Hộp giảm tốc KAB107 thuộc dòng hộp giảm tốc bánh răng côn xoắn K-series.
Thiết kế truyền động vuông góc giúp bố trí máy gọn hơn.
KAB107 sử dụng trục ra rỗng, lắp trực tiếp lên trục máy.
Kiểu chân đế phù hợp nhiều hệ thống truyền động công nghiệp tải nặng.
1/ Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc KAB107
- Model: KAB107.
- Kiểu truyền động: bánh răng côn xoắn.
- Góc truyền động: 90 độ.
- Kiểu lắp: chân đế.
- Trục ra: trục rỗng.
- Đường kính trục rỗng: khoảng Ø90 mm.
- Công suất tham khảo: 3–45 kW.
- Tỷ số truyền: khoảng 8,74–141,46.
- Mô-men cho phép: tối đa khoảng 8.000 Nm.
- Chiều cao tâm: khoảng 315 mm.
- Tốc độ đầu vào thường dùng: khoảng 1.400 vòng/phút.
- Hiệu suất truyền động có thể đạt trên 94%.
- Vỏ hộp thường sử dụng gang đúc cường độ cao.
- Bánh răng sử dụng thép hợp kim nhiệt luyện.
- Bề mặt răng được tôi cứng, nâng cao khả năng chịu tải.
- Hệ thống bôi trơn thường sử dụng dầu bánh răng công nghiệp.
- Thông số thực tế phụ thuộc tỷ số truyền và cấu hình.
Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc KAB107

2/ Phân loại hộp giảm tốc KAB107
- KAB107: chân đế, trục ra rỗng.
- K107: chân đế, trục ra đặc.
- KA107: trục rỗng, không chân đế.
- KF107: mặt bích, trục ra đặc.
- KAF107: mặt bích, trục ra rỗng.
- KAZ107: mặt bích B14, trục ra rỗng.
- KAT107: trục rỗng, dùng tay đòn phản lực.
- KH107: trục rỗng, kết nối bằng đĩa co.
- KV107: trục rỗng, sử dụng then hoa.
- Các cấu hình khác nhau đáp ứng từng kiểu lắp máy.
Ký hiệu KAB107 có ý nghĩa gì?
- K: hộp giảm tốc bánh răng côn xoắn.
- A: cấu hình trục ra rỗng.
- B: kết cấu chân đế.
- 107: kích thước khung hộp giảm tốc.
- Mã đầy đủ cần đọc cùng tỷ số truyền.
- Cần kiểm tra catalogue trước khi đặt hàng.
3/ Ứng dụng hộp giảm tốc KAB107
- Dùng cho băng tải công nghiệp tải nặng.
- Phù hợp máy nghiền và máy trộn.
- Dùng trong ngành xi măng và khai khoáng.
- Ứng dụng cho máy xử lý nước thải.
- Phù hợp cầu trục và thiết bị nâng.
- Dùng cho dây chuyền thép và luyện kim.
- Ứng dụng trong máy sản xuất giấy.
- Phù hợp thiết bị vận chuyển vật liệu.
4/ Ưu điểm hộp giảm tốc KAB107
- Truyền động vuông góc, tiết kiệm không gian.
- Trục rỗng giúp lắp trực tiếp vào máy.
- Kết cấu chắc chắn, phù hợp tải lớn.
- Bánh răng nhiệt luyện, khả năng chịu mài mòn tốt.
- Làm việc ổn định, độ rung thấp.
- Tiếng ồn thấp khi lắp đặt chính xác.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Tuổi thọ phù hợp môi trường công nghiệp.
5/ Cấu tạo hộp giảm tốc KAB107
- Vỏ hộp làm từ gang cường độ cao.
- Bên trong gồm các cấp bánh răng truyền động.
- Bánh răng côn xoắn tạo góc truyền 90 độ.
- Trục vào kết nối trực tiếp hoặc qua mặt bích.
- Trục ra thiết kế dạng rỗng.
- Ổ bi chịu tải hướng kính và hướng trục.
- Phớt chặn dầu hạn chế rò rỉ.
- Dầu bánh răng giúp bôi trơn và làm mát.
