Máy bơm Pentax 5.5kW (bơm nước Pentax 7.5HP, 7.5 ngựa) là cỡ bơm ly tâm trục ngang 3 pha 380V dùng nhiều cho vòng nước giải nhiệt chiller, tháp giải nhiệt và cấp nước nhà xưởng. Cỡ 5.5kW ra đời cho dải 9–78 m³/h ở 20–45 m: lớn hơn bơm 4kW một bậc lưu lượng, nhỏ hơn 7.5kW một bậc tiền điện. Hai mẫu chính: CM40-200B cân bằng lưu lượng – cột áp và CM50-160B lưu lượng lớn; cả hai chịu nước tới 90°C.
1. Thông số 2 mẫu máy bơm Pentax 5.5kW
| Mẫu Pentax 5.5kW | Lưu lượng | Cột áp | Ống hút / xả | Khối lượng | Hợp nhất cho |
| CM40-200B | 9–42 m³/h | 44,7–27,9 m | 65 / 40 mm | 65 kg | Cân bằng lưu lượng – cột áp |
| CM50-160B | 21–78 m³/h | 33,5–19,8 m | Họng xả 50 mm | — | Lưu lượng lớn, đẩy thấp |
- Cột áp cao đi với lưu lượng thấp trong từng dải.
- Mã CM: số đầu là cỡ họng xả (40, 50 mm), số sau là đường kính cánh (160, 200 mm).
- Cả 2 mẫu: 5.5kW 7.5HP, 3 pha 380V 50Hz, IP55, nước tới 90°C.
- Mã có số 550 (CMT 550, CHT 550, U5SLG 550/18T) là 5.5HP – motor khoảng 4kW, không phải 5.5kW.
a) Pentax CM40-200B – 42 m³/h ở 28–45 m

- 9–42 m³/h, 44,7–27,9 m; ống 65/40 mm; nặng 65 kg.
- Hợp làm mát khuôn máy ép nhựa, cấp nước sản xuất, tháp giải nhiệt trên mái.

b) Pentax CM50-160B – lưu lượng tới 78 m³/h

- 21–78 m³/h, 33,5–19,8 m; hộp điện gắn trên thân motor.
- Hợp vòng nước giải nhiệt chiller 80–100 RT, chuyển nước giữa các bể, cấp nước ao nuôi.
c) Mẫu nhỏ hơn và lớn hơn cùng dòng

- CMT 550: 5.5HP (khoảng 4kW), 2–21,1 m³/h, 56,5–42,5 m; ống 60/42 mm.

- CM40-200A: 7.5kW, 9–42 m³/h, 57,8–43,9 m, nặng 71 kg.
- CM40-250A: 20kW, 9–48 m³/h, 86,1–67,9 m, nặng 121 kg.

