Động cơ điện 3 pha 90kW 125HP 4 cực (motor 90kW 4 pole) quay ~ 1480 vòng/phút, mô men ~ 581 Nm. Khung 280M, trục 75 mm, dòng 165 A ở 380V. Cỡ motor này hay gặp ở máy nghiền than, máy bóc vỏ gỗ khúc, máy kéo cáp thép.
Năng suất 600 tấn/giờ → tải trên băng ~ 85 kg/m; cả 400 m mang ~ 34 tấn đá cùng lúc.
Công suất: kéo ngang ~ 28 kW + nâng 15 m ~ 25 kW + tổn hao tang, gạt ~ 15 kW, chia hiệu suất 0,9 → ~ 75 kW.
Mô men ra hộp: 581 × 31,5 × 0,94 = ~ 17.203 Nm.
Vì sao chọn motor 90kW 4 cực:
Dư ~ 20% công suất so với ~ 75 kW tải chạy. Khởi động băng đầy đá cần ~ 630–730 Nm (~ 1,1–1,25 lần định mức 581 Nm); sao – tam giác cho ~ 0,7 lần, khởi động mềm 3–3,5 lần dòng cho ~ 0,4–0,5 lần. Biến tần 90kW HD (quá tải 150%) hoặc khớp nối thủy lực đáp ứng mức này.
Motor 4 cực + hộp i=31,5 cho băng ~ 2 m/s, đá không văng ở điểm đổ.
4) Ưu điểm motor 90kW 125HP 4 cực 380V
Mô men ~ 581 Nm ở ~ 1480 vòng/phút: qua hộp giảm tốc i=20 ra ~ 74 vòng/phút, ~ 10.900 Nm.
Dòng 165 A ở 380V: MCCB 250 A, cáp đồng 95 mm² cho đường dây dưới 50 m.
IP55 chặn bụi và tia nước; cách điện cấp F chịu tới 155°C ở cuộn dây — hợp xưởng nóng ẩm, xưởng bụi thì vệ sinh gân tản nhiệt định kỳ.
Ổ bi 6317 C3 / 6317 C3 có vú mỡ: bơm mỡ bổ sung không phải tháo motor.
Đấu Δ ở 380V, ra đủ 6 đầu dây: khởi động sao – tam giác được, dòng khởi động giảm còn ~ 1/3.
Đủ kiểu lắp: chân đế B3, mặt bích B5, B35.
5) Vận hành, đấu điện, bảo trì động cơ 3 pha 90kW 4 cực
a) Thông số điện cần nhớ
Điện áp: 380V đấu Δ / 660V đấu Y, 50Hz.
Dòng định mức: 165 A ở 380V; 95,3 A ở 660V.
Mô men định mức: ~ 581 Nm.
Dòng khởi động trực tiếp: ~ 990–1155 A.
b) Đấu điện, thiết bị đóng cắt
Lưới 380V: đấu tam giác (Δ).
Aptomat: MCCB 250 A, chỉnh nhiệt ~ 174 A.
Contactor: 225 A (AC3).
Rơ le nhiệt: chỉnh 165 A.
Cáp đồng: 95 mm², sụt áp ~ 0,9% ở 50 m khi chạy định mức.
Khởi động sao – tam giác: rơ le nhiệt đặt ở nhánh tam giác chỉnh ~ 96 A.
Từ 75kW: ưu tiên khởi động mềm hoặc biến tần để dòng khởi động không vượt ~ 3 lần định mức.
c) Chạy biến tần
Tải nhẹ, tải đều: biến tần 90kW loại thường.
Tải nặng, khởi động có tải: biến tần 90kW loại tải nặng (HD, quá tải 150%) hoặc 110kW loại thường.
Dòng ra định mức của biến tần ≥ 165 A.
Chạy lâu dưới 25Hz: gắn thêm quạt làm mát.
d) Bảo trì
Ổ bi 6317 C3 / 6317 C3: bơm mỡ lithium chịu nhiệt ~ 35 g mỗi đầu sau 2000–3000 giờ chạy.
Cách điện: đo bằng megohm 500V, đạt từ 5 MΩ.
Vệ sinh gân tản nhiệt, lưới quạt đuôi 1–2 tháng/lần ở xưởng bụi.
