Motor Giảm Tốc Nhật Cũ - Động Cơ Giảm Tốc Bãi Nhật Giá Tốt 10/2026
Motor giảm tốc Nhật cũ (còn gọi là motor giảm tốc Nhật bãi, hàng bãi) là động cơ điện liền hộp số được tháo từ máy móc, dây chuyền đã qua sử dụng tại Nhật Bản rồi nhập về Việt Nam. Phần lớn motor loại này được thiết kế cho lưới điện Nhật: 200V 3 pha, tần số 50Hz hoặc 60Hz, trong khi lưới công nghiệp Việt Nam là 380V 3 pha 50Hz và điện dân dụng là 220V 1 pha 50Hz. Vì vậy muốn dùng an toàn, bạn phải đọc đúng nhãn, kiểm tra cách điện, thay dầu hộp số và chọn đúng cách cấp điện – cắm thẳng motor 200V vào 380V là nguyên nhân cháy motor Nhật bãi thường gặp nhất.
Bài viết dưới đây đi theo đúng trình tự người dùng cần: hiểu motor Nhật cũ là gì, kiểm tra khi mua, đọc nhãn tiếng Nhật, phục hồi trước khi chạy, đấu điện cho từng trường hợp, xử lý motor 60Hz, đấu phanh, nhận biết các hãng phổ biến và tham khảo giá.
Nội dung
- 1. Motor giảm tốc Nhật cũ là gì? Khác gì motor giảm tốc mới?
- 2. Ưu điểm và nhược điểm của motor giảm tốc Nhật cũ
- 3. Các hãng motor giảm tốc Nhật cũ phổ biến tại Việt Nam
- 4. Kiểm tra gì khi mua motor giảm tốc Nhật cũ?
- 5. Cách đọc nhãn motor giảm tốc Nhật
- 6. Kiểm tra và phục hồi trước khi cấp điện
- 7. Đấu điện và chạy thử motor giảm tốc Nhật cũ
- 8. Giá motor giảm tốc Nhật cũ tham khảo
- 9. Câu hỏi thường gặp
- Motor Nhật ghi 200V có cắm thẳng vào điện 380V được không?
- Motor Nhật 3 pha 200V có chạy được ở điện nhà 220V 1 pha không?
- Motor 60Hz chạy điện 50Hz thì sao?
- Phanh của motor giảm tốc Nhật đấu thế nào?
- Mua motor Nhật cũ về có cần thay dầu không?
- Đo cách điện motor Nhật cũ bao nhiêu là đạt?
- Motor Nhật cũ không có nhãn thì làm sao biết thông số?
- Motor giảm tốc Nhật cũ dùng được bao lâu?
- Nên mua motor giảm tốc Nhật cũ hay hàng mới?
1. Motor giảm tốc Nhật cũ là gì? Khác gì motor giảm tốc mới?
Motor giảm tốc là cụm gồm động cơ điện và hộp số giảm tốc ghép liền, cho ra tốc độ thấp và mô-men xoắn lớn ở trục ra. Hàng Nhật cũ thường thuộc các hãng như Sumitomo, Nissei, Mitsubishi, Hitachi, Oriental Motor, Panasonic, Fuji, Tsubaki, Toshiba, được tháo từ băng tải, máy đóng gói, máy chế biến thực phẩm, máy khuấy, cửa cuốn công nghiệp…
| Tiêu chí | Motor giảm tốc Nhật cũ | Motor giảm tốc mới |
|---|---|---|
| Điện áp phổ biến | 200V hoặc 200/220V 3 pha; một số 200/400V, 400/440V | 380V 3 pha hoặc 220V 1 pha đúng lưới Việt Nam |
| Tần số | 50Hz, 60Hz hoặc 50/60Hz | 50Hz |
| Giá | Thấp hơn rõ rệt so với hàng mới cùng công suất | Cao hơn |
| Chất lượng | Phụ thuộc tình trạng từng con; cần kiểm tra kỹ | Đồng đều, có bảo hành hãng |
| Phụ kiện kèm theo | Có thể có phanh, encoder, quạt rời… theo máy cũ | Chọn theo nhu cầu |
| Việc cần làm trước khi chạy | Đọc nhãn, đo cách điện, thay dầu, chọn cách cấp điện | Lắp và đấu theo catalogue |
Vì sao gọi là "hàng bãi"?
