0981676163Miền Nam
0901460163Miền Bắc

Hộp Giảm Tốc KAB67

4.810 reviews
Email: saigon@minhmotor.com
Facebook: Minhmotor
Youtube: Minhmotor

Hộp giảm tốc KAB67 là dòng hộp số bánh răng côn xoắn vuông góc.
Thiết kế cốt âm giúp truyền động trực tiếp với trục máy.
Kết cấu trục rỗng giúp giảm không gian lắp đặt và khối lượng cụm truyền động.
KAB67 phù hợp nhiều hệ thống cần mô-men lớn và vận hành liên tục.
Dòng KAB thuộc nhóm hộp giảm tốc K có bánh răng côn xoắn.

1/ Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc KAB67

Đặc điểm truyền động KAB67

  • Kiểu truyền động: bánh răng trụ xoắn kết hợp bánh răng côn.
  • Hướng trục vào và trục ra vuông góc nhau.
  • Trục ra dạng rỗng, phù hợp lắp trực tiếp.
  • Kiểu lắp phổ biến: chân đế hoặc tay mô-men.
  • Vỏ hộp thường sử dụng gang đúc chịu lực.
  • Bánh răng sử dụng thép hợp kim nhiệt luyện.
  • Bề mặt răng được gia công chính xác.
  • Thiết kế phù hợp truyền động tải nặng.
  • Có thể kết hợp động cơ IEC tiêu chuẩn.
  • Có thể sử dụng động cơ phanh hoặc động cơ biến tần.
  • Hiệu suất truyền động thường đạt mức cao.
  • Độ ồn thấp khi bánh răng được gia công chính xác.

Thông số KAB67 tham khảo

  • Công suất tham khảo: khoảng 0,18–5,5 kW.
  • Tỷ số truyền tham khảo: khoảng 7,14–144,79.
  • Mô-men đầu ra tối đa: khoảng 820 Nm.
  • Số cấp truyền động thường là ba cấp.
  • Tốc độ đầu ra phụ thuộc tỷ số truyền lựa chọn.
  • Đường kính trục rỗng phụ thuộc từng cấu hình.
  • Thông số chính xác cần kiểm tra theo catalog.
  • Không nên chọn hộp số chỉ dựa trên công suất động cơ.

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc KAB67

Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc KAB67

2/ Phân loại hộp giảm tốc KAB67

Phân loại theo kiểu trục ra

  • K67: trục ra đặc, lắp chân đế.
  • KA67: trục ra rỗng, thiết kế vuông góc.
  • KAB67: trục rỗng, kiểu lắp chân đế.
  • KAF67: trục rỗng, lắp mặt bích B5.
  • KAT67: trục rỗng, kết hợp tay mô-men.
  • KAZ67: trục rỗng, lắp mặt bích B14.
  • KH67: trục rỗng, kết nối bằng đĩa co.
  • KV67: trục rỗng, có tùy chọn then hoa.

Phân loại theo cách lắp đặt

  • Lắp chân đế phù hợp băng tải và máy công nghiệp.
  • Lắp mặt bích giúp tiết kiệm không gian.
  • Tay mô-men phù hợp hệ thống trục tải chuyển động.
  • Đĩa co giúp liên kết trục chắc chắn hơn.

3/ Ứng dụng hộp giảm tốc KAB67

  • Dùng cho băng tải công nghiệp tải nặng.
  • Phù hợp máy trộn, máy nghiền và máy khuấy.
  • Dùng trong hệ thống nâng hạ công nghiệp.
  • Phù hợp máy đóng gói và dây chuyền sản xuất.
  • Dùng cho thiết bị vận chuyển vật liệu.
  • Thích hợp hệ thống cần mô-men lớn, tốc độ thấp.

4/ Ưu điểm của hộp giảm tốc KAB67

  • Trục rỗng giúp kết nối trực tiếp với trục máy.
  • Kết cấu vuông góc giúp bố trí máy linh hoạt.
  • Bánh răng côn xoắn cho khả năng truyền tải tốt.
  • Hiệu suất cao hơn nhiều dòng trục vít.
  • Kết cấu chắc chắn, phù hợp tải nặng.
  • Bảo trì tương đối thuận tiện khi lắp đúng chuẩn.

5/ Cấu tạo hộp giảm tốc KAB67

  • Vỏ hộp bảo vệ toàn bộ cụm truyền động.
  • Bánh răng xoắn truyền mô-men giữa các cấp.
  • Bộ bánh răng côn tạo hướng truyền vuông góc.
  • Trục vào kết nối động cơ hoặc khớp nối.
  • Trục rỗng nhận trực tiếp trục máy công tác.
  • Vòng bi chịu tải hướng kính và tải dọc trục.
  • Phớt chặn dầu hạn chế rò rỉ dầu bôi trơn.
  • Nút thông hơi giúp cân bằng áp suất trong hộp.

6/ Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc KAB67

a. Bảng chi tiết mô-men và tốc độ trục ra (KAB 67)

Công suất động cơTốc độ định mức (rpm)Tỉ số truyềnMô-men trục ra (Nm)Tốc độ trục ra (rpm)Ứng dụng điển hình
1.5 kW14501/5~195 Nm290Máy khuấy, băng tải nhẹ
  1/15~585 Nm97Máy trộn bê tông mini
  1/30~1170 Nm48Máy cán nhỏ
2.2 kW14501/20~975 Nm72Máy đóng gói, máy ép gỗ
  1/60~2925 Nm24Máy nghiền vừa
3 kW14501/30~1960 Nm48Máy ép thủy lực nhỏ
  1/100~6500 Nm14.5Máy nghiền công nghiệp
4 kW14501/20~1800 Nm72Băng tải nặng
  1/60~5400 Nm24Máy nghiền hạt lớn

b. Phân tích theo từng loại máy móc

  • Tỉ số truyền nhỏ (1/5 – 1/15): tốc độ cao, mô-men vừa phải → phù hợp cho quạt, bơm, máy khuấy, băng tải nhẹ.