- CM50-250A: 22kW, 27–78 m³/h, 89,5–71,7 m, nặng 149 kg.
2. Điện áp, dòng điện, aptomat và biến tần cho bơm Pentax 5.5kW
| Hạng mục | Giá trị cho bơm Pentax 5.5kW 3 pha |
| Nguồn điện | 3 pha 380V 50Hz |
| Dòng định mức khoảng | 11,6A ở 380V |
| Dòng khởi động trực tiếp | Khoảng 70–80A |
| Aptomat | 25A 3 pha |
| Dây cấp nguồn đến 50 m | 4 lõi 4 mm² |
| Biến tần | 5.5kW 380V; nguồn 1 pha dùng biến tần 1 pha vào – 3 pha 380V ra loại 5.5kW |
- Dòng ghi "khoảng" tính theo công suất motor; dòng thật đọc trên nhãn.
- Vòng giải nhiệt chạy 24/24: nên lắp biến tần điều theo nhiệt độ nước về.
- Biến tần 1 pha vào loại 5.5kW kéo khoảng 30A phía 1 pha: dây 6 mm², aptomat 40A.
- Tủ điện có rơ le mất pha, rơ le nhiệt chỉnh khoảng 12A.
3. Ứng dụng máy bơm Pentax 5.5kW
- Vòng nước giải nhiệt chiller trung tâm tòa nhà văn phòng, siêu thị: CM50-160B tới 78 m³/h.
- Bơm tuần hoàn tháp giải nhiệt đặt trên mái nhà xưởng: CM40-200B đẩy 28–45 m.
- Làm mát khuôn máy ép nhựa, máy đùn, máy nén khí: CM40-200B.
- Cấp nước sinh hoạt khách sạn, khu dân cư 6–8 tầng: CM40-200B.
- Tưới phun mưa, cấp nước thủy lợi nội đồng: CM40-200B, CM50-160B.
- Cấp nước ao nuôi tôm công nghiệp, trại giống thủy sản: CM50-160B lưu lượng lớn.
4. Ưu điểm máy bơm Pentax 5.5kW
- 2 mẫu phủ dải 9–78 m³/h, 20–45 m: chọn đúng điểm làm việc, không phải mua dư.
- Nối thẳng motor không qua hộp số; ít chi tiết chuyển động, ít điểm hỏng.
- Chịu nước tới 90°C, hợp nước giải nhiệt nóng.
- Phớt ceramic / carbon graphite chịu mài mòn; thân gang chịu áp.
- Chạy biến tần tốt để điều lưu lượng theo tải nhiệt.
5. Chọn bơm Pentax 5.5kW cho vòng nước giải nhiệt chiller, tháp giải nhiệt
Bơm giải nhiệt chọn theo nhiệt lượng cần thải, không theo kW chiller. Lưu lượng nước (m³/h) = nhiệt lượng thải (kW) ÷ (1,163 × chênh nhiệt độ nước vào – ra). Chênh nhiệt độ thường lấy 5°C. Nhiệt lượng thải ở bình ngưng chiller ≈ công suất lạnh × 1,25.
| Hệ thống | Nhiệt lượng thải | Lưu lượng nước cần | Cột áp cần | Mẫu chọn – cột áp ước tại lưu lượng cần |
| Chiller 100 RT (khoảng 352 kW lạnh) cho tòa văn phòng | 352 × 1,25 = 440 kW | 440 ÷ (1,163 × 5) ≈ 76 m³/h | Béc tháp 5 m + bình ngưng 6 m + ống 8 m ≈ 19 m | CM50-160B: khoảng 20 m ở 76 m³/h, sát cuối dải |
| Làm mát 6 máy ép nhựa, tổng 150 kW nhiệt | 150 kW | 150 ÷ 5,8 ≈ 26 m³/h | Khuôn + ống + tháp ≈ 30 m | CM40-200B: khoảng 36 m ở 26 m³/h, đạt |
| Tháp giải nhiệt trên mái cao 15 m, xưởng 60 kW nhiệt | 60 kW | 60 ÷ 5,8 ≈ 10,3 m³/h | 15 + 15 + 10 ≈ 40 m | CM40-200B: khoảng 44 m ở 10,3 m³/h, đạt |
- Cột áp tại lưu lượng cần ước theo nội suy giữa 2 đầu đường đặc tính; sai lệch thực tế khoảng ±10–15%.
- Vòng kín (không qua tháp hở) không tính chênh cao, chỉ tính tổn thất: bơm cần ít cột áp hơn.
- Điểm làm việc sát cuối dải lưu lượng (như CM50-160B ở 76 m³/h): dòng điện gần định mức, theo dõi ampe khi chạy.
- Nước giải nhiệt nhiều cặn: lắp lọc Y trước bơm, xả đáy tháp định kỳ.
Xem thêm các dòng máy bơm Pentax và máy bơm nước công nghiệp khác.
6. Bảng giá máy bơm Pentax 5.5kW và các mã 5.5HP (giá trung bình thị trường Việt Nam)
| STT | Model Pentax | Cỡ motor theo mã | Giá trung bình thị trường Việt Nam |
| 1 | CMT 550 | 5.5HP – khoảng 4kW | 14.500.000 – 22.000.000đ |
| 2 | CBT 600 đẩy cao | 6HP | 15.000.000 – 24.000.000đ |
| 3 | CHT 550 lưu lượng | 5.5HP – khoảng 4kW | 15.605.000 – 22.000.000đ |