Motor giảm tốc Nhật cũ về Việt Nam chủ yếu theo các lô hàng thanh lý máy móc từ Nhật Bản. Hàng được tập kết ở các bãi lớn, phân loại sơ bộ, có lô còn bán theo cân. Vì lẫn cả motor còn tốt lẫn motor hỏng, dân trong nghề hay gọi vui là "nghĩa địa motor" – người mua phải biết chọn mới lấy được hàng ngon.
Vì sao motor Nhật cũ cần xử lý riêng?
Nhật Bản dùng hai tần số: 50Hz ở miền Đông (Tokyo, Tohoku, Hokkaido) và 60Hz ở miền Tây (Osaka, Nagoya, Kyushu). Điện áp hạ thế trong nhà xưởng phổ biến là 200V 3 pha; nhà máy lớn mới dùng 400V. Ngoài khác biệt điện áp – tần số, motor nằm bãi nhiều tháng thường bị ẩm cuộn dây, dầu hộp số lẫn nước, phớt chai cứng, vòng bi khô mỡ – những lỗi không nhìn thấy bằng mắt nhưng làm motor hỏng nhanh nếu chạy ngay.
2. Ưu điểm và nhược điểm của motor giảm tốc Nhật cũ
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Giá thấp: hàng còn khoảng 80–85% chất lượng có thể chỉ bằng khoảng một nửa giá hàng mới cùng công suất | Bảo hành ngắn hoặc không có; tình trạng mỗi con một khác |
| Chất lượng chế tạo Nhật: vật liệu, cách điện và hộp số bền, nhiều con chạy tốt thêm nhiều năm | Motor hiệu suất thấp hoặc đã xuống cấp có thể tốn điện, lâu dài chi phí điện vượt cả tiền mua |
| Đa dạng chủng loại: có cả loại có phanh, trục vuông góc, tỉ số lớn, motor mini | Mã cũ đã ngừng sản xuất, khó tìm phụ tùng thay thế khi hỏng, dễ phải dừng máy |
| Phù hợp chế thử, máy tự chế, ứng dụng tải nhẹ, chạy không liên tục | Có hàng Đài Loan, Trung Quốc gắn nhãn giả Nhật |
| Là "giáo cụ" thực hành tốt cho thợ học quấn dây, sửa chữa motor | Điện áp 200V, tần số 60Hz – đấu sai dễ cháy motor, mất an toàn điện |
Cách phát hiện hàng gắn nhãn giả: nhãn Nhật thật thường là nhãn nhôm hoặc inox dập/khắc, chữ Nhật rõ nét, có số sê-ri và năm sản xuất; đúc logo hãng trên thân hoặc nắp quạt. Nhãn dán giấy/decal mới tinh trên thân motor cũ, chữ in mờ, sai chính tả tiếng Nhật là dấu hiệu cần nghi ngờ.
3. Các hãng motor giảm tốc Nhật cũ phổ biến tại Việt Nam
Trên thị trường hàng bãi, motor giảm tốc Nhật đến từ nhiều hãng. Mỗi hãng có thế mạnh và kiểu nhãn riêng, nắm được giúp bạn chọn đúng loại và tìm phụ tùng dễ hơn.
| Hãng | Dòng/đặc điểm thường gặp | Phù hợp |
|---|---|---|
| Sumitomo | Hộp cyclo (Cyclo Drive), Hyponic (trục vuông góc), Prest NEO; rất bền, chịu va đập, tỉ số lớn | Băng tải nặng, máy trộn, tời, máy chạy liên tục |
| Nissei | Gear motor G3, GTR; hộp bánh răng nhỏ gọn, trục song song hoặc vuông góc, nhiều loại có phanh | Băng tải nhẹ–trung bình, máy đóng gói, máy thực phẩm |
| Mitsubishi | GM-S, GM-D, GM-SHY; motor chất lượng cao, nhãn rõ, nhiều bản 200/400V | Dây chuyền tự động, máy công nghiệp |
| Hitachi | Gear motor trục song song, hộp trục vít; motor bền, cách điện tốt | Máy khuấy, băng tải, quạt, bơm |
| Oriental Motor | Motor giảm tốc mini 6–200 W (dòng 1 pha có tụ, 3 pha), motor điều tốc | Máy nhỏ, máy tự chế, cơ cấu định vị nhẹ |
| Panasonic | Motor giảm tốc nhỏ 1 pha/3 pha, bộ điều tốc đi kèm | Máy nhỏ, băng chuyền mini |
| Tsubaki | Hộp trục vít, hypoid, gear motor; mạnh về truyền động xích | Băng tải xích, cơ cấu nâng |
| Fuji / Toshiba / Seiko | Motor và gear motor công nghiệp đa dạng công suất | Ứng dụng chung |

Motor giảm tốc Nhật cũ hãng Hitachi

Một mẫu motor giảm tốc Hitachi hàng bãi khác

Motor giảm tốc Nhật cũ hãng Mitsubishi

Motor giảm tốc Nhật cũ hãng Toshiba
Trên thị trường hàng bãi Việt Nam, Hitachi, Mitsubishi và Toshiba là ba hãng được ưa chuộng nhất nhờ độ bền đã được kiểm chứng qua nhiều năm và dễ tìm hàng; Sumitomo và Nissei được chọn nhiều cho tải nặng và băng tải.