6) Câu hỏi thường gặp về động cơ điện 3 pha 90kW 125HP 4 cực
a) Với người sắp mua, khảo giá động cơ điện 3 pha 90kW 125HP 4 cực
Motor 90kW 4 cực dùng cáp bao nhiêu? Dòng 165 A: cáp đồng 95 mm² cho đường dây dưới 50 m, 120 mm² nếu xa hơn. MCCB 250 A chỉnh nhiệt ~ 175 A.
Motor 90kW cần biến tần hay khởi động mềm? Cần tốc độ đổi theo năng suất thì biến tần 90kW (HD) hoặc 110kW. Chỉ cần giảm dòng khởi động thì khởi động mềm 90kW rẻ hơn biến tần ~ 3–4 lần.
Motor 90kW 4 cực chạy biến tần dưới 25Hz lâu được không? Được, khi gắn quạt làm mát cưỡng bức ở đuôi. Không có quạt riêng thì dưới 25Hz chỉ nên tải ~ 70–80% định mức vì quạt đuôi quay chậm.
Gắn hộp giảm tốc i=20, motor 90kW cho ra bao nhiêu mô men? Hộp bánh răng: trục ra ~ 74 vòng/phút, ~ 10.900 Nm (581 × 20 × 0,94).
b) Với người vừa mua động cơ 90kW 4 cực, cần vận hành đúng
Motor mới về, kiểm tra gì trước khi cấp điện? Đo cách điện từng pha với vỏ bằng megohm (tháo biến tần ra trước khi đo): từ 5 MΩ trở lên mới cấp điện; dưới mức này sấy motor 80–100°C rồi đo lại. Kiểm tra cầu nối trong hộp cực: đấu Δ cho lưới 380V.
Chạy thử không tải, dòng bao nhiêu là đạt? ~ 36–53 A mỗi pha ở 380V. Ba pha lệch nhau không quá 5%.
Motor quay ngược chiều máy, đảo lại được không? Được. Ngắt điện, đổi chéo 2 trong 3 dây pha ở đầu vào hộp cực. Không đổi cầu nối trong hộp cực.
Căn đồng tâm khớp nối thế nào? Lệch tâm và lệch góc dưới 0,05 mm đo bằng đồng hồ so. Siết lại bulông chân đế sau 8–24 giờ chạy đầu tiên.
c) Với người cần bảo trì motor 90kW 4 cực sau 6–12 tháng
Vòng bi 6317 C3 có cần bơm mỡ không? Có. Bơm ~ 35 g mỡ lithium chịu nhiệt mỗi đầu sau 2000–3000 giờ chạy, mở nút xả mỡ cũ khi bơm. Bơm quá nhiều làm ổ bi nóng.
Định kỳ cần đo những gì? Đo cách điện (từ 5 MΩ), siết lại đầu cos hộp cực, đo dòng 3 pha khi có tải. Điện áp lệch pha 1% làm dòng lệch 6–10%.
Vỏ motor nóng không để tay lâu được, có phải sắp cháy không? Không. Chạy đủ tải ở xưởng 35°C, vỏ 60–75°C là bình thường với cách điện cấp F. Vỏ trên 85°C hoặc có mùi khét: đo dòng 3 pha, kiểm tra gân tản nhiệt bám bụi.
d) Lỗi của người dùng động cơ 90kW 4 cực, cách khắc phục
Chỉnh rơ le nhiệt cao hơn dòng định mức cho đỡ nhảy được không? Không được. Motor chạy kéo dài ở ~ 1,2–1,3 lần dòng định mức sẽ cháy cuộn dây trước khi rơ le cắt. Rơ le giữ 165 A; nhảy liên tục thì đo dòng từng pha tìm nguyên nhân.
Đấu nhầm sao trên lưới 380V thì sao? Motor vẫn quay không tải, nhưng mô men cực đại và mô men khởi động tụt còn ~ 1/3: từ ~ 1.280 Nm xuống ~ 426 Nm, thấp hơn mô men định mức ~ 581 Nm. Đóng tải là tụt tốc, dòng vọt, nóng và cháy. Đổi cầu nối sang Δ.
Bật máy motor kêu ù, không quay là lỗi gì? Thường là mất 1 pha hoặc trục bị kẹt. Ngắt điện ngay, không chờ. Kiểm tra cầu chì, tiếp điểm contactor, đầu cos, rồi quay tay trục xem có kẹt không.