Hộp giảm tốc KAB67 là dòng hộp số bánh răng côn xoắn vuông góc.
Thiết kế cốt âm giúp truyền động trực tiếp với trục máy.
Kết cấu trục rỗng giúp giảm không gian lắp đặt và khối lượng cụm truyền động.
KAB67 phù hợp nhiều hệ thống cần mô-men lớn và vận hành liên tục.
Dòng KAB thuộc nhóm hộp giảm tốc K có bánh răng côn xoắn.
Đặc điểm truyền động KAB67
Thông số KAB67 tham khảo

Phân loại theo kiểu trục ra
Phân loại theo cách lắp đặt
| Công suất động cơ | Tốc độ định mức (rpm) | Tỉ số truyền | Mô-men trục ra (Nm) | Tốc độ trục ra (rpm) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 kW | 1450 | 1/5 | ~195 Nm | 290 | Máy khuấy, băng tải nhẹ |
| 1/15 | ~585 Nm | 97 | Máy trộn bê tông mini | ||
| 1/30 | ~1170 Nm | 48 | Máy cán nhỏ | ||
| 2.2 kW | 1450 | 1/20 | ~975 Nm | 72 | Máy đóng gói, máy ép gỗ |
| 1/60 | ~2925 Nm | 24 | Máy nghiền vừa | ||
| 3 kW | 1450 | 1/30 | ~1960 Nm | 48 | Máy ép thủy lực nhỏ |
| 1/100 | ~6500 Nm | 14.5 | Máy nghiền công nghiệp | ||
| 4 kW | 1450 | 1/20 | ~1800 Nm | 72 | Băng tải nặng |
| 1/60 | ~5400 Nm | 24 | Máy nghiền hạt lớn |
Tỉ số truyền nhỏ (1/5 – 1/15): tốc độ cao, mô-men vừa phải → phù hợp cho quạt, bơm, máy khuấy, băng tải nhẹ.
Tỉ số truyền trung bình (1/20 – 1/30): cân bằng tốc độ và lực → dùng cho máy trộn, máy cán, máy ép gỗ.
Tỉ số truyền lớn (1/60 – 1/100): tốc độ thấp, mô-men rất cao → thích hợp cho máy nghiền, máy ép thủy lực, băng tải nặng.
Hiệu suất: hộp số helical thường đạt 95–97%, cần tính hao hụt khi tải nặng.
Hệ số dịch vụ (SF): chọn SF = 1.25–1.5 cho tải va đập hoặc vận hành liên tục.
Ứng dụng thực tế:
1.5 kW – máy khuấy, băng tải nhỏ.
2.2 kW – máy ép gỗ, máy trộn vừa.
3 kW – máy ép thủy lực, máy nghiền vừa.
4 kW – máy nghiền công nghiệp, băng tải nặng.
Thiết bị đạt hiệu suất năng lượng tối ưu, thường vượt trên 94% đến 96% ở cả hai chiều quay và tại mọi tốc độ đầu vào. Cơ cấu bánh răng nón xoắn được mài chính xác giúp giảm thiểu tổn thất ma sát do trượt, vượt trội hơn hẳn so với dòng giảm tốc trục vít bánh vít truyền thống.
Dòng sản phẩm này có dải tỷ số truyền rất rộng và được phân cấp tỷ mỷ, dao động phổ biến từ i = 5.36 đến i = 180. Việc tính toán chính xác tỷ số truyền giúp kỹ sư cơ điện dễ dàng tối ưu hóa tốc độ vòng quay đầu ra của trục rỗng mà không làm suy hao công suất động cơ.
Thiết bị yêu cầu sử dụng dầu bánh răng chịu cực áp (EP Grade). Thông thường, tiêu chuẩn quốc tế khuyến nghị dòng dầu công nghiệp CLP 220 hoặc tương đương với dung tích từ 1.1 lít đến 3.7 lít tùy thuộc vào vị trí lắp đặt (M1 đến M6). Việc kiểm tra và thay dầu định kỳ sau mỗi …giờ vận hành là bắt buộc để tránh mài mòn răng.
KAB 67 hỗ trợ đa dạng hướng lắp đặt như M1, M2, M3, M4, M5, M6. Mỗi vị trí lắp đặt sẽ quy định sơ đồ bố trí nút thông hơi (breather valve), nút xả dầu và mức dầu điền đầy khác nhau. Lắp sai vị trí cấu hình mà không điều chỉnh lượng dầu sẽ gây trào dầu qua phớt hoặc làm cháy bánh răng do thiếu bôi trơn.
Hiện tượng này thường do ba nguyên nhân kỹ thuật: ổ bi bị mài mòn sau thời gian dài sử dụng, độ rơ bánh răng (backlash) tăng lên do quá tải, hoặc mất đồng trục giữa trục động cơ và trục vào hộp số. Cần kiểm tra độ mài mòn bề mặt răng và thay thế vòng bi định kỳ.
Hộp giảm tốc KAB67 là giải pháp truyền động vuông góc cho nhiều máy công nghiệp.
Thiết kế trục rỗng giúp giảm chi tiết trung gian và tiết kiệm không gian.
Kết cấu bánh răng côn xoắn phù hợp các hệ thống yêu cầu mô-men lớn.
Để đạt tuổi thọ cao, cần chọn đúng mô-men và tỷ số truyền.
Việc lắp đặt đồng tâm và bôi trơn đúng quy định cũng rất quan trọng.
Khi mua KAB67, nên đối chiếu đầy đủ thông số trong catalog tương ứng.