Mẹo nhận biết nhanh: Sumitomo cyclo có thân hộp tròn, ngắn; Nissei và Mitsubishi thường có hộp bánh răng vuông vức gắn liền motor; Oriental Motor và Panasonic chủ yếu là motor nhỏ, thân dài, có tụ đi kèm với bản 1 pha.
4. Kiểm tra gì khi mua motor giảm tốc Nhật cũ?
Motor Nhật bãi đã qua sử dụng nên mỗi con một tình trạng. Kiểm tra kỹ trước khi mua giúp bạn tránh mua phải hàng chỉ còn giá trị "cân sắt vụn", hoặc mua về chạy tốn điện hơn cả tiền hàng.
4.1. Khi không được tháo motor ra kiểm tra
Nhiều nơi bán không cho mở motor. Khi đó vẫn đánh giá được khá nhiều điều từ bên ngoài:
- Kiểm tra đầu trục: motor dùng lâu thì trục có thể bị mòn, mẻ hoặc xước rãnh then.
- Đấu điện chạy thử không tải: nếu nhiệt độ vỏ đã vượt khoảng 55 °C khi chưa có tải, motor có vấn đề (cuộn dây, vòng bi hoặc sai điện áp); chạy lâu dài sẽ rất tốn điện.
- Nghe tiếng kêu: chạy kêu to, rít hoặc lạo xạo thường do vòng bi (bạc đạn) đã hỏng – cộng thêm tiền thay vòng bi vào tổng chi phí.
- Kiểm tra cánh quạt sau đuôi: cánh quạt móp, nứt, vỡ làm motor thiếu gió làm mát; khi mang tải motor nóng nhanh, dễ cháy hoặc tốn điện.
- Nhãn còn đọc được: chụp rõ nhãn motor và nhãn hộp số (điện áp, tần số, kW, tỉ số, phanh).
- Đo cách điện: yêu cầu đo megomet 500V giữa từng pha và vỏ; trên 10 MΩ là tốt.
- Kiểm tra rò dầu: quanh phớt trục ra, mặt bích, nút xả dầu.

Cánh quạt nhựa sau đuôi motor đang nứt vỡ dần – motor sẽ thiếu gió làm mát khi chạy tải
4.2. Khi được tháo ra kiểm tra bên trong
a) Kiểm tra bánh răng. Răng mòn nhiều hoặc mòn không đều thì mua về sẽ không bền. Trường hợp răng bị bào mòn đến mức nhọn đầu (do chạy quá tải lâu ngày) thì hộp số gần như không còn giá trị cơ khí.

Trái: bánh răng mòn nhọn do quá tải. Phải: bánh răng còn nguyên biên dạng
b) Kiểm tra trục. Trục bị phình to, cong hoặc đổi màu bất thường là dấu hiệu biến dạng do nhiệt – cơ khí không còn chính xác, dễ hỏng, nên tránh. Trục bình thường có màu đều của lớp tôi nhiệt luyện tăng cứng.

Trái: trục phình do biến dạng nhiệt. Phải: trục bình thường đã tôi nhiệt luyện
c) Kiểm tra vòng bi (bạc đạn). Vòng bi vỡ vòng cách, rơi hạt bi hoặc nứt rãnh lăn thì nguy cơ kẹt, cháy motor rất cao – không nên mua nếu không tính thêm chi phí thay.