6/ Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc KAB107
a. Bảng chi tiết mô-men và tốc độ trục ra (KAB 107)
| Công suất động cơ | Tốc độ định mức (rpm) | Tỉ số truyền | Mô-men trục ra (Nm) | Tốc độ trục ra (rpm) | Ứng dụng điển hình |
|---|
| 7.5 kW | 1450 | 1/5 | ~980 Nm | 290 | Băng tải vừa, máy khuấy công nghiệp |
|---|
| | | 1/15 | ~2940 Nm | 97 | Máy trộn bê tông |
|---|
| | | 1/30 | ~5880 Nm | 48 | Máy cán thép nhỏ |
|---|
| 11 kW | 1450 | 1/20 | ~5200 Nm | 72 | Máy ép gỗ, băng tải nặng |
|---|
| | | 1/60 | ~15,600 Nm | 24 | Máy nghiền đá |
|---|
| 15 kW | 1450 | 1/30 | ~9800 Nm | 48 | Máy ép thủy lực vừa |
|---|
| | | 1/100 | ~32,500 Nm | 14.5 | Máy nghiền công suất lớn |
|---|
| 18.5 kW | 1450 | 1/20 | ~12,200 Nm | 72 | Băng tải công nghiệp hạng nặng |
|---|
| | | 1/60 | ~36,600 Nm | 24 | Máy nghiền xi măng |
|---|
| 22 kW | 1450 | 1/30 | ~14,400 Nm | 48 | Máy ép thủy lực lớn |
|---|
| | | 1/100 | ~48,000 Nm | 14.5 | Máy nghiền siêu công suất |
|---|
| 30 kW | 1450 | 1/20 | ~19,800 Nm | 72 | Băng tải hạng nặng |
|---|
| | | 1/60 | ~59,400 Nm | 24 | Máy nghiền đá công nghiệp |
|---|
b. Phân tích theo từng loại máy móc
Tỉ số truyền nhỏ (1/5 – 1/15): tốc độ cao, mô-men vừa phải → phù hợp cho quạt, bơm, máy khuấy, băng tải nhẹ.
Tỉ số truyền trung bình (1/20 – 1/30): cân bằng tốc độ và lực → dùng cho máy trộn, máy cán, máy ép gỗ.
Tỉ số truyền lớn (1/60 – 1/100): tốc độ thấp, mô-men cực lớn → thích hợp cho máy nghiền, máy ép thủy lực, băng tải hạng nặng.
c. Lưu ý khi chọn hộp giảm tốc KAB 107
Hiệu suất: hộp số helical thường đạt 95–97%, cần tính hao hụt khi tải nặng.
Hệ số dịch vụ (SF): chọn SF = 1.25–1.5 cho tải va đập hoặc vận hành liên tục.
Ứng dụng thực tế:
7.5 kW – máy khuấy, băng tải vừa.
11 kW – máy ép gỗ, máy nghiền đá.
15 kW – máy ép thủy lực vừa, máy nghiền lớn.
18.5 kW – băng tải hạng nặng, máy nghiền xi măng.
22 kW – máy ép thủy lực lớn, máy nghiền siêu công suất.
30 kW – máy nghiền đá công nghiệp, băng tải hạng nặng.
d. Hộp số KAB 107 thường dùng loại dầu bôi trơn nào?
Tại thị trường Đức và Ý, kỹ sư khuyến nghị sử dụng dầu bánh răng công nghiệp có độ nhớt tiêu chuẩn VG220 (chẳng hạn như các dòng dầu gốc khoáng hoặc gốc tổng hợp CLP VG220). Lượng dầu cần châm phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí lắp đặt thực tế (M1 đến M6). Việc lắp đặt sai hướng so với thiết kế ban đầu mà không điều chỉnh lượng dầu sẽ gây cháy bánh răng do thiếu bôi trơn hoặc tràn dầu qua lỗ thông hơi.
e. Làm sao để khắc phục tình trạng hộp số KAB 107 bị nóng?
Theo tiêu chuẩn vận hành, độ tăng nhiệt độ dầu tối đa cho phép là 45°C và nhiệt độ bề mặt không quá 85°C. Nếu KAB 107 bị quá nhiệt, kỹ sư cần kiểm tra các bước sau:
- Kiểm tra mức dầu (thiếu hoặc thừa dầu đều gây nóng).
- Kiểm tra độ đồng tâm của trục rỗng với trục máy công tác nhằm tránh ứng suất dư.
- Xác định xem hộp số có đang chạy quá tải so với thiết kế mô-men xoắn của nhà máy hay không.
7/ Nguyên nhân hộp giảm tốc KAB107 bị hỏng
- Chọn hộp giảm tốc không đủ mô-men.
- Vận hành vượt tải trong thời gian dài.
- Lắp trục máy bị lệch tâm.
- Trục máy gây tải hướng kính quá lớn.
- Sử dụng dầu không đúng cấp độ nhớt.
- Không kiểm tra dầu định kỳ.
- Dầu bị nhiễm nước hoặc tạp chất.
- Siết bulông chân đế không đúng lực.
- Không kiểm tra phớt khi xuất hiện rò dầu.
- Làm việc liên tục nhưng thiếu thông gió.
- Lắp sai chiều hoặc sai vị trí quy định.
Kết luận
KAB107 là lựa chọn phù hợp cho hệ thống truyền động vuông góc tải nặng.
Thiết kế trục rỗng giúp giảm thời gian lắp đặt và tiết kiệm không gian.
Kết cấu bánh răng côn xoắn mang lại khả năng truyền tải ổn định.
Việc lựa chọn đúng tỷ số truyền và mô-men rất quan trọng.
Lắp đặt chính xác giúp giảm rung, nhiệt và hao mòn bánh răng.
Bảo dưỡng đúng lịch giúp KAB107 vận hành bền bỉ và an toàn.