lỗ Ø13,5 mm; khoảng cách lỗ 120 mm (phương trục vào) × 140 mm (phương trục ra)
Mô-men xoắn cực đại820 Nm (từ tỉ số 1/27,28 trở lên); 420 – 800 Nm ở tỉ số 1/7,28 – 1/24,00
Dải tỉ số truyền1/7,28 – 1/144,79
Tốc độ trục ra (motor 4 cực)~ 192 – 10 vòng/phút
Motor gắn được0,18 – 5,5 kW (khung 63 – 132)
Motor mặt bích 160mm gắn liềnØ160 mm (nếu không dùng mặt AM kết nối)
Dầu vận hànhDầu bánh răng Shell 220 (ISO VG220), thay sau ~ 3.200 giờ chạy
Tư thế lắpBắt chân đế lên bệ máy, M1 – M6

Bích vào AM gắn motor mặt bích B5 — chọn AM theo công suất motor:

Bích AMMotor 4 cực gắn đượcLỗ trục vàoĐường kính bích motor B5
AM630,18 – 0,25 kW (khung 63)Ø11 mmØ140 mm
AM710,25 – 0,37 kW (khung 71)Ø14 mmØ160 mm
AM800,55 – 0,75 kW (khung 80)Ø19 mmØ200 mm
AM901,1 – 1,5 kW (khung 90)Ø24 mmØ200 mm
AM100 / AM1122,2 – 4 kW (khung 100 – 112)Ø28 mmØ250 mm
AM1325,5 kW (khung 132S)Ø38 mmØ300 mm
  • Bánh răng trụ răng nghiêng + cặp bánh răng côn xoắn, thép hợp kim thấm carbon, mài răng.
  • Trục vào vuông góc trục ra; trục ra dương (trục đặc) lắp khớp nối, nhông xích hoặc puly.

b) Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc K67 trục dương 40mm

Video thực tế hộp giảm tốc K67:

2. Phân loại hộp giảm tốc K67

K67 liền motor

  • Motor được ghép trực tiếp với hộp giảm tốc.
  • Cụm truyền động gọn và dễ bố trí.
  • Độ đồng tâm giữa motor và hộp số tốt.
  • Có thể sử dụng motor thường hoặc motor có phanh.
  • Phù hợp băng tải, máy trộn và máy vận hành liên tục.

K67 lắp motor qua mặt bích

  • Dùng mặt bích chuyển tiếp để nối motor với hộp số.
  • Có thể thay đổi công suất motor theo nhu cầu.
  • Thuận tiện khi sử dụng motor của nhiều hãng.
  • Dễ tháo motor riêng khi sửa chữa hoặc bảo dưỡng.
  • Cần chọn đúng đường kính trục và mặt bích motor.

K67 đầu vào trục dương

  • Hộp giảm tốc có trục đầu vào độc lập.
  • Có thể nối motor bằng khớp nối trục.
  • Có thể truyền động bằng dây đai khi cần.
  • Phù hợp máy cần đặt motor cách xa hộp số.
  • Thuận tiện khi thiết kế hệ truyền động riêng.

3. Ứng dụng hộp giảm tốc K67

  • Dùng cho băng tải công nghiệp tải nặng.
  • Phù hợp băng tải xích và băng tải con lăn.
  • Dùng cho máy vận chuyển vật liệu.
  • Ứng dụng trong hệ thống nâng hạ.
  • Phù hợp máy đóng gói công suất lớn.
  • Dùng trong dây chuyền sản xuất liên tục.
  • Phù hợp cơ cấu cần mô-men xoắn cao.
  • Có thể dùng cho máy công nghiệp yêu cầu làm việc ổn định.

4. Ưu điểm của hộp giảm tốc K67

  • Trục ra đặc chịu tải tốt.
  • Kết cấu chân đế dễ cố định.
  • Trục ra vuông góc giúp tiết kiệm không gian.
  • Bánh răng côn xoắn truyền động hiệu quả.
  • Độ bền bánh răng cao.
  • Vận hành tương đối êm.
  • Hiệu suất cao hơn truyền động trục vít.
  • Phù hợp vận hành liên tục.
  • Có thể kết hợp nhiều loại động cơ phù hợp.

5. Cấu tạo hộp giảm tốc K67

  • Vỏ hộp bảo vệ toàn bộ cụm truyền động.
  • Bánh răng nghiêng tạo các cấp giảm tốc.
  • Cặp bánh răng côn tạo hướng truyền động vuông góc.
  • Trục vào tiếp nhận công suất từ động cơ.
  • Trục ra đặc truyền mô-men đến máy.
  • Ổ bi chịu tải hướng kính và hướng trục.
  • Phớt dầu hạn chế rò rỉ dầu bôi trơn.
  • Chân đế giúp cố định hộp số chắc chắn.
  • Dầu bánh răng giúp giảm ma sát và nhiệt độ.

6. Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc K67

a. Phân tích theo từng loại máy móc

Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây được tính toán đồng bộ dựa trên tốc độ motor đầu vào 1400 RPM và hiệu suất truyền động đạt 95%:
Công suất Động cơ (kW)Tỷ số truyền (i)Tốc độ trục ra (n_2 - RPM)Mô-men xoắn đầu ra (T_2 - Nm)Trạng thái tải cơ học của K67
1.5 kWi = 5280.048.6An toàn
i = 1593.3145.8An toàn
i = 2070.0194.4An toàn
i = 3046.7291.6An toàn
i = 6023.3583.2An toàn
i = 10014.0972.1Quá tải cơ học (>820 Nm)
2.2 kWi = 5280.071.3An toàn
i = 1593.3213.9An toàn
i = 2070.0285.1An toàn
i = 3046.7427.7An toàn
i = 6023.3855.4Quá tải cơ học (>820 Nm)
i = 10014.01425.7Quá tải cơ học (>820 Nm)
3.0 kWi = 5280.097.2An toàn
i = 1593.3291.6An toàn
i = 2070.0388.9An toàn
i = 3046.7583.2An toàn
i = 6023.31166.5Quá tải cơ học (>820 Nm)
i = 10014.01944.1Quá tải cơ học (>820 Nm)
4.0 kWi = 5280.0129.6An toàn
i = 1593.3388.9An toàn
i = 2070.0518.5An toàn
i = 3046.7777.7Cận biên an toàn (Gần 820 Nm)
i = 6023.31555.4Quá tải cơ học (>820 Nm)
i = 10014.02592.3Quá tải cơ học (>820 Nm)

b. Ứng dụng thực tế theo công suất và tốc độ đầu ra

Dòng hộp giảm tốc vuông góc K67 với dải mô-men rộng và kết cấu trục đặc chịu tải trọng hướng tâm tốt thường được ứng dụng cho các dây chuyền sản xuất tải nặng, hoạt động liên tục:

Phân khúc motor công suất tải nhẹ đến trung bình (1.5 kW - 2.2 kW)

  • Tốc độ cao và trung bình (tỷ số truyền 5, 15, 20): Rất phù hợp cho các cơ cấu chuyển động nhanh như hệ thống băng tải lòng máng chở vật liệu rời tốc độ cao, máy khuấy trộn dung dịch lỏng công nghiệp, hoặc các cơ cấu dẫn động cho xe gá phôi tự động.
  • Tốc độ chậm (tỷ số truyền 30, 60): Lực mô-men đầu ra dao động mạnh mẽ từ 291.6 Nm đến 855.4 Nm. Cấu hình motor 1.5kW đi với hộp số K67 tỷ số truyền 60 (mô-men 583.2 Nm) hoặc motor 2.2kW đi với tỷ số truyền 30 (mô-men 427.7 Nm) là dải thông số cực kỳ hoàn hảo cho các hệ thống vít tải tải tro bay, gầu nâng xi măng, máy ép mùn cưa chế biến gỗ. Các cấu hình này chạy cực kỳ êm ái và có hệ số an toàn cơ học (Service Factor) rất cao.

Phân khúc motor công suất lớn (3.0 kW - 4.0 kW)

  • Tốc độ cao đến trung bình (tỷ số truyền 5, 15, 20): Đây là phân khúc truyền động nặng lực lớn, định hướng cho các máy đùn ép nhựa công nghiệp, máy băm gỗ cây, hệ thống băng tải xích cào hạng nặng dùng trong khai thác mỏ, hoặc cơ cấu tời nâng hạ hàng hóa container tại các kho bãi.
  • Cảnh báo giới hạn tải cơ học: Khi tích hợp động cơ lớn 4.0kW với tỷ số truyền i = 30, mô-men đầu ra đạt tới 777.7 Nm, tiệm cận sát giới hạn chịu đựng tối đa 820 Nm của vỏ hộp số K67. Cấu hình này chỉ được khuyến nghị sử dụng cho các ứng dụng tải tĩnh ổn định, vận hành không bị giật cục và chạy ngắt quãng. Tuyệt đối không chọn tỷ số truyền từ 60 trở lên cho động cơ 3kW và 4kW trên hộp số K67, vì mô-men xoắn tính toán vượt xa sức bền vật liệu, sẽ nhanh chóng làm vỡ vụn các cặp bánh răng côn xoắn bên trong.

c. Hiệu suất truyền động của bộ giảm tốc K67 là bao nhiêu?

Do cơ chế truyền động chủ yếu dựa vào ma sát lăn thay vì ma sát trượt (như ở các loại hộp giảm tốc trục vít), hộp giảm tốc K67 đạt hiệu suất rất ấn tượng. Mức hao hụt năng lượng trên mỗi cấp bánh răng chỉ khoảng 1.5%. Với hệ thống 3 cấp truyền, tổng hiệu suất cơ học của thiết bị luôn duy trì ổn định ở mức 95.5% đến 96%, giúp tiết kiệm tối đa điện năng cho dây chuyền sản xuất.

d. Làm thế nào để kiểm tra mức dầu đúng cách?