Vòng bi hỏng: rơi hạt bi (trái) và vỡ nửa vòng (phải)
Vòng bi cũ nhưng còn tốt có các dấu hiệu:
- Quay tay đầu trục thấy trơn, đều, không có điểm sượng.
- Bề mặt bi và rãnh lăn còn sáng.
- Mỡ còn nhiều, màu vàng tươi, không đục, không có cặn sạn.

Vòng bi cũ còn tốt: bi sáng, mỡ vàng tươi, không cặn
d) Kiểm tra mức độ ẩm. Rotor và stator bị gỉ nhưng dây đồng còn mới, sáng màu thường chỉ là rotor bị ẩm bề mặt – vệ sinh, sấy lại vẫn dùng được nếu giá hợp lý.

Rotor, stator gỉ bề mặt nhưng dây đồng còn mới – có thể vệ sinh, sấy và dùng lại
Ngược lại, cuộn dây đã cháy, hoặc vỏ nhôm bị ô-xy hóa đen do hơi nước lọt vào, là dấu hiệu motor đã bị ngấm nước lâu. Dây đồng ẩm rất dễ chạm chập khi cấp điện – người không có chuyên môn không nên mua loại này.

Trái: cuộn dây đã cháy. Phải: vỏ nhôm ô-xy hóa đen do ngấm nước – không nên mua
e) Kiểm tra mỡ/dầu bôi trơn. Mỡ còn màu tươi, không đục, sờ không thấy cặn hay mạt sắt thì hộp số và vòng bi còn khả quan.

Mỡ bôi trơn còn màu tươi, không cặn, không mạt sắt
4.3. Kiểm tra kiểu lắp và bảo hành
- Đúng kiểu lắp: chân đế hay mặt bích, cốt dương hay cốt âm, đường kính trục, chiều quay, vị trí hộp cực.
- Hỏi rõ bảo hành và đổi trả: thời gian, điều kiện, có đổi khi motor không chạy đúng thông số không.
5. Cách đọc nhãn motor giảm tốc Nhật
| Chữ trên nhãn | Đọc là | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 形式 / 型式 | Model | Mã motor hoặc mã hộp số |
| 出力 (kW) | Công suất ra | Ví dụ 0.2 kW, 0.4 kW, 0.75 kW |
| 電圧 (V) | Điện áp | 200V, 200/220V, 200/400V, 400/440V |
| 周波数 (Hz) | Tần số | 50, 60 hoặc 50/60 |
| 電流 (A) | Dòng định mức | Dùng để cài rơ-le nhiệt, aptomat bảo vệ |
| 極数 / P | Số cực | 4P → khoảng 1.450 v/p (50Hz), 1.750 v/p (60Hz) |
| 回転数 (r/min, min⁻¹) | Tốc độ | Có thể là tốc độ motor hoặc tốc độ trục ra |
| 減速比 / 比 | Tỉ số truyền | Ví dụ 1/30 nghĩa là 1:30 |
| 絶縁 / 耐熱クラス | Cấp cách điện | E, B, F – chịu nhiệt tối đa 120 / 130 / 155 °C |
| ブレーキ | Phanh | Có phanh điện từ; xem điện áp và mô-men phanh |
| 潤滑 / グリース / オイル | Bôi trơn | Mỡ hay dầu, loại và lượng |
| 屋外 / 屋内 / IP | Ngoài trời / trong nhà / cấp bảo vệ | Chọn vị trí lắp phù hợp |
| 製造番号 / 製造年 | Số sê-ri / năm sản xuất | Ước tuổi motor |
Nhãn thường có hai cột 50Hz và 60Hz với dòng điện và tốc độ khác nhau. Khi chạy ở Việt Nam, đọc theo cột 50Hz. Nếu nhãn chỉ có 60Hz, xem mục 7.3.
Cách tính tốc độ trục ra: tốc độ motor ÷ tỉ số truyền. Ví dụ motor 4 cực chạy 50Hz (≈1.450 v/p), hộp 1:30 → trục ra khoảng 48 v/p.
6. Kiểm tra và phục hồi trước khi cấp điện
- Chụp và dịch nhãn: điện áp, tần số, dòng, kW, tỉ số, phanh.
- Kiểm tra cơ: quay tay, độ rơ, nghe ổ bi.
- Đo cách điện từng pha với vỏ bằng megomet 500V; đo điện trở 3 cuộn dây.
