Hộp giảm tốc KAB77 thuộc dòng hộp số bánh răng côn xoắn – trụ nghiêng.
Thiết kế trục vào và trục ra vuông góc 90 độ.
Cấu hình KAB sử dụng trục ra rỗng, thuận tiện lắp trực tiếp.
Kết cấu chân đế giúp hộp số đứng vững khi làm việc tải nặng.
Bánh răng ăn khớp chính xác, truyền động ổn định và giảm rung động.
KAB77 phù hợp nhiều hệ thống truyền động công nghiệp liên tục.
Đây là lựa chọn thay thế hiệu quả cho nhiều hộp số trục vít.
Kích thước và kết cấu
Khả năng truyền động
Trục rỗng

Phân loại theo kiểu trục
Phân loại theo cách lắp
Công thức mô-men trục động cơ: Tmotor=(9550×P)/n Với P = công suất (kW), n = tốc độ (rpm).
Mô-men trục ra hộp số: Tout=Tmotor×i×η Với i = tỉ số truyền, η = hiệu suất (≈0.95 cho hộp giảm tốc helical).
| Công suất động cơ | Tốc độ định mức (rpm) | Tỉ số truyền | Mô-men trục ra (Nm) | Tốc độ trục ra (rpm) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 kW | 1450 | 1/5 | ~14 × 5 × 0.95 = 67 Nm | 290 | Quạt công nghiệp, máy khuấy nhỏ |
| 1/15 | ~200 Nm | 97 | Băng tải nhẹ, máy đóng gói | ||
| 1/30 | ~400 Nm | 48 | Máy trộn bê tông mini | ||
| 2.2 kW | 1450 | 1/20 | ~300 Nm | 72 | Băng tải trung bình |
| 1/60 | ~900 Nm | 24 | Máy nghiền nhỏ | ||
| 3 kW | 1450 | 1/15 | ~280 Nm | 97 | Máy ép gỗ, máy cán |
| 1/30 | ~570 Nm | 48 | Máy trộn công nghiệp | ||
| 4 kW | 1450 | 1/20 | ~525 Nm | 72 | Băng tải nặng |
| 1/60 | ~1570 Nm | 24 | Máy nghiền hạt | ||
| 5.5 kW | 1450 | 1/30 | ~1100 Nm | 48 | Máy ép thủy lực nhỏ |
| 1/100 | ~3700 Nm | 14.5 | Máy nghiền công suất lớn |
Tỉ số truyền nhỏ (1/5 – 1/15): tốc độ cao, mô-men vừa phải → phù hợp cho quạt, bơm, máy khuấy, băng tải nhẹ.
Tỉ số truyền trung bình (1/20 – 1/30): cân bằng tốc độ và lực → dùng cho máy trộn, máy cán, máy ép gỗ.
Tỉ số truyền lớn (1/60 – 1/100): tốc độ thấp, mô-men rất cao → thích hợp cho máy nghiền, máy ép thủy lực, băng tải nặng.
Hiệu suất: hộp số helical thường đạt 95–97%, cần tính hao hụt khi tải nặng.
Hệ số dịch vụ (SF): chọn SF = 1.25–1.5 cho tải va đập hoặc vận hành liên tục.
Ứng dụng thực tế:
1.5 kW thường dùng cho thiết bị nhỏ.
3 kW – 4 kW phổ biến trong sản xuất công nghiệp vừa.
5.5 kW dành cho máy móc nặng, yêu cầu mô-men lớn.
Theo tiêu chuẩn công nghiệp Đức, nhiệt độ dầu tối đa cho phép tăng thêm là 45ºC và vỏ hộp là 85ºC. Nếu vượt quá, nguyên nhân thường do lắp sai vị trí (M1-M6) dẫn đến thiếu dầu bôi trơn tại bánh răng đỉnh, hoặc do sử dụng sai độ nhớt dầu trong môi trường nhiệt độ cao.
Kỹ sư Ý thường khuyến cáo kiểm tra phớt dầu (Oil Seal) bằng vật liệu NBR hoặc Viton. Rò rỉ xảy ra khi trục bị lệch hoặc có hạt bụi mài mòn bám vào phớt. Cần thay phớt chính hãng và kiểm tra độ đồng tâm của trục rỗng với trục máy công tác.
Lượng dầu phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí lắp đặt (Mounting Position). Lắp ngang (M1, M2) cần ít dầu hơn lắp đứng (M4, M5). Bạn phải tra cứu chính xác bảng dung tích từ catalog kỹ thuật cho từng vị trí để tránh hiện tượng trào dầu do thừa hoặc cháy bánh răng do thiếu.
Hộp giảm tốc tiêu chuẩn đạt độ ồn dưới 65dB. Nếu tiếng ồn tăng mạnh, nguyên nhân có thể do ổ bi (bearing) bị rơ mòn, hoặc bề mặt bánh răng 20CrMnTi bị tổn hại sau thời gian dài quá tải. Hãy dùng ống nghe kỹ thuật định vị chính xác vị trí phát ra âm thanh.
KAB77 là hộp giảm tốc vuông góc phù hợp truyền động tải nặng.
Thiết kế trục rỗng giúp kết nối trực tiếp với trục máy.
Bánh răng côn xoắn kết hợp trụ nghiêng cho hiệu suất cao.
Kết cấu chắc chắn đáp ứng nhiều môi trường công nghiệp.
Lựa chọn đúng tỷ số truyền giúp hệ thống vận hành ổn định.
Lắp đặt chính xác giúp giảm rung, nóng và hao mòn.
Bảo dưỡng đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ hộp giảm tốc.
Khi mua KAB77, cần đối chiếu chính xác catalog từng nhà sản xuất.