Tùy thuộc vào tư thế lắp ráp (M1-M6), hộp giảm tốc sẽ được thay đổi vị trí của các nút xả, nút thăm dầu và van thở. Để kiểm tra, bạn cần đợi hệ thống ngừng hoạt động và nguội hẳn để tránh bỏng. Tháo nút thăm dầu (thường là bu-lông không được sơn phủ). Mức dầu chuẩn phải nằm ngang ngay sát với mép ren của lỗ thăm này. Không bao giờ được mở ốc thăm dầu khi áp suất trong hộp đang ở mức cao.

e. Tại sao bắt buộc phải xử lý van thở (breather plug) khi vừa lắp đặt?

Nhằm tránh rò rỉ trong quá trình vận chuyển, nhà sản xuất đóng kín hoàn toàn thiết bị. Khi đưa vào vị trí lắp đặt chính thức, thao tác bắt buộc đầu tiên là phải tháo bỏ phớt cao su (thường có màu đen) bịt trên van thở. Nếu bỏ qua bước này, không khí bên trong hộp khi nóng lên sẽ không thoát ra ngoài được. Áp suất dâng cao sẽ phá vỡ hệ thống phớt chắn dầu chắn bụi, gây xì dầu hàng loạt.

f. Tại sao hộp giảm tốc K67 lại bị rò rỉ dầu ra bên ngoài?

Tình trạng rò rỉ chủ yếu đến từ hai nguyên nhân thao tác: chưa tháo phớt cao su ở van thở (gây bí áp suất) hoặc châm quá nhiều dầu so với vạch chỉ định. Nếu loại trừ hai nguyên nhân này, khả năng lớn là phớt chắn dầu (vật liệu Viton hoặc Nitrile) đã bị mài mòn theo thời gian, chai cứng vì nhiệt độ quá cao, hoặc bề mặt trục quay đã bị xước khiến dầu thoát ra ngoài theo vết xước đó.

g. Cần làm gì khi hộp giảm tốc K67 nóng lên bất thường?

Khi vỏ máy nóng vượt quá nhiệt độ thiết kế, thiết bị chắc chắn đang phải gánh tải trọng vượt định mức; hãy dùng ampe kìm kiểm tra lại dòng điện của động cơ truyền động. Một tác nhân khác là mức dầu bên trong quá thấp, hoặc độ nhớt của dầu không đúng tiêu chuẩn khuyến cáo. Bên cạnh đó, lớp bụi bẩn hoặc bùn công nghiệp bám quá dày trên bề mặt vỏ gang cũng làm bít kín các khe tản nhiệt, bạn cần phải vệ sinh thiết bị định kỳ để đảm bảo hiệu suất thoát nhiệt.

7. Nguyên nhân K67 bị hỏng do người dùng

  • Chọn hộp số thiếu mô-men so với tải.
  • Vận hành quá tải trong thời gian dài.
  • Lắp trục bị lệch tâm.
  • Căng xích hoặc dây đai quá mức.
  • Lắp khớp nối không đồng tâm.
  • Sử dụng sai loại dầu bôi trơn.
  • Không kiểm tra mức dầu định kỳ.
  • Để hộp số làm việc quá nhiệt.
  • Để nước hoặc bụi xâm nhập qua phớt.
  • Không siết chặt bulông chân đế.
  • Khởi động tải nặng quá đột ngột.
  • Không kiểm tra tiếng ồn bất thường.
  • Tiếp tục vận hành khi hộp số bị rò dầu.

Cách sử dụng và lắp đặt đúng cách

  • Đặt hộp số trên bề mặt chắc chắn.
  • Căn chỉnh đồng tâm giữa trục hộp số và máy.
  • Siết đều toàn bộ bulông chân đế.
  • Dùng khớp nối phù hợp với tải.
  • Không tạo lực hướng kính vượt giới hạn.
  • Kiểm tra dầu trước khi vận hành.
  • Chạy thử không tải trước khi chạy tải.
  • Theo dõi nhiệt độ và tiếng ồn thường xuyên.
  • Bảo dưỡng theo thời gian quy định.
  • Thay dầu đúng chủng loại và chu kỳ.

Kết luận

Hộp giảm tốc K67 cốt ra dương là lựa chọn phù hợp cho truyền động tải nặng.

Thiết kế trục đặc giúp truyền mô-men ổn định đến cơ cấu máy.

Kết cấu chân đế giúp K67 dễ lắp đặt trên khung máy.

Trục ra vuông góc giúp bố trí truyền động gọn hơn.

Bánh răng côn xoắn mang lại hiệu suất và độ bền cao.

Để K67 hoạt động bền lâu, cần chọn đúng tỷ số truyền và mô-men.

Đặc biệt, phải kiểm tra tải thực tế trước khi quyết định công suất.

Việc lắp đặt chính xác cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ hộp số.

K67 phù hợp nhiều dây chuyền công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống truyền động tải nặng.