- Xả và thay dầu hộp số, thay phớt nếu chai, bơm mỡ hoặc thay vòng bi motor.
- Vệ sinh cánh quạt, nắp quạt, hộp cực; siết lại cầu đấu.
| Hạng mục | Đạt | Cần xử lý | Không đạt |
|---|---|---|---|
| Cách điện pha – vỏ (megomet 500V) | > 10 MΩ | 1–10 MΩ: sấy 80–100 °C trong 6–12 giờ rồi đo lại | < 1 MΩ: quấn lại |
| Chênh điện trở 3 cuộn dây | < 2–3% | 3–5%: kiểm tra mối nối, đo lại khi nguội | > 5%: nghi chạm vòng |
| Quay tay trục vào | Nhẹ, đều | Nặng nhẹ theo chu kỳ | Kẹt, có tiếng lạo xạo |
| Dầu hộp số khi xả | Trong, vàng nâu | Đen, có mạt mịn: thay dầu, theo dõi | Trắng sữa, mạt to sáng: tháo kiểm tra răng |
| Độ rơ trục ra | Gần như không | Rơ nhẹ khi lắc | Rơ lớn, nghe tiếng gõ |
Nguyên tắc an toàn bắt buộc
Ngắt điện – treo biển – kiểm tra không còn điện bằng bút thử hoặc đồng hồ trước khi chạm vào dây, xích hay trục.
Nối đất vỏ motor và vỏ máy; nơi ẩm ướt dùng CB chống giật (RCD/RCBO) 30 mA.
Không đứng thẳng hướng trục, xích, khớp nối khi chạy thử; luôn có nắp che bộ phận quay.
Khi đo megomet, tháo cuộn phanh, bộ chỉnh lưu, cảm biến nhiệt khỏi mạch; đo xong phải xả điện cuộn dây về vỏ.
7. Đấu điện và chạy thử motor giảm tốc Nhật cũ
Phần này gom toàn bộ các bước từ cấp điện đúng điện áp, xử lý tần số, đấu phanh đến chạy thử lần đầu.
7.1. Đấu điện motor Nhật 200V – chọn đúng 1 trong 4 trường hợp
| Nhãn motor | Điện bạn có | Cách cấp điện đúng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 200V (hoặc 200/220V) 3 pha | 380V 3 pha | Biến áp 3 pha 380/220V, hoặc biến tần cài điện áp ra 200–220V | Biến áp công suất ≥ 1,5 lần công suất motor |
| 200V 3 pha | 220V 1 pha | Biến tần 1 pha vào – 3 pha 220V ra | Phù hợp motor đến khoảng 2,2 kW; CB và dây nguồn tính theo dòng vào biến tần (≈2–2,5 lần dòng motor) |
| 200/400V (9 hoặc 12 đầu dây) | 380V 3 pha | Đấu ở cấp 400V theo sơ đồ trong hộp cực (đấu nối tiếp: YY → Y hoặc ΔΔ → Δ) | Dễ nhất, không cần thiết bị thêm |
| 400V hoặc 400/440V | 380V 3 pha | Đấu trực tiếp | Điện áp thấp hơn ~5%, chấp nhận được |
Không nên làm
Không đấu sao (Y) motor 200V để "chịu" 380V trừ khi motor có đủ 6 đầu dây và nhãn cho phép. Đa số motor giảm tốc nhỏ của Nhật chỉ ra 3 đầu dây, đã đấu sẵn bên trong – không đổi được.
Không chạy motor 3 pha bằng tụ để dùng điện 1 pha: mất 30–50% lực, nóng, dễ cháy khi tải nặng.
7.2. Chọn thiết bị bảo vệ
- Aptomat (MCCB/MCB): khoảng 1,5–2 lần dòng định mức motor.
- Rơ-le nhiệt: cài bằng dòng định mức trên nhãn (cột 50Hz) hoặc cao hơn tối đa 5%.
- Dây điện: motor 200V có dòng lớn gần gấp đôi motor 380V cùng công suất – chọn tiết diện theo dòng thực tế, không theo thói quen với motor 380V.
7.3. Motor 60Hz chạy ở lưới 50Hz
Motor thiết kế 60Hz chạy ở 50Hz sẽ quay chậm hơn khoảng 17%, kéo theo tốc độ trục ra cũng giảm 17%. Ví dụ hộp 1:30 trên motor 60Hz (1.700 v/p) ra khoảng 57 v/p; chạy 50Hz chỉ còn khoảng 47 v/p.