| 4 | U7V-550/10T trục đứng cánh nhựa | 5.5HP – khoảng 4kW | 15.700.000 – 26.000.000đ |
| 5 | CST 550/4 lưu lượng | 5.5HP – khoảng 4kW | 16.200.000 – 23.500.000đ |
| 6 | U7SV-550/10T trục đứng cánh inox | 5.5HP – khoảng 4kW | 18.500.000 – 41.000.000đ |
| 7 | CBT 800 đẩy cao | 8HP | 25.000.000 – 40.000.000đ |
| 8 | U5SLG 550/18T trục đứng cánh inox | 5.5HP – 4,12kW | 25.400.000 – 59.000.000đ |
7. Câu hỏi thường gặp về máy bơm Pentax 5.5kW
- Bơm Pentax 5.5kW có chạy điện 1 pha được không? Được qua biến tần 1 pha vào – 3 pha 380V ra loại 5.5kW; phía 1 pha kéo khoảng 30A.
- CMT 550 có phải bơm 5.5kW không? Không. Số 550 là 5.5HP, motor khoảng 4kW. Bơm 5.5kW (7.5HP) là CM40-200B, CM50-160B.
- Chiller 100 RT dùng bơm giải nhiệt nào? CM50-160B. Cần khoảng 76 m³/h ở 19–20 m, nằm sát cuối dải 21–78 m³/h của bơm.
- Làm mát máy ép nhựa chọn mẫu nào? CM40-200B. 26 m³/h ở 30 m còn dư khoảng 6 m cột áp.
- CM40-200B và CM50-160B khác nhau gì? CM40-200B đẩy cao hơn (tới 44,7 m) nhưng tối đa 42 m³/h; CM50-160B cho tới 78 m³/h nhưng chỉ 19,8–33,5 m.
- Bơm có chịu được nước nóng giải nhiệt không? Có, tới 90°C. Nước giải nhiệt thường 30–37°C nên dư nhiều.
- Có cần lên 7.5kW không? Không cần nếu điểm làm việc nằm trong dải mẫu 5.5kW. Lên CM40-200A 7.5kW khi cần 30–42 m³/h ở 44–58 m.
- Bơm 5.5kW tốn bao nhiêu điện? Khoảng 6,5 kWh mỗi giờ đủ tải; vòng giải nhiệt chạy 12 giờ/ngày tốn khoảng 78 kWh/ngày.
- Chạy biến tần có lợi gì cho vòng giải nhiệt? Có. Giảm tốc 20% khi tải nhiệt thấp, điện giảm khoảng 49%; khởi động mềm, ít búa nước.
- Bơm có tự mồi không? Không. Đặt bơm thấp hơn đáy tháp hoặc bể (hút dương), hoặc dùng van đáy và mồi đầy.
- Cần chuẩn bị bệ thế nào? Bệ bê tông nặng gấp 3–5 lần khối lượng bơm (65 kg với CM40-200B), có đệm cao su giảm chấn, ống mềm chống rung 2 đầu.
- Có nên lắp 2 bơm luân phiên không? Nên với vòng giải nhiệt chiller: 1 chạy 1 dự phòng, đổi luân phiên mỗi tuần để mòn đều.
- Chiều quay sai nhận biết thế nào? Nhìn quạt motor so mũi tên trên vỏ khi vừa bật; quay sai thì lưu lượng và áp giảm mạnh, đổi 2 dây pha.
- Có chạy được với van xả đóng không? Không quá 1–2 phút; nước trong buồng nóng lên làm hỏng phớt.
- Bơm đặt ngoài trời cạnh tháp giải nhiệt có sao không? Được với IP55 nếu có mái che; tránh nước tháp hắt trực tiếp vào hộp điện.
- Mùa nắng nóng dòng điện tăng là sao? Dòng tăng thường do điện áp thấp giờ cao điểm hoặc van mở quá. Đo điện áp và khép van về dòng định mức.
- Bơm chạy nhưng lưu lượng giảm dần? Nguyên nhân: lọc Y bít cặn, cặn bám cánh, van hút mở chưa hết. Khắc phục: vệ sinh lọc, súc rửa đường ống, mở hết van hút.
- Rơ le nhiệt ngắt sau 30 phút? Nguyên nhân: bơm vượt lưu lượng do cột áp hệ thấp hơn tính toán, mất pha, điện áp dưới 360V. Khắc phục: khép van xả cho dòng dưới khoảng 11,6A, kiểm tra 3 pha.
- Rỉ nước ở phớt sau vài tuần? Nguyên nhân: chạy khô lúc khởi động, cặn cát. Khắc phục: thay phớt, lắp lọc. Không chạy khô mà rỉ sớm là lỗi phớt, mang bảo hành.
- Bơm rung, ồn sau khi lắp? Nguyên nhân: ống đè lên bơm, bệ không phẳng, xâm thực do ống hút nhỏ. Khắc phục: đỡ ống bằng giá, kê bệ, dùng ống hút đúng cỡ. Lỗi lắp đặt không thuộc bảo hành.
- Motor nóng bất thường trong năm đầu dù dòng điện đúng? Nguyên nhân: quạt làm mát bị che, phòng bơm trên 40°C, hoặc lỗi cuộn dây. Khắc phục: thông gió, vệ sinh quạt. Điều kiện chuẩn mà vẫn nóng, cách điện giảm là lỗi nhà sản xuất, mang bảo hành.