Hộp giảm tốc KAB57 là dòng hộp số bánh răng côn xoắn – bánh răng trụ nghiêng. Thiết kế trục rỗng giúp lắp trực tiếp vào trục máy. Cấu hình trục ra vuông góc giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. KAB57 phù hợp nhiều hệ thống truyền động công nghiệp tải nặng.
1/ Thông số kỹ thuật hộp giảm tốc KAB57
- Model: KAB57, hộp giảm tốc trục vuông góc.
- Kiểu truyền động: bánh răng côn xoắn kết hợp bánh răng nghiêng.
- Kiểu trục ra: trục rỗng, cốt âm.
- Hướng trục: trục vào và trục ra vuông góc.
- Kiểu lắp: chân đế, kết hợp tay phản lực.
- Công suất tham khảo: 0,18 đến 5,5 kW.
- Tỷ số truyền tham khảo: khoảng 6,57 đến 145,14.
- Mô-men cực đại tham khảo: khoảng 600 Nm.
- Trục rỗng phổ biến: khoảng Ø40 mm.
- Vỏ hộp số: gang đúc chịu lực.
- Bánh răng: thép hợp kim nhiệt luyện.
- Hiệu suất truyền động: có thể đạt trên 94%.
- Dầu bôi trơn: dầu bánh răng công nghiệp phù hợp.
- Nhiệt độ làm việc phụ thuộc tải và điều kiện môi trường.
- Động cơ kết hợp thường dùng loại 4 cực.
- Có thể kết hợp nhiều tỷ số truyền khác nhau.
- Thông số thực tế cần đối chiếu đúng catalog nhà sản xuất.
Cấu hình K57/KAB57 phổ biến có công suất đến 5,5 kW và mô-men khoảng 600 Nm. Một số catalog công bố hiệu suất khoảng 94–96%.
Ý nghĩa các thông số quan trọng
- Tỷ số truyền quyết định tốc độ đầu ra.
- Mô-men quyết định khả năng kéo tải.
- Đường kính trục quyết định khả năng lắp máy.
- Công suất quyết định khả năng truyền năng lượng.
- Hệ số tải quyết định độ bền khi vận hành.
Bản vẽ kích thước hộp giảm tốc KAB57

2/ Phân loại hộp giảm tốc KAB57
- KAB57: trục rỗng, lắp chân đế.
- KA57: hộp số trục rỗng, truyền động vuông góc.
- K57: trục đặc, kiểu lắp chân đế.
- KF57: trục đặc, lắp mặt bích.
- KAF57: trục rỗng, lắp mặt bích.
- KAZ57: trục rỗng, mặt bích nhỏ.
- KAT57: trục rỗng, kết hợp tay phản lực.
- KH57: trục rỗng, sử dụng khóa co.
- KV57: trục rỗng, kết nối then hoa.
Các cấu hình KAB, KA, KF và KAF được phân biệt chủ yếu bởi kiểu trục và phương thức lắp đặt.
KAB57 khác gì KA57?
- KAB57 thường nhấn mạnh cấu hình chân đế.
- KA57 tập trung vào kiểu trục rỗng.
- Hai cấu hình đều truyền động vuông góc.
- Việc chọn loại phụ thuộc phương án lắp máy.
- Cần kiểm tra bản vẽ trước khi đặt hàng.
3/ Ứng dụng hộp giảm tốc KAB57
- Băng tải vận chuyển vật liệu.
- Máy trộn công nghiệp.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Máy chế biến vật liệu.
- Thiết bị ngành nhựa, cao su.
- Máy nâng và vận chuyển.
Thiết kế trục rỗng phù hợp máy cần truyền mô-men lớn trong không gian hẹp.
4/ Ưu điểm của hộp giảm tốc KAB57
- Thiết kế vuông góc, tiết kiệm diện tích.
- Trục rỗng giúp lắp trực tiếp vào máy.
- Giảm nhu cầu sử dụng khớp nối.
- Bánh răng chịu tải tốt.
- Hiệu suất cao hơn truyền động trục vít.
- Vỏ gang có độ cứng và độ bền cao.
- Hoạt động ổn định khi chọn đúng tải.
Dòng bánh răng côn xoắn thường đạt hiệu suất cao và phù hợp truyền động tải lớn.
5/ Cấu tạo hộp giảm tốc KAB57
- Vỏ hộp làm từ gang đúc.
- Bánh răng côn tạo góc truyền 90°.
- Bánh răng nghiêng truyền mô-men chính.
- Trục rỗng kết nối trực tiếp với máy.
- Vòng bi chịu tải hướng kính và dọc trục.
- Phớt dầu ngăn rò rỉ chất bôi trơn.
- Then truyền mô-men giữa hai trục.
- Tay phản lực giúp ổn định khi lắp đặt.
Một số cấu hình K57 sử dụng bánh răng thép hợp kim nhiệt luyện và vỏ gang cường độ cao.