Vấn đề lớn hơn là nhiệt: tỉ lệ điện áp/tần số (V/f) tăng khoảng 20% làm motor quá từ, dòng không tải tăng và nóng. Có hai cách xử lý:
- Dùng biến tần (khuyên dùng): cài tần số định mức motor = 60Hz, điện áp định mức = 200 hoặc 220V theo nhãn, chạy ở 60Hz. Motor hoạt động đúng thông số thiết kế.
- Không có biến tần: cấp điện áp thấp hơn khoảng 1/6 (khoảng 200V thay vì 220–240V) qua biến áp; chấp nhận tốc độ thấp hơn và giảm tải 10–15%.
| Thông số biến tần | Cài theo | Ví dụ motor 0,75 kW 200V 60Hz 3,4A |
|---|---|---|
| Điện áp định mức motor | Nhãn | 200V |
| Tần số định mức motor | Nhãn | 60Hz |
| Dòng định mức motor | Nhãn | 3,4A (bảo vệ quá tải) |
| Tốc độ định mức / số cực | Nhãn | 1.700 v/p / 4 cực |
| Tần số tối đa | Không vượt nhiều so với định mức | 60–70Hz |
| Thời gian tăng/giảm tốc | Theo quán tính tải | 3–5 giây |
| Đầu ra rơ-le cho phanh | Đóng khi biến tần chạy | Điều khiển nguồn phanh |
7.4. Đấu phanh motor giảm tốc Nhật
Motor giảm tốc có phanh của Nhật phần lớn là phanh điện từ "mất điện thì hãm": có điện thì phanh nhả, mất điện thì lò xo ép đĩa phanh. Cuộn phanh thường dùng DC khoảng 90V lấy qua bộ chỉnh lưu nhỏ đặt trong hộp cực, cấp từ 200V AC.
- Chạy trực tiếp từ lưới (qua biến áp 220V): bộ chỉnh lưu phanh đấu song song với 2 pha motor như sơ đồ gốc – phanh nhả khi motor có điện.
- Chạy qua biến tần: tách nguồn phanh ra, cấp 200–220V AC từ lưới (sau biến áp) qua tiếp điểm rơ-le của biến tần. Không lấy nguồn phanh từ đầu ra biến tần vì điện áp đầu ra thay đổi theo tần số.
- Cần phanh ăn nhanh (tời, nâng hạ): ngắt phía DC của bộ chỉnh lưu (cắt nhanh) theo sơ đồ của hãng; thời gian hãm ngắn hơn nhiều so với ngắt phía AC.
Kiểm tra phanh trước khi chạy
Không điện: quay tay trục motor phải bị giữ chặt. Cấp điện phanh: nghe tiếng "tách", trục quay tự do.
Khe hở phanh lớn (đĩa mòn) làm phanh không nhả hoặc kêu rè – chỉnh khe theo hướng dẫn trên nắp phanh, thường 0,2–0,5 mm.
7.5. Chạy thử lần đầu
- Chạy không tải 20–30 phút: đo dòng 3 pha (chênh lệch không quá khoảng 10%), nghe tiếng, sờ nhiệt.
- Kiểm tra chiều quay trước khi nối tải; đảo 2 pha nếu ngược chiều.
- Cho tải khoảng 50% trong ngày đầu rồi tăng dần; nhiệt vỏ motor sau 1 giờ thường dưới 70–80 °C.
- Kiểm tra lại mức dầu và rò phớt sau khi máy chạy nóng.
8. Giá motor giảm tốc Nhật cũ tham khảo
Bảng dưới là giá trung bình thị trường Việt Nam cho motor giảm tốc Nhật cũ 3 pha, chân đế hoặc mặt bích, tình trạng chạy tốt. Giá thay đổi theo hãng, tỉ số truyền, có phanh hay không, độ mới và số lượng.
| Công suất | Giá trung bình thị trường Việt Nam (VNĐ/chiếc) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0,1 kW | 600.000 – 1.200.000 | Thường là motor mini, 1 pha hoặc 3 pha |
| 0,2 kW | 900.000 – 1.600.000 | |
| 0,4 kW | 1.300.000 – 2.500.000 | Dòng phổ biến nhất |
| 0,75 kW | 2.000.000 – 3.800.000 | |
| 1,5 kW | 3.500.000 – 6.000.000 | |
| 2,2 kW | 5.000.000 – 8.500.000 | |
| 3,7 kW | 8.000.000 – 13.000.000 | Hộp cyclo hoặc bánh răng lớn |
Motor có phanh thường cao hơn khoảng 15–30%; hộp trục vuông góc (hypoid, trục vít) và hàng Sumitomo cyclo thường cao hơn hộp bánh răng thẳng cùng công suất.