  • Tỉ số truyền trung bình (1/20 – 1/30): cân bằng tốc độ và lực → dùng cho máy trộn, máy cán, máy ép gỗ.

  • Tỉ số truyền lớn (1/60 – 1/100): tốc độ thấp, mô-men rất cao → thích hợp cho máy nghiền, máy ép thủy lực, băng tải nặng.

c. Lưu ý khi chọn hộp giảm tốc KAB 67

  • Hiệu suất: hộp số helical thường đạt 95–97%, cần tính hao hụt khi tải nặng.

  • Hệ số dịch vụ (SF): chọn SF = 1.25–1.5 cho tải va đập hoặc vận hành liên tục.

  • Ứng dụng thực tế:

    • 1.5 kW – máy khuấy, băng tải nhỏ.

    • 2.2 kW – máy ép gỗ, máy trộn vừa.

    • 3 kW – máy ép thủy lực, máy nghiền vừa.

    • 4 kW – máy nghiền công nghiệp, băng tải nặng.

d. Hiệu suất truyền động của model hộp giảm tốc KAB 67 đạt bao nhiêu?

Thiết bị đạt hiệu suất năng lượng tối ưu, thường vượt trên 94% đến 96% ở cả hai chiều quay và tại mọi tốc độ đầu vào. Cơ cấu bánh răng nón xoắn được mài chính xác giúp giảm thiểu tổn thất ma sát do trượt, vượt trội hơn hẳn so với dòng giảm tốc trục vít bánh vít truyền thống.

e. Dải tỷ số truyền của hộp giảm tốc KAB67 này phân tách như thế nào?

Dòng sản phẩm này có dải tỷ số truyền rất rộng và được phân cấp tỷ mỷ, dao động phổ biến từ i = 5.36 đến i = 180. Việc tính toán chính xác tỷ số truyền giúp kỹ sư cơ điện dễ dàng tối ưu hóa tốc độ vòng quay đầu ra của trục rỗng mà không làm suy hao công suất động cơ. 

f. Loại dầu bôi trơn nào phù hợp cho hộp số KAB 67?

Thiết bị yêu cầu sử dụng dầu bánh răng chịu cực áp (EP Grade). Thông thường, tiêu chuẩn quốc tế khuyến nghị dòng dầu công nghiệp CLP 220 hoặc tương đương với dung tích từ 1.1 lít đến 3.7 lít tùy thuộc vào vị trí lắp đặt (M1 đến M6). Việc kiểm tra và thay dầu định kỳ sau mỗi …giờ vận hành là bắt buộc để tránh mài mòn răng. 

g. Các vị trí lắp đặt (Mounting Position) ảnh hưởng thế nào đến hộp số KAB67?

KAB 67 hỗ trợ đa dạng hướng lắp đặt như M1, M2, M3, M4, M5, M6. Mỗi vị trí lắp đặt sẽ quy định sơ đồ bố trí nút thông hơi (breather valve), nút xả dầu và mức dầu điền đầy khác nhau. Lắp sai vị trí cấu hình mà không điều chỉnh lượng dầu sẽ gây trào dầu qua phớt hoặc làm cháy bánh răng do thiếu bôi trơn.

h. Nguyên nhân gây ra tiếng ồn hoặc rung lắc lớn là gì?

Hiện tượng này thường do ba nguyên nhân kỹ thuật: ổ bi bị mài mòn sau thời gian dài sử dụng, độ rơ bánh răng (backlash) tăng lên do quá tải, hoặc mất đồng trục giữa trục động cơ và trục vào hộp số. Cần kiểm tra độ mài mòn bề mặt răng và thay thế vòng bi định kỳ.

7/ Nguyên nhân KAB67 bị hỏng do người dùng

  • Chọn hộp số thiếu mô-men so với tải thực tế.
  • Lắp trục máy lệch tâm với trục rỗng.
  • Siết đĩa co hoặc then không đúng kỹ thuật.
  • Sử dụng sai loại dầu bôi trơn.
  • Để mức dầu quá thấp hoặc quá cao.
  • Không kiểm tra dầu theo định kỳ.
  • Cho hộp số chịu tải va đập vượt mức.
  • Không bảo vệ hộp số khỏi bụi và nước.
  • Vận hành liên tục vượt chế độ cho phép.

Kết luận

Hộp giảm tốc KAB67 là giải pháp truyền động vuông góc cho nhiều máy công nghiệp.
Thiết kế trục rỗng giúp giảm chi tiết trung gian và tiết kiệm không gian.
Kết cấu bánh răng côn xoắn phù hợp các hệ thống yêu cầu mô-men lớn.
Để đạt tuổi thọ cao, cần chọn đúng mô-men và tỷ số truyền.
Việc lắp đặt đồng tâm và bôi trơn đúng quy định cũng rất quan trọng.
Khi mua KAB67, nên đối chiếu đầy đủ thông số trong catalog tương ứng.