Motor Toàn Phát 1.5kW 2HP (2 ngựa) là động cơ điện sản xuất tại Việt Nam, vỏ nhôm, dây quấn đồng, cách điện cấp F, IP55, có bản 1 pha 220V (tụ đề, tụ ngâm, công tắc ly tâm) và bản 3 pha chạy liên tục S1.
Trục 24 mm; bản 1 pha dài 346 mm, cao 246 mm, lỗ chân đế 175 × 125 mm; bản 3 pha dài 340 mm, cao 230 mm; mặt bích Ø200, vành định vị Ø130.
Tổng chiều dài động cơ điện Toàn Phát 2HP = 346 mm
Tổng chiều cao = 246 mm
Đường kính trục = 24 mm
Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục = 125 mm
Khoảng cách tâm lỗ chân đế ngang trục = 175 mm
Với mô tơ Toàn Phát 1.5 kw 2 ngựa 1 pha mặt bích:
Đường kính ngoài mặt bích = 200 mm
Đường kính vành định vị = 130 mm
Rãnh cavet = 8 mm
b) Motor Toàn Phát 1.5kw 2HP 3 pha
Duty chế độ làm việc S1 liên tục
Kiểu vỏ nhôm hoặc gang, mầu xanh, Made in Viet Nam,
Khung vỏ: kiểu Trung Quốc, thiết kế IE1 - IEC
Động cơ điện Toàn Phát 1.5kw 2 ngựa 3 pha có các số liệu quan trọng sau:
Tổng chiều dài = 340 mm
Tổng chiều cao = 230 mm
Đường kính trục = 24 mm
Khoảng cách tâm lỗ chân đế dọc trục = 125 mm
Khoảng cách tâm lỗ chân đế ngang trục = 175 mm
Với motor Toàn Phát 1.5 kw 2 ngựa 3 pha mặt bích:
Đường kính ngoài mặt bích = 200 mm
Đường kính vành định vị = 130 mm
Rãnh cavet = 8 mm
4. Ứng dụng motor Toàn Phát 1.5kW 2HP
Bản 1 pha: máy nén khí piston nhỏ, máy bơm giếng, máy xay xát, máy cưa ở nơi chỉ có điện 1 pha.
Bản 3 pha: băng tải, máy trộn, quạt công nghiệp, đầu motor gắn hộp giảm tốc.
5. Ưu điểm motor Toàn Phát 1.5kW 2HP
Bản 1 pha có tụ đề và tụ ngâm, khởi động khỏe, chạy êm.
Vỏ nhôm, IP55.
Trục 24 mm, mặt bích Ø200.
Sản xuất trong nước, phụ tùng dễ tìm.
6. Kiểm tra tụ đề, tụ ngâm và công tắc ly tâm motor Toàn Phát 1.5kW 1 pha
Motor 1 pha 1,5kW dùng hai tụ: tụ đề (điện dung lớn, chỉ nối khi khởi động) và tụ ngâm (nối suốt khi chạy). Công tắc ly tâm cắt tụ đề khi motor đạt khoảng 70–80% tốc độ.
Kiểm tra tụ ngâm khi đang chạy: dòng qua tụ I = 2 × 3,14 × f × C × U.
Tụ ngâm (ví dụ)
Dòng tính ở 220V, 50Hz
Đo được và kết luận
30 µF
2 × 3,14 × 50 × 30×10⁻⁶ × 220 ≈ 2,07 A
Đo 1,8 A: điện dung còn ≈ 26 µF, giảm 13%, cần thay
40 µF
≈ 2,76 A
Đo 2,7 A: tụ còn tốt
50 µF
≈ 3,45 A
Đo dưới 3,1 A: giảm trên 10%, cần thay
Điện dung tụ thực tế ghi trên vỏ tụ của motor; giá trị trong bảng là ví dụ cách tính.
Tụ đề hỏng: motor kêu ù không tự quay, đẩy tay thì chạy.
Công tắc ly tâm không cắt: tụ đề nóng, phồng sau vài phút chạy.
Xả điện tụ trước khi đo bằng điện trở khoảng 1–10 kΩ.
7. Câu hỏi thường gặp về motor Toàn Phát 1.5kW 2HP
Người sắp mua hỏi
Motor Toàn Phát 1.5kW 1 pha kích thước? Trục 24 mm, dài 346 mm, cao 246 mm, lỗ chân đế 175 × 125 mm.
Bản 3 pha khác gì bản 1 pha? Không có tụ và công tắc ly tâm, dài 340 mm, cao 230 mm, dòng nhỏ hơn.
Mặt bích motor Toàn Phát 2HP bao nhiêu? Ngoài Ø200 mm, vành định vị Ø130 mm.
Người đang sử dụng hỏi
Dòng motor Toàn Phát 1.5kW 1 pha bao nhiêu? Khoảng 9,8 A ở 220V; bản 3 pha khoảng 3,5 A ở 380V.
Aptomat cho motor 2HP 1 pha? Aptomat 1 pha 16 A đặc tính C, dây đồng 2,5 mm².
Motor 1 pha 1.5kW kéo máy nén khí được không? Được với máy nén piston nhỏ; đầu nén cần có van xả tải khi khởi động.
Người bảo trì hỏi
Kiểm tra tụ ngâm khi motor đang chạy thế nào? Đo dòng qua tụ, so với I = 2 × 3,14 × 50 × C × 220.
Bao lâu kiểm tra công tắc ly tâm? Mỗi 6–12 tháng hoặc khi motor khởi động khó.
Ổ bi motor 1.5kW có bơm mỡ không? Không, dùng ổ bi kín mỡ sẵn.
Người gặp lỗi kỹ thuật hỏi
Motor kêu ù, đẩy tay mới quay? Tụ đề hỏng hoặc công tắc ly tâm không đóng; thay tụ hoặc vệ sinh công tắc.
Tụ đề phồng, nóng? Công tắc ly tâm không cắt; kiểm tra và thay công tắc.
Motor chạy được nhưng yếu, nóng? Tụ ngâm suy giảm; đo dòng qua tụ và thay.
Aptomat nhảy khi khởi động? Tải kẹt hoặc tụ đề hỏng làm thời gian khởi động dài.