6/ Phương pháp lựa chọn, sử dụng, đọc hiểu cataloge hộp giảm tốc KAB57
a. Bảng chi tiết mô-men và tốc độ trục ra (KAB 57)
| Công suất động cơ | Tốc độ định mức (rpm) | Tỉ số truyền | Mô-men trục ra (Nm) | Tốc độ trục ra (rpm) | Ứng dụng điển hình |
|---|
| 0.75 kW | 1450 | 1/5 | ~98 Nm | 290 | Máy khuấy nhỏ, quạt công nghiệp |
|---|
| | | 1/15 | ~295 Nm | 97 | Băng tải nhẹ |
|---|
| | | 1/30 | ~590 Nm | 48 | Máy trộn thực phẩm |
|---|
| 1.5 kW | 1450 | 1/20 | ~450 Nm | 72 | Máy đóng gói, máy cán |
|---|
| | | 1/60 | ~1350 Nm | 24 | Máy nghiền hạt |
|---|
| 2.2 kW | 1450 | 1/30 | ~960 Nm | 48 | Máy ép gỗ nhỏ |
|---|
| | | 1/100 | ~3200 Nm | 14.5 | Máy nghiền công suất vừa |
|---|
| 3 kW | 1450 | 1/20 | ~900 Nm | 72 | Băng tải nặng |
|---|
| | | 1/60 | ~2700 Nm | 24 | Máy nghiền công nghiệp |
|---|
b. Phân tích theo từng loại máy móc
Tỉ số truyền nhỏ (1/5 – 1/15): tốc độ cao, mô-men vừa phải → phù hợp cho quạt, bơm, máy khuấy, băng tải nhẹ.
Tỉ số truyền trung bình (1/20 – 1/30): cân bằng tốc độ và lực → dùng cho máy trộn, máy cán, máy ép gỗ.
Tỉ số truyền lớn (1/60 – 1/100): tốc độ thấp, mô-men rất cao → thích hợp cho máy nghiền, máy ép thủy lực, băng tải nặng.
c. Lưu ý khi chọn hộp giảm tốc KAB 57
Hiệu suất: hộp số helical thường đạt 95–97%, cần tính hao hụt khi tải nặng.
Hệ số dịch vụ (SF): chọn SF = 1.25–1.5 cho tải va đập hoặc vận hành liên tục.
Ứng dụng thực tế:
0.75 kW – thiết bị nhỏ, quạt công nghiệp.
1.5 kW – băng tải vừa, máy trộn.
2.2 kW – máy ép gỗ, máy nghiền vừa.
3 kW – máy nghiền công nghiệp, băng tải nặng.
d. Hiệu suất truyền động của hộp giảm tốc KAB 57 đạt bao nhiêu?
Thiết bị đạt hiệu suất năng lượng vượt trên 95% đến 96% ở mọi chiều quay và tốc độ đầu vào nhờ bộ bánh răng mài chính xác.
e. Kiểu lắp đặt hộp giảm tốc KAB 57 có gì đặc biệt?
Thiết kế kết hợp trục ra rỗng dùng then và chân đế phụ hoặc tay chống momen giúp triệt tiêu lực phản hồi trong không gian vuông góc.
f. Loại dầu bôi trơn khuyến cáo cho hộp giảm tốc KAB 57?
Hộp số yêu cầu dầu bánh răng công nghiệp chịu cực áp EP chuyên dụng như ISO VG 220 hoặc VG 320, thay định kỳ mỗi … giờ vận hành.
g. Làm thế nào để xử lý sự cố rò rỉ dầu hộp số KA57?
Kiểm tra phớt chắn dầu đầu vào hoặc đầu ra khi có rỉ sét, thay mới bằng phớt chịu nhiệt và đảm bảo van thông hơi luôn thông thoáng.
7/ Nguyên nhân KAB57 bị hỏng do người dùng
- Chọn hộp số nhỏ hơn tải thực tế.
- Vận hành vượt mô-men cho phép.
- Lắp trục máy bị lệch tâm.
- Then lắp sai kích thước.
- Siết bulông không đúng lực.
- Thiếu dầu hoặc dùng sai loại dầu.
- Không kiểm tra rò rỉ dầu định kỳ.
- Để tải va đập vượt thiết kế.
- Không bảo vệ hộp số khỏi bụi nước.
Kết luận
Hộp giảm tốc KAB57 là lựa chọn phù hợp cho hệ thống truyền động vuông góc cần mô-men lớn. Thiết kế cốt âm, trục rỗng giúp giảm không gian và đơn giản hóa lắp đặt. Bánh răng côn xoắn kết hợp bánh răng nghiêng tạo khả năng truyền động ổn định.
Khi mua KAB57, cần xác định chính xác công suất, tốc độ, tỷ số truyền và mô-men. Đồng thời phải kiểm tra đường kính trục, kiểu lắp và kích thước máy. Lựa chọn đúng catalog giúp hộp số hoạt động bền, ít sự cố và giảm chi phí bảo trì.