9. Câu hỏi thường gặp
Motor Nhật ghi 200V có cắm thẳng vào điện 380V được không?
Không. Cấp 380V cho motor chỉ ghi 200V (hoặc 200/220V) thì điện áp trên cuộn dây cao gần gấp đôi, motor cháy sau vài phút. Phải dùng biến áp 380/220V, biến tần cài điện áp ra 200–220V, hoặc biến tần 1 pha 220V vào – 3 pha 220V ra. Chỉ motor ghi 200/400V mới đổi cách đấu để chạy 380V.
Motor Nhật 3 pha 200V có chạy được ở điện nhà 220V 1 pha không?
Được, bằng biến tần 1 pha vào – 3 pha 220V ra, phù hợp motor đến khoảng 2,2 kW. Không nên chạy bằng tụ vì motor mất 30–50% lực và nóng.
Motor 60Hz chạy điện 50Hz thì sao?
Tốc độ giảm khoảng 1/6 (1.700 còn khoảng 1.420 v/p); nếu giữ điện áp 220V thì motor quá từ và nóng. Cách đúng là chạy qua biến tần cài theo nhãn 60Hz, hoặc hạ điện áp xuống khoảng 200V và giảm tải.
Phanh của motor giảm tốc Nhật đấu thế nào?
Phần lớn dùng cuộn phanh DC khoảng 90V qua bộ chỉnh lưu trong hộp cực, cấp từ 200V AC. Khi chạy biến tần, cấp nguồn phanh riêng từ lưới qua rơ-le của biến tần, không lấy từ đầu ra biến tần.
Mua motor Nhật cũ về có cần thay dầu không?
Nên thay ngay. Dầu đã dùng nhiều năm và có thể lẫn nước do để ngoài bãi. Xả dầu, quan sát màu và mạt kim loại, súc rửa rồi đổ dầu đúng loại, đúng lượng theo nhãn (潤滑油).
Đo cách điện motor Nhật cũ bao nhiêu là đạt?
Đo bằng megomet 500V giữa từng pha và vỏ: trên 10 MΩ là tốt, 1–10 MΩ nên sấy, dưới 1 MΩ phải sấy kỹ hoặc quấn lại. Tháo dây phanh, cảm biến nhiệt khỏi mạch khi đo.
Motor Nhật cũ không có nhãn thì làm sao biết thông số?
Đo điện trở 3 cuộn dây, cấp điện áp thấp qua biến tần (ví dụ 100V/25Hz) rồi tăng dần, theo dõi dòng và tốc độ. Tỉ số truyền xác định bằng cách đếm số vòng trục vào ứng với 1 vòng trục ra; công suất ước theo kích thước khung và đường kính trục.
Motor giảm tốc Nhật cũ dùng được bao lâu?
Motor còn tốt, được thay dầu, vòng bi và chạy đúng điện áp, đúng tải có thể dùng thêm nhiều năm. Tuổi thọ phụ thuộc chủ yếu vào tình trạng cuộn dây, răng hộp số và chế độ tải thực tế.
Nên mua motor giảm tốc Nhật cũ hay hàng mới?
Hàng Nhật cũ hợp với máy tự chế, máy chạy không liên tục, ngân sách hạn chế và khi bạn có điều kiện kiểm tra kỹ. Dây chuyền chạy 24/7, cần bảo hành dài hoặc cần đúng 380V 50Hz không muốn thêm biến áp/biến tần thì nên chọn hàng mới.
Về người biên soạn
Biên soạn và kiểm duyệt kỹ thuật: kỹ sư cơ điện có kinh nghiệm thực tế lắp đặt, vận hành và sửa chữa motor giảm tốc, hộp số công nghiệp.
Thông số trong bài là giá trị kỹ thuật tham khảo; luôn ưu tiên thông số in trên nhãn thiết bị của